Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học phổ thông Nguyễn Trãi - Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 09:31:00 đến ngày 2020-04-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,317,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỌC C (3 TẦNG) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.496,115 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 800,736 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.296,851 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 73,561 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 50,52 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 3,217 | đ/m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 3,217 | đ/m3 | |
| 8 | Quét sika chống thấm mái | 124,081 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 50,52 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 73,561 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | 4,925 | 100m2 | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 3,117 | tấn | |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 2,028 | tấn | |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | 1,09 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 2,028 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,09 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 199,327 | m2 | |
| 18 | Lợp mái tôn | 4,925 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO LAN CAN NHÀ HỌC D (3 TẦNG) | |||
| 1 | Sản xuất lan can Inox | 0,379 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng lan can Inox | 46,634 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 34,8 | m2 | |
| 2 | Phá gạch ốp tường, cột, trụ | 474,72 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 67,536 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 123,942 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 9 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 1,939 | m3 | |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 2,154 | 10m | |
| 8 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,775 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 0,355 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 27,661 | đ/m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 27,661 | đ/m3 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 542,256 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 123,942 | m2 | |
| 14 | Quét sika chống thấm nền, sàn vệ sinh | 227,472 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn | 180 | m2 | |
| 16 | Cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện) | 34,8 | m2 | |
| 17 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | 27,675 | m2 | |
| 18 | Trần thạch cao khung xương nổi khu vệ sinh | 178,259 | m2 | |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | 18 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 18 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Chậu rửa và chân chậu | 12 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | 18 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi xả | 18 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng | 18 | cái | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 6 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 2 | cái | |
| 29 | Bộ phụ kiện 5 chi tiết VGPK02 (Gồm kệ gương, giá treo khăn, khay xà phòng, khay cốc, hộp đựng giấy) | 12 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt ống PP-R D50-PN10 | 0,12 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống PP-R D40-PN10 | 0,03 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống PP-R D32-PN10 | 0,03 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống PP-R D25-PN10 | 1,05 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt ống PP-R D20-PN10 | 0,4 | 100m | |
| 35 | Măng sông ống PPR D50 | 2 | cái | |
| 36 | Măng sông ống PPR D40 | 2 | cái | |
| 37 | Măng sông ống PPR D32 | 1 | cái | |
| 38 | Măng sông ống PPR D25 | 15 | cái | |
| 39 | Măng sông ống PPR D20 | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Van chặn D25 mm | 12 | cái | |
| 41 | Lắp đặt kép đúc D20 | 70 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D50 | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25 | 20 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D20 | 15 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Tê thu PP-R D50x25 | 3 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Tê thu PP-R D40x25 | 3 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Tê thu PP-R D32x25 | 3 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Tê thu PP-R D25x20 | 60 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Cút nhựa PP-R D50 | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Cút nhựa PP-R D25 | 35 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Cút nhựa PP-R D20 | 25 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Cút nhựa nối ren trong PP-R D20-1/2" | 80 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Tê nhựa nối ren trong PP-R D20-1/2" | 12 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Côn thu PPR D50x40 | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Côn thu PPR D40x25 | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Côn thu PPR D32x25 | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Côn thu PPR D25x20 | 20 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Ren ngoài D50 | 1 | cái | |
| 59 | Lắp nút bịt nhựa, d=20mm | 60 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125 | 0,35 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,85 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,3 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,3 | 100m | |
| 65 | Măng sông nhựa uPVC D125 | 5 | cái | |
| 66 | Măng sông nhựa uPVC D110 | 12 | cái | |
| 67 | Măng sông nhựa uPVC D90 | 7 | cái | |
| 68 | Măng sông nhựa uPVC D60 | 4 | cái | |
| 69 | Măng sông nhựa uPVC D42 | 4 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa kiểm tra thông tắc D110 | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa kiểm tra thông tắc D90 | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ D125 | 6 | cái | |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ D110 | 35 | cái | |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ D90 | 20 | cái | |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110 | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90 | 5 | cái | |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60 | 10 | cái | |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D125x110 | 6 | cái | |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110x90 | 18 | cái | |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110x60 | 3 | cái | |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60x42 | 15 | cái | |
| 82 | Lắp đặt bạc chuyển bậc D125/110 | 4 | cái | |
| 83 | Lắp đặt bạc chuyển bậc D110/90 | 15 | cái | |
| 84 | Lắp đặt bạc chuyển bậc D90/60 | 12 | cái | |
| 85 | Lắp đặt bạc chuyển bậc D60/42 | 12 | cái | |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D125 | 10 | cái | |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D110 | 10 | cái | |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D90 | 10 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D60 | 5 | cái | |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ D42 | 80 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D125 | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D110 | 40 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 | 50 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D60 | 10 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D42 | 10 | cái | |
| 96 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt phễu thu nước D90 | 24 | cái | |
| 98 | Lắp đặt Đèn Led D170 x 12w ốp trần | 78 | bộ | |
| 99 | Công tắc đơn + đế âm + mặt che | 24 | cái | |
| 100 | Quạt thông gió 350x350 | 6 | cái | |
| 101 | Dây cấp điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 40 | m | |
| 102 | Dây cấp điện Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | 350 | m | |
| 103 | Ống ghen cứng D20 đi nổi | 60 | m | |
| 104 | Ống ghen mềm D20 đi nổi trần | 350 | m | |
| E | HẠNG MỤC: BỔ SUNG NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 1,207 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào | 0,201 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất móng công trình | 0,067 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 14,607 | đ/m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 14,607 | đ/m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,207 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 7,718 | m3 | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,01 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,041 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng | 0,025 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,411 | m3 | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 5,348 | m3 | |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 0,282 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,816 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,074 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,019 | tấn | |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,096 | tấn | |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,096 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | 0,097 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,098 | tấn | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 36,52 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,876 | m2 | |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1,782 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,237 | m2 | |
| 25 | Cung cấp cửa đi, cửa thép | 2,7 | m2 | |
| 26 | Cung cấp cửa sổ chớp kính | 0,36 | m2 | |
| 27 | Cung cấp lưới chắn côn trùng | 0,36 | m2 | |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,237 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 kênh | 1 | tủ | |
| 2 | Kéo rải cáp tín hiệu 10px2x0,5 | 350 | m | |
| 3 | Lắp ống luồn dây gân xoắn d50/d40 | 2,7 | 100m | |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 38 | 10m | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 14,043 | m3 | |
| 6 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,243 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,633 | m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,243 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,363 | m3 | |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,55 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,252 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,023 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan | 0,017 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | 1 | cái | |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 7,6 | m3 | |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm | 64 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 12 | bộ | |
| 18 | Kéo rải cáp tín hiệu 5px2x0,5 | 5 | m | |
| 19 | Kéo rải dây tín hiệu 2x0,75 | 100 | m | |
| 20 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | 50 | m | |
| 21 | Lắp đặt đèn Exit 2 mặt | 3 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tích điện 2h | 4 | bộ | |
| 23 | bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 2 | bộ | |
| 24 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 7 | cái | |
| 25 | Chuông đèn báo cháy tự động | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Nút nhất khẩn cấp chìm | 2 | cái | |
| 27 | Ống luồn dây d32 | 5 | m | |
| 28 | Ống luồn dây d16 | 150 | m | |
| 29 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 36 | bộ | |
| 30 | Kéo rải cáp tín hiệu 10px2x0,5 | 10 | m | |
| 31 | Kéo rải cáp tín hiệu 5px2x0,5 | 40 | m | |
| 32 | Kéo rải dây tín hiệu 2x0,75 | 300 | m | |
| 33 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | 230 | m | |
| 34 | Lắp đặt đèn Exit 2 mặt | 6 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tích điện 2h | 21 | bộ | |
| 36 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 3 | bộ | |
| 37 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 27 | cái | |
| 38 | Chuông đèn báo cháy tự động | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Nút nhất khẩn cấp chìm | 6 | cái | |
| 40 | Ống luồn dây d32 | 40 | m | |
| 41 | Ống luồn dây d16 | 530 | m | |
| 42 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 33 | bộ | |
| 43 | Kéo rải cáp tín hiệu 10px2x0,5 | 10 | m | |
| 44 | Kéo rải cáp tín hiệu 5px2x0,5 | 5 | m | |
| 45 | Kéo rải dây tín hiệu 2x0,75 | 300 | m | |
| 46 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | 150 | m | |
| 47 | Lắp đặt đèn Exit 2 mặt | 3 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tích điện 2h | 10 | bộ | |
| 49 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 3 | bộ | |
| 50 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 13 | cái | |
| 51 | Chuông đèn báo cháy tự động | 3 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Nút nhất khẩn cấp chìm | 3 | cái | |
| 53 | Ống luồn dây d32 | 15 | m | |
| 54 | Ống luồn dây d16 | 450 | m | |
| 55 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | 36 | bộ | |
| 56 | Kéo rải cáp tín hiệu 10px2x0,5 | 10 | m | |
| 57 | Kéo rải cáp tín hiệu 5px2x0,5 | 5 | m | |
| 58 | Kéo rải dây tín hiệu 2x0,75 | 300 | m | |
| 59 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | 150 | m | |
| 60 | Lắp đặt đèn Exit 2 mặt | 3 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tích điện 2h | 10 | bộ | |
| 62 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 3 | bộ | |
| 63 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 13 | cái | |
| 64 | Chuông đèn báo cháy tự động | 3 | cái | |
| 65 | Lắp đặt Nút nhất khẩn cấp chìm | 3 | cái | |
| 66 | Ống luồn dây d32 | 15 | m | |
| 67 | Ống luồn dây d16 | 450 | m | |
| 68 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | 100 | m | |
| 69 | Lắp đặt đèn Exit 2 mặt | 6 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tích điện 2h | 8 | bộ | |
| 71 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 14 | cái | |
| 72 | Ống luồn dây d16 | 100 | m | |
| 73 | Hộp đựng bình chữa cháy KT600x500x180 | 18 | hộp | |
| 74 | Bình chữa cháy xách tay bột mfz4 | 36 | bình | |
| 75 | Bình chữa cháy xách tay khí mt3 | 18 | bình | |
| 76 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | 18 | bộ | |
| 77 | Ống thép tráng kẽm cấp nước chữa cháy D100 | 2,5 | 100m | |
| 78 | Ống thép tráng kẽm cấp nước chữa cháy D65 | 1,25 | 100m | |
| 79 | Ống thép tráng kẽm cấp nước chữa cháy D50 | 0,1 | 100m | |
| 80 | Ống thép tráng kẽm cấp nước chữa cháy D25 | 0,05 | 100m | |
| 81 | Ống thép tráng kẽm cấp nước chữa cháy D15 | 0,02 | 100m | |
| 82 | Tủ điện điều khiển 01 bơm điện chính, 01 dự phòng bơm dầu q = 54 m3/h ; p = 18.5 kw,h>40m | 1 | tủ | |
| 83 | Cút thép D100 | 30 | cái | |
| 84 | Cút thép D65 | 50 | cái | |
| 85 | Cút thép D25 | 10 | cái | |
| 86 | Tê thép D100 | 10 | cái | |
| 87 | Tê thép D65 | 18 | cái | |
| 88 | Tê thép D25 | 5 | cái | |
| 89 | Măng sông thép D65 | 20 | cái | |
| 90 | Kép thép D100 | 7 | cái | |
| 91 | Kép thép D25 | 5 | cái | |
| 92 | Van chặn D100 | 5 | cái | |
| 93 | Van chặn D25 | 4 | cái | |
| 94 | Van 1 chiều D100 | 2 | cái | |
| 95 | Van 1 chiều D25 | 2 | cái | |
| 96 | Tê TKK D100/65 | 10 | cái | |
| 97 | Tê TKK D60/50 | 10 | cái | |
| 98 | Côn TKK D100/65 | 10 | cái | |
| 99 | Côn TKK D60/50 | 10 | cái | |
| 100 | Bích thép D100 | 20 | cặp bích | |
| 101 | Mối nối mềm D100 | 4 | mối | |
| 102 | Trõ hút D100 | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0,5m3 | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 1 | cái | |
| 105 | Hộp chữa cháy vách tường gồm: - van chặn d50, lăng b chữa cháy, 01 cuộn vòi vải l = 20m, 01giá để vòi | 16 | hộp | |
| 106 | Trụ cấp nước chữa cháy d100xd65x2 + chân trụ d100 | 4 | cái | |
| 107 | Cáp điện chống cháy ( 3 x 10 + 1 x 10) | 40 | m | |
| 108 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 53 | 10m | |
| 109 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 19,08 | m3 | |
| 110 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,339 | 100m3 | |
| 111 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,339 | 100m3 | |
| 112 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 10,6 | m3 | |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm | 86 | m2 | |
| 114 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 105,583 | m2 | |
| G | HẠNG MỤC: MUA SẮM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm điện chữa cháy chính q = 54 m3/h ; p = 18.5 kw,h>40m | 1 | bộ | |
| 2 | Máy bơm dự phòng bơm dầu q = 54 m3/h ; p = 18.5 kw,h>40m | 1 | bộ | |
| 3 | Chi phí lắp đặt thiết bị | 1 | trọn gói | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi