Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách huyện. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 09:36:00 đến ngày 2020-04-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,223,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,58 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh dọc rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0796 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0796 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2447 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3945 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.958,65 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp khối chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.514,98 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,117 | 100m3 |
| 9 | Mua sỏi đỏ khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.866,83 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.411,7 | m3 |
| 11 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,77 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,5185 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,5185 | 100m2 |
| 14 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,5185 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,78 | m3 |
| 2 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,44 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | mối nối |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8744 | 100m2 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1748 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4519 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1633 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6441 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông tường cánh hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,93 | m3 |
| 13 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi