Gói thầu: 01-XL: Trường tiểu học xã Hương Minh; Hạng mục: Nhà chức năng 2 tầng 3 phòng; Nhà vệ sinh giáo viên; nhà vệ sinh học sinh; Cổng hàng rào và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa |
| Tên gói thầu | 01-XL: Trường tiểu học xã Hương Minh; Hạng mục: Nhà chức năng 2 tầng 3 phòng; Nhà vệ sinh giáo viên; nhà vệ sinh học sinh; Cổng hàng rào và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Là nguồn hỗ trợ của tập đoàn dầu khí Việt Nam và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 11:23:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,938,180,483 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Có CDKT kèm theo | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Có CDKT kèm theo | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 47,6595 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Có CDKT kèm theo | 5,3627 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 53,0222 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 53,0222 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 57,2506 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,304 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Có CDKT kèm theo | 12,96 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 30,0052 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Có CDKT kèm theo | 0,1718 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Có CDKT kèm theo | 0,1718 | m3 |
| 11 | Bốc xếp sắt thép các loại | Có CDKT kèm theo | 0,304 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Có CDKT kèm theo | 0,304 | tấn |
| 13 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 30,0052 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 30,0052 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Có CDKT kèm theo | 4,5356 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 13,817 | m3 |
| 17 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 18,3526 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 18,3526 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 121,1826 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,4846 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Có CDKT kèm theo | 24,16 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Có CDKT kèm theo | 49,8586 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Có CDKT kèm theo | 18,3324 | m3 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Có CDKT kèm theo | 0,3635 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Có CDKT kèm theo | 0,3635 | m3 |
| 26 | Bốc xếp sắt thép các loại | Có CDKT kèm theo | 0,4846 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Có CDKT kèm theo | 0,4846 | tấn |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 68,191 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Có CDKT kèm theo | 68,191 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 7,361 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 7,5738 | m3 |
| 32 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,9593 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 10,4991 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 19,7234 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 17,8623 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,517 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,4341 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1061 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 1,0568 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có CDKT kèm theo | 0,5557 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 3,7639 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,2519 | 100m2 |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 20,622 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 20,6786 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,6188 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,5734 | 100m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 6,5468 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 21,8881 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp | Có CDKT kèm theo | 24,6308 | m2 |
| 50 | Lát gạch TEZARO | Có CDKT kèm theo | 2,6196 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 21,8881 | m2 |
| 52 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 6,5815 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 1,099 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,1816 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,2301 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 1,6714 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 16,4984 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 2,035 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,3891 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 1,0511 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 2,4712 | tấn |
| 62 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 43,1211 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 4,0231 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 4,0569 | tấn |
| 65 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,4415 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Có CDKT kèm theo | 0,2835 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,3241 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,1579 | tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,8426 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,4564 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,2596 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0541 | tấn |
| 73 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Có CDKT kèm theo | 64 | m2 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 50,9838 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 19,9702 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 2,6676 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 9,3462 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 4,356 | m3 |
| 79 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 0,693 | m3 |
| 80 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Có CDKT kèm theo | 76,07 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Có CDKT kèm theo | 76,07 | m2 |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,7348 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,7348 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Có CDKT kèm theo | 74,88 | m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 1,6295 | 100m2 |
| 86 | Ke chống bão (3 cái/m2) | Có CDKT kèm theo | 488,85 | cái |
| 87 | Tôn úp nóc, máng nước rộng 600 dày 0,45mm | Có CDKT kèm theo | 40 | m |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 225,238 | m2 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Có CDKT kèm theo | 231,7445 | m2 |
| 90 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Có CDKT kèm theo | 436,4737 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Có CDKT kèm theo | 84,9655 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 226,0664 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 402,31 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Có CDKT kèm theo | 284,1549 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang | Có CDKT kèm theo | 19,74 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Có CDKT kèm theo | 25,32 | m2 |
| 97 | Phun xốp vào các kết cấu bằng vữa xi măng cát vàng có trộn mầu | Có CDKT kèm theo | 7,74 | m2 |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | Có CDKT kèm theo | 9,18 | m2 |
| 99 | Lan can cầu thang sắt hộp (cả sơn tĩnh điện) | Có CDKT kèm theo | 9,18 | m2 |
| 100 | Trụ cầu thang bằng INOC | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 101 | Sản xuất hoa sắt hộp sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 46,8 | m2 |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 46,8 | m2 |
| 103 | Sản xuất cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly | Có CDKT kèm theo | 29,12 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa sổ thanh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly | Có CDKT kèm theo | 49,4 | m2 |
| 105 | Sản xuất vách thanh nhôm Việt Pháp kính 6,38ly | Có CDKT kèm theo | 5,4 | m2 |
| 106 | Bả matít vào tường | Có CDKT kèm theo | 668,2182 | m2 |
| 107 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Có CDKT kèm theo | 853,6144 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 1.290,0881 | m2 |
| 109 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 231,7445 | m2 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,32 | 100m |
| 111 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 113 | Nẹp Inox D76 | Có CDKT kèm theo | 80 | cái |
| 114 | Keo dán | Có CDKT kèm theo | 10 | hộp |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 4,0378 | 100m2 |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,32 | 100m |
| 117 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 119 | Đai giữ ống | Có CDKT kèm theo | 80 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Có CDKT kèm theo | 60 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 150 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 800 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Có CDKT kèm theo | 1.100 | m |
| 125 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Có CDKT kèm theo | 32 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có CDKT kèm theo | 8 | bộ |
| 129 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 131 | Công tắc đảo chiểu | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Có CDKT kèm theo | 8 | hộp |
| 134 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Có CDKT kèm theo | 1 | hộp |
| 135 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Có CDKT kèm theo | 1 | hộp |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm | Có CDKT kèm theo | 3 | hộp |
| 137 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 140 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 142 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Có CDKT kèm theo | 6 | cọc |
| 143 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Có CDKT kèm theo | 10 | m |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Có CDKT kèm theo | 10 | m |
| 146 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 5 | m3 |
| 147 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=16m, M150, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1 | m3 |
| 148 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 5 | m3 |
| 149 | Bình PCCC MZFI4 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 150 | Hộp đựng bình | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 151 | Bảng Tiêu lệnh PCCC VN | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 152 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 14,845 | m3 |
| 153 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 6,198 | m3 |
| 154 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Có CDKT kèm theo | 16,6558 | m3 |
| 155 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 5,103 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 7,0143 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,4536 | 100m2 |
| 158 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 148,0878 | m2 |
| 159 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Có CDKT kèm theo | 1,116 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 4,548 | 100m |
| 161 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, | Có CDKT kèm theo | 0,012 | tấn |
| 162 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 1,7804 | 100m2 |
| 163 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Có CDKT kèm theo | 900 | cái |
| 164 | Máng tôn khổ 650 | Có CDKT kèm theo | 30,44 | md |
| 165 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Có CDKT kèm theo | 86,3088 | m2 |
| 166 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 2,4742 | m3 |
| 167 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 2,3304 | m3 |
| 168 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Có CDKT kèm theo | 6,1159 | m3 |
| 169 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,8505 | m3 |
| 170 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 1,6015 | m3 |
| 171 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0756 | 100m2 |
| 172 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 57,3939 | m2 |
| 173 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Có CDKT kèm theo | 0,228 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 1,019 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 0,2871 | 100m |
| 176 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm | Có CDKT kèm theo | 0,005 | tấn |
| 177 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 0,6906 | 100m2 |
| 178 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Có CDKT kèm theo | 175,2 | cái |
| 179 | Máng tôn khổ 650 | Có CDKT kèm theo | 7,72 | md |
| 180 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Có CDKT kèm theo | 29,0114 | m2 |
| 181 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 6,6026 | m3 |
| 182 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Có CDKT kèm theo | 0,492 | m3 |
| 183 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,2118 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0487 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0118 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0393 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0355 | tấn |
| 188 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 2,2009 | m3 |
| 189 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,513 | m3 |
| 190 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0581 | 100m2 |
| 191 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0102 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0164 | tấn |
| 193 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0858 | tấn |
| 194 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 0,5896 | m3 |
| 195 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0536 | 100m2 |
| 196 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,9115 | m3 |
| 197 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 0,3541 | 100m2 |
| 198 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,2071 | tấn |
| 199 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,0697 | tấn |
| 200 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 3,9659 | m3 |
| 201 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 29,12 | m2 |
| 202 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 35,41 | m2 |
| 203 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 64,53 | m2 |
| 204 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 43,2 | m |
| 205 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Có CDKT kèm theo | 29,12 | m2 |
| 206 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 34,8 | m |
| 207 | Cánh cổng bằng sắt hộp | Có CDKT kèm theo | 17,045 | m2 |
| 208 | Bàn lề | Có CDKT kèm theo | 8 | bộ |
| 209 | Bánh xe | Có CDKT kèm theo | 3 | bộ |
| 210 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Có CDKT kèm theo | 17,045 | m2 |
| 211 | Sơn tĩnh điện cổng, hàng rào | Có CDKT kèm theo | 34,09 | m2 |
| 212 | Lắp đặt biển tên trường (tạm tính) | Có CDKT kèm theo | 1 | TB |
| 213 | Lô gô trường (tạm tính) | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 214 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 30,5274 | m3 |
| 215 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 2,7475 | 100m3 |
| 216 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 23,4031 | m3 |
| 217 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 18,2556 | m3 |
| 218 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 112,7135 | m3 |
| 219 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 4,6224 | m3 |
| 220 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,3965 | 100m2 |
| 221 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 13,9731 | m3 |
| 222 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 101,7591 | m3 |
| 223 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 1,0665 | tấn |
| 224 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,197 | tấn |
| 225 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 3,8186 | 100m2 |
| 226 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 25,0361 | m3 |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 22cm, cao 4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 29,0823 | m3 |
| 228 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 10,5cm, cao 4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 38,9469 | m3 |
| 229 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 314,028 | m2 |
| 230 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Có CDKT kèm theo | 972,51 | m2 |
| 231 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 1.418,56 | m |
| 232 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Có CDKT kèm theo | 85,272 | m2 |
| 233 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm | Có CDKT kèm theo | 0,4307 | tấn |
| 234 | Lắp dựng lan can sắt | Có CDKT kèm theo | 22,8 | m2 |
| 235 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Có CDKT kèm theo | 45,6 | m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 1.286,538 | m2 |
| 237 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 21,7 | m3 |
| 238 | Lát gạch TEZARO | Có CDKT kèm theo | 217 | m2 |
| 239 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 26,172 | m3 |
| 240 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Có CDKT kèm theo | 7,7663 | m3 |
| 241 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 20,8171 | m3 |
| 242 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 1,9689 | m3 |
| 243 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,137 | 100m2 |
| 244 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 1,507 | m3 |
| 245 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0228 | tấn |
| 246 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,1656 | tấn |
| 247 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 13,9281 | m2 |
| 248 | Lát đá bậc cầu thang | Có CDKT kèm theo | 4,941 | m2 |
| 249 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 19,4865 | m3 |
| 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 1,4731 | m3 |
| 251 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,1339 | 100m2 |
| 252 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0481 | tấn |
| 253 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,3007 | tấn |
| 254 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,8701 | m3 |
| 255 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,3702 | 100m2 |
| 256 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0626 | tấn |
| 257 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0558 | tấn |
| 258 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 7,4458 | m3 |
| 259 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 0,6305 | 100m2 |
| 260 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,8534 | tấn |
| 261 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 22cm, cao 4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 23,169 | m3 |
| 262 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày 10,5cm, cao 4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 4,2469 | m3 |
| 263 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Có CDKT kèm theo | 59,162 | m2 |
| 264 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Có CDKT kèm theo | 46,7277 | m2 |
| 265 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 11,704 | m2 |
| 266 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 13,39 | m2 |
| 267 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 63,05 | m2 |
| 268 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Có CDKT kèm theo | 63,05 | m2 |
| 269 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 63,05 | m2 |
| 270 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Có CDKT kèm theo | 27,01 | m2 |
| 271 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 181,954 | m2 |
| 272 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 194,0337 | m2 |
| 273 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 59,162 | m2 |
| 274 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 134,8717 | m2 |
| 275 | Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly | Có CDKT kèm theo | 8,28 | m2 |
| 276 | Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly | Có CDKT kèm theo | 6,56 | m2 |
| 277 | Sản xuất, lắp dựng tấm Copact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Có CDKT kèm theo | 1,2 | m2 |
| 278 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Có CDKT kèm theo | 1,2 | m2 |
| 279 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 44,5496 | m2 |
| 280 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có CDKT kèm theo | 6 | bộ |
| 281 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 282 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm | Có CDKT kèm theo | 4 | hộp |
| 284 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 285 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 22 | m |
| 286 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 27 | m |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,08 | 100m |
| 288 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 290 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 291 | Đai giữ ống thu nước | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 292 | Lắp đặt xí bệt | Có CDKT kèm theo | 6 | bộ |
| 293 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 294 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 295 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 296 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Có CDKT kèm theo | 3 | bộ |
| 297 | Vòi chậu rửa | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 298 | Vòi rửa bằng đồng D21 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 299 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 300 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Có CDKT kèm theo | 2 | bể |
| 301 | Máy bơm | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 302 | Phao tự động | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 303 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 0,07 | 100m |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 0,306 | 100m |
| 305 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,1 | 100m |
| 306 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 307 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 308 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 309 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 310 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 17 | cái |
| 311 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 312 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 9 | cái |
| 313 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 314 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 315 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 0,2 | 100m |
| 316 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 317 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 318 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 319 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 320 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 32,1165 | m3 |
| 321 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 13,8645 | m3 |
| 322 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Có CDKT kèm theo | 1,35 | m3 |
| 323 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,2069 | tấn |
| 324 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0538 | tấn |
| 325 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0213 | 100m2 |
| 326 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,806 | m3 |
| 327 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 6,93 | m3 |
| 328 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0378 | 100m2 |
| 329 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 0,4158 | m3 |
| 330 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 64,944 | m2 |
| 331 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Có CDKT kèm theo | 7,0632 | m2 |
| 332 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 72,0072 | m2 |
| 333 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có CDKT kèm theo | 0,0322 | 100m2 |
| 334 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có CDKT kèm theo | 0,0365 | tấn |
| 335 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Có CDKT kèm theo | 0,864 | m3 |
| 336 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Có CDKT kèm theo | 9 | cái |
| 337 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 16,8653 | m3 |
| 338 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 10,9429 | m3 |
| 339 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 5,7193 | m3 |
| 340 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 5,9472 | m3 |
| 341 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 4,52 | m3 |
| 342 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 0,658 | m3 |
| 343 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 4,2057 | m3 |
| 344 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,1286 | 100m2 |
| 345 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 2,7324 | m3 |
| 346 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,2484 | 100m2 |
| 347 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,068 | tấn |
| 348 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,4693 | tấn |
| 349 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 12,2988 | m2 |
| 350 | Lát đá bậc cầu thang | Có CDKT kèm theo | 2,058 | m2 |
| 351 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 15,9742 | m3 |
| 352 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,8131 | m3 |
| 353 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,1478 | 100m2 |
| 354 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 0,9642 | m3 |
| 355 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0876 | 100m2 |
| 356 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,0808 | tấn |
| 357 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Có CDKT kèm theo | 0,3567 | tấn |
| 358 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Có CDKT kèm theo | 0,2464 | m3 |
| 359 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có CDKT kèm theo | 0,047 | 100m2 |
| 360 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 4,8673 | m3 |
| 361 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 0,4687 | 100m2 |
| 362 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 0,4164 | tấn |
| 363 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,9752 | m3 |
| 364 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 11,4518 | m3 |
| 365 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Có CDKT kèm theo | 47,724 | m2 |
| 366 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Có CDKT kèm theo | 137,3385 | m2 |
| 367 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 6,468 | m2 |
| 368 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 8,76 | m2 |
| 369 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 46,87 | m2 |
| 370 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Có CDKT kèm theo | 46,87 | m2 |
| 371 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 46,87 | m2 |
| 372 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 77,472 | m2 |
| 373 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 247,1605 | m2 |
| 374 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 47,724 | m2 |
| 375 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 199,4365 | m2 |
| 376 | Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly | Có CDKT kèm theo | 6,3 | m2 |
| 377 | Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly | Có CDKT kèm theo | 1,44 | m2 |
| 378 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 24,7086 | m2 |
| 379 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 380 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 381 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 382 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 383 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 30 | m |
| 384 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,08 | 100m |
| 385 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 386 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 387 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 388 | Đai giữ ống thu nước | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 389 | Lắp đặt xí bệt | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 390 | Lắp đặt xí xổm | Có CDKT kèm theo | 2 | bộ |
| 391 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 392 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 2 | bộ |
| 393 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có CDKT kèm theo | 2 | bộ |
| 394 | Lắp đặt gương soi | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 395 | Vòi chậu rửa | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 396 | Giếng khoan | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 397 | Máy bơm | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 398 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | Có CDKT kèm theo | 1 | bể |
| 399 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,15 | 100m |
| 400 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 0,02 | 100m |
| 401 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 0,12 | 100m |
| 402 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 0,3 | 100m |
| 403 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,2 | 100m |
| 404 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 405 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 406 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 407 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 408 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 409 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 410 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 411 | Keo dán | Có CDKT kèm theo | 20 | hộp |
| 412 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 413 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 17,6347 | m3 |
| 414 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có CDKT kèm theo | 6,9024 | m3 |
| 415 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | Có CDKT kèm theo | 0,876 | m3 |
| 416 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0668 | tấn |
| 417 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0381 | tấn |
| 418 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0169 | 100m2 |
| 419 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,1389 | m3 |
| 420 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 3,3623 | m3 |
| 421 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0307 | 100m2 |
| 422 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Có CDKT kèm theo | 0,2926 | m3 |
| 423 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 28,3836 | m2 |
| 424 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Có CDKT kèm theo | 4,0448 | m2 |
| 425 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 32,4284 | m2 |
| 426 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có CDKT kèm theo | 0,0284 | 100m2 |
| 427 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có CDKT kèm theo | 0,041 | tấn |
| 428 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Có CDKT kèm theo | 0,5068 | m3 |
| 429 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 430 | ống thoát sành | Có CDKT kèm theo | 2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi