Gói thầu: Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HUG0371 trên địa bàn khu dân cư Cát Tường, đường Trần Hưng Đạo, phường 5, thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HUG0371 trên địa bàn khu dân cư Cát Tường, đường Trần Hưng Đạo, phường 5, thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 10:52:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,157,133,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp phần cống bể | |||
| 1 | Cáp quang kéo cống 4Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 4.285 | mét |
| 2 | Cáp quang kéo cống 8Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2.130 | mét |
| 3 | Cáp quang treo F8-24Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 1.537 | mét |
| 4 | ODF24 (Kèm đầu cubler chuẩn LC) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 5 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 9.942 | mét |
| 6 | kẹp cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 7 | Đế chữ U | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 8 | Dây đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 175 | mét |
| 9 | Khóa đai inox | Tham khảo Phần II, chương V | 146 | bộ |
| 10 | Biển báo cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 149 | cái |
| 11 | Biển báo độ cao cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 12 | Thẻ đánh dấu cáp In-out | Tham khảo Phần II, chương V | 100 | cái |
| B | Phần xây dựng tuyến cáp cống bể | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 3 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3.810,769 | m2 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 975,249 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 183,094 | m3 |
| 6 | Xây hố ga và nắp. Kích thước hố ga 400 x 400 x 560 mm. gạch thẻ (180x80x40) | Tham khảo Phần II, chương V | 347 | hố ga |
| 7 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bể |
| 8 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bể |
| 9 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ 180x80x40 dưới hè 1 tầng ống. Hạ đáy 40cm | Tham khảo Phần II, chương V | 58 | bể |
| 10 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 158 | nắp đan |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bể |
| 12 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bể |
| 13 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | bể |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bể |
| 15 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bể |
| 16 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bể |
| 17 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông (ĐM x 0,5) | Tham khảo Phần II, chương V | 59 | bể |
| 18 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 40 nong một đầu. Số lượng ống (F<= 40 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 10,47 | 100 m/1ống |
| 19 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 99,424 | 100 m/1ống |
| 20 | Lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường trên đất, đá cấp I-III | Tham khảo Phần II, chương V | 498,909 | m |
| 21 | Lắp đặt cút cong phi 38 | Tham khảo Phần II, chương V | 393 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5 | m |
| 23 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 276,888 | m3 |
| 24 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo Phần II, chương V | 234,478 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 9,239 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 9,239 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 2,286 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 2,286 | 100m3 |
| 29 | Xây lắp bệ tủ (trụ sắt) | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | bệ |
| 30 | Lắp đặt tủ cáp, hộp cáp treo trên cột | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | tủ |
| 31 | Sơn đánh mã tủ cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | tủ |
| 32 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 65 | đầu dây |
| 33 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 800 | đầu dây |
| 34 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 4 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 4,285 | km cáp |
| 35 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 8 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,13 | km cáp |
| 36 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo số 8 loại <= 24 sợi. | Tham khảo Phần II, chương V | 0,95 | km cáp |
| 37 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,587 | km cáp |
| 38 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| C | Phần hoàn trả hè đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; Đệm cát vàng dày 3cm; Cát vàng 8% xi măng dày 10cm; Lát gạch Terraro | Tham khảo Phần II, chương V | 3.467,336 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 1.733,668 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 1.733,668 | m2 |
| D | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 16,401 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ lên Phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 16,401 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ xuống Phụ kiện các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 16,401 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi