Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Trung |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234564 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 12:26:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,530,644,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| C | Nạo vét hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan thoát nước | 377 | Tấm | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 242,569 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng xe thùng ra đầu tuyến | 242,568 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp I | 2,426 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 2,4257 | 100m3 | |
| D | Sản xuất, thay thế tấm đan hư hỏng | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,579 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 3,091 | tấn | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 26,672 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 377 | cái | |
| E | Phá dỡ rãnh B400 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (bê tông đáy rãnh) | 79,506 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 100,531 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 138,82 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp IV | 3,189 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 3,189 | 100m3 | |
| F | Xây rãnh mới B700, B1000 | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 67,438 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 61,936 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp IV | 0,619 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,619 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 39,186 | m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 3,527 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp III | 3,066 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 3,066 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,866 | 100m3 | |
| 10 | Đệm cát đen lót móng rãnh | 38,869 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,861 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 116,609 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 151,923 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 814,614 | m2 | |
| 15 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 504,484 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 6,202 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 47,76 | m3 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 2,971 | tấn | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 84,511 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 4,996 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 13,515 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 1.241 | cái | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 20,231 | m3 | |
| G | Hố ga | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan bê tông cốt thép rãnh | 96 | tấm | |
| 2 | Cắt bê tông hố ga | 217,44 | m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 17,912 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 17,328 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp IV | 0,352 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,352 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 55,588 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp III | 0,556 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,556 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,665 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 21,934 | m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 7,241 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 56,735 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 252,074 | m2 | |
| 15 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 64,224 | m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,971 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 16,735 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 2,865 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 81 | cái | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 6,883 | m3 | |
| 21 | Bộ song chắn rác Composit và khung tải trọng 125KN | 81 | bộ | |
| 22 | Lắp dựng tấm ghi gang, chắn rác | 81 | cái | |
| H | Mặt đường | |||
| 1 | Vệ sinh thổi bụi mặt đường | 6.458,11 | m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,8 kg/m2 | 64,581 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 92,126 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi