Gói thầu: Gói thàu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thàu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 10:23:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,370,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền & mặt đường | |||
| 1 | Đào đất KPH Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 274,39 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất cấp III Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21.809,43 | 1 m3 |
| 3 | Đào bậc đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 277,2 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 593,43 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy ủi <= 110CV V/c đất trong phạm vi <=50m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 407,03 | 1 m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn đất tận dụng lại Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 2.772,54 | 1 m3 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường đã cày phá | Chương V của E-HSMT | 1.905,702 | 1 m2 |
| 8 | Làm mặt đường cấp phối Chiều dày đã lèn ép=18cm | Chương V của E-HSMT | 3.450,09 | 1 m2 |
| 9 | Đào chân khay , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 178,72 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông gia cố rãnh dọc, dày 16cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 164,47 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông gia cố mái taluy Dày <= 20 cm,vữa BT đá 2*4 M150 | Chương V của E-HSMT | 182,6 | 1 m3 |
| 12 | Làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 129,31 | 1m |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy n n đường | Chương V của E-HSMT | 900,92 | 1 m2 |
| C | Cống tròn D=1,5m, Cọc 15 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 287,263 | 1 m3 |
| 2 | Đệm cát sỏi móng đường ống công trình | Chương V của E-HSMT | 29,8219 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chiề u rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông ống cống M250 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống, ống buy...Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,512 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống 1500mm - ống dài 1m | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 đoạn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Chương V của E-HSMT | 31,76 | 1 m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M 75 | Chương V của E-HSMT | 70,73 | 1 m3 |
| 9 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 56,18 | 1 m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 53,54 | 1 m3 |
| D | Cống tròn D=0,75m, cọc P2 | |||
| 1 | Đào móng cống có chi ều rộng<=3m Chiều sâu <=2m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 53,27 | 1 m3 |
| 2 | Đệm cát sỏi móng cống | Chương V của E-HSMT | 4,041 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chi ều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 2,7 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông ống cống vữa M250 | Chương V của E-HSMT | 1,47 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống, ống buy...Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1285 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống 1500mm - ống dài 1m | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 đoạn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng ống cống | Chương V của E-HSMT | 14,19 | 1 m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M 75 | Chương V của E-HSMT | 19,09 | 1 m3 |
| 9 | Trát tường, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,87 | 1 m2 |
| 10 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 11 | Đắp đất nề n móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 26,56 | 1 m3 |
| E | Cống tròn D=0,75m, cọc TD8 | |||
| 1 | Đào móng băng có chi ều rộng<=3m Chiều sâu <=2m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 53,27 | 1 m3 |
| 2 | Đệm cát sỏi móng cống | Chương V của E-HSMT | 4,05 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chiề u rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 2,7 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông ống cống vữa M250 | Chương V của E-HSMT | 1,47 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,13 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống 1500mm - ống dài 1m | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 đoạn |
| 7 | Quét nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 14,19 | 1 m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M 75 | Chương V của E-HSMT | 19,09 | 1 m3 |
| 9 | Trát tường, bể dày 2 cm Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,87 | 1 m2 |
| 10 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 11 | Đắp đất thân cống Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 26,56 | 1 m3 |
| F | Cống tròn D=0,75m, cọc TC18 DKC | |||
| 1 | Đào móng băng có chi ều rộng<=3m Chiều sâu <=2m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 34,88 | 1 m3 |
| 2 | Đệm cát sỏi móng cống | Chương V của E-HSMT | 3,91 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chiề u rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 1,78 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông ống cống vữa M250 | Chương V của E-HSMT | 2,1 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép D<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,19 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống 1500mm - ống dài 1m | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 đoạn |
| 7 | Quét nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 20,27 | 1 m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M 75 | Chương V của E-HSMT | 30,38 | 1 m3 |
| 9 | Trát tường, bể dày 2 cm Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,02 | 1 m2 |
| 10 | Đắp đất thân cống Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 28,25 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi