Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200371137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (từ nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:00:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,601,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại II mật độ cây tiêu chuẩn 0 | Theo Chương V của E-HSMT | 11,4 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp II | “nt” | 4,52 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | “nt” | 20,71 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | “nt” | 18,46 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤2km bằng Ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | “nt” | 18,46 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | “nt” | 18,46 | 100m3 |
| 7 | Làm và thả rọ đá loại 2x1x0,5m trên cạn | “nt” | 1.080 | rọ |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đưòng, mái đê, đập | “nt” | 5,4 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 | “nt” | 12,85 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | “nt” | 14,52 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | “nt” | 14,52 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤7km bằng Ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | “nt” | 14,52 | 100m3 |
| 13 | Xây đá hộc mái dốc thẳng vữa XM mác 100 | “nt” | 144,83 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D32 | “nt” | 0,14 | 100m |
| 15 | SX cột thép hình | “nt” | 7,95 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | “nt” | 304,8 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cột thép | “nt” | 7,95 | tấn |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | “nt” | 2,8 | 100m2 |
| 19 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm | “nt” | 244,36 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép móng dài | “nt” | 2,44 | 100m2 |
| 21 | Làm cọc tiêu BTCT KT 0,12x0,12x1,025m | “nt” | 23 | cái |
| 22 | Đắp bao tải đất | “nt” | 224,39 | m3 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | “nt” | 2,93 | 100m2 |
| 24 | Đào xúc đất cấp I | “nt” | 224,39 | m3 |
| B | Phần dự phòng khối lượng phát sinh | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi