Gói thầu: Thi công nân cấp, sửa chữa cống và sân đan, bó vĩa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Thi công nân cấp, sửa chữa cống và sân đan, bó vĩa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 14:14:00 đến ngày 2020-04-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,036,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CỐNG MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả theo Chương V | 24,771 | m3 |
| 2 | Đào kết cấu mặt đá (đất cấp 4) bằng máy đào <=0.8m3 | Mô tả theo Chương V | 1,691 | 100m3 |
| 3 | Đào móng hố thu nước H<=1m cấp 4 | Mô tả theo Chương V | 5,544 | m3 |
| 4 | Đào móng R<=6m đất cấp 1 bằng máy đào <=0.8m3 | Mô tả theo Chương V | 5,087 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M.150 (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 13,441 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng cống ĐK=6mm | Mô tả theo Chương V | 0,116 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng cống D=12mm | Mô tả theo Chương V | 1,352 | tấn |
| 8 | Bê tông móng R<=250cm đá 1x2 M.250 (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 27,26 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép bê tông móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,386 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép BTĐS gối cống ĐK=6mm | Mô tả theo Chương V | 0,151 | tấn |
| 11 | Cốt thép BTĐS gối cống ĐK=8mm | Mô tả theo Chương V | 0,307 | tấn |
| 12 | BT đúc sẵn gối cống đá 1x2 M.250 | Mô tả theo Chương V | 11,995 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép BTĐS (gối cống) | Mô tả theo Chương V | 1,943 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép BTĐS đáy hố ga ĐK=8mm | Mô tả theo Chương V | 0,025 | tấn |
| 15 | Cốt thép BTĐS đáy hố ga ĐK=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,37 | tấn |
| 16 | BT đúc sẵn đáy hố ga đá 1x2 M.250 | Mô tả theo Chương V | 14,024 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép đáy hố ga | Mô tả theo Chương V | 1,124 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng đúc sẵn đáy hố ga bằng cẩu | Mô tả theo Chương V | 29 | cái |
| 19 | Cốt thép BTĐS tấm đan ĐK = 8mm | Mô tả theo Chương V | 0,278 | tấn |
| 20 | Cốt thép BTĐS tấm đan ĐK = 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,006 | tấn |
| 21 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | Mô tả theo Chương V | 2,32 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép bê tông tấm đan | Mô tả theo Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 23 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong BT khối lượng CK<=10kg (chưa kể thép) | Mô tả theo Chương V | 1,836 | tấn |
| 24 | Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BT khối lượng <=10kg | Mô tả theo Chương V | 1,836 | tấn |
| 25 | Cung cấp thép L80x80 | Mô tả theo Chương V | 1,708 | tấn |
| 26 | Cung cấp thép L40x40 | Mô tả theo Chương V | 0,128 | tấn |
| 27 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn bằng cẩu | Mô tả theo Chương V | 29 | cái |
| 28 | Lắp dựng BTĐS bằng thủ công <=50kg | Mô tả theo Chương V | 18 | cái |
| 29 | Tấm gang cửa T.nước | Mô tả theo Chương V | 18 | tấm |
| 30 | Cốt thép khuôn hố ga ĐK=6mm | Mô tả theo Chương V | 0,128 | tấn |
| 31 | Cốt thép khuôn hố ga ĐK=8mm | Mô tả theo Chương V | 0,385 | tấn |
| 32 | Bê tông hố ga, hố thu nước đá 1x2 M.250 (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 25,792 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép tường hố ga | Mô tả theo Chương V | 2,864 | 100m2 |
| 34 | Bọc vải địa kỹ thuật mối nối cống | Mô tả theo Chương V | 1,56 | 100m2 |
| 35 | Làm và thả rọ đá 0.5x0.5x1.5 trên cạn | Mô tả theo Chương V | 4 | rọ |
| 36 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,037 | tấn |
| 37 | Cung cấp lưới B40 làm rọ | Mô tả theo Chương V | 14 | m2 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k=0,9 | Mô tả theo Chương V | 2,012 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải,phạm vị <=1000m bằng ô tô 5T | Mô tả theo Chương V | 4,295 | 100m3 |
| B | HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (đá tận dụng) | Mô tả theo Chương V | 0,412 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (CPĐD loại I) | Mô tả theo Chương V | 0,412 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới ( CPĐD lại I) | Mô tả theo Chương V | 0,412 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bằng nhựa pha dầu tiêu chuẩn 1kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 2,748 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 2,748 | 100m2 |
| 6 | Trải vải nhựa lót | Mô tả theo Chương V | 2,67 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép nền đan ĐK=8mm | Mô tả theo Chương V | 1,008 | tấn |
| 8 | Bê tông nền đan đá 1x2 M.250(đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 23,02 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép bê tông nền | Mô tả theo Chương V | 0,312 | 100m2 |
| C | XỬ LÝ MẶT ĐƯỜNG TIẾP GIÁP ĐÁ VỈA | |||
| 1 | Dặm vá mặt đường bằng CPĐD loại 1 | Mô tả theo Chương V | 9,027 | m3 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám bằng thủ công T/C 1.1 kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 6,018 | 10m2 |
| 3 | Láng nhựa trên mặt đường 2 lớp, TC 3,0kg/m2,bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 6,018 | 10m2 |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng (gối) đỡ đoạn cống - ĐK cống D<=600mm | Mô tả theo Chương V | 252 | cái |
| 2 | Lắp đặt cống bê tông ĐK<=600mm bằng cần trục - đoạn ống dài 3m | Mô tả theo Chương V | 36 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt cống bê tông ĐK<=600mm bằng cần trục - đoạn ống dài 4m | Mô tả theo Chương V | 82 | đoạn |
| 4 | Cống LT D=60 VH | Mô tả theo Chương V | 318 | m |
| 5 | Cống LT D=60-VĐ | Mô tả theo Chương V | 118 | m |
| 6 | Nối cống BTCT bằng Gioăng cao su | Mô tả theo Chương V | 91 | m.nối |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=168mm nối bằng pp dán keo | Mô tả theo Chương V | 0,18 | 100m |
| E | CẢI TẠO CỐNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Nạo vét bùn cống hộp, trung chuyển cự ly <=1000m (đô thị loại III-V) | Mô tả theo Chương V | 278,88 | M3 |
| 2 | Nạo vét bùn hố ga, trung chuyển cự ly <=1000m (đô thị loại III-V) | Mô tả theo Chương V | 8,88 | M3 |
| 3 | Bê tông đáy cống đá 1x2 M.200 | Mô tả theo Chương V | 41,016 | m3 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa trát tường cống hiện hữu bị bong tróc | Mô tả theo Chương V | 249 | m2 |
| 5 | Trát vữa xi măng vào tường cống hiện hữy dày <=2cm,vữa mác 75 | Mô tả theo Chương V | 249 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch dày <=22cm | Mô tả theo Chương V | 8,5 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 1x2 M.150, R<=250 | Mô tả theo Chương V | 1,428 | m3 |
| 8 | SX lắp dựng cốt thép tường D=6mm | Mô tả theo Chương V | 1,03 | 100kg |
| 9 | SX lắp dựng cốt thép tường D=10mm | Mô tả theo Chương V | 2,863 | 100kg |
| 10 | Bê tông tường cống đá 1x2 M.250 | Mô tả theo Chương V | 8,5 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép tường cống | Mô tả theo Chương V | 0,925 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép BTĐS tấm đan ĐK = 8mm | Mô tả theo Chương V | 2,506 | tấn |
| 13 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 (độ sụt 2-4) | Mô tả theo Chương V | 19,555 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép bê tông tấm đan | Mô tả theo Chương V | 1,148 | 100m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện BTCT bằng cẩu lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo Chương V | 48,887 | tấn |
| 16 | Xếp dỡ cấu kiện BTCT bằng cẩu từ phương tiện xuống | Mô tả theo Chương V | 48,887 | tấn |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện BTCT TL<200kg bằng ô tô tải 5tấn, cự ly <=1km | Mô tả theo Chương V | 48,887 | 10tấn |
| F | KHUÔN TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng R<=3m H<=1m cấp 1 | Mô tả theo Chương V | 1,267 | m3 |
| 2 | Đệm vữa khuôn trồng cây dày 3cm vữa mác 75 | Mô tả theo Chương V | 7,04 | m2 |
| 3 | Cốt thép khuôn trồng cây ĐK=6mm | Mô tả theo Chương V | 0,019 | tấn |
| 4 | Cốt thép khuôn trồng cây D=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,091 | tấn |
| 5 | Bêtông khuôn trồng cây đá 1x2 M.250 (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 2,112 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bê tông khuôn trồng cây | Mô tả theo Chương V | 0,422 | 100m2 |
| G | ĐÁ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M.150 (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 5,416 | m3 |
| 2 | Bê tông đá vỉa đá 1x2 M.250 (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 15,517 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép bê tông đá vỉa, Sân đan | Mô tả theo Chương V | 1,602 | 100m2 |
| H | SÂN ĐAN | |||
| 1 | Sửa nền móng bằng đất có sẵn bằng thủ công + cơ giới, K=0.9 | Mô tả theo Chương V | 352,86 | M3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả theo Chương V | 1,764 | 100m3 |
| 3 | Trải vải nhựa lót | Mô tả theo Chương V | 3,529 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép sân đan ĐK=8mm | Mô tả theo Chương V | 9,615 | tấn |
| 5 | Bê tông sân đan đá 1x2 M.250, (đs 2-4) | Mô tả theo Chương V | 141,144 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền,sân bãi mặt đường (không tính vật tư) | Mô tả theo Chương V | 0,669 | 100m2 |
| 7 | Gỗ làm khe co dãn | Mô tả theo Chương V | 0,669 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi