Gói thầu: Cụm dân cư trung tâm xã Nhơn Hòa Lập - Nhựa đường nội bộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200401307-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Thạnh
Tên gói thầu Cụm dân cư trung tâm xã Nhơn Hòa Lập - Nhựa đường nội bộ
Số hiệu KHLCNT 20200316852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:21:00 đến ngày 2020-04-10 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,378,742,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ + đánh cấp Theo Mục II Chương V E-HSMT 7,6774 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 7,6774 100m3
3 Đào nền, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,4714 100m3
4 Đắp đất vỉa hè bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,6717 100m3
5 Đào móng cống đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 2,7439 m3
6 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,6894 100m3
7 Cung cấp đất chọn lọc Theo Mục II Chương V E-HSMT 1.431,9021 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo Mục II Chương V E-HSMT 40,5396 100m2
2 Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Theo Mục II Chương V E-HSMT 40,5396 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Mục II Chương V E-HSMT 2,516 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II Chương V E-HSMT 7,3678 100m3
5 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm Theo Mục II Chương V E-HSMT 36,8628 100m2
C HỐ TRỒNG CÂY
1 Lát gạch bê tông M200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 9,54 m2
2 Bê tông vỉa bao đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,6 m3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông vỉa bao Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,2816 100m2
4 Láng nền chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Theo Mục II Chương V E-HSMT 2,1333 m2
5 Đào hố trồng cây Theo Mục II Chương V E-HSMT 23,04 m3
6 Cung cấp đất trồng cây Theo Mục II Chương V E-HSMT 16 m3
D BÓ VỈA
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo Mục II Chương V E-HSMT 54,66 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo Mục II Chương V E-HSMT 16,4 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa Theo Mục II Chương V E-HSMT 2,4051 100m2
E VỈA HÈ
1 Đệm cát nền vỉa hè dày 5cm Theo Mục II Chương V E-HSMT 38,36 m3
2 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 38,36 m3
3 Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V E-HSMT 767,13 m2
4 Lát gạch Terrazzo 400x400x30 Theo Mục II Chương V E-HSMT 767,13 m2
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ biển báo L=3,80m Theo Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ biển báo L=3,10m Theo Mục II Chương V E-HSMT 8 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác D70, bát giác cạnh 25 cm Theo Mục II Chương V E-HSMT 9 Cái
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,13 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,58 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,27 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0609 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc tiêu Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,1472 100m2
10 Sơn trắng đỏ cọc tiêu bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo Mục II Chương V E-HSMT 9,87 m2
11 Đào móng cọc tiêu, đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 3,38 m3
12 Đắp đất móng cọc tiêu bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0191 100m3
G CỐNG
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 36 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 1 đoạn ống
3 Cung cấp cống D600 VH Theo Mục II Chương V E-HSMT 107 m
4 Cung cấp cống D600 H30 Theo Mục II Chương V E-HSMT 40 m
5 Cung cấp Jiont cao su D600 Theo Mục II Chương V E-HSMT 25 cái
6 Đắp cát móng cống Theo Mục II Chương V E-HSMT 27,45 m3
H MÓNG CỐNG
1 Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 4,46 m3
2 Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo Mục II Chương V E-HSMT 3,78 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,1576 100m2
4 Đệm cát đầu cừ móng cống Theo Mục II Chương V E-HSMT 3,78 m3
5 Đóng cọc tràm gia cố móng cống D8-10cm, đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 37,824 100m
I GỐI CỐNG
1 Sản xuất bê tông gối đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,01 m3
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống đúc sẵn đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0323 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn gối cống Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,168 100m2
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn gối cống Theo Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
5 Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,61 m3
6 Đệm cát đầu cừ móng cống Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,61 m3
7 Đóng cọc tràm D8-10cm gia cố móng cống, đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 16,128 100m
8 Trát mối nối cống dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,25 m2
9 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,681 100m3
10 Đắp đất hoàn trả móng cống, độ chặt K=0,90 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,788 100m3
J HỐ THU
1 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 11,25 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,9895 100m2
3 Bê tông lót hố ga, cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo Mục II Chương V E-HSMT 3,28 m3
4 Đệm cát lót móng hố ga, cửa thu Theo Mục II Chương V E-HSMT 2,27 m3
5 Đóng cọc tràm D8-10cm móng hố ga Theo Mục II Chương V E-HSMT 22,68 100m
6 Sản xuất bê tông nắp hố thu đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,85 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp hố thu đúc sẵn đường kính >10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,1386 tấn
8 Lắp đặt nắp hố thu Theo Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
9 Sản xuất bê tông khuôn hố thu, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,03 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn khuôn hố thu, đk <=10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0323 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn khuôn hố thu, đk <=18mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,1044 tấn
12 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông V50x50x5 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,095 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép khuôn hố thu Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,1137 100m2
14 Lắp đặt khuôn hố thu Theo Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
15 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,34 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0535 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0051 tấn
18 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong tấm đan Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0772 tấn
19 Lắp đặt tấm đan Theo Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
20 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0412 tấn
21 Sản xuất bê tông máng giếng đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,19 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép máng giếng đúc sẵn đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,025 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bằng thép, máng giếng Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,0249 100m2
24 Bê tông cửa vào đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo Mục II Chương V E-HSMT 1,09 m3
25 Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,2093 tấn
26 Đào móng hố ga, đất cấp I Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,3952 100m3
27 Đắp đất hoàn trả móng hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,1585 100m3
28 Cung cấp bản lề Theo Mục II Chương V E-HSMT 7 Bộ
29 Phá dỡ cống bê tông cốt thép Theo Mục II Chương V E-HSMT 0,73 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->