Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200400103-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200300683
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ tại TCT BĐVN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 11:31:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,240,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp nhà làm việc
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ 0 cây/100 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,17 100m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,3698 M3
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2575 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0971 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9149 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1085 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1032 100M2
8 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3494 100M
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4584 M3
10 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9938 M3
11 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4519 M3
12 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4695 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1171 100M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4487 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0827 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2248 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6698 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1102 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2923 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6185 Tấn
21 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,537 M3
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4045 M3
23 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,523 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7052 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1773 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1796 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4057 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3178 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9289 Tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7673 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,985 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2764 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0238 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6378 Tấn
37 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,0008 M3
38 Trải tấm nilon chống mất nước bê tông (Vật tư luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,94 M2
39 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3544 M3
40 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2738 M3
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2629 100M2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3574 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7219 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8839 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1192 Tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6415 M3
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,324 100M2
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7782 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3724 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7359 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0161 Tấn
52 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0001 M3
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3383 100M2
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0621 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0735 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2201 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1004 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 Tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9312 M3
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2695 100M2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 06 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4701 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 08 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1934 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2947 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3814 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1112 Tấn
66 Xây tường thẳng gạch 20x20x40cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7675 M3
67 Xây tường thẳng gạch 20x20x40cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,805 M3
68 Xây tường thẳng gạch 20x20x40cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 M3
69 Xây tường thẳng gạch 10x20x40cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9318 M3
70 Xây tường thẳng gạch 10x20x40cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,993 M3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9621 M3
72 Lắp dựng cửa kính 10ly bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 M2
73 Lắp đặt bản lề sàn cửa kính 10 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
74 Lắp đặt tay nắm cửa đi kính 10 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
75 Lắp dựng cửa nhôm cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 M2
76 Lắp đặt ray cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 M
77 Lắp đặt mouter AC+remote cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
78 Lắp đặt bình tích điện cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
79 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,08 M2
80 Lắp đặt ổ khóa cửa đi nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
81 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 M2
82 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính phản quang dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 M2
83 Lắp dựng cửa lên mái bằng tole Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 M2
84 Lắp dựng tay vịn cầu thang Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,531 M2
85 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6 M2
86 Làm trần bằng tấm Prima 60x60cm, khung kim loại chìm (bao gồm công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 881,67 M2
87 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 4,5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8337 100M2
88 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8566 Tấn
89 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8566 Tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1813 Tấn
91 Xà gồ thép C150x50x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 418,5 M
92 Lắp đặt bulong M20x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
93 Lắp đặt bulong M12x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
94 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1861 M2
95 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 688,96 M2
96 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,26 M2
97 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,8 M2
98 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 M2
99 Ốp đá granit tự nhiên bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5794 M2
100 Sơn Epoxy nền nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,96 M2
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.209,1572 M2
102 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.872,2833 M2
103 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,679 M2
104 Trát xà dầm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,749 M2
105 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,97 M2
106 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,331 M2
107 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,646 M2
108 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3625 M2
109 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0865 M2
110 Đắp phào kép, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,2 Mét
111 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,2 Mét
112 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.294,4572 M2
113 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.495,7339 M2
114 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,2763 M2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850,0102 M2
116 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.294,4572 M2
117 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,79 M2
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,562 100M2
119 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,072 100M2
120 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện 500x700x250x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
121 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại âm tường chứa 18 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
122 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại âm tường chứa 14 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
123 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại âm tường chứa 9 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
124 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại âm tường chứa 6 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
125 Lắp đặt CPS Block 3 phase 160KA, thiết bị cắt lọc sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
126 Lắp đèn downlight bóng led 12W, D115mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 Bộ
127 Lắp đèn downlight bóng led 9W, D140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
128 Lắp đèn Led Panel âm trần 35W, 1200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Bộ
129 Lắp đèn Led gắn trần 18W, loại vuông 225x225mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
130 Lắp đặt đèn chiếu vách cầu thang 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
131 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m, 75W Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
132 Lắp đặt ổ cắm đôi 1250VAC-16A, loại có chân tiếp đất và màn che Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cái
133 Lắp công tắc 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Cái
134 Lắp công tắc 2 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
135 Lắp đặt mặt 1 + hộp nối âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
136 Lắp đặt mặt 2 + hộp nối âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
137 Lắp đặt mặt 3 + hộp nối âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
138 Lắp đặt MCCB 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
139 Lắp đặt MCB 3 pha 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
140 Lắp đặt MCB 3 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
141 Lắp đặt MCB 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
142 Lắp đặt MCB 3 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
143 Lắp đặt MCB 3 pha, 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
144 Lắp đặt MCB 2 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
145 Lắp đặt MCB 2 pha, 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
146 Lắp đặt MCB 2 pha, 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
147 Lắp đặt MCB 2 pha, 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
148 Lắp đặt MCB 1 pha, 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
149 Lắp đặt MCB 1 pha, 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
150 Lắp đặt MCB 1 pha, 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
151 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850 Mét
153 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 Mét
154 Lắp đặt ống ruột gà D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 Mét
155 Lắp đặt ống TFP 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 100M
156 Lắp đặt măng sông nối ống bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 Cái
157 Lắp đặt măng sông nối ống bảo hộ dây dẫn D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
158 Kéo rải dây CU/PVC-1Cx1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.200 Mét
159 Kéo rải dây CU/PVC-1Cx1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.220 Mét
160 Kéo rải dây CU/PVC-1Cx1x4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.330 Mét
161 Kéo rải dây CU/PVC-1Cx1x6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 Mét
162 Kéo rải dây CU/PVC-1Cx1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 Mét
163 Kéo rải dây cáp CXV/DSTA-4Cx70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Mét
164 Lắp đặt đầu cosse ép cỡ các loại + chụp cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
165 Băng keo điện (nano) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cuộn
166 Tắc kê nhựa + đinh vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Bịch
167 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Kg
168 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy âm trần 4HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
169 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy âm trần 2,5HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
170 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm+cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100M
171 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm+cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100M
172 Lắp đặt ống nhựa uPVD42mm +cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100M
173 Lắp đặt ống đồng D9.53mm + cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 100 mét
174 Lắp đặt ống đồng D15.9mm + cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 100 mét
175 Cùm treo ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Cái
176 Lắp đặt Tổng đài điện thoại 06 trung kế, 40 máy nhánh Analog, 04 máy nhánh số Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
177 Lắp đặt Router ADSL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
178 Lắp đặt đế âm + mặt 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
179 Lắp đặt đế âm + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
180 Lắp đặt đế âm + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
181 Lắp đặt hộp âm sàn - 3 thiết bị bao gồm đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
182 Lắp ổ cắm điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
183 Lắp đặt hộp đấu cáp điện thoại 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
184 Lắp đặt tủ đấu cáp điện thoại 30 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
185 Kéo rải cáp điện thoại 4x0,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 466 Mét
186 Kéo rải cáp điện thoại 10 đôi 2x10x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Mét
187 Đầu bấm mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
188 Vòng đánh số dây điện thoại, mạng từ 0-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cuộn
189 Lắp ổ cắm mạng data RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Cái
190 Kéo rải dây cable mạng UTP- cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.240 Mét
191 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 Mét
192 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Mét
193 Lắp đặt dây nhảy cat 6E loại 2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Dây
194 Lắp đặt tủ rach Cabinet H770xD580xW400+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
195 Lắp đặt tủ rack 6U treo tường lắp đặt Switch H320xD600xW400+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
196 Lắp đặt bộ phát Wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
197 Lắp đặt Trunking 100x50x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 M
198 Lắp đặt giá đỡ Trunking Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
199 Lắp đặt Switch 24 ports Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
200 Lắp đặt Switch 36 ports Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
201 Patchpanel 24 ports Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
202 Patchpanel 36 ports Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
203 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 745 Mét
204 Lắp đặt măng sông nhựa nối ống bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Cái
205 Lắp đặt đầu và khốp nối ren PVC D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 Cái
206 Kẹp đỡ ống PVC D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Cái
207 Băng keo điện (nano) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
208 Tắc kê nhựa + đinh vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bịch
209 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Kg
210 Lắp đặt Camera IP Dome hồng ngoại 2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
211 Lắp đặt Camera IP thân dài hồng ngoại 2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
212 Lắp đặt bộ chuyển nguồn Camera POE Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
213 Lắp đặt đầu ghi hình Camera IP 16 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
214 Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 8TB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
215 Lắp đặt màn hình LCD quan sát 40 inch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
216 Lắp đặt cáp HDMI 3 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Dây
217 Đầu bấm mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
218 Kéo rải dây cable mạng UTP- cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177 Mét
219 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Mét
220 Lắp đặt măng sông nhựa nối ống bảo hộ dây dẫn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
221 Lắp đặt đầu và khốp nối ren PVC D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
222 Băng keo điện (nano) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cuộn
223 Lắp đặt ống nhựa PVC 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100M
224 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 100M
225 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100M
226 Lắp đặt ống nhựa PVD 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100M
227 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100M
228 Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100M
229 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100M
230 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100M
231 Lắp đặt ống nhựa PVC D168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 100M
232 Lắp đặt co PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
233 Lắp đặt co PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
234 Lắp đặt co PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 Cái
235 Lắp đặt co PVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
236 Lắp đặt co PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
237 Lắp đặt co PVC D75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
238 Lắp đặt co PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
239 Lắp đặt co lơi PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
240 Lắp đặt tê PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
241 Lắp đặt tê PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
242 Lắp đặt tê PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
243 Lắp đặt tê PVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
244 Lắp đặt tê PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
245 Lắp đặt tê PVC D75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
246 Lắp đặt tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
247 Lắp đặt tê PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
248 Lắp đặt khâu rút PVC D27x21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
249 Lắp đặt khâu rút PVC D34x27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
250 Lắp đặt khâu rút PVC D42x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
251 Lắp đặt khâu rút PVC D60x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
252 Lắp đặt khâu rút PVC D75x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
253 Lắp đặt khâu rút PVC D90x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
254 Lắp đặt khâu rút PVC D90x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
255 Lắp đặt khâu rút PVC D114x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
256 Lắp đặt rắc co PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
257 Lắp đặt rắc co PVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
258 Lắp đặt van thau D24mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
259 Lắp đặt van thau D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
260 Lắp đặt khâu răng D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
261 Lắp đặt khâu răng D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
262 Lắp đặt khâu răng D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
263 Lắp đặt khâu răng D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
264 Lắp đặt phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
265 Lắp đặt phểu thu Inox D60/49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
266 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
267 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
268 Lắp đặt lavabo loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
269 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
270 Lắp đặt vòi rửa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
271 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
272 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
273 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox dạng nằm, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
274 Lắp đặt máy bơm nước Q>4m3/h (có role điện chống cạn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
275 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9626 M3
276 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,378 M3
277 Trải tấm nilon chống mất nước bê tông (Vật tư luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,29 M2
278 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 M3
279 Bê tông HTH đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9388 M3
280 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7008 M3
281 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0673 Tấn
282 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0352 Tấn
283 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 Tấn
284 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan,đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0597 Tấn
285 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0021 Tấn
286 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2864 100M2
287 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0318 100M2
288 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
289 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
290 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
291 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 M3
292 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 M2
293 Đắp đất lắp HTH, hố ga Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4506 M3
B SÂN ĐƯỜNG, HÀNG RÀO
1 Rải tấm nilon tránh mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6697 100M2
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,697 M3
3 Lát sân gạch terrazzo 40x40cm vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,97 M2
4 Đào móng cột trụ Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7948 M3
5 Đào bùn lỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1445 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1445 M3
7 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1445 M3
8 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3727 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0398 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0081 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0199 Tấn
13 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 M3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 Tấn
18 Xây tường thẳng gạch 10x20x40cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6193 M3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,94 M2
20 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,94 M2
21 Sơn tường ngoài đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,94 M2
22 Lắp dựng hàng rào Inox theo bản vẽ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->