Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200403915-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBDN Thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200403904
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-02 18:13:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,942,419,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 E-HSMT Chương V 10,64 100m
2 Vận chuyển cọc, cột bê tông, bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=20km, Ô tô 10 tấn E-HSMT Chương V 16,625 10 tấn/km
3 Sản xuất cọc dẫn ép âm dài 2,5m bằng thép đặc 15x15cm E-HSMT Chương V 1 cái
4 Ép âm cọc bê tông 0,6m so với cốt san nền E-HSMT Chương V 152 m
5 Đập đầu cọc E-HSMT Chương V 3,8 m3
6 Gia công chế tạo cọc thép dẫn âm bằng thép hình E-HSMT Chương V 2 bộ
7 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 2,1208 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 12,8819 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 10,683 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 26,1589 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 59,85 m3
12 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 1,785 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 2,0234 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,52 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,7768 m3
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,8404 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,1776 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,818 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2749 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 47,5167 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 3,6343 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,2636 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 5,5177 tấn
24 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 68,4129 m3
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,7069 100m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 8,5712 100m3
27 Mua đất san lấp tại mỏ E-HSMT Chương V 791,0268 m3
28 Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 E-HSMT Chương V 7,9103 100m3
29 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 7,9103 100m3
30 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 12T, đất C3 E-HSMT Chương V 7,9103 100m3/1km
31 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 E-HSMT Chương V 7,9103 100m3/1km
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 121,4516 m2
33 Ốp đá chẻ chân móng E-HSMT Chương V 54,648 m2
34 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 13,26 m2
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 9,72 m3
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 22,9151 m3
37 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 4,3998 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,9133 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 4,9897 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,7423 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 57,5659 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 7,2335 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 1,4892 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 1,6695 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 9,4602 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 135,0292 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 10,4229 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 17,5203 tấn
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,091 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT Chương V 0,552 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,4422 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,6347 m3
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,583 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,151 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,2427 tấn
56 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 207,6967 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 34,8646 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 58,1018 m3
59 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 5,0893 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 706,4838 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 1.946,8959 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 568,464 m2
63 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 636,98 m2
64 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 1.042,29 m2
65 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 706,4838 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 4.194,6299 m2
67 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 18,6016 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 7,9321 m3
69 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,2401 m3
70 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT Chương V 0,4249 100m2
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,3173 tấn
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0564 tấn
73 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,0971 100m3
74 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 68,8012 m3
75 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,486 m3
76 Lát gạch Terazo 400x400mm - đường dốc E-HSMT Chương V 4,8601 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 122,488 m2
78 Công tác ốp đá granit tự nhiên công trình E-HSMT Chương V 72,687 m2
79 Công tác ốp đá granit tự nhiên công trình E-HSMT Chương V 196,7924 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 23,2225 m2
81 Tay vịn Inox D60x2 E-HSMT Chương V 15 m
82 Trụ lan can cầu thang Inox D100 , H1100 E-HSMT Chương V 2 trụ
83 Lan can cầu thang tay vịn Inox D60x2, nan Inox 40x40x1,5 + 20x20x1,2 E-HSMT Chương V 29,42 m2
84 Lan can hành lang sảnh - lan can kính cường lực 12mm E-HSMT Chương V 3,636 m2
85 Sàn tấm nhựa dày 3mm vân gỗ chống trượt E-HSMT Chương V 93 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm E-HSMT Chương V 696,0384 m2
87 Quét Flinkote chống thấm khu WC E-HSMT Chương V 18,6053 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm E-HSMT Chương V 55,8159 m2
89 Lát nền, sàn bằng đá granit 600x600 màu tím E-HSMT Chương V 147,1208 m2
90 Công tác ốp đá granit tự nhiên công trình E-HSMT Chương V 14,9052 m2
91 Tri tiết hoa văn đá sảnh, đá cao cấp cắt máy CNC E-HSMT Chương V 1 cái
92 Công tác ốp gạch 300x600 mm E-HSMT Chương V 220,806 m2
93 Công tác ốp đá granite kim sa hạt trung chốt bằng inox mặt tiền sảnh E-HSMT Chương V 157,2665 m2
94 Công tác ốp gạch inax vào tường, trụ, cột, gạch vỉ 500x500 mm E-HSMT Chương V 344,898 m2
95 Thảm trải sàn bằng nỉ E-HSMT Chương V 41,774 m2
96 Lam thép 50x100x1,2 sơn tĩnh điện E-HSMT Chương V 28,4 m2
97 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m E-HSMT Chương V 3,2437 tấn
98 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m E-HSMT Chương V 3,2437 tấn
99 Sản xuất giằng mái thép E-HSMT Chương V 0,6239 tấn
100 Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x3 E-HSMT Chương V 4,3422 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 4,3422 tấn
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V 500,305 m2
103 Lắp dựng giằng thép bu lông E-HSMT Chương V 0,6239 tấn
104 Sản xuất xà gồ thép khung gia cố trần thép hộp 100x50x2 E-HSMT Chương V 1,9594 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,9594 tấn
106 Trần vệ sinh nhựa hoa văn tấm thả 600x600 E-HSMT Chương V 150,6706 m2
107 Trần vệ sinh nhựa hoa văn tấm thả 600x600 E-HSMT Chương V 777,8036 m2
108 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 622,5964 m2
109 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 6,5772 100m2
110 Tôn úp nóc E-HSMT Chương V 76,88 m
111 Ke chống bão ( 8 cái/m2) E-HSMT Chương V 5.261,76 m2
112 Khuôn học gỗ lim sơn hoàn chỉnh KT 90x250 E-HSMT Chương V 42,08 m
113 Phào nẹp cửa gỗ lim E-HSMT Chương V 36,98 m
114 Cửa đi pano gỗ Lim sơn hoàn chỉnh E-HSMT Chương V 30,5979 m2
115 Khóa cửa đi E-HSMT Chương V 5 bộ
116 Clemon cửa + chốt đồng bộ E-HSMT Chương V 5 bộ
117 Lắp dựng khuôn cửa kép E-HSMT Chương V 42,08 m
118 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT Chương V 30,5979 m2
119 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 4 cánh mở quay, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 10,56 m2
120 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 23,1 m2
121 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 11,88 m2
122 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường mở hất, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 41,58 m2
123 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường mở hất, kính màu dày 6,38mm E-HSMT Chương V 17,01 m2
124 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 4 cánh mở trượt kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 44,2 m2
125 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở trượt kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 3,9
126 Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38mm E-HSMT Chương V 26,15 m2
127 Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính màu dày 6,38mm E-HSMT Chương V 131,4 m2
128 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14 + sơn lắp dựng hoàn chỉnh E-HSMT Chương V 5,3807 m2
129 Tấm compac khu WC + phụ kiện E-HSMT Chương V 29,323 m2
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( dự kiến hoàn thiện 3 tháng ) E-HSMT Chương V 12,2808 100m2
131 Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m E-HSMT Chương V 14,1943 100m2
132 Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m mỗi 1, 2 m tăng thêm E-HSMT Chương V 19,1811 100m2
133 Atomat 3P-20A E-HSMT Chương V 1 cái
134 Atomat 3P-25A E-HSMT Chương V 3 cái
135 Atomat 3P-40A E-HSMT Chương V 1 cái
136 Atomat 3P-60A E-HSMT Chương V 1 cái
137 Atomat 3P-75A E-HSMT Chương V 1 cái
138 Atomat 3P-125A E-HSMT Chương V 3 cái
139 Atomat 3P-150A E-HSMT Chương V 2 cái
140 Atomat 3P-200A E-HSMT Chương V 1 cái
141 Aptomat 1P/5A E-HSMT Chương V 2 cái
142 Aptomat 1P/10A E-HSMT Chương V 6 cái
143 Aptomat 1P/15A E-HSMT Chương V 17 cái
144 Aptomat 1P/20A E-HSMT Chương V 28 cái
145 Aptomat 1P/30A E-HSMT Chương V 4 cái
146 Aptomat 1P/40A E-HSMT Chương V 2 cái
147 Aptomat 1P/60A E-HSMT Chương V 2 cái
148 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm E-HSMT Chương V 104 hộp
149 Tủ điện vỏ kim loại chứa 12modull E-HSMT Chương V 4 hộp
150 Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull E-HSMT Chương V 2 hộp
151 Tủ điện vỏ kim loại chứa 6modull E-HSMT Chương V 7 hộp
152 Contactor 2 cục 15A1P E-HSMT Chương V 1 cái
153 AFDD phát hiện chạm chập mạch 16A-1P E-HSMT Chương V 8 bộ
154 AFDD phát hiện chạm chập mạch 20A-1P E-HSMT Chương V 7 bộ
155 AFDD phát hiện chạm chập mạch 32A-1P E-HSMT Chương V 4 bộ
156 AFDD phát hiện chạm chập mạch 40A-1P E-HSMT Chương V 2 bộ
157 AFDD phát hiện chạm chập mạch 63A-1P E-HSMT Chương V 2 bộ
158 Đèn led vuông lắp nổi 18w E-HSMT Chương V 12 bộ
159 Đèn led vuông lắp nổi 24w E-HSMT Chương V 8 bộ
160 Đèn led âm trần chiếu rọi 20W - D130 E-HSMT Chương V 312 bộ
161 Đèn led chiếu gương WC 1x10W E-HSMT Chương V 12 bộ
162 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng E-HSMT Chương V 11 bộ
163 Đèn Downlight lắp nổi dạng ống bơ 30W E-HSMT Chương V 5 bộ
164 Đèn ốp tường trong nhà bóng Led búp đui vặn xoắn 1x20W - cầu thang bộ E-HSMT Chương V 4 bộ
165 Đèn Moving sân khấu E-HSMT Chương V 8 bộ
166 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi E-HSMT Chương V 40 cái
167 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn E-HSMT Chương V 57 cái
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 E-HSMT Chương V 2 cái
169 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 E-HSMT Chương V 7 cái
170 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 E-HSMT Chương V 6 cái
171 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 E-HSMT Chương V 6 cái
172 Công tắc đảo chiều 1 hạt E-HSMT Chương V 8 cái
173 Đế âm chống cháy loại 1 pha E-HSMT Chương V 147 cái
174 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường điều khiển E-HSMT Chương V 43 cái
175 Bơm nước Q=9,6m3/h E-HSMT Chương V 1 máy
176 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 3x95+1x50 E-HSMT Chương V 69 m
177 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m E-HSMT Chương V 0,69 100m
178 ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D105 E-HSMT Chương V 0,56 100m
179 Đào rãnh cáp ngầm E-HSMT Chương V 15,12 m3
180 Lấp cát rãnh cáp E-HSMT Chương V 5,94 m3
181 Lấp đất rãnh cáp E-HSMT Chương V 9,18 m3
182 Vải nhựa báo hiệu cáp E-HSMT Chương V 54 m
183 Rải lưới nilong bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,162 100m2
184 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ E-HSMT Chương V 0,486 1000v
185 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,061 100m3
186 Cáp treo 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x50mm2 E-HSMT Chương V 7 m
187 Cáp treo 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 E-HSMT Chương V 7 m
188 Cáp ngầm trung tính Cu/XLPE/4x4mm E-HSMT Chương V 63 m
189 Cáp treo 1x4mm2 E-HSMT Chương V 110 m
190 Cáp treo 1x25mm2 E-HSMT Chương V 49 m
191 Cáp ngầm Cu/XLPE/1x4mm E-HSMT Chương V 201 m
192 Cáp ngầm Cu/XLPE/2x4mm E-HSMT Chương V 300 m
193 Cáp treo Cu/XLPE/2x4mm E-HSMT Chương V 273 m
194 Cáp nối đất 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 573 m
195 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 342 m
196 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 355 m
197 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 E-HSMT Chương V 3.309 m
198 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 900 m
199 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 E-HSMT Chương V 170 m
200 ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D40 E-HSMT Chương V 0,53 100m
201 ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D32 E-HSMT Chương V 5,8 100m
202 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m E-HSMT Chương V 15 cái
203 Thép dẹt 40x4 E-HSMT Chương V 24 m
204 Dây thoát sét D12 E-HSMT Chương V 256 m
205 Gia công và đóng cọc chống sét E-HSMT Chương V 9 cọc
206 Bản đồng tiếp địa E-HSMT Chương V 2 bản
207 Hộp kiểm tra điện trở E-HSMT Chương V 1 hộp
208 Cáp Cu/PVC 1x50 E-HSMT Chương V 4 m
209 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 4,2525 m3
210 Hóa chất làm giảm điện trở ( bao 11,2kg) E-HSMT Chương V 3 bao
211 ống nhựa thoát nước thải điều hòa D75 E-HSMT Chương V 58 m
212 ống nhựa thoát nước thải điều hòa D27 E-HSMT Chương V 122 m
213 Y chếch D75 PVC E-HSMT Chương V 16 cái
214 Y chếch D27 PVC E-HSMT Chương V 2 cái
215 Chếch D75 PVC E-HSMT Chương V 16 cái
216 Chếch D27 PVC E-HSMT Chương V 104 cái
217 Côn PVC D75 E-HSMT Chương V 16 cái
218 Măng sông D75 E-HSMT Chương V 5 cái
219 Măng sông D27 E-HSMT Chương V 16 cái
220 Modem ADSL E-HSMT Chương V 1 bộ
221 Switch 16 port E-HSMT Chương V 1 bộ
222 Bộ phát wifi Internet E-HSMT Chương V 7 bộ
223 Dây mạng UPT CAT 6 E-HSMT Chương V 327 m
224 Hộp âm tường E-HSMT Chương V 11 hộp
225 ống nhựa cứng chống cháy SP D16 E-HSMT Chương V 196 m
226 Gương đôi E-HSMT Chương V 6 cái
227 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - chậu âm bàn + giá đỡ E-HSMT Chương V 12 bộ
228 Mặt chậu đôi đá granite + Khung chân inox E-HSMT Chương V 5,76 m2
229 Vòi chậu rửa E-HSMT Chương V 12 bộ
230 Vòi đồng E-HSMT Chương V 6 cái
231 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm E-HSMT Chương V 6 cái
232 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 9 bộ
233 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 9 cái
234 Lắp đặt chậu tiểu nam + van cảm ứng E-HSMT Chương V 9 bộ
235 Bộ điều khiển bơm sinh hoạt E-HSMT Chương V 1 bộ
236 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 E-HSMT Chương V 2 bể
237 Kép Inox ren ngoài D15 E-HSMT Chương V 30 cái
238 Tê Inoxx ren trong D15 E-HSMT Chương V 9 cái
239 Ren trong ren ngoài D25 loại ống cấp nước vào téc E-HSMT Chương V 1 bộ
240 Góc ren ngoài D50 từ téc ra E-HSMT Chương V 2 bộ
241 Góc ren ngoài D25từ téc ra E-HSMT Chương V 2 bộ
242 Lọc rác đặt téc mái E-HSMT Chương V 2 cái
243 ống PPR D63 E-HSMT Chương V 0,11 100m
244 ống PPR D50 E-HSMT Chương V 0,11 100m
245 ống PPR D40 E-HSMT Chương V 0,82 100m
246 ống PPR D32 E-HSMT Chương V 0,13 100m
247 ống PPR D25 E-HSMT Chương V 0,82 100m
248 Rọ bơm D50 E-HSMT Chương V 1 cái
249 Van 2 chiều D63 E-HSMT Chương V 2 cái
250 Van 2 chiều D40 E-HSMT Chương V 1 cái
251 Van 2 chiều D25 E-HSMT Chương V 8 cái
252 Giắc co PPR D63 E-HSMT Chương V 2 cái
253 Giắc co PPR D50 E-HSMT Chương V 1 cái
254 Giắc co PPR D40 E-HSMT Chương V 1 cái
255 Giắc co PPR D32 E-HSMT Chương V 1 cái
256 Tê PPR D63x63 E-HSMT Chương V 1 cái
257 Tê PPR D63x40 E-HSMT Chương V 1 cái
258 Tê PPR D63x32 E-HSMT Chương V 1 cái
259 Tê PPR D50x32 E-HSMT Chương V 1 cái
260 Tê PPR D40x32 E-HSMT Chương V 1 cái
261 Tê PPR D25x25 E-HSMT Chương V 12 cái
262 Tê PPR D25x20 E-HSMT Chương V 3 cái
263 Tê PPR D25x15 ren trong E-HSMT Chương V 9 cái
264 Côn thu PPR D63x50 E-HSMT Chương V 1 cái
265 Côn thu PPR D50x40 E-HSMT Chương V 1 cái
266 Côn thu PPR D40x32 E-HSMT Chương V 1 cái
267 Cút PPR D63 E-HSMT Chương V 6 cái
268 Cút PPR D50 E-HSMT Chương V 4 cái
269 Cút PPR D40 E-HSMT Chương V 18 cái
270 Cút PPR D32 E-HSMT Chương V 4 cái
271 Cút PPR D25 E-HSMT Chương V 24 cái
272 Cút PPR D25 ren trong E-HSMT Chương V 9 cái
273 Cút PPR D20 ren trong E-HSMT Chương V 9 cái
274 Nối thẳng PPR D20 ren trong E-HSMT Chương V 3 cái
275 Măng sông PPR D63 E-HSMT Chương V 3 cái
276 Măng sông PPR D50 E-HSMT Chương V 3 cái
277 Măng sông PPR D40 E-HSMT Chương V 21 cái
278 Măng sông PPR D32 E-HSMT Chương V 4 cái
279 Măng sông PPR D25 E-HSMT Chương V 21 cái
280 ống UPVC D125 E-HSMT Chương V 2,37 100m
281 ống UPVC D110 E-HSMT Chương V 2,72 100m
282 ống UPVC D90 E-HSMT Chương V 0,56 100m
283 ống UPVC D42 E-HSMT Chương V 0,17 100m
284 ống UPVC D34 E-HSMT Chương V 0,13 100m
285 Y chếc PVC D110 E-HSMT Chương V 13 cái
286 Y chếc PVC D90 E-HSMT Chương V 9 cái
287 Tê PVC D125 E-HSMT Chương V 1 cái
288 Tê PVC D110 E-HSMT Chương V 6 cái
289 Tê PVC D90 E-HSMT Chương V 2 cái
290 Tê PVC D42 E-HSMT Chương V 6 cái
291 Côn PVC D125x110 E-HSMT Chương V 28 cái
292 Côn PVC D110x90 E-HSMT Chương V 9 cái
293 Côn PVC D90x42 E-HSMT Chương V 3 cái
294 Côn PVC D90x34 E-HSMT Chương V 4 cái
295 Góc D90 vượt mái lắp nắp lưới chống côn trùng E-HSMT Chương V 4 cái
296 Chếch PVC 135 độ D125 E-HSMT Chương V 141 cái
297 Chếch PVC 135 độ D110 E-HSMT Chương V 27 cái
298 Chếch PVC 135 độ D90 E-HSMT Chương V 23 cái
299 Chếch PVC 135 độ D42 E-HSMT Chương V 21 cái
300 Chếch PVC 135 độ D34 E-HSMT Chương V 24 cái
301 Nắp thông tắc PVC D110 E-HSMT Chương V 1 cái
302 Nắp thông tắc PVC D90 E-HSMT Chương V 3 cái
303 Lọc mùi ống thông hơi bể phốt E-HSMT Chương V 1 bộ
304 Nắp lưới chống côn trùng D90 E-HSMT Chương V 4 cái
305 Rọ chắn rác + phễu thu nước D125 E-HSMT Chương V 30 cái
306 Măng sông PVC D125 E-HSMT Chương V 60 cái
307 Măng sông PVC D110 E-HSMT Chương V 69 cái
308 Măng sông PVC D90 E-HSMT Chương V 14 cái
309 Măng sông PVC D42 E-HSMT Chương V 5 cái
310 Măng sông PVC D34 E-HSMT Chương V 4 cái
311 Góc HDPE D32 E-HSMT Chương V 2 cái
312 Góc HDPE D32 ren trong E-HSMT Chương V 1 cái
313 Đai khởi thủy HDPE D63 E-HSMT Chương V 1 cái
314 Đào rãnh ống cấp nước, đất C3 E-HSMT Chương V 7,7175 m3
315 Đắp cát rãnh ống cấp nước E-HSMT Chương V 2,205 m3
316 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,0343 100m3
317 ống HDPE D32 E-HSMT Chương V 0,58 100m
318 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,4135 100m3
319 Đào sửa hố móng bằng thủ công, đất C3 E-HSMT Chương V 4,5939 m3
320 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,1531 100m3
321 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,5951 m3
322 Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,0639 m3
323 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn đáy bể E-HSMT Chương V 0,0317 100m2
324 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 0,365 tấn
325 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 11,6424 m3
326 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 106,33 m2
327 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 2,0551 m3
328 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,0985 100m2
329 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan E-HSMT Chương V 0,1076 tấn
330 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg E-HSMT Chương V 16 cái
331 ống thoát, thông hơi E-HSMT Chương V 2 bộ
332 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 6,9812 m3
333 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,6283 100m3
334 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 23,2707 m3
335 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 9,481 m3
336 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 10,0668 m3
337 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 7,705 m3
338 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT Chương V 0,6714 tấn
339 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,2305 100m2
340 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg E-HSMT Chương V 6 cái
341 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg E-HSMT Chương V 143 cái
342 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 195,02 m2
B SAN NỀN
1 Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 0,8 m3 E-HSMT Chương V 26,6601 100m3
2 Đào vét hữu cơ thủ công E-HSMT Chương V 140,3165 m3
3 Vận chuyển hữu cơ đổ đi, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m E-HSMT Chương V 28,0633 100m3
4 Vận chuyển hữu cơ đổ đi bằng, ô tô 12T, cự ly 4km tiếp theo E-HSMT Chương V 28,0633 100m3/1km
5 Mua đất san lấp tại mỏ E-HSMT Chương V 12.653,784 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 126,5378 100m3
7 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 12T, đất C3 E-HSMT Chương V 126,5378 100m3/1km
8 Vận chuyển 11,1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 E-HSMT Chương V 126,5378 100m3/1km
9 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 118,3343 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->