Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBDN Thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 18:13:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,942,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 | E-HSMT Chương V | 10,64 | 100m |
| 2 | Vận chuyển cọc, cột bê tông, bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=20km, Ô tô 10 tấn | E-HSMT Chương V | 16,625 | 10 tấn/km |
| 3 | Sản xuất cọc dẫn ép âm dài 2,5m bằng thép đặc 15x15cm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ép âm cọc bê tông 0,6m so với cốt san nền | E-HSMT Chương V | 152 | m |
| 5 | Đập đầu cọc | E-HSMT Chương V | 3,8 | m3 |
| 6 | Gia công chế tạo cọc thép dẫn âm bằng thép hình | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 2,1208 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 12,8819 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 10,683 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 26,1589 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 59,85 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 1,785 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | E-HSMT Chương V | 2,0234 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,52 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,7768 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,8404 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,1776 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,818 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2749 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 47,5167 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 3,6343 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,2636 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 5,5177 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 68,4129 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,7069 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 8,5712 | 100m3 |
| 27 | Mua đất san lấp tại mỏ | E-HSMT Chương V | 791,0268 | m3 |
| 28 | Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 | E-HSMT Chương V | 7,9103 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 7,9103 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 12T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 7,9103 | 100m3/1km |
| 31 | Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 7,9103 | 100m3/1km |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 121,4516 | m2 |
| 33 | Ốp đá chẻ chân móng | E-HSMT Chương V | 54,648 | m2 |
| 34 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 13,26 | m2 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 9,72 | m3 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 22,9151 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 4,3998 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,9133 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 4,9897 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,7423 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 57,5659 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 7,2335 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 1,4892 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 1,6695 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 9,4602 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 135,0292 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT Chương V | 10,4229 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 17,5203 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 6,091 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT Chương V | 0,552 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,4422 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,6347 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,583 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,151 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,2427 | tấn |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 207,6967 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 34,8646 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 58,1018 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 5,0893 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 706,4838 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | E-HSMT Chương V | 1.946,8959 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 568,464 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 636,98 | m2 |
| 64 | Trát trần, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 1.042,29 | m2 |
| 65 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 706,4838 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 4.194,6299 | m2 |
| 67 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 18,6016 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 7,9321 | m3 |
| 69 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,2401 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT Chương V | 0,4249 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,3173 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0564 | tấn |
| 73 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,0971 | 100m3 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 68,8012 | m3 |
| 75 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,486 | m3 |
| 76 | Lát gạch Terazo 400x400mm - đường dốc | E-HSMT Chương V | 4,8601 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 122,488 | m2 |
| 78 | Công tác ốp đá granit tự nhiên công trình | E-HSMT Chương V | 72,687 | m2 |
| 79 | Công tác ốp đá granit tự nhiên công trình | E-HSMT Chương V | 196,7924 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 23,2225 | m2 |
| 81 | Tay vịn Inox D60x2 | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 82 | Trụ lan can cầu thang Inox D100 , H1100 | E-HSMT Chương V | 2 | trụ |
| 83 | Lan can cầu thang tay vịn Inox D60x2, nan Inox 40x40x1,5 + 20x20x1,2 | E-HSMT Chương V | 29,42 | m2 |
| 84 | Lan can hành lang sảnh - lan can kính cường lực 12mm | E-HSMT Chương V | 3,636 | m2 |
| 85 | Sàn tấm nhựa dày 3mm vân gỗ chống trượt | E-HSMT Chương V | 93 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | E-HSMT Chương V | 696,0384 | m2 |
| 87 | Quét Flinkote chống thấm khu WC | E-HSMT Chương V | 18,6053 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm | E-HSMT Chương V | 55,8159 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn bằng đá granit 600x600 màu tím | E-HSMT Chương V | 147,1208 | m2 |
| 90 | Công tác ốp đá granit tự nhiên công trình | E-HSMT Chương V | 14,9052 | m2 |
| 91 | Tri tiết hoa văn đá sảnh, đá cao cấp cắt máy CNC | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 92 | Công tác ốp gạch 300x600 mm | E-HSMT Chương V | 220,806 | m2 |
| 93 | Công tác ốp đá granite kim sa hạt trung chốt bằng inox mặt tiền sảnh | E-HSMT Chương V | 157,2665 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch inax vào tường, trụ, cột, gạch vỉ 500x500 mm | E-HSMT Chương V | 344,898 | m2 |
| 95 | Thảm trải sàn bằng nỉ | E-HSMT Chương V | 41,774 | m2 |
| 96 | Lam thép 50x100x1,2 sơn tĩnh điện | E-HSMT Chương V | 28,4 | m2 |
| 97 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | E-HSMT Chương V | 3,2437 | tấn |
| 98 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 3,2437 | tấn |
| 99 | Sản xuất giằng mái thép | E-HSMT Chương V | 0,6239 | tấn |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x3 | E-HSMT Chương V | 4,3422 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 4,3422 | tấn |
| 102 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 500,305 | m2 |
| 103 | Lắp dựng giằng thép bu lông | E-HSMT Chương V | 0,6239 | tấn |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép khung gia cố trần thép hộp 100x50x2 | E-HSMT Chương V | 1,9594 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,9594 | tấn |
| 106 | Trần vệ sinh nhựa hoa văn tấm thả 600x600 | E-HSMT Chương V | 150,6706 | m2 |
| 107 | Trần vệ sinh nhựa hoa văn tấm thả 600x600 | E-HSMT Chương V | 777,8036 | m2 |
| 108 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 622,5964 | m2 |
| 109 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 6,5772 | 100m2 |
| 110 | Tôn úp nóc | E-HSMT Chương V | 76,88 | m |
| 111 | Ke chống bão ( 8 cái/m2) | E-HSMT Chương V | 5.261,76 | m2 |
| 112 | Khuôn học gỗ lim sơn hoàn chỉnh KT 90x250 | E-HSMT Chương V | 42,08 | m |
| 113 | Phào nẹp cửa gỗ lim | E-HSMT Chương V | 36,98 | m |
| 114 | Cửa đi pano gỗ Lim sơn hoàn chỉnh | E-HSMT Chương V | 30,5979 | m2 |
| 115 | Khóa cửa đi | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 116 | Clemon cửa + chốt đồng bộ | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 117 | Lắp dựng khuôn cửa kép | E-HSMT Chương V | 42,08 | m |
| 118 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT Chương V | 30,5979 | m2 |
| 119 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 4 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 10,56 | m2 |
| 120 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 23,1 | m2 |
| 121 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 11,88 | m2 |
| 122 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường mở hất, kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 41,58 | m2 |
| 123 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường mở hất, kính màu dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 17,01 | m2 |
| 124 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 4 cánh mở trượt kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 44,2 | m2 |
| 125 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở trượt kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 3,9 | |
| 126 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 26,15 | m2 |
| 127 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính màu dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 131,4 | m2 |
| 128 | Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14 + sơn lắp dựng hoàn chỉnh | E-HSMT Chương V | 5,3807 | m2 |
| 129 | Tấm compac khu WC + phụ kiện | E-HSMT Chương V | 29,323 | m2 |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( dự kiến hoàn thiện 3 tháng ) | E-HSMT Chương V | 12,2808 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m | E-HSMT Chương V | 14,1943 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m mỗi 1, 2 m tăng thêm | E-HSMT Chương V | 19,1811 | 100m2 |
| 133 | Atomat 3P-20A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 134 | Atomat 3P-25A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 135 | Atomat 3P-40A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 136 | Atomat 3P-60A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 137 | Atomat 3P-75A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 138 | Atomat 3P-125A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 139 | Atomat 3P-150A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 140 | Atomat 3P-200A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 141 | Aptomat 1P/5A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 142 | Aptomat 1P/10A | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 143 | Aptomat 1P/15A | E-HSMT Chương V | 17 | cái |
| 144 | Aptomat 1P/20A | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| 145 | Aptomat 1P/30A | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 146 | Aptomat 1P/40A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 147 | Aptomat 1P/60A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | E-HSMT Chương V | 104 | hộp |
| 149 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 12modull | E-HSMT Chương V | 4 | hộp |
| 150 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull | E-HSMT Chương V | 2 | hộp |
| 151 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 6modull | E-HSMT Chương V | 7 | hộp |
| 152 | Contactor 2 cục 15A1P | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 153 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 16A-1P | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 154 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 20A-1P | E-HSMT Chương V | 7 | bộ |
| 155 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 32A-1P | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 156 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 40A-1P | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 157 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 63A-1P | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 158 | Đèn led vuông lắp nổi 18w | E-HSMT Chương V | 12 | bộ |
| 159 | Đèn led vuông lắp nổi 24w | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 160 | Đèn led âm trần chiếu rọi 20W - D130 | E-HSMT Chương V | 312 | bộ |
| 161 | Đèn led chiếu gương WC 1x10W | E-HSMT Chương V | 12 | bộ |
| 162 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | E-HSMT Chương V | 11 | bộ |
| 163 | Đèn Downlight lắp nổi dạng ống bơ 30W | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 164 | Đèn ốp tường trong nhà bóng Led búp đui vặn xoắn 1x20W - cầu thang bộ | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 165 | Đèn Moving sân khấu | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 166 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | E-HSMT Chương V | 40 | cái |
| 167 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | E-HSMT Chương V | 57 | cái |
| 168 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 170 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 172 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 173 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | E-HSMT Chương V | 147 | cái |
| 174 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường điều khiển | E-HSMT Chương V | 43 | cái |
| 175 | Bơm nước Q=9,6m3/h | E-HSMT Chương V | 1 | máy |
| 176 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 3x95+1x50 | E-HSMT Chương V | 69 | m |
| 177 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | E-HSMT Chương V | 0,69 | 100m |
| 178 | ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D105 | E-HSMT Chương V | 0,56 | 100m |
| 179 | Đào rãnh cáp ngầm | E-HSMT Chương V | 15,12 | m3 |
| 180 | Lấp cát rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 5,94 | m3 |
| 181 | Lấp đất rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 9,18 | m3 |
| 182 | Vải nhựa báo hiệu cáp | E-HSMT Chương V | 54 | m |
| 183 | Rải lưới nilong bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 184 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | E-HSMT Chương V | 0,486 | 1000v |
| 185 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 0,061 | 100m3 |
| 186 | Cáp treo 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x50mm2 | E-HSMT Chương V | 7 | m |
| 187 | Cáp treo 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | E-HSMT Chương V | 7 | m |
| 188 | Cáp ngầm trung tính Cu/XLPE/4x4mm | E-HSMT Chương V | 63 | m |
| 189 | Cáp treo 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 110 | m |
| 190 | Cáp treo 1x25mm2 | E-HSMT Chương V | 49 | m |
| 191 | Cáp ngầm Cu/XLPE/1x4mm | E-HSMT Chương V | 201 | m |
| 192 | Cáp ngầm Cu/XLPE/2x4mm | E-HSMT Chương V | 300 | m |
| 193 | Cáp treo Cu/XLPE/2x4mm | E-HSMT Chương V | 273 | m |
| 194 | Cáp nối đất 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 573 | m |
| 195 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 342 | m |
| 196 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 355 | m |
| 197 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 3.309 | m |
| 198 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 900 | m |
| 199 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 170 | m |
| 200 | ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D40 | E-HSMT Chương V | 0,53 | 100m |
| 201 | ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D32 | E-HSMT Chương V | 5,8 | 100m |
| 202 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | E-HSMT Chương V | 15 | cái |
| 203 | Thép dẹt 40x4 | E-HSMT Chương V | 24 | m |
| 204 | Dây thoát sét D12 | E-HSMT Chương V | 256 | m |
| 205 | Gia công và đóng cọc chống sét | E-HSMT Chương V | 9 | cọc |
| 206 | Bản đồng tiếp địa | E-HSMT Chương V | 2 | bản |
| 207 | Hộp kiểm tra điện trở | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 208 | Cáp Cu/PVC 1x50 | E-HSMT Chương V | 4 | m |
| 209 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,2525 | m3 |
| 210 | Hóa chất làm giảm điện trở ( bao 11,2kg) | E-HSMT Chương V | 3 | bao |
| 211 | ống nhựa thoát nước thải điều hòa D75 | E-HSMT Chương V | 58 | m |
| 212 | ống nhựa thoát nước thải điều hòa D27 | E-HSMT Chương V | 122 | m |
| 213 | Y chếch D75 PVC | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 214 | Y chếch D27 PVC | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 215 | Chếch D75 PVC | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 216 | Chếch D27 PVC | E-HSMT Chương V | 104 | cái |
| 217 | Côn PVC D75 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 218 | Măng sông D75 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 219 | Măng sông D27 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 220 | Modem ADSL | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 221 | Switch 16 port | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 222 | Bộ phát wifi Internet | E-HSMT Chương V | 7 | bộ |
| 223 | Dây mạng UPT CAT 6 | E-HSMT Chương V | 327 | m |
| 224 | Hộp âm tường | E-HSMT Chương V | 11 | hộp |
| 225 | ống nhựa cứng chống cháy SP D16 | E-HSMT Chương V | 196 | m |
| 226 | Gương đôi | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 227 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - chậu âm bàn + giá đỡ | E-HSMT Chương V | 12 | bộ |
| 228 | Mặt chậu đôi đá granite + Khung chân inox | E-HSMT Chương V | 5,76 | m2 |
| 229 | Vòi chậu rửa | E-HSMT Chương V | 12 | bộ |
| 230 | Vòi đồng | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 231 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT Chương V | 9 | bộ |
| 233 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 234 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van cảm ứng | E-HSMT Chương V | 9 | bộ |
| 235 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 236 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 | E-HSMT Chương V | 2 | bể |
| 237 | Kép Inox ren ngoài D15 | E-HSMT Chương V | 30 | cái |
| 238 | Tê Inoxx ren trong D15 | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 239 | Ren trong ren ngoài D25 loại ống cấp nước vào téc | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 240 | Góc ren ngoài D50 từ téc ra | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 241 | Góc ren ngoài D25từ téc ra | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 242 | Lọc rác đặt téc mái | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 243 | ống PPR D63 | E-HSMT Chương V | 0,11 | 100m |
| 244 | ống PPR D50 | E-HSMT Chương V | 0,11 | 100m |
| 245 | ống PPR D40 | E-HSMT Chương V | 0,82 | 100m |
| 246 | ống PPR D32 | E-HSMT Chương V | 0,13 | 100m |
| 247 | ống PPR D25 | E-HSMT Chương V | 0,82 | 100m |
| 248 | Rọ bơm D50 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 249 | Van 2 chiều D63 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 250 | Van 2 chiều D40 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 251 | Van 2 chiều D25 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 252 | Giắc co PPR D63 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 253 | Giắc co PPR D50 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 254 | Giắc co PPR D40 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 255 | Giắc co PPR D32 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 256 | Tê PPR D63x63 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 257 | Tê PPR D63x40 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 258 | Tê PPR D63x32 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 259 | Tê PPR D50x32 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 260 | Tê PPR D40x32 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 261 | Tê PPR D25x25 | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 262 | Tê PPR D25x20 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 263 | Tê PPR D25x15 ren trong | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 264 | Côn thu PPR D63x50 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 265 | Côn thu PPR D50x40 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 266 | Côn thu PPR D40x32 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 267 | Cút PPR D63 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 268 | Cút PPR D50 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 269 | Cút PPR D40 | E-HSMT Chương V | 18 | cái |
| 270 | Cút PPR D32 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 271 | Cút PPR D25 | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 272 | Cút PPR D25 ren trong | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 273 | Cút PPR D20 ren trong | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 274 | Nối thẳng PPR D20 ren trong | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 275 | Măng sông PPR D63 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 276 | Măng sông PPR D50 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 277 | Măng sông PPR D40 | E-HSMT Chương V | 21 | cái |
| 278 | Măng sông PPR D32 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 279 | Măng sông PPR D25 | E-HSMT Chương V | 21 | cái |
| 280 | ống UPVC D125 | E-HSMT Chương V | 2,37 | 100m |
| 281 | ống UPVC D110 | E-HSMT Chương V | 2,72 | 100m |
| 282 | ống UPVC D90 | E-HSMT Chương V | 0,56 | 100m |
| 283 | ống UPVC D42 | E-HSMT Chương V | 0,17 | 100m |
| 284 | ống UPVC D34 | E-HSMT Chương V | 0,13 | 100m |
| 285 | Y chếc PVC D110 | E-HSMT Chương V | 13 | cái |
| 286 | Y chếc PVC D90 | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 287 | Tê PVC D125 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 288 | Tê PVC D110 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 289 | Tê PVC D90 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 290 | Tê PVC D42 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 291 | Côn PVC D125x110 | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| 292 | Côn PVC D110x90 | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 293 | Côn PVC D90x42 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 294 | Côn PVC D90x34 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 295 | Góc D90 vượt mái lắp nắp lưới chống côn trùng | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 296 | Chếch PVC 135 độ D125 | E-HSMT Chương V | 141 | cái |
| 297 | Chếch PVC 135 độ D110 | E-HSMT Chương V | 27 | cái |
| 298 | Chếch PVC 135 độ D90 | E-HSMT Chương V | 23 | cái |
| 299 | Chếch PVC 135 độ D42 | E-HSMT Chương V | 21 | cái |
| 300 | Chếch PVC 135 độ D34 | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 301 | Nắp thông tắc PVC D110 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 302 | Nắp thông tắc PVC D90 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 303 | Lọc mùi ống thông hơi bể phốt | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 304 | Nắp lưới chống côn trùng D90 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 305 | Rọ chắn rác + phễu thu nước D125 | E-HSMT Chương V | 30 | cái |
| 306 | Măng sông PVC D125 | E-HSMT Chương V | 60 | cái |
| 307 | Măng sông PVC D110 | E-HSMT Chương V | 69 | cái |
| 308 | Măng sông PVC D90 | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 309 | Măng sông PVC D42 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 310 | Măng sông PVC D34 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 311 | Góc HDPE D32 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 312 | Góc HDPE D32 ren trong | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 313 | Đai khởi thủy HDPE D63 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 314 | Đào rãnh ống cấp nước, đất C3 | E-HSMT Chương V | 7,7175 | m3 |
| 315 | Đắp cát rãnh ống cấp nước | E-HSMT Chương V | 2,205 | m3 |
| 316 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,0343 | 100m3 |
| 317 | ống HDPE D32 | E-HSMT Chương V | 0,58 | 100m |
| 318 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 0,4135 | 100m3 |
| 319 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,5939 | m3 |
| 320 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,1531 | 100m3 |
| 321 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,5951 | m3 |
| 322 | Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,0639 | m3 |
| 323 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn đáy bể | E-HSMT Chương V | 0,0317 | 100m2 |
| 324 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | E-HSMT Chương V | 0,365 | tấn |
| 325 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 11,6424 | m3 |
| 326 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 106,33 | m2 |
| 327 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 2,0551 | m3 |
| 328 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0985 | 100m2 |
| 329 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,1076 | tấn |
| 330 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 331 | ống thoát, thông hơi | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 332 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 6,9812 | m3 |
| 333 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 0,6283 | 100m3 |
| 334 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 23,2707 | m3 |
| 335 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 9,481 | m3 |
| 336 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 10,0668 | m3 |
| 337 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 7,705 | m3 |
| 338 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT Chương V | 0,6714 | tấn |
| 339 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,2305 | 100m2 |
| 340 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 341 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | E-HSMT Chương V | 143 | cái |
| 342 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 195,02 | m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 0,8 m3 | E-HSMT Chương V | 26,6601 | 100m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ thủ công | E-HSMT Chương V | 140,3165 | m3 |
| 3 | Vận chuyển hữu cơ đổ đi, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m | E-HSMT Chương V | 28,0633 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển hữu cơ đổ đi bằng, ô tô 12T, cự ly 4km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 28,0633 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất san lấp tại mỏ | E-HSMT Chương V | 12.653,784 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 126,5378 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 12T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 126,5378 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển 11,1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 126,5378 | 100m3/1km |
| 9 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 118,3343 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi