Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:16:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu, dặm vá của phường Bình Chuẩn năm 2020 và vốn vận động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 15:32:00 đến ngày 2020-04-13 09:16:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 627,448,065 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,274,481 VNĐ ((Sáu triệu hai trăm bảy mươi bốn nghìn bốn trăm tám mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẠNG MỤC 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào<=0.4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4809 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5528 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,17 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9008 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,75 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0271 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đổ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,474 | 10m |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK 70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1954 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0018 | Tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | m2 |
| 13 | Cung cấp nắp chụp nhựa β90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0821 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 17 | Cung cấp Bulong M20x500. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0023 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0715 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,78 | m3 |
| 21 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,32 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi <=15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 454,605 | 10m3/km |
| 23 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi <=15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,7187 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi