Gói thầu: Thi công xây dựng Sửa chữa thủy lợi bản Nà Làng A,B xã Mường Bám huyện Thuận Châu.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353272-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng Sửa chữa thủy lợi bản Nà Làng A,B xã Mường Bám huyện Thuận Châu.
Số hiệu KHLCNT 20200203243
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 13:58:00 đến ngày 2020-04-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,390,873,793 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục nhà nước đầu tư
C DẪN DÒNG THI CÔNG
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m3
3 Đào xúc đất, thủ công, đất C3( phá đê quây ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 m3
4 Bạt rứa chống thấm: Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61 m2
5 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, dài 6m, đường kính 200mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,08 100m3
7 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 145,8 m3
D SỬA CHỮA ĐẦU MỐI 2
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,4 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp 4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,6 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1642 100m3
4 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,436 m2
5 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,95 m3
6 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,16 m3
7 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,16 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,39 m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7528 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7223 tấn
11 ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4968 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7038 100m2
13 Tấm phai gỗ: Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 tấm
E LÀM MỚI ĐẬP ĐẦU MỐI SỐ 1
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,75 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,61 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4358 100m3
4 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,95 m3
5 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,096 m3
6 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,8475 m3
7 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,8302 m3
8 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,9337 m3
9 Bê tông mái bờ kênh mương sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,578 m3
10 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1985 m3
11 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4628 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,802 100m2
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3884 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0155 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0322 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4432 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2288 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9419 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3034 tấn
22 Tấm phai gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 tấm
23 Lưới chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m2
24 Thép L 100x75x10 làm khe phai Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1236 tấn
F TUYẾN KÊNH + TRÀN VƯỢT KÊNH + KÈ KÊNH
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,43 m3
2 Lót vữa dày 3cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 220,92 m2
3 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,092 m3
4 Bê tông mái bờ kênh mương sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,736 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7043 tấn
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5196 100m2
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,0828 m2
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3012 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m2
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 cái
13 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,72 m3
14 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m3
15 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,92 m3
16 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7218 m3
17 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,174 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1815 100m2
19 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,132 100m2
20 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0274 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 100m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
24 Lót bạt đáy kè Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
25 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,76 m3
26 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m3
27 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m2
29 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,896 m2
30 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
31 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
32 Lót bạt đáy kè Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m2
33 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
34 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
35 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m2
G HẠNG MỤC NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP
H TUYẾN KÊNH
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 118,94 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 207,82 m3
3 Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,03 m3
I KÈ SAU TRÀN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,34 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,83 m3
J TRÀN VƯỢT KÊNH
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,36 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,28 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->