Gói thầu: Gói thầu thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Phòng Cảnh sát thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp (PC10)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Phòng Cảnh sát thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp (PC10) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 16:53:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,361,975,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 330,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 1,2717 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Chương V E-HSMT | 108,8245 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 190,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 246,56 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V E-HSMT | 3,5514 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V E-HSMT | 716,1274 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | Chương V E-HSMT | 6,9485 | m3 |
| 11 | Chống thấm sàn WC bằng màng chống thấm Bitum | Chương V E-HSMT | 34,7424 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 6,9485 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 686,4195 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 824,2126 | m2 |
| 15 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V E-HSMT | 31,9837 | m3 |
| 16 | Xúc phế thải lên xe và vận chuyển ra khỏi công trình | Chương V E-HSMT | 5 | Chuyến |
| 17 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 72,232 | m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,2112 | m3 |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,8312 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 72,232 | m2 |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,8312 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,3048 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT | 32,4 | md |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 54 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 242,8529 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 507,8396 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 21,56 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 824,2126 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 500x500mm | Chương V E-HSMT | 602,2946 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 300x300mm | Chương V E-HSMT | 128,4488 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 394,74 | m2 |
| 32 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 65,78 | m2 |
| 33 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ xingfa hệ 55 kính dày 6,38mm cửa đi một cánh mở quay | Chương V E-HSMT | 96,44 | m2 |
| 34 | SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ xingfa hệ 55 kính dày 6,38mm cửa đi hai cánh mở quay | Chương V E-HSMT | 13,9825 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ xingfa hệ 55 kính dầy 6,38mm cửa sổ lùa | Chương V E-HSMT | 49,02 | m2 |
| 36 | SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ xingfa hệ 55 kính dầy 6,38mm cửa sổ lật | Chương V E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 37 | SXLD vách kính khung nhôm hệ xingfa hệ 55 kính dày 6,38mm vách cố định | Chương V E-HSMT | 109,6645 | m2 |
| 38 | Phụ kiện khóa cửa đi mở quay khoa kinlong | Chương V E-HSMT | 53 | Bộ |
| 39 | Phụ kiện khóa cửa sổ mở trượt khoa kinlong | Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 40 | Phụ kiện khóa cửa sổ mở trượt khoa kinglong | Chương V E-HSMT | 20 | Bộ |
| 41 | SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 | Chương V E-HSMT | 354,15 | kg |
| 42 | Trần nhôm tấm CLip - in tấm 600x600x0,7mm | Chương V E-HSMT | 34,7424 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa pvc D90 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác bằng INOX | Chương V E-HSMT | 7 | quả |
| 46 | Đai liên kết ống bằng INOX | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 1.434,1834 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 693,8655 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.336,7831 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 6,48 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 39 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 59 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đơn Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 91 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc đơn Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc công tắc đôi Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc công tắc ba Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt treo tường VINAWIN hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 250A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 125A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 100A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 cadisun hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 850 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 cadisun hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 cadisun hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 270 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 cadisun hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 cadisun hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 69 | Tủ điện tổng KT600x450x200 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Tủ điện tầng KT400x300x200 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Hộp nối dây KT200x100 | Chương V E-HSMT | 19 | hộp |
| 72 | Đế âm tường Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 255 | cái |
| 73 | Mặt công tắc, ổ cắm, át tô mát Sino hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 255 | cái |
| 74 | Cáp điện nguồn 4x70mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 76 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 77 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 79 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 80 | Cọc đỡ dây | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 81 | Hộp tiếp địa RTD | Chương V E-HSMT | 2 | Hộp |
| 82 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 9,8 | m3 |
| 83 | Vệ sinh, hút bể tự hoại cũ | Chương V E-HSMT | 22,5 | m3 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | Chương V E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 ống lạnh | Chương V E-HSMT | 1,55 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ống nóng | Chương V E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 89 | Lắp đăt tê nhựa DN63x32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 90 | Lắp đăt tê nhựa DN32x20 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 91 | Lắp đăt tê nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 90 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa DN63 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa DN63 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa DN50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa DN32 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 96 | Lắp đăt cút nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 315 | cái |
| 97 | Lắp đăt cút nhựa DN50x32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đăt côn nhựa DN63x50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đăt côn nhựa DN32x20 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt phao DN32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt van khóa DN63 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt van khóa DN32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt khóa DN20 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh INAX hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi INAX hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi INAX hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi INAX hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 109 | Kép DN20 | Chương V E-HSMT | 153 | cái |
| 110 | Lắp đặt giá treo INAX hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC D160 Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D140 Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 119 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa xiên D160 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa xiên D140x110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa xiên D110x90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa xiên D90 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa xiên D76 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa xiên D140 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa xiên D90 | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa xiên D76 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa vuông D76 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa vuông D90x34 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa D110x90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa D90x76 | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 137 | Lắp đặt phễu thu sàn bằng inox D90 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 138 | Ống tránh D90 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi