Gói thầu: Xây dựng mương thoát nước và các công trình trên tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402255-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại HT
Tên gói thầu Xây dựng mương thoát nước và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200377178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã, vốn góp của nhân dân và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:46:00 đến ngày 2020-04-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,273,571,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kênh
1 Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 10%*KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,784 m3
2 Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 10%*KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,461 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,178 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,965 100m3
5 Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ (*1,14) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,718 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,262 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,262 100m3
8 Vận chuyển 0,3km, ô tô 7T, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,262 100m3
9 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,832 m3
10 Bạt xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,573 100m2
11 Ván khuôn thép tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,973 100m2
12 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,698 m3
13 Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,386 m3
14 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,582 m2
15 Ván khuôn kim loại, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,19 100m2
16 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,502 m3
17 Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,33 tấn
18 Cốt thép tường, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 tấn
19 Cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 tấn
20 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 680,15 cái
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,118 100m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,787 m3
B Phần hoàn trả mặt đường
1 Bê tông mặt đường hoàn trả, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 m3
2 Bạt xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 100m2
3 Ván khuôn hoàn trả mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->