Gói thầu: 01-XL: Trường tiểu học xã Hương Minh; Hạng mục: Nhà chức năng 2 tầng 3 phòng; Nhà vệ sinh giáo viên; nhà vệ sinh học sinh; Cổng hàng rào và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405124-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa
Tên gói thầu 01-XL: Trường tiểu học xã Hương Minh; Hạng mục: Nhà chức năng 2 tầng 3 phòng; Nhà vệ sinh giáo viên; nhà vệ sinh học sinh; Cổng hàng rào và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200405011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Là nguồn hỗ trợ của tập đoàn dầu khí Việt Nam và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 11:23:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,938,180,483 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Có CDKT kèm theo 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Có CDKT kèm theo 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Có CDKT kèm theo 47,6595 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Có CDKT kèm theo 5,3627 m3
3 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 53,0222 m3
4 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 53,0222 m3
5 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Có CDKT kèm theo 57,2506 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,304 tấn
7 Tháo dỡ cửa, thủ công Có CDKT kèm theo 12,96 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Có CDKT kèm theo 30,0052 m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Có CDKT kèm theo 0,1718 m3
10 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Có CDKT kèm theo 0,1718 m3
11 Bốc xếp sắt thép các loại Có CDKT kèm theo 0,304 tấn
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại Có CDKT kèm theo 0,304 tấn
13 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 30,0052 m3
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 30,0052 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Có CDKT kèm theo 4,5356 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Có CDKT kèm theo 13,817 m3
17 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 18,3526 m3
18 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 18,3526 m3
19 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Có CDKT kèm theo 121,1826 m2
20 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,4846 tấn
21 Tháo dỡ cửa, thủ công Có CDKT kèm theo 24,16 m2
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Có CDKT kèm theo 49,8586 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Có CDKT kèm theo 18,3324 m3
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Có CDKT kèm theo 0,3635 m3
25 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Có CDKT kèm theo 0,3635 m3
26 Bốc xếp sắt thép các loại Có CDKT kèm theo 0,4846 tấn
27 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại Có CDKT kèm theo 0,4846 tấn
28 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 68,191 m3
29 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Có CDKT kèm theo 68,191 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 7,361 m3
31 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 7,5738 m3
32 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Có CDKT kèm theo 0,9593 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 10,4991 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 19,7234 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 17,8623 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,517 m3
37 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,4341 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 0,1061 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Có CDKT kèm theo 1,0568 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Có CDKT kèm theo 0,5557 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 3,7639 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,2519 100m2
43 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 20,622 m3
44 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 20,6786 m3
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,6188 100m3
46 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 0,5734 100m3
47 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 6,5468 m3
48 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 21,8881 m2
49 Lát đá bậc tam cấp Có CDKT kèm theo 24,6308 m2
50 Lát gạch TEZARO Có CDKT kèm theo 2,6196 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 21,8881 m2
52 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 6,5815 m3
53 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 1,099 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,1816 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,2301 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 1,6714 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 16,4984 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 2,035 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,3891 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 1,0511 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 2,4712 tấn
62 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 43,1211 m3
63 Ván khuôn gỗ sàn mái Có CDKT kèm theo 4,0231 100m2
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 4,0569 tấn
65 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 2,4415 m3
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Có CDKT kèm theo 0,2835 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,3241 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,1579 tấn
69 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 2,8426 m3
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có CDKT kèm theo 0,4564 100m2
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,2596 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0541 tấn
73 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Có CDKT kèm theo 64 m2
74 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 50,9838 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 19,9702 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 2,6676 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 9,3462 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 4,356 m3
79 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 0,693 m3
80 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Có CDKT kèm theo 76,07 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Có CDKT kèm theo 76,07 m2
82 Sản xuất xà gồ thép Có CDKT kèm theo 0,7348 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Có CDKT kèm theo 0,7348 tấn
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Có CDKT kèm theo 74,88 m2
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có CDKT kèm theo 1,6295 100m2
86 Ke chống bão (3 cái/m2) Có CDKT kèm theo 488,85 cái
87 Tôn úp nóc, máng nước rộng 600 dày 0,45mm Có CDKT kèm theo 40 m
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 225,238 m2
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Có CDKT kèm theo 231,7445 m2
90 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Có CDKT kèm theo 436,4737 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Có CDKT kèm theo 84,9655 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 226,0664 m2
93 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 402,31 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Có CDKT kèm theo 284,1549 m2
95 Lát đá bậc cầu thang Có CDKT kèm theo 19,74 m2
96 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Có CDKT kèm theo 25,32 m2
97 Phun xốp vào các kết cấu bằng vữa xi măng cát vàng có trộn mầu Có CDKT kèm theo 7,74 m2
98 Lắp dựng lan can sắt Có CDKT kèm theo 9,18 m2
99 Lan can cầu thang sắt hộp (cả sơn tĩnh điện) Có CDKT kèm theo 9,18 m2
100 Trụ cầu thang bằng INOC Có CDKT kèm theo 1 cái
101 Sản xuất hoa sắt hộp sơn tĩnh điện Có CDKT kèm theo 46,8 m2
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Có CDKT kèm theo 46,8 m2
103 Sản xuất cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly Có CDKT kèm theo 29,12 m2
104 Sản xuất cửa sổ thanh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly Có CDKT kèm theo 49,4 m2
105 Sản xuất vách thanh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly Có CDKT kèm theo 5,4 m2
106 Bả matít vào tường Có CDKT kèm theo 668,2182 m2
107 Bả matít vào cột, dầm, trần Có CDKT kèm theo 853,6144 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 1.290,0881 m2
109 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 231,7445 m2
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 0,32 100m
111 Rọ chắn rác Có CDKT kèm theo 4 cái
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 12 cái
113 Nẹp Inox D76 Có CDKT kèm theo 80 cái
114 Keo dán Có CDKT kèm theo 10 hộp
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Có CDKT kèm theo 4,0378 100m2
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 0,32 100m
117 Rọ chắn rác Có CDKT kèm theo 4 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 12 cái
119 Đai giữ ống Có CDKT kèm theo 80 cái
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Có CDKT kèm theo 60 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Có CDKT kèm theo 100 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có CDKT kèm theo 150 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có CDKT kèm theo 800 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Có CDKT kèm theo 1.100 m
125 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Có CDKT kèm theo 16 cái
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Có CDKT kèm theo 1 bộ
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Có CDKT kèm theo 32 bộ
128 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Có CDKT kèm theo 8 bộ
129 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có CDKT kèm theo 4 cái
130 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có CDKT kèm theo 20 cái
131 Công tắc đảo chiểu Có CDKT kèm theo 2 cái
132 Lắp đặt ổ cắm đôi Có CDKT kèm theo 20 cái
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Có CDKT kèm theo 8 hộp
134 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Có CDKT kèm theo 1 hộp
135 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Có CDKT kèm theo 1 hộp
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm Có CDKT kèm theo 3 hộp
137 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Có CDKT kèm theo 1 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Có CDKT kèm theo 2 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Có CDKT kèm theo 8 cái
140 Gia công kim thu sét, dài 1m Có CDKT kèm theo 3 cái
141 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Có CDKT kèm theo 3 cái
142 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Có CDKT kèm theo 6 cọc
143 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Có CDKT kèm theo 50 m
144 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Có CDKT kèm theo 10 m
145 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Có CDKT kèm theo 10 m
146 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 5 m3
147 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=16m, M150, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1 m3
148 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 5 m3
149 Bình PCCC MZFI4 Có CDKT kèm theo 4 cái
150 Hộp đựng bình Có CDKT kèm theo 2 cái
151 Bảng Tiêu lệnh PCCC VN Có CDKT kèm theo 2 cái
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 14,845 m3
153 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 6,198 m3
154 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Có CDKT kèm theo 16,6558 m3
155 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 5,103 m3
156 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 7,0143 m3
157 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,4536 100m2
158 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 148,0878 m2
159 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Có CDKT kèm theo 1,116 100m
160 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm Có CDKT kèm theo 4,548 100m
161 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, Có CDKT kèm theo 0,012 tấn
162 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có CDKT kèm theo 1,7804 100m2
163 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Có CDKT kèm theo 900 cái
164 Máng tôn khổ 650 Có CDKT kèm theo 30,44 md
165 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Có CDKT kèm theo 86,3088 m2
166 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 2,4742 m3
167 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 2,3304 m3
168 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Có CDKT kèm theo 6,1159 m3
169 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,8505 m3
170 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 1,6015 m3
171 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,0756 100m2
172 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 57,3939 m2
173 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Có CDKT kèm theo 0,228 100m
174 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Có CDKT kèm theo 1,019 100m
175 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm Có CDKT kèm theo 0,2871 100m
176 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Có CDKT kèm theo 0,005 tấn
177 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có CDKT kèm theo 0,6906 100m2
178 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Có CDKT kèm theo 175,2 cái
179 Máng tôn khổ 650 Có CDKT kèm theo 7,72 md
180 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Có CDKT kèm theo 29,0114 m2
181 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 6,6026 m3
182 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Có CDKT kèm theo 0,492 m3
183 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,2118 m3
184 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,0487 100m2
185 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 0,0118 tấn
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Có CDKT kèm theo 0,0393 tấn
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Có CDKT kèm theo 0,0355 tấn
188 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 2,2009 m3
189 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,513 m3
190 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,0581 100m2
191 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0102 tấn
192 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0164 tấn
193 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0858 tấn
194 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 0,5896 m3
195 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,0536 100m2
196 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 2,9115 m3
197 Ván khuôn gỗ sàn mái Có CDKT kèm theo 0,3541 100m2
198 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,2071 tấn
199 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,0697 tấn
200 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 3,9659 m3
201 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 29,12 m2
202 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 35,41 m2
203 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 64,53 m2
204 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 43,2 m
205 Miết mạch tường gạch loại lõm Có CDKT kèm theo 29,12 m2
206 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 34,8 m
207 Cánh cổng bằng sắt hộp Có CDKT kèm theo 17,045 m2
208 Bàn lề Có CDKT kèm theo 8 bộ
209 Bánh xe Có CDKT kèm theo 3 bộ
210 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Có CDKT kèm theo 17,045 m2
211 Sơn tĩnh điện cổng, hàng rào Có CDKT kèm theo 34,09 m2
212 Lắp đặt biển tên trường (tạm tính) Có CDKT kèm theo 1 TB
213 Lô gô trường (tạm tính) Có CDKT kèm theo 1 cái
214 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 30,5274 m3
215 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Có CDKT kèm theo 2,7475 100m3
216 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 23,4031 m3
217 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 18,2556 m3
218 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 112,7135 m3
219 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 4,6224 m3
220 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,3965 100m2
221 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 13,9731 m3
222 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Có CDKT kèm theo 101,7591 m3
223 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 1,0665 tấn
224 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,197 tấn
225 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 3,8186 100m2
226 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 25,0361 m3
227 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 22cm, cao 4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 29,0823 m3
228 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 10,5cm, cao 4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 38,9469 m3
229 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 314,028 m2
230 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Có CDKT kèm theo 972,51 m2
231 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 1.418,56 m
232 Miết mạch tường gạch loại lõm Có CDKT kèm theo 85,272 m2
233 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Có CDKT kèm theo 0,4307 tấn
234 Lắp dựng lan can sắt Có CDKT kèm theo 22,8 m2
235 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Có CDKT kèm theo 45,6 m2
236 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 1.286,538 m2
237 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 21,7 m3
238 Lát gạch TEZARO Có CDKT kèm theo 217 m2
239 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Có CDKT kèm theo 26,172 m3
240 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Có CDKT kèm theo 7,7663 m3
241 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 20,8171 m3
242 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 1,9689 m3
243 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,137 100m2
244 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 1,507 m3
245 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0228 tấn
246 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,1656 tấn
247 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 13,9281 m2
248 Lát đá bậc cầu thang Có CDKT kèm theo 4,941 m2
249 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 19,4865 m3
250 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 1,4731 m3
251 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,1339 100m2
252 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0481 tấn
253 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,3007 tấn
254 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,8701 m3
255 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có CDKT kèm theo 0,3702 100m2
256 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0626 tấn
257 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0558 tấn
258 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 7,4458 m3
259 Ván khuôn gỗ sàn mái Có CDKT kèm theo 0,6305 100m2
260 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,8534 tấn
261 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 22cm, cao 4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 23,169 m3
262 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 10,5cm, cao 4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 4,2469 m3
263 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Có CDKT kèm theo 59,162 m2
264 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Có CDKT kèm theo 46,7277 m2
265 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 11,704 m2
266 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 13,39 m2
267 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 63,05 m2
268 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Có CDKT kèm theo 63,05 m2
269 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 63,05 m2
270 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Có CDKT kèm theo 27,01 m2
271 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Có CDKT kèm theo 181,954 m2
272 Quét nước xi măng 2 nước Có CDKT kèm theo 194,0337 m2
273 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 59,162 m2
274 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 134,8717 m2
275 Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly Có CDKT kèm theo 8,28 m2
276 Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly Có CDKT kèm theo 6,56 m2
277 Sản xuất, lắp dựng tấm Copact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) Có CDKT kèm theo 1,2 m2
278 Lắp dựng cửa vào khuôn Có CDKT kèm theo 1,2 m2
279 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Có CDKT kèm theo 44,5496 m2
280 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Có CDKT kèm theo 6 bộ
281 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có CDKT kèm theo 2 cái
282 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có CDKT kèm theo 2 cái
283 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm Có CDKT kèm theo 4 hộp
284 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Có CDKT kèm theo 1 cái
285 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Có CDKT kèm theo 22 m
286 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có CDKT kèm theo 27 m
287 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 0,08 100m
288 Rọ chắn rác Có CDKT kèm theo 2 cái
289 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 4 cái
290 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Có CDKT kèm theo 2 cái
291 Đai giữ ống thu nước Có CDKT kèm theo 6 cái
292 Lắp đặt xí bệt Có CDKT kèm theo 6 bộ
293 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Có CDKT kèm theo 6 cái
294 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có CDKT kèm theo 4 bộ
295 Lắp đặt chậu tiểu nam Có CDKT kèm theo 4 bộ
296 Lắp đặt chậu tiểu nữ Có CDKT kèm theo 3 bộ
297 Vòi chậu rửa Có CDKT kèm theo 4 cái
298 Vòi rửa bằng đồng D21 Có CDKT kèm theo 2 cái
299 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Có CDKT kèm theo 4 cái
300 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Có CDKT kèm theo 2 bể
301 Máy bơm Có CDKT kèm theo 1 bộ
302 Phao tự động Có CDKT kèm theo 1 bộ
303 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 0,07 100m
304 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Có CDKT kèm theo 0,306 100m
305 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Có CDKT kèm theo 0,1 100m
306 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 2 cái
307 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 2 cái
308 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 2 cái
309 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 6 cái
310 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 17 cái
311 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 2 cái
312 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 9 cái
313 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 2 cái
314 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 0,24 100m
315 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Có CDKT kèm theo 0,2 100m
316 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 2 cái
317 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Có CDKT kèm theo 3 cái
318 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Có CDKT kèm theo 6 cái
319 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 6 cái
320 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Có CDKT kèm theo 32,1165 m3
321 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 13,8645 m3
322 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Có CDKT kèm theo 1,35 m3
323 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 0,2069 tấn
324 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Có CDKT kèm theo 0,0538 tấn
325 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,0213 100m2
326 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,806 m3
327 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 6,93 m3
328 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,0378 100m2
329 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 0,4158 m3
330 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 64,944 m2
331 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Có CDKT kèm theo 7,0632 m2
332 Quét nước xi măng 2 nước Có CDKT kèm theo 72,0072 m2
333 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có CDKT kèm theo 0,0322 100m2
334 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có CDKT kèm theo 0,0365 tấn
335 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Có CDKT kèm theo 0,864 m3
336 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Có CDKT kèm theo 9 cái
337 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 16,8653 m3
338 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Có CDKT kèm theo 10,9429 m3
339 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Có CDKT kèm theo 5,7193 m3
340 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 5,9472 m3
341 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 4,52 m3
342 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 0,658 m3
343 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 4,2057 m3
344 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,1286 100m2
345 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 2,7324 m3
346 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,2484 100m2
347 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 0,068 tấn
348 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Có CDKT kèm theo 0,4693 tấn
349 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 12,2988 m2
350 Lát đá bậc cầu thang Có CDKT kèm theo 2,058 m2
351 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 15,9742 m3
352 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 0,8131 m3
353 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,1478 100m2
354 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 0,9642 m3
355 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,0876 100m2
356 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,0808 tấn
357 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Có CDKT kèm theo 0,3567 tấn
358 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Có CDKT kèm theo 0,2464 m3
359 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có CDKT kèm theo 0,047 100m2
360 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 4,8673 m3
361 Ván khuôn gỗ sàn mái Có CDKT kèm theo 0,4687 100m2
362 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Có CDKT kèm theo 0,4164 tấn
363 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 5,9752 m3
364 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 11,4518 m3
365 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Có CDKT kèm theo 47,724 m2
366 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Có CDKT kèm theo 137,3385 m2
367 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 6,468 m2
368 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 8,76 m2
369 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 46,87 m2
370 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Có CDKT kèm theo 46,87 m2
371 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 46,87 m2
372 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Có CDKT kèm theo 77,472 m2
373 Quét nước xi măng 2 nước Có CDKT kèm theo 247,1605 m2
374 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 47,724 m2
375 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 199,4365 m2
376 Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly Có CDKT kèm theo 6,3 m2
377 Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly Có CDKT kèm theo 1,44 m2
378 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Có CDKT kèm theo 24,7086 m2
379 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Có CDKT kèm theo 4 bộ
380 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có CDKT kèm theo 4 cái
381 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe Có CDKT kèm theo 1 bộ
382 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có CDKT kèm theo 50 m
383 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có CDKT kèm theo 30 m
384 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 0,08 100m
385 Rọ chắn rác Có CDKT kèm theo 2 cái
386 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 4 cái
387 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Có CDKT kèm theo 2 cái
388 Đai giữ ống thu nước Có CDKT kèm theo 6 cái
389 Lắp đặt xí bệt Có CDKT kèm theo 4 bộ
390 Lắp đặt xí xổm Có CDKT kèm theo 2 bộ
391 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Có CDKT kèm theo 6 cái
392 Lắp đặt chậu tiểu nam Có CDKT kèm theo 2 bộ
393 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có CDKT kèm theo 2 bộ
394 Lắp đặt gương soi Có CDKT kèm theo 2 cái
395 Vòi chậu rửa Có CDKT kèm theo 2 cái
396 Giếng khoan Có CDKT kèm theo 1 cái
397 Máy bơm Có CDKT kèm theo 1 bộ
398 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 Có CDKT kèm theo 1 bể
399 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 0,15 100m
400 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Có CDKT kèm theo 0,02 100m
401 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 0,12 100m
402 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Có CDKT kèm theo 0,3 100m
403 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Có CDKT kèm theo 0,2 100m
404 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 10 cái
405 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Có CDKT kèm theo 5 cái
406 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Có CDKT kèm theo 4 cái
407 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Có CDKT kèm theo 3 cái
408 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 8 cái
409 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 10 cái
410 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Có CDKT kèm theo 20 cái
411 Keo dán Có CDKT kèm theo 20 hộp
412 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Có CDKT kèm theo 2 cái
413 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Có CDKT kèm theo 17,6347 m3
414 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Có CDKT kèm theo 6,9024 m3
415 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 Có CDKT kèm theo 0,876 m3
416 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Có CDKT kèm theo 0,0668 tấn
417 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Có CDKT kèm theo 0,0381 tấn
418 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,0169 100m2
419 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Có CDKT kèm theo 1,1389 m3
420 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Có CDKT kèm theo 3,3623 m3
421 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 0,0307 100m2
422 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Có CDKT kèm theo 0,2926 m3
423 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có CDKT kèm theo 28,3836 m2
424 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Có CDKT kèm theo 4,0448 m2
425 Quét nước xi măng 2 nước Có CDKT kèm theo 32,4284 m2
426 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có CDKT kèm theo 0,0284 100m2
427 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có CDKT kèm theo 0,041 tấn
428 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Có CDKT kèm theo 0,5068 m3
429 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Có CDKT kèm theo 12 cái
430 ống thoát sành Có CDKT kèm theo 2 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->