Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Lập Thạch, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, cấp trên hỗ trợ và chủ đầu tư huy động một số nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 10:18:00 đến ngày 2020-04-13 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,356,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất nền + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463,06 | m3 |
| 2 | Mua đất san nền + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.984,7696 | m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.804,34 | m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,621 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7014 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 (Bao gồm: Bê tông + Ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3539 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7887 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9294 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7517 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1082 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,81 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8364 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2447 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch bê tông, chiều dày <=33 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6611 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch bê tông, chiều dày <=11 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9352 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ, gạch bê tông, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6149 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm,VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3298 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6856 | m3 |
| 16 | Lắp đặt lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2027 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1104 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch bê tông, chiều dày <=33 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7598 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch bê tông, chiều dày <=11 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8044 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6143 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8524 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2 | m2 |
| 24 | Lợp mái tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,46 | m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m |
| 26 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,6 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,59 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,2883 | m2 |
| 29 | Quét chống thấm sê nô + Láng vữa sê nô, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,1876 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,2275 | m2 |
| 31 | Trát vẩy tường, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m2 |
| 32 | Đắp chữ "Nhà văn hóa TDP Tân Phú" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,76 | m |
| 34 | Trát gờ nổi, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 35 | Lát nền gạch 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,8992 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,68 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m2 |
| 38 | SXLD, sơn cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1499 | tấn |
| 39 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,2275 | m2 |
| 40 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,59 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,8175 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,2883 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,658 | m2 |
| 44 | Ống D90 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m |
| 45 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 49 | Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 50 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 51 | Mặt công tắc ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 phím | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 4 phím | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 61 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| C | HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0425 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2717 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7772 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3899 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4905 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9232 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm,, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1398 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1265 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2268 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,5975 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0928 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9358 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,176 | m2 |
| 14 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,12 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,176 | m2 |
| 16 | Bê tông than xỉ tạo dốc, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0639 | m3 |
| 17 | Lát gạch đất nung 30x30 cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2784 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2273 | m2 |
| 19 | Ốp gạch tường, trụ, cột, gạch 250x450 mm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,086 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,02 | m |
| 21 | Trát phào đơn, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,88 | m |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4473 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0928 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 26 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Hộp đấu nối ngầm KT: 100x100x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 33 | Ống gen luồn D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 34 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Van phao cầu D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống PPR, D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 46 | Van khóa 2 chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110, C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm, C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, d=60mm, C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút, d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút, d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê, d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê, d=110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Phễu thu sàn INOX D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Quả cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 57 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | lọ |
| 58 | Đào móng bể phốt, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,072 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3573 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | m3 |
| 61 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4507 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | m2 |
| 64 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Bê tông + ván khuôn + cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 66 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi