Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346689-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC TÂN HÒA
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191163307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đền bù và vốn Tổng công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 54 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 10:53:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,982,615,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG
1 Cắt mặt nhựa và bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 675,9 10m
2 Đào bốc mặt nhựa lớp trên dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 256,4 m2
3 Đào bốc mặt nhựa lớp trên dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 256,4 m2
4 Đào bốc mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 129,77 m3
5 Đào phui mương ống và phụ tùng(đất cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 230,55 m3
6 Đào phui mương ống và phụ tùng (đất cấp II) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 797,4 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 thừa bằng ô tô tự đổ ra khỏi công trường 07 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 797,4 m3
8 Vận chuyển đất cấp 3 thừa bằng ô tô tự đổ ra khỏi công trường 07 Km Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 391,37 m3
9 Thử áp đường ống Þ150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 10,96 100m
10 Thử áp đường ống Þ100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 12,99 100m
11 Nước thử áp đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 44,34 m3
12 Nước sử dụng xả sạch đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1.449,64
13 Khử trùng đường ống bằng bột clor ốngÞ100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 12,99 100m
14 Khử trùng đường ống bằng bột clor ốngÞ150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 10,96 100m
15 Ca máy phát điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 24 ca
16 Đắp cát tốt dầm chặt lót phui ống k>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 149,37 m3
17 Đắp cát tốt dầm chặt lót phui ống k>=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 687,81 m3
18 Bê tông canh chận phụ tùng đá 1x2 M.150 : Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 9,514 m3
19 Ván khuôn bê tông chận phụ tùng : Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1,09 100m2
20 Thép tròn neo khuỷu Þ14 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,13 Tấn
21 Lắp đặt Ống nhựa Þ150uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 10,93 100m
22 Lắp đặt Ống nhựa Þ100uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 12,79 100m
23 Gắn Họng ổ khóa bản lề Úc Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 34 cái
24 Gắn Ống cơi HOK Þ168 uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 34 m
25 Gắn Tê Þ150FF x 100B MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 18 bộ
26 Gắn Tê Þ100FF x 100B MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 12 bộ
27 Gắn Van Þ150BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 cái
28 Gắn Van Þ100BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 33 cái
29 Gắn Bù manchon Þ150BF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
30 Gắn Bù manchon Þ100BF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 41 bộ
31 Gắn Khuỷu 1/8 Þ150 FF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 14 bộ
32 Gắn Khuỷu 1/8 Þ100 FF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 76 bộ
33 Gắn Túm Þ150x100FF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 3 bộ
34 Gắn Bửng chận Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 cái
B Vật tư đấu nối, cắt tê (Nhân công*3; Ca máy*2)
1 Lắp đặt Ống nhựa Þ200uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,01 100m
2 Lắp đặt Ống nhựa Þ150uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,01 100m
3 Gắn Tê Þ200FF x 100B MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
4 Gắn Tê Þ150FF x 150B MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
5 Gắn Tê Þ100FF x 100B MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
6 Gắn Bù manchon Þ150BF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
7 Gắn Bù manchon Þ100BF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 26 bộ
8 Gắn Manchon Þ200FF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
9 Gắn Manchon Þ150FF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
10 Gắn Manchon Þ100FF MJ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 33 bộ
11 Gắn Bửng chận Þ150B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 2 cái
12 Gắn Bửng chận Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 34 cái
C VẬT TƯ ỐNG NGÁNH
1 Gắn Đai tích hợp van 150x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 64 bộ
2 Gắn Đai tích hợp van 100x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 77 bộ
3 Lắp đặt Ống nhựa 2 lớp LLDPE DN25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 282 m
4 Lắp đặt Ống nhựa PVC DN27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 m
5 Gắn Co nhựa PVC DN27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 564 cái
6 Gắn Co nối ren trong PVC DN27 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 120 cái
7 Gắn Manchon PVC Þ27 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 cái
8 Gắn Co ren trong bằng đồng thau Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 cái
9 Gắn Bộ hộp bảo vệ ĐHN bao gồm (van trước + van sau) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 bộ
10 Gắn Van nhựa Þ3/4 (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 cái
11 Gắn Nối ren trong nhựa PVC DN 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 21 bộ
12 Gắn Nút bít chận đồng Þ25 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 cái
D Vật tư sử dụng lại (NC*1,6)
1 Gắn Thủy lượng kế 15 ly ( < = 50 mm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 141 cái
E * TÁI LẬP ĐƯỜNG NHỰA, LỀ BTXM (TÁI LẬP TẠM)
1 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 4,4 100m2
2 Trải cấp phối đá dăm loại 1 nền đường d=20cm k=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 305,18 m3
3 Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 76,54 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->