Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190868763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 14:38:00 đến ngày 2020-04-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,749,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,500,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. TUYẾN KÈ SỐ 1: | |||
| B | 1. Khung gia cố | |||
| 1 | Bê tông dầm đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 321,647 | m3 | |
| 2 | Cốt thép dầm d≤10mm | 14,141 | Tấn | |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường 01 lớp bao tải | 248,941 | m2 | |
| C | 2. Kè chính | |||
| D | a. Tuyến kè | |||
| 1 | Đá hộc lát khan mái kè | 1.493,495 | m3 | |
| 2 | Đá hộc lát khan chân kè | 1.076,18 | m3 | |
| 3 | Thả đá hộc gia cố chân kè | 2.497,194 | m3 | |
| 4 | Đệm đá dăm 2x4 mái kè | 615,054 | m3 | |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật loại lọc (tương đương TS40) trên cạn | 12.372,423 | m2 | |
| 6 | Đào đất thân kè | 19.116,83 | m3 | |
| 7 | Đào đất chân khay | 8,735 | m3 | |
| 8 | Đắp đất sau dầm đỉnh, độ chặt yêu cầu K≥0,85 | 1.424,304 | m3 | |
| 9 | Đắp đất thân kè, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | 3.412,27 | m3 | |
| 10 | Phát quang mặt bằng công trình | 5.992,623 | m2 | |
| E | b. Bậc thang | |||
| 1 | Bê tông dầm chân, dầm đỉnh, bản sàn đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 16,044 | m3 | |
| 2 | Cốt thép dầm d≤10mm | 0,581 | Tấn | |
| 3 | Đệm đá dăm 2x4 | 5,337 | m3 | |
| F | c. Mái kè sau dầm đỉnh | |||
| 1 | Đá hộc xếp khan mái kè | 354,614 | m3 | |
| 2 | Đệm đá dăm 2x4 | 97,235 | m3 | |
| G | d. Gờ chắn | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn M200 đá 1x2 | 16,608 | m3 | |
| H | e. Cống tiêu | |||
| 1 | Bê tông sân cống, chân khay M200 đá 2x4 | 3,135 | m3 | |
| 2 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 | 3,105 | m3 | |
| 3 | Bê tông đỉnh cống, mái taluy M200 đá 2x4 | 13,656 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | 2,862 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, D600mm, L=4m | 12 | đoạn | |
| 6 | Đào đất hố móng | 10,464 | m3 | |
| 7 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K≥0,85 (đất tận dụng) | 6,147 | m3 | |
| I | f. Khóa kè | |||
| 1 | Đệm đá dăm 2x4 | 7,958 | m3 | |
| 2 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x1)m ở trên cạn | 48 | Rọ | |
| J | g. Đường công vụ | |||
| 1 | Đào đất nền đường | 1.485,137 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | 2.039,263 | m3 | |
| K | II. TUYẾN KÈ SỐ 7: | |||
| L | 1. Khung gia cố | |||
| 1 | Bê tông dầm đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 80,079 | m3 | |
| 2 | Cốt thép dầm d≤10mm | 3,49 | Tấn | |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường 01 lớp bao tải | 62,282 | m2 | |
| M | 2. Kè chính | |||
| N | a. Tuyến kè | |||
| 1 | Đá hộc xếp khan mái kè | 365,602 | m3 | |
| 2 | Đá hộc xếp khan chân kè | 267,399 | m3 | |
| 3 | Thả đá hộc gia cố chân kè | 1.142,743 | m3 | |
| 4 | Phao bè thả đá | 1.142,743 | m3 | |
| 5 | Xúc đá hộc lên phao | 1.142,743 | m3 | |
| 6 | Đệm đá dăm 2x4 | 155,991 | m3 | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật loại lọc (tương đương TS40) trên cạn | 2.608,19 | m2 | |
| 8 | Đào đất thân kè | 3.179,361 | m3 | |
| 9 | Đắp đất sau dầm đỉnh, độ chặt yêu cầu K≥0,85 | 48,585 | m3 | |
| 10 | Đắp đất thân kè, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | 89,44 | m3 | |
| O | b. Bậc thang | |||
| 1 | Bê tông cầu thang đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | 2,639 | m3 | |
| 2 | Cốt thép dầm d≤10mm | 0,094 | Tấn | |
| 3 | Đệm đá dăm 2x4 | 0,89 | m3 | |
| P | c. Mái kè sau dầm đỉnh | |||
| 1 | Đá hộc xếp khan mái kè | 80,53 | m3 | |
| 2 | Đệm đá dăm 2x4 | 24,159 | m3 | |
| Q | d. Gờ chắn | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn M200 đá 1x2 | 4,128 | m3 | |
| R | e. Cống tiêu | |||
| 1 | Bê tông sân cống, chân khay M200 đá 1x2 | 1,045 | m3 | |
| 2 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 | 1,035 | m3 | |
| 3 | Bê tông đỉnh cống, mái taluy M200 đá 1x2 | 4,552 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | 0,954 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm D600mm, L=4m | 4 | đoạn | |
| 6 | Đào đất hố móng | 15,624 | m3 | |
| 7 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K≥0,85 | 2 | m3 | |
| S | f. Khóa kè | |||
| 1 | Đệm đá dăm 2x4 | 5,84 | m3 | |
| 2 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x1)m ở trên cạn | 28 | Rọ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi