Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200403734-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, vốn ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-02 16:08:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,109,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 134,16 m2
2 Tháo dỡ trần Theo Yêu cầu HSMT 56 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,5284 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo Yêu cầu HSMT 3,96 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo Yêu cầu HSMT 56 m2
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đất cấp 2 Theo Yêu cầu HSMT 87,588 m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 4 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Yêu cầu HSMT 1,6 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,3853 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 10,4806 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,4938 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 1,4605 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 39,5758 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1637 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,9874 m3
11 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,891 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,3467 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,7202 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,9042 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,3894 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 2,6058 tấn
17 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9, đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 123,69 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 22,3523 m3
C PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 1,7072 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,8701 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,4243 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,152 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,0349 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,152 tấn
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,1304 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,1304 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 3,3428 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,2909 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 1,5444 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 1,1994 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,3318 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,2029 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 25,7817 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,2789 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,064 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,3109 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,9143 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 5,13 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 5,2709 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 51,0396 m3
23 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,2593 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,3762 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0726 tấn
26 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,6463 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,9384 m3
28 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 133,578 m2
29 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 48 m
30 Gia công lan can Theo Yêu cầu HSMT 0,2517 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 9,8638 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 10,4094 1m2
D PHẦN XÂY
1 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 42,4975 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,1723 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 42,9122 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,3087 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,1707 m3
E PHẦN MÁI
1 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,8308 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,8308 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 2,1352 100m2
4 Tấm úp nóc, úp sườn Theo Yêu cầu HSMT 40,58 m
F PHẦN CỬA
1 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 41,76 m2
2 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh ( gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
3 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
4 Cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện Đông Á ( Hệ nhôm 25x50, đố 70 dày 0.8-1mm, kính an toàn Việt Nhật dày 6.38mm) Theo Yêu cầu HSMT 20,16 m2
5 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 4,8 m2
6 Hoa sắt vuông 12x12mm (đã bao gồm lắp dựng và sơn 3 nước) Theo Yêu cầu HSMT 20,16 m2
G PHẦN LAN CAN
1 Gia công lan can Theo Yêu cầu HSMT 0,568 tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 47,9136 1m2
3 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 35,4665 m2
H PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 278,0785 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 674,518 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 227,5744 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 293,0564 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 438,5231 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 47,3744 m2
7 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 19,76 m
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 63,48 m
9 Vữa đắp trang trí đầu cột, chân cột Theo Yêu cầu HSMT 8 công
10 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (500x500mm), XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 376,1968 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 33,5296 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,7059 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300mm), XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,712 m2
14 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600mm), XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 44,208 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 278,0785 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 1.633,6719 m2
I PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
2 Móc treo quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Yêu cầu HSMT 24 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 19 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Yêu cầu HSMT 4 hộp
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) Theo Yêu cầu HSMT 20 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) Theo Yêu cầu HSMT 38 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) Theo Yêu cầu HSMT 30 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 60 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 350 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo Yêu cầu HSMT 500 m
15 Tủ điện tổng kt 210x160x100(mm) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
16 Băng dính điện Theo Yêu cầu HSMT 20 cuộn
J PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 12,8 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9, đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 12,8 m3
3 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
4 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo Yêu cầu HSMT 6 cọc
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Yêu cầu HSMT 54 m
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Yêu cầu HSMT 23,1 m
7 Hồ lô sứ Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
8 Mũ tôn chống dột ở kim Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
9 Đo kiểm tra tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 3 điểm
10 Sơn chống rỉ Theo Yêu cầu HSMT 2 kg
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 0,7275 m3
K CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 12 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt gương soi Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Yêu cầu HSMT 1 bể
8 Máy bơm nước CM32-160B, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5- Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo Yêu cầu HSMT 0,5 100m
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,55 100m
12 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo Yêu cầu HSMT 0,35 100m
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 0,65 100m
16 Côn, cút tê nhựa D27 Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
17 Van khóa D42 bằng nhựa Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
18 Van khóa D27 bằng nhựa Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
L THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 0,624 100m
3 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
4 Cầu chắn rác Theo Yêu cầu HSMT 9 0.0
5 Đai thép D90 Theo Yêu cầu HSMT 56 cái
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 0,02 100m
M BỂ PHÓT
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 6,09 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,609 m3
3 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,2247 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,41 m2
5 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,0237 m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,6 m3
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,032 100m2
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0391 tấn
9 Cút sành D110 lắp trong bể Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
N PHẦN PCCC
1 Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 Theo Yêu cầu HSMT 2 bình
2 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) Theo Yêu cầu HSMT 2 bình
3 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) Theo Yêu cầu HSMT 2 bình
4 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) Theo Yêu cầu HSMT 2 bình
5 Nội quy tiêu lệnh PCCC Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->