Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 10:57:00 đến ngày 2020-04-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,184,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 815,000,000 VNĐ ((Tám trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,11 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,11 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,11 | 1 m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường, đất cấp 3 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.121,91 | 1 m3 |
| 5 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.759,14 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.759,14 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.759,14 | 1 m3 |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 998,58 | 1 m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.163,14 | 1 m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7.556,48 | 1 m3 |
| 11 | Đào tạo diện thi công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 988,47 | 1 m3 |
| 12 | Tận dụng điều phối đất cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 308,2866 | 1 m3 |
| 13 | Đào đất để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15.107,3542 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15.107,3542 | 1 m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15.107,3542 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường K0.95 (toàn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24.412,68 | 1 m3 |
| C | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.710,5492 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp cự ly 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.710,5492 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.710,5492 | 1 m3 |
| 4 | Gia cố nền đường bằng ĐĐCL dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10.957,37 | 1 m3 |
| 5 | Lu xử lý khuôn đường K0.95-K0.98 (đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,6 | 1 m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5mm dày 15cm (lớp trên làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.795,82 | 1 m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5mm dày 15cm (lớp trên mở rộng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 702,16 | 1 m3 |
| 8 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36.653,25 | 1 m2 |
| 9 | Thép khe nối CB300-T d25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,5109 | Tấn |
| 10 | Thép khe nối CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4599 | Tấn |
| 11 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7.424,92 | Kg |
| 12 | ống nhựa PVC d34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 432 | 1 m |
| 13 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 496,78 | 1 m2 |
| 14 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,25 | m3 |
| 15 | Gỗ đệm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,39 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5.776,86 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 22cm (làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.063,72 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 22cm (tăng cường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.342,07 | 1 m3 |
| 19 | Cắt khe co, khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13.307,67 | 1 m |
| D | Sửa chữa mặt đường hư hỏng cục bộ | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,14 | m |
| 2 | Đào kết cấu mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,03 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,03 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,03 | 1 m3 |
| 5 | Lu xử lý khuôn đường K0.95-K0.98 (đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,88 | 1 m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5mm lớp trên 15cm mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,44 | 1 m3 |
| 7 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,94 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,58 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,59 | 1 m3 |
| E | Mở rộng đường giao | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | m |
| 2 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,3 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,3 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,3 | 1 m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 42,88 | 1 m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,73 | 1 m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 244,36 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 190,44 | 1 m3 |
| 9 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 218,1264 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 218,1264 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 218,1264 | 1 m3 |
| 12 | Gia cố nền đường bằng ĐĐCL dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 188,04 | 1 m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5mm dày 15cm (lớp trên làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 94,02 | 1 m3 |
| 14 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 626,79 | 1 m2 |
| 15 | Thép khe nối CB300-T d25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0077 | Tấn |
| 16 | Thép khe nối CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0306 | Tấn |
| 17 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 127 | Kg |
| 18 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,27 | 1 m2 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 84,44 | 1 m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 137,89 | 1 m3 |
| 21 | Cắt khe co, khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 297,57 | m |
| F | Gia cố rãnh dọc + mương dọc: Rãnh dọc KT 40x(40+120)cm | |||
| 1 | Đập phá rãnh xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,26 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,13 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,13 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 613,88 | 1 m3 |
| 5 | Xây rãnh đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,13 | 1 m3 |
| 6 | Xây rãnh đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (đá xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 630,97 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn nâng cao rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 218,03 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông nâng cao rãnh cũ đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,79 | 1 m3 |
| 9 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,82 | 1 m3 |
| 10 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,62 | 1 m3 |
| 11 | Xây chân khay đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,21 | 1 m3 |
| G | Gia cố rãnh dọc + mương dọc: Mương xây hở KT (50xH)cm | |||
| 1 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,84 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,81 | 1 m3 |
| 3 | Xây thành mương đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,95 | 1 m3 |
| 4 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,21 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,03 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 7 | Đào móng hố tiêu năng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,89 | 1 m3 |
| 8 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,32 | 1 m3 |
| 9 | Xây thành hố tiêu năng đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,12 | 1 m3 |
| H | An toàn giao thông - Cọc tiêu mới (636 cọc) | |||
| 1 | Đào đất trồng cọc tiêu, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,9 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,81 | 1 m3 |
| 3 | Gia công lắp đặt cốt thép CB240-T d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,4844 | 1 tấn |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,01 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 228,96 | 1m2 |
| 6 | Trồng cọc tiêu mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 636 | 1 Cái |
| 7 | Sơn trắng đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 195,25 | 1m2 |
| I | An toàn giao thông - Biển báo đặt mới | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,08 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,08 | 1 m3 |
| 3 | Thép chống xoay CB300-V d14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1152 | Tấn |
| 4 | Biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 49 | 1 Cái |
| 5 | Biển báo tam giác A90 + chữ nhật KT(37.5x87.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13 | 1 Cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật (2 trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | 1 Cái |
| 7 | Cước v/c biển báo từ Pleiku | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,138 | Tấn |
| J | An toàn giao thông - Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 25,2 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 152,76 | m2 |
| K | Cống hộp BTCT 3H300x300, L=7.14m/1cái (tận dụng bổ sung 1 dãy cống H300x300) | |||
| 1 | Trục vớt bản dẫn KT(3x2x0.2)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1 cấu kiện |
| 2 | Đập bỏ bê tông tường cánh, tai cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,08 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 372,14 | 1 m3 |
| 4 | Đệm móng cống đá 4x6 + cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,02 | 1 m3 |
| 5 | Láng VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,39 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn móng thượng hạ lưu, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 64,15 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,13 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông móng tường cánh đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,3 | 1 m3 |
| 9 | Cốt thép tường cánh CB300-V d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0253 | Tấn |
| 10 | Cốt thép tường cánh CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,2435 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 136,26 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông tường cánh đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,43 | 1 m3 |
| 13 | Cốt thép thân cống CB240-T d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0224 | Tấn |
| 14 | Cốt thép thân cống CB300-V d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0617 | Tấn |
| 15 | Cốt thép thân cống CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,4644 | Tấn |
| 16 | Cốt thép thân cống CB300-V d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,009 | Tấn |
| 17 | Bê tông thân cống đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,19 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,4 | 1 m2 |
| 19 | Bê tông gờ chắn bánh đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | 1 m3 |
| 20 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 229,39 | 1 m3 |
| 21 | Lắp đặt bản dẫn KT(3x2x0.2)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1 cấu kiện |
| 22 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,08 | 1m3 |
| 23 | Láng VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,5 | 1 m2 |
| 24 | Khoan lỗ vào bê tông đk D16mm, sâu 40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48 | 1 lỗ |
| 25 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,002 | 1m3 |
| 26 | Ván khuôn gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,6 | 1 m2 |
| 27 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,48 | 1 m3 |
| 28 | Gia công cốt thép cột lan can CB240-T d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0101 | Tấn |
| 29 | Gia công cốt thép cột lan can CB300-V d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0702 | Tấn |
| 30 | Ván khuôn cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,78 | 1 m2 |
| 31 | Bê tông cột lan can đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,31 | 1 m3 |
| 32 | Sản xuất lan can tay vịn mạ kẽm nhúng nóng (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2993 | Tấn |
| 33 | Vận chuyển lan can tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2993 | Tấn |
| 34 | Lắp đặt lan can tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2993 | Tấn |
| 35 | Đập bỏ mái taluy bằng đá chẻ xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 65,9 | 1 m3 |
| 36 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,5 | 1 m3 |
| 37 | Đệm móng chân khay đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,5 | 1 m3 |
| 38 | Xây chân khay + ốp mái taluy đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,61 | 1 m3 |
| 39 | Xây đá chẻ VXM M100 gia cố ốp mái (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36,61 | 1 m3 |
| 40 | V/c đá chẻ cũ bằng ôtô tự đổ 12T cự ly 0.9Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | 1 m3 |
| 41 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,29 | 1m3 |
| L | Cống hộp BTCT 3H200x200, L=8.50m/1cái (tận dụng nâng tường đầu, gia cố mái taluy) | |||
| 1 | Nạo vét cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,4 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,4 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,4 | 1 m3 |
| 4 | Xây tường đầu THL đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,13 | 1 m3 |
| 5 | Trát VXMM100 phần lộ thiên dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,36 | 1 m2 |
| 6 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,6 | 1 m3 |
| 7 | Đệm móng chân khay đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6 | 1 m3 |
| 8 | Xây chân khay + ốp mái taluy đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23,51 | 1 m3 |
| M | Cống tròn ngang BTCT 2D150, L=20.38m/2cái (trục lên đặt lại & gia cố mái taluy) | |||
| 1 | Đập bỏ khối xây cống cũ (búa căn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,32 | 1 m3 |
| 2 | Đập bỏ khối xây cống cũ (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,95 | 1 m3 |
| 3 | Trục vớt ống cống tròn D150 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16 | ống |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50,24 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,64 | 1 m3 |
| 6 | Cống tròn ly tâm BTCT D150, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | m |
| 7 | V/c ống cống từ Trà Đa đến công địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,8 | Tấn |
| 8 | V/c ống cống bê tông bằng ôtô tải thùng 12T, cự ly 1Km - ĐL5 đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,8 | Tấn |
| 9 | V/c ống cống bê tông bằng ôtô tải thùng 12T, cự ly 3.5Km - ĐL5 tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,8 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt ống cống tròn BTCT D150, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | ống |
| 11 | Vữa xi măng M150 mối nối cống dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,5 | 1 m2 |
| 12 | Quét nhựa nóng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,56 | 1 m2 |
| 13 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (đá chẻ cũ tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,21 | 1 m3 |
| 14 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50,47 | 1 m3 |
| 15 | Trát VXM M100 phần lộ thiên dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,08 | 1 m2 |
| 16 | Láng VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 84,78 | 1 m2 |
| 17 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,64 | 1m3 |
| 18 | Đào mương dẫn dòng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,8 | 1 m3 |
| 19 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,16 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,67 | 1 m3 |
| 21 | Đệm móng chân khay đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,17 | 1 m3 |
| 22 | Xây chân khay + ốp mái taluy đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,43 | 1 m3 |
| 23 | Xây chân khay + ốp mái taluy đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 25,1 | 1 m3 |
| 24 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,83 | 1 m3 |
| 25 | Xây gia cố lề đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,09 | 1 m3 |
| N | Cống tròn ngang BTCT D150, L=10.13m/1cái (tận dụng trục lên đặt lại) | |||
| 1 | Đập bỏ khối xây cống cũ (búa căn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,92 | 1 m3 |
| 2 | Đập bỏ khối xây cống cũ (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,08 | 1 m3 |
| 3 | Trục vớt ống cống tròn D150 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11 | ống |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 42,24 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,79 | 1 m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống tròn BTCT D150, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | ống |
| 7 | Vữa xi măng M150 mối nối cống dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,5 | 1 m2 |
| 8 | Quét nhựa nóng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,94 | 1 m2 |
| 9 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23,22 | 1 m3 |
| 11 | Trát VXMM100 phần lộ thiên dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,29 | 1 m2 |
| 12 | Láng VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,49 | 1 m2 |
| 13 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,9 | 1 m3 |
| O | Cống hộp ngang BTCT H100x100, L=9.12m/1cái (thiết kế mới) | |||
| 1 | Trục vớt ống cống H100x100 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 Đoạn |
| 2 | Vận chuyển ống cống cự ly 200m - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,32 | Tấn |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 63,79 | 1 m3 |
| 4 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,91 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,04 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép CB300-V d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0332 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0236 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,725 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,52 | 1 m3 |
| 10 | Sơn phòng nước ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,12 | 1 m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống H100x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9 | 1 Đoạn |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,84 | 1 m2 |
| 13 | Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,5 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép mối nối CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0085 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,08 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,07 | 1 m3 |
| 17 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,16 | 1 m3 |
| 18 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,36 | 1 m2 |
| 19 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,68 | 1 m3 |
| P | Cống tròn ngang BTCT D100, L=8.11m/1cái (tận dụng trục lên đặt lại) | |||
| 1 | Đập bỏ khối xây cống cũ (búa căn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,67 | 1 m3 |
| 2 | Đập bỏ khối xây cống cũ (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,9 | 1 m3 |
| 3 | Trục vớt cống tròn D100 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | 1 đoạn |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 55,47 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,99 | 1 m3 |
| 6 | Cống tròn ly tâm BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | m |
| 7 | V/c ống cống từ Trà Đa đến công địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,88 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 đoạn |
| 9 | Vữa xi măng M150 mối nối cống dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,75 | 1 m2 |
| 10 | Quét nhựa nóng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,8 | 1 m2 |
| 11 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,79 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,82 | 1 m3 |
| 13 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32,14 | 1 m2 |
| 14 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36,59 | 1 m3 |
| 15 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,79 | 1m3 |
| Q | Cống tròn ngang BTCT D100, Lnối=2m/3cái (tận dụng nối thêm, gia cố mái taluy) | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m ở trên cạn (tận dụng rọ đá cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | 1 rọ |
| 2 | Đập bỏ khối xây cống cũ (búa căn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,14 | 1 m3 |
| 3 | Đập bỏ khối xây cống cũ (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,84 | 1 m3 |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,65 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,37 | 1 m3 |
| 6 | Cống tròn ly tâm BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | m |
| 7 | V/c ống cống từ Trà Đa đến công địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,76 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | 1 đoạn |
| 9 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,66 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,1 | 1 m3 |
| 11 | Vữa xi măng M150 mối nối cống dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,25 | 1 m2 |
| 12 | Quét nhựa nóng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,4 | 1 m2 |
| 13 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,99 | 1 m3 |
| 14 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,53 | 1 m3 |
| 15 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,38 | 1 m2 |
| 16 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,67 | 1 m3 |
| 17 | V/c đá cũ bằng ôtô tự đổ 12T cự ly 0.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | 1 m3 |
| 18 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0.5)m ở trên cạn (tận dụng đá cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24 | 1 rọ |
| 19 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,54 | 1 m3 |
| 20 | Đệm móng chân khay đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,46 | 1 m3 |
| 21 | Xây chân khay + ốp mái taluy đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,95 | 1 m3 |
| 22 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,48 | 1 m3 |
| 23 | Xây gia cố lề đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,7 | 1 m3 |
| R | Cống hộp ngang BTCT H75x75, L=43.58m/5cái (thiết kế mới) | |||
| 1 | Trục vớt tấm đan KT(1x1.1x0.14)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12 | 1 cấu kiện |
| 2 | Đập bỏ khối xây cống cũ (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,74 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 150,76 | 1 m3 |
| 4 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,93 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,44 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép CB300-V d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,0032 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,7637 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 282,424 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,89 | 1 m3 |
| 10 | Sơn phòng nước ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 120,83 | 1 m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống H75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 43 | 1 Đoạn |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,92 | 1 m2 |
| 13 | Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép mối nối CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0289 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,03 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,27 | 1 m3 |
| 17 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,87 | 1 m3 |
| 18 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,44 | 1 m3 |
| 19 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,51 | 1 m2 |
| 20 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 77,49 | 1 m3 |
| 21 | Đào mương dẫn dòng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,55 | 1 m3 |
| 22 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,72 | 1m3 |
| S | Cống hộp dọc BTCT H75x75, L=6m/1cái (thiết kế mới) | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,46 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,79 | 1 m3 |
| 3 | Đệm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,24 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép CB300-V d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,14 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1066 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,408 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,94 | 1 m3 |
| 8 | Sơn phòng nước ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,86 | 1 m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống H75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | 1 Đoạn |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,2 | 1 m2 |
| 11 | Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép mối nối CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0038 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,53 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,04 | 1 m3 |
| 15 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống đá chẻ VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,96 | 1 m3 |
| 16 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,65 | 1 m2 |
| 17 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,65 | 1 m3 |
| 18 | Đào mương dẫn dòng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,66 | 1 m3 |
| T | Cống ngang bản BTCT 100xH, Lnối=2.5m/1cái (tận dụng nối thêm) | |||
| 1 | Trục vớt tấm đan biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | 1 cấu kiện |
| 2 | Đập bỏ BT gối cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,23 | 1 m3 |
| 3 | Đập bỏ khối xây cống cũ (búa căn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,3 | 1 m3 |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,39 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,48 | 1 m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1118 | 1 tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0718 | 1 tấn |
| 8 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,18 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,59 | 1 m2 |
| 10 | Bêtông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,01 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,61 | 1 m2 |
| 12 | Xây thành cống đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,15 | 1 m3 |
| 13 | Xây thành cống đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,59 | 1 m3 |
| 14 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,5 | 1 m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan (>250Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | 1 cấu kiện |
| 16 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,28 | 1 m3 |
| 17 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,15 | 1m3 |
| 18 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,35 | 1 m3 |
| 19 | Đệm móng chân khay đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,61 | 1 m3 |
| 20 | Xây chân khay + ốp mái taluy đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,23 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,62 | 1 m3 |
| 22 | Xây gia cố lề đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,5 | 1 m3 |
| U | Cống ngang bản BTCT 70xH, L=8m/1cái (thiết kế mới) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | m |
| 2 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,98 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,98 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,98 | 1 m3 |
| 5 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36,81 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,58 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0481 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0766 | 1 tấn |
| 9 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,57 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,53 | 1 m2 |
| 11 | Bêtông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,19 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,4 | 1 m2 |
| 13 | Xây thành cống đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,72 | 1 m3 |
| 14 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,39 | 1 m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan (>250Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9 | 1 cấu kiện |
| 16 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,22 | 1 m3 |
| 17 | Đào mương dẫn dòng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4 | 1 m3 |
| 18 | Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0202 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,21 | 1 m2 |
| 20 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,24 | 1 m3 |
| 21 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0031 | 1 tấn |
| 22 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0155 | 1 tấn |
| 23 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,17 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,78 | 1 m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan G (65x130x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | 1 cấu kiện |
| 26 | Đào móng mương, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,65 | 1 m3 |
| 27 | Đệm móng mương đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,06 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông đáy ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,65 | 1 m3 |
| 29 | Xây thành mương đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1 m3 |
| 30 | Đào móng chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,37 | 1 m3 |
| 31 | Đệm móng chân khay đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,04 | 1 m3 |
| 32 | Xây chân khay đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,37 | 1 m3 |
| V | Cống ngang bản BTCT 70xH, Lnối=7.5m/4cái (tận dụng nối thêm) | |||
| 1 | Trục vớt tấm đan biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | 1 cấu kiện |
| 2 | Đập bỏ BT gối cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,68 | 1 m3 |
| 3 | Đập bỏ khối xây cống cũ (búa căn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,3 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,13 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.7Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,13 | 1 m3 |
| 6 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34,2 | 1 m3 |
| 7 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,34 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0152 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0681 | 1 tấn |
| 10 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,26 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,36 | 1 m2 |
| 12 | Bêtông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,24 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,4 | 1 m2 |
| 14 | Xây thành cống đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (tận dụng đá chẻ cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,15 | 1 m3 |
| 15 | Xây thành cống đá chẻ (15x20x25) VXM M100 (xây mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,33 | 1 m3 |
| 16 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50,41 | 1 m2 |
| 17 | V/c tấm đan KT(1.1x1x0.14)m cự ly 1Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,695 | Tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan (>250Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13 | 1 cấu kiện |
| 19 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,02 | 1 m3 |
| 20 | Xà bần chống xói hạ lưu (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,47 | 1m3 |
| W | Cống dọc bản BTCT 70xH, L=99m/15cái (thiết kế mới) | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 284,65 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,41 | 1 m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,6076 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,2053 | 1 tấn |
| 5 | Bêtông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,9 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 82,33 | 1 m2 |
| 7 | Bêtông gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,82 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 118,32 | 1 m2 |
| 9 | Xây thành cống đá chẻ (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 118,18 | 1 m3 |
| 10 | Trát mặt ngoài VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,47 | 1 m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan (>250Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 114 | 1 cấu kiện |
| 12 | Đắp đất trả lại hố đào K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 135,18 | 1 m3 |
| X | CHI PHÍ GIÁN TIẾP KHÁC (TỔ CHỨC ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG) | |||
| Y | Tổ chức đảm bảo ATGT đoạn Bmặt=5.5m | |||
| 1 | Cung cấp barie rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Lắp dựng rào chắn barie | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 56 | Cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 196 | Cái |
| 7 | Gỗ nhóm 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1 | 1m3 |
| 8 | Dây nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 500 | m |
| 9 | Sơn trắng đỏ 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,97 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,92 | 1 m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 714 | Cái |
| 12 | Bóng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 13 | Dây điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 700 | m |
| 14 | Công suất tiêu thụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 862 | KW |
| 15 | Nhân công điều khiển GT bậc 2.5/7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 56 | 1 Công |
| 16 | Đèn chớp đỏ cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Bóng |
| 17 | Cờ tín hiệu điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Găng tay bảo hộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Đôi |
| Z | Tổ chức đảm bảo ATGT đoạn Bmặt=3.5m | |||
| 1 | Lắp dựng rào chắn barie | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58 | Cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 203 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.479 | Cái |
| 4 | Công suất tiêu thụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 893 | KW |
| 5 | Nhân công điều khiển GT bậc 2.5/7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58 | 1 Công |
| AA | THUẾ TÀI NGUYÊN, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15.107,3542 | m³ |
| 2 | Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.928,6756 | m³ |
| AB | PHÍ CẤP QUYỀN KHAI THÁC KHOÁN SẢN | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15.107,3542 | m³ |
| 2 | Đất đồi chọn lọc gia cố nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.928,6756 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi