Gói thầu: Gói thầu số 07: Phá dỡ công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Phá dỡ công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 10:24:00 đến ngày 2020-04-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 518,506,909 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ ĐIỀU HÀNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 324,3113 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 12,5618 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần thạch cao | 112,4104 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 313,26 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ hệ thống điện(nhân công 3/7) | 10 | công | |
| 6 | Phá dỡ hệ thống nước(nhân công 3/7) | 10 | công | |
| 7 | Phá dỡ công trình, phá dỡ tường gạch (70% bằng máy đào) | 2,4667 | 100m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn (30%KL) | 105,7157 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ công trình, phá dỡ kết cấu bê tông cột (70%KL bằng máy) | 0,1745 | 100m3 | |
| 10 | Phá dỡ công trình, phá dỡ kết cấu bê tông dầm (70%KL bằng máy) | 0,4213 | 100m3 | |
| 11 | Phá dỡ công trình, phá dỡ kết cấu bê tông sàn (70%KL bằng máy) | 1,8073 | 100m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép (30% KL) | 102,99 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông nền xi măng | 130,7874 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông nền không cốt thép | 100,1972 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ công trình, phá dỡ kết cấu bê tông móng | 1,0906 | 100m3 | |
| 16 | Phá dỡ công trình, phá dỡ kết cấu bê tông lót móng | 0,317 | 100m3 | |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 610,0714 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 8,2686 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T | 8,2686 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 13km bằng ôtô tự đổ 10T | 8,2686 | 100m3 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,4076 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi