Gói thầu: Thicông xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402484-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DVL-E&C |
| Tên gói thầu | Thicông xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346830 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận cấp bổ sung về UBND phường Bình Thọ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 11:04:00 đến ngày 2020-04-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,832,989,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN trung bình 7cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,812 | 100 m |
| 2 | Phá mặt đường BTN | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 5,336 | m3 |
| 3 | Phá dỡ vỉa hè gạch cũ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 989 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bó vỉa BT hiện hữu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 13,98 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền BTXM hiện hữu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 290,35 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm đan, lưới chắn rác, đà hầm hiện hữu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 7 | Phá dỡ BT hố thu hiện hữu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,16 | m3 |
| 8 | Đào đất vỉa hè, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 87,667 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 4,422 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30,956 | 100m3 |
| 11 | Cán nền nguyên thổ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 14,486 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 26,621 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa, bó nền, bó bồn | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 8,588 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 45,505 | m3 |
| 15 | Bê tông bó nền, bó bồn đá 1x2 M200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 34,243 | m3 |
| 16 | Làm lớp CPĐD loại II dày 10cm, K>=0.95 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 144,859 | m3 |
| 17 | Làm lớp BTXM đá 1x2 M200 dày 5cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 72,43 | m3 |
| 18 | Láng lớp vữa lót | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.448,59 | m2 |
| 19 | Lát gạch Terrazo 40x40cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1.448,59 | m2 |
| 20 | Lát gạch xi măng bồn cây | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 114,268 | m2 |
| 21 | Vệ sinh mặt bó vỉa hiện hữu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 221,96 | m2 |
| 22 | Quét sika Monotop mặt bó vỉa hiện hữu | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 221,96 | m2 |
| 23 | Đào đất đặt đường ống, hầm ga, miệng thu nước, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 36,738 | m3 |
| 24 | Bê tông lót hầm ga, miệng thu nước đá 1x2 M150 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 3,627 | m3 |
| 25 | Ván khuôn hầm ga, miệng thu nước | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,283 | 100m2 |
| 26 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12,502 | m3 |
| 27 | Cung cấp ống PVC D114 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21 | m |
| 28 | Cung cấp ống PVC D200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 48 | m |
| 29 | Nối ống PVC D200 mới vào đường ống cũ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 24 | Cái |
| 30 | Đắp cát K>=0.95 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 29,937 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ khuôn hầm ga | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép tấm đan, khuôn hầm ga | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 0,252 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, khuôn hầm ga đá 1x2 M200 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,633 | m3 |
| 34 | Thép hình tấm đan, khuôn hầm ga, lưới chắn rác | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,114 | tấn |
| 35 | Lắp đặt lưới chắn rác hầm ga | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 21 | cái |
| 36 | Lắp đặt tấm đan, khuôn hầm ga | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| B | HẠNG MỤC: MỞ RỘNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường mở rộng, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 101,895 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7,133 | 100m3 |
| 4 | Cán nền nguyên thổ | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,409 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm L1 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 72,277 | m3 |
| 6 | Tưới nhũ tương thấm bám, lượng nhựa tưới 1kg/m2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,409 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bằng bê tông nhựa hạt mịn- Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 2,409 | 100m2 |
| 8 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 9 | SXLĐ trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D80 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 39 | m2 |
| 11 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 9 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | 1 hố |
| 3 | Trồng cây xanh (Cây Lộc Vừng), đường kính bầu đất D60cm | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | 1 cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | 1 cây/ 90 ngày |
| 5 | Chăm sóc bảo quản cây xanh có bồn | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | 1 cây/ năm |
| D | Hạng mục: Đốn hạ cây xanh loại 2 | |||
| 1 | Đốn hạ cây xanh loại 2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | 1 cây/ lần |
| 2 | Đào gốc cây xanh loại 2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | 1 cây/ lần |
| 3 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 10 | 1 cây/ lần |
| 5 | Đắp cát vào hố đào gốc cây | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 12 | m3 |
| E | Hạng mục: Đốn hạ cây xanh loại 3 | |||
| 1 | Đốn hạ cây xanh loại 3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 2 | Đào gốc cây xanh loại 3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 3 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1 | 1 cây/ lần |
| 5 | Đắp cát vào hố đào gốc cây | Theo HSTKBV thi công được duyệt | 1,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi