Gói thầu: Đường vào trung tâm VH - TDTT huyện Đức Huệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Đường vào trung tâm VH - TDTT huyện Đức Huệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 10:54:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,412,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | gốc cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | - nt - | 4 | gốc cây |
| 3 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre đường kính >80cm | - nt - | 4 | bụi |
| 4 | Đào xúc đất hữu cơ | - nt - | 20,85 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường <=100m bằng máy ủi 110cv | - nt - | 0,467 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | - nt - | 92,672 | 100m3 |
| 7 | Đất chọn lọc | - nt - | 10.425,254 | m3 |
| 8 | Trải cấp phối sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 | - nt - | 4,831 | 100m3 |
| 9 | Sỏi đỏ | - nt - | 671,481 | m3 |
| 10 | Trải cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt K=0,98 | - nt - | 3,623 | 100m3 |
| 11 | Trải cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt K=0,98 | - nt - | 3,623 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhựa dính bám, lượng nhựa 1kg/m2 | - nt - | 24,156 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | - nt - | 24,156 | 100m2 |
| B | Bó vỉa, bó hè | |||
| 1 | Bê tông móng bó hè đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21,218 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vĩa, bó hè | - nt - | 5,113 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | - nt - | 94,06 | m3 |
| 4 | Trát khe nối, vữa XM mác 100 | - nt - | 34,83 | m2 |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | BT móng hố trồng cây đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,052 | m3 |
| 2 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, vữa BT mác 200 | - nt - | 3,815 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo 40x40mm | - nt - | 1.213,184 | m2 |
| D | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Đào đất móng cọc tiêu, biển báo | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,608 | m3 |
| 2 | BT móng cọc tiêu, b.báo đá 1x2, vữa BT mác 150 | - nt - | 0,608 | m3 |
| 3 | Trụ đỡ biển báo | - nt - | 6 | cái |
| 4 | Trồng cột đỡ biển báo | - nt - | 6 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | - nt - | 4 | cái |
| 6 | Biển báo tròn | - nt - | 2 | cái |
| E | Ga, cống | |||
| 1 | Đào đất thi công | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11,708 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố | - nt - | 130,309 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống | - nt - | 253,28 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M.150 | - nt - | 22,812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga, rãnh | - nt - | 2,804 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố ga, rãnh đá 1x2 M.200 | - nt - | 30,383 | m3 |
| 7 | Cốt thép hố ga, rãnh đường kính <=10mm | - nt - | 0,308 | tấn |
| 8 | SX KC thép hình hố ga | - nt - | 0,933 | tấn |
| 9 | BT nắp ga, rãnh đá 1x2 M.200 | - nt - | 1,22 | m3 |
| 10 | Cốt thép nắp ga đường kính <=10mm | - nt - | 0,17 | tấn |
| 11 | Cốt thép nắp ga đường kính >10mm | - nt - | 0,038 | tấn |
| 12 | SX KC thép hình nắp ga | - nt - | 0,476 | tấn |
| 13 | Lắp đặt nắp ga trọng lượng <=250kg | - nt - | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt gối cống | - nt - | 447 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống cống d=600mm, đoạn ống dài 2,5m | - nt - | 107,36 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt cống d=800mm, đoạn ống dài 2,5m | - nt - | 94,8 | đoạn ống |
| 17 | Ống cống d=600mm VH | - nt - | 258,4 | m |
| 18 | Ống cống d=600 (H30) | - nt - | 10 | m |
| 19 | Ống cống d=800mm VH | - nt - | 229,5 | m |
| 20 | Ống cống d=800mm (H30) | - nt - | 7,5 | m |
| 21 | Gối cống d=600 | - nt - | 239 | cái |
| 22 | Gối cống d=800 | - nt - | 208 | cái |
| 23 | Gioăng cao su 600mm | - nt - | 100 | cái |
| 24 | Joint d=800 | - nt - | 89 | cái |
| 25 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc (50%) | - nt - | 3,297 | 100m3 |
| 26 | Đắp lưng cống bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | - nt - | 3,297 | 100m3 |
| F | Cửa xả | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,59 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm móng | - nt - | 0,816 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | - nt - | 2,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | - nt - | 0,088 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cừa xả đá 1x2, vữa BT mác 200 | - nt - | 1,744 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa xả | - nt - | 0,072 | 100m2 |
| G | Vòng vây thi công | |||
| 1 | Đóng + nhổ cừ tràm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | 100m |
| 2 | Đào đất để đắp vòng vây | - nt - | 33 | m3 |
| 3 | Đắp đất vòng vây | - nt - | 27,5 | m3 |
| 4 | Phá đất vòng vây | - nt - | 0,275 | 100m3 |
| 5 | Cừ tràm (hao hụt 50%) | - nt - | 330 | md |
| 6 | Thép tròn (hao hụt 50%) | - nt - | 10 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi