Gói thầu: Xây lắp công trình Đường vào suối Hố Thác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Đường vào suối Hố Thác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 14:00:00 đến ngày 2020-04-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,890,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào bóc phong hóa | Theo Chương V, HSMT | 3,901 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 33,053 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy | Theo Chương V, HSMT | 6,929 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, HSMT | 18,123 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Chương V, HSMT | 2,698 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường | Theo Chương V, HSMT | 19,044 | 100m2 |
| 7 | Đào rảnh bằng máy | Theo Chương V, HSMT | 1,479 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 24,541 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 651,845 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V, HSMT | 27,16 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V, HSMT | 0,546 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V, HSMT | 4,19 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V, HSMT | 4,603 | 100m2 |
| 14 | Thi công khe co, khe dọc | Theo Chương V, HSMT | 941,19 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Theo Chương V, HSMT | 55 | m |
| 16 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo Chương V, HSMT | 1,696 | tấn |
| 17 | Gỗ làm khe | Theo Chương V, HSMT | 0,275 | m3 |
| 18 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,852 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo Chương V, HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép cọc tiêu | Theo Chương V, HSMT | 0,246 | tấn |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 0,556 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, HSMT | 0,302 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,36 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V, HSMT | 3,65 | m3 |
| 25 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 1,464 | m3 |
| 26 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 2,107 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,224 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V, HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V, HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 33 | SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,028 | tấn |
| 34 | SX Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,027 | tấn |
| 35 | SX Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,127 | tấn |
| 36 | SX Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo Chương V, HSMT | 0,02 | tấn |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 800mm H30 | Theo Chương V, HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 38 | Vận chuyển ống buy (Khu công nghiệp Tam Đàn) | Theo Chương V, HSMT | 1 | Chuyến |
| 39 | Đào móng bằng máy đào đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 0,687 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V, HSMT | 11,97 | m3 |
| 42 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 18,717 | m3 |
| 43 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 4,967 | m3 |
| 44 | Bê tông mái M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 15,997 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, HSMT | 0,487 | 100m2 |
| 47 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V, HSMT | 1,955 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,401 | tấn |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục ĐK 1500mm H30 | Theo Chương V, HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 50 | Vận chuyển ống buy (Khu công nghiệp Tam Đàn) | Theo Chương V, HSMT | 2 | Chuyến |
| 51 | Biển báo phản quang | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cột đỡ biển báo D76 | Theo Chương V, HSMT | 1 | Cột |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,001 | tấn |
| 54 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 55 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,195 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,036 | m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 0,6 | m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, HSMT | 0,384 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi