Gói thầu: Gói thầu: Thay trụ, thay dây hạ áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực TP Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thay trụ, thay dây hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 15:41:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 465,304,227 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng bêtông 0,6x0,6x1m3 | |||
| 1 | Xi măng | A cấp (do Công ty Điện lực Tp.Cần Thơ cấp) | 2.925 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 3,75 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 7,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | A cấp | 48 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ thiết kế | 22,5 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 22,5 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | m3 |
| B | Móng bêtông 1x1x0.6m | |||
| 1 | Xi măng | A cấp | 975 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 1,25 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 2,5 | m3 |
| 4 | ván khuôn | Theo bản vẽ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ thiết kế | 4,5 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 4,5 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | 3 | m3 | |
| C | Bộ tiếp địa Cu 25mm2 trụ 8,5m (50-70mm2) | |||
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2 | A cấp | 26 | kg |
| 2 | Cọc nối đất và kẹp | A cấp | 13 | bộ |
| 3 | Kẹp WR 279 | A cấp | 13 | cái |
| 4 | Ống PVC 21 | A cấp | 52 | m |
| 5 | Đai thép loại cuộn | A cấp | 33 | m |
| 6 | Khóa đai | A cấp | 52 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m đất cấp 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 13 | cọc |
| 8 | Lắp tiếp địa ngọn, dây đồng hoặc dây thép (trụ cao <=10 m) | Theo bản vẽ thiết kế | 13 | bộ |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m | Theo bản vẽ thiết kế | 3,25 | m3 |
| 10 | Đắp rãnh tiếp địa độ chặt K = 0,90 | Theo bản vẽ thiết kế | 3,25 | m3 |
| D | Dựng trụ BTLT 7,5m (bằng thủ công) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 22 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,26 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,22 | kg |
| 4 | Thay cột bê tông trụ cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | trụ |
| E | Dựng trụ BTLT 7,5m (ghép) (bằng thủ công) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 6 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,04 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,03 | kg |
| 4 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 3 | cái |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | A cấp | 3 | cái |
| 6 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | trụ |
| 7 | Tháo trụ BTLT cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | trụ |
| F | Dựng trụ BTLT 8,5m (bằng thủ công) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 3 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,04 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,03 | kg |
| 4 | Thay cột bê tông trụ cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | trụ |
| G | Dựng trụ BTLT 8,5m (ghép) (bằng thủ công) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m/300 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 6 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,04 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,03 | kg |
| 4 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 3 | cái |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | A cấp | 3 | cái |
| 6 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | trụ |
| 7 | Tháo trụ BTLT cao <= 8m bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | trụ |
| H | Lắp Bộ đà tháp U120 dài 3m (đơn) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U120 - 3m | A cấp | 21 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 42 | cái |
| 3 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 42 | cái |
| 4 | Lắp đà sắt đỡ <= 50kg | Theo bản vẽ thiết kế | 21 | bộ |
| I | Lắp bộ đà tháp U120 dài 3m (kép) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U120 - 3m | A cấp | 8 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 8 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A cấp | 8 | cái |
| 4 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 8 | cái |
| 5 | Lắp đà sắt đỡ <= 50kg | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | bộ |
| J | Hộp phân phối 6 cực (trụ trung áp) | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực | A cấp | 22 | bộ |
| 2 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 | A cấp | 132 | cái |
| 3 | Kẹp WR 279 | A cấp | 44 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện hạ áp | A cấp | 11 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V - 25mm2 | A cấp | 105,6 | m |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | A cấp | 88 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 44 | cái |
| 8 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 44 | cái |
| 9 | Lắp hộp phân phối trên trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | bộ |
| 10 | Đi dây giữa các thiết bị <= 70 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 105,6 | m |
| 11 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 132 | cái |
| K | Hộp phân phối 6 cực (trụ hạ áp) | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực | A cấp | 140 | bộ |
| 2 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 | A cấp | 840 | cái |
| 3 | Kẹp WR 279 | A cấp | 280 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện hạ áp | A cấp | 70 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V - 25mm2 | A cấp | 560 | m |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | A cấp | 560 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | A cấp | 280 | cái |
| 8 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 280 | cái |
| 9 | Lắp hộp phân phối trên trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 140 | bộ |
| 10 | Đi dây giữa các thiết bị <= 70 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 560 | m |
| 11 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 560 | cái |
| L | Phần sứ phụ kiện cáp ABC | |||
| 1 | Băng keo cách điện hạ áp | A cấp | 49 | cái |
| 2 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 | A cấp | 193 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp LV ABC 4x50mm2 | A cấp | 101 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp vặn xoắn 4x50mm2 | A cấp | 39 | cái |
| 5 | Kẹp nối rẽ song song Cu10/95-Al25/150 | A cấp | 36 | cái |
| 6 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | A cấp | 8 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | A cấp | 164 | cái |
| 8 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 9 | cái |
| 9 | Uclevis | A cấp | 162 | cái |
| 10 | Sứ ống chỉ | A cấp | 162 | cái |
| 11 | Bùlon móc 16x300 | A cấp | 52 | cái |
| 12 | Bùlon móc 16x250 | A cấp | 118 | cái |
| 13 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 351 | cái |
| 14 | Dây đồng Dupllex 2x6mm2 | A cấp | 2.246 | m |
| 15 | Cáp ABC ruột nhôm 3x50mm2 | A cấp | 4.406 | m |
| 16 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 229 | cái |
| 17 | Lắp kẹp đỡ cáp ABC | Theo bản vẽ thiết kế | 101 | bộ |
| 18 | Lắp kẹp dừng cáp ABC | Theo bản vẽ thiết kế | 39 | bộ |
| 19 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 162 | bộ |
| 20 | Thay dây lấy độ võng Cu 16 bằng TC cao 10-20m | Theo bản vẽ thiết kế | 2,246 | km |
| 21 | Căng lại dây lấy độ võng cáp ABC 4x50 <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 4,4064 | km |
| M | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Uclevis | SDL | 6 | cái |
| 2 | Rack 2 | SDL | 9 | bộ |
| 3 | Rack 3 | SDL | 7 | bộ |
| 4 | Rack 4 | SDL | 18 | bộ |
| 5 | Cáp nhôm bọc 600V - 50mm2 | SDL | 1.356 | m |
| 6 | Cáp nhôm bọc 600V - 70mm2 | SDL | 1.953 | m |
| 7 | Cáp ABC ruột nhôm 3x50mm2 | SDL | 242 | m |
| 8 | Cáp nhôm trần lõi thép 50 mm2 | SDL | 1.208 | m |
| 9 | Tháo dây cũ AC 50 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 1,208 | km |
| 10 | Tháo dây cũ A 50 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 1,356 | km |
| 11 | Tháo dây cũ A 70 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 1,953 | km |
| 12 | Tháo dây thu hồi cáp ABC 4x50 <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,242 | km |
| 13 | Thay Uclevis + sứ ống chỉ trên trụ | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 14 | Thay Rack 2 + sứ ống chỉ trên trụ | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 15 | Thay Rack 3 + sứ ống chỉ trên trụ | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | bộ |
| 16 | Thay Rack 4 + sứ ống chỉ trên trụ | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | bộ |
| N | Phần trụ thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTV 8.5m (TH) chặt gốc | VTTH | 5 | trụ |
| 2 | Trụ BTV 7,5m (TH) chặt gốc | VTTH | 22 | trụ |
| 3 | Trụ STK90 (6-8m) nhôm 7m (TH) | VTTH | 3 | trụ |
| 4 | Chằng xuống HA (TH) | VTTH | 5 | cái |
| O | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Uclevis | VTTH | 4 | cái |
| 2 | Rack 2 | VTTH | 30 | bộ |
| 3 | Rack 3 | VTTH | 101 | bộ |
| 4 | Rack 4 | VTTH | 10 | bộ |
| 5 | Bù lon mạ kẽm 14x150 | VTTH | 64 | cái |
| 6 | Bù lon mạ kẽm 14x200 | VTTH | 74 | cái |
| 7 | Bù lon mạ kẽm 16x200 | VTTH | 44 | cái |
| 8 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | VTTH | 102 | cái |
| 9 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | VTTH | 38 | cái |
| 10 | Cáp nhôm bọc 600V - 50mm2 | VTTH | 9.419 | m |
| 11 | Cáp nhôm trần lõi thép 50 mm2 | VTTH | 549 | kg |
| 12 | Tháo dây cũ AC 50 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 0,549 | km |
| 13 | Thay dây lấy độ võng A 50 bằng TC cao <10m | Theo bản vẽ thiết kế | 9,419 | km |
| 14 | Tháo Uclevis + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 15 | Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | bộ |
| 16 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 101 | bộ |
| 17 | Tháo Rack 4 + sứ ống chỉ trụ BTLT | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | bộ |
| P | Ghi chú: Tất cả vật tư mới và thu hồi (dây cáp và phụ kiện): được nhận và bàn giao tại Kho Công Ty Điện Lực TP Cần Thơ (kho Phước Thới - Quận. Ô Môn). Bên B tự tính toán chào giá vận chuyển cho từng công tác vào đơn giá dự thầu. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi