Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư phát triển và TM An Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 10:20:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,772,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG VÀ MẶT | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C1 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,852 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5119 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1704 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1704 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,987 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1075 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5911 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,547 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7392 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4037 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4037 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4037 | 100m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,78 | m3 |
| 14 | Đắp lót thủ công cát dày 3cm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,17 | m3 |
| 15 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3888 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0946 | 100m2 |
| 17 | Ni lông tái sinh lót trước khi đổ bê tông: | mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.048,34 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,777 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9076 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,49 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3005 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0789 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,8 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2401 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2328 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6689 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,77 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi