Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, vốn ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 16:08:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,109,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 134,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5284 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,96 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | m2 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Theo Yêu cầu HSMT | 87,588 | m3 |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3853 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,4806 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4938 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4605 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,5758 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1637 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9874 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,891 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3467 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,7202 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9042 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3894 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6058 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9, đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 123,69 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,3523 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7072 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8701 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4243 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,152 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0349 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,152 | tấn |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,1304 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,1304 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3428 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2909 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5444 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1994 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3318 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2029 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,7817 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2789 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,064 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3109 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9143 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 5,13 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 5,2709 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 51,0396 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2593 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3762 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0726 | tấn |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6463 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,9384 | m3 |
| 28 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 133,578 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 48 | m |
| 30 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2517 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 9,8638 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 10,4094 | 1m2 |
| D | PHẦN XÂY | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,4975 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1723 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,9122 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,3087 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,1707 | m3 |
| E | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8308 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8308 | tấn |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 2,1352 | 100m2 |
| 4 | Tấm úp nóc, úp sườn | Theo Yêu cầu HSMT | 40,58 | m |
| F | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 41,76 | m2 |
| 2 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh ( gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện Đông Á ( Hệ nhôm 25x50, đố 70 dày 0.8-1mm, kính an toàn Việt Nhật dày 6.38mm) | Theo Yêu cầu HSMT | 20,16 | m2 |
| 5 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8 | m2 |
| 6 | Hoa sắt vuông 12x12mm (đã bao gồm lắp dựng và sơn 3 nước) | Theo Yêu cầu HSMT | 20,16 | m2 |
| G | PHẦN LAN CAN | |||
| 1 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,568 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 47,9136 | 1m2 |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 35,4665 | m2 |
| H | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 278,0785 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 674,518 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 227,5744 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 293,0564 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 438,5231 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 47,3744 | m2 |
| 7 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,76 | m |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 63,48 | m |
| 9 | Vữa đắp trang trí đầu cột, chân cột | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | công |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (500x500mm), XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 376,1968 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 33,5296 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,7059 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300mm), XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,712 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600mm), XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,208 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 278,0785 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.633,6719 | m2 |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 2 | Móc treo quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x10mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 38 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 350 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 500 | m |
| 15 | Tủ điện tổng kt 210x160x100(mm) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 16 | Băng dính điện | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cuộn |
| J | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9, đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 4 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 23,1 | m |
| 7 | Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 8 | Mũ tôn chống dột ở kim | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 9 | Đo kiểm tra tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | điểm |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | kg |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7275 | m3 |
| K | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 8 | Máy bơm nước CM32-160B, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5- | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,55 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,65 | 100m |
| 16 | Côn, cút tê nhựa D27 | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 17 | Van khóa D42 bằng nhựa | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 18 | Van khóa D27 bằng nhựa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| L | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,624 | 100m |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | 0.0 |
| 5 | Đai thép D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| M | BỂ PHÓT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,09 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,609 | m3 |
| 3 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2247 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,41 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,0237 | m2 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0391 | tấn |
| 9 | Cút sành D110 lắp trong bể | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| N | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 4 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 5 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi