Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Phú Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:47:00 đến ngày 2020-04-13 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,245,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 0,599 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,599 | 100m3 | |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 1,17 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,17 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | 42,84 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,428 | 100m3 | |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 22,578 | 10m | |
| 8 | Phá dỡ mặt đường bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 97,13 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | 97,13 | đ/m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 30,2 | m3 | |
| 11 | Đắp cát nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,254 | 100m3 | |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,725 | 100m3 | |
| 13 | Rải Nilon lót chống mất nước | 2.263,71 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,2 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 362,19 | m3 | |
| B | RÃNH B400 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh B300 | 82 | cái | |
| 2 | Phá dỡ tường rãnh B300 bằng máy khoan | 14,42 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 10,32 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 5,41 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | 34,578 | đ/m3 | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III | 7,508 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 7,589 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,486 | 100m3 | |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 41,23 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,316 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 61,85 | m3 | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 73,35 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 333,39 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 1,93 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 2,091 | tấn | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 15,44 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 1,685 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 2,986 | tấn | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 31,58 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 445 | cái | |
| C | Ga B400 | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 5,93 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,265 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 8,89 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 20,41 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng hố ga | 0,659 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, d<=10 | 0,206 | tấn | |
| 7 | Thép bậc lên xuống, đường kính >18 mm | 0,138 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 5,86 | m3 | |
| 9 | Trát hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 21,12 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,238 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,82 | tấn | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,96 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 52 | cái | |
| 14 | Tấm nắp ga composit, khung 85x85cm, nắp tròn đục lỗ thu nước D70 | 14 | bộ | |
| 15 | Lắp dựng tấm nắp ga composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 14 | bộ | |
| D | Rãnh B700 | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 198 | cái | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,281 | 100m2 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,836 | tấn | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 1,55 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,189 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,385 | tấn | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 8,13 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 60 | cái | |
| 9 | Nắp ghi thu nước Composite kích thước 38x68cm | 10 | cái | |
| 10 | Lắp dựng nắp ghi composite thu nước bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 10 | cái | |
| E | Cống tròn D1000 tải trọng HL93 | |||
| 1 | Đệm đá dăm đáy móng dày 10cm | 11,848 | m3 | |
| 2 | Cọc tre D6-8cm | 74,051 | 100m | |
| 3 | Cọc tre đóng giữ tường rào hiện trạng | 13,33 | 100m | |
| 4 | Phên nứa chắn đất | 106,64 | m2 | |
| 5 | Mua đế cống | 186 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=1000mm | 38 | đoạn ống | |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm | 186 | cái | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | 37 | mối nối | |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | 37 | ống cống | |
| F | Cống tròn D400 tải trọng HL93 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 16,05 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,161 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,116 | 100m3 | |
| 4 | Đệm đá dăm đáy móng dày 10cm | 0,86 | m3 | |
| 5 | Mua đế cống D400 | 30 | cái | |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | 30 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D400mm | 15 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 12 | mối nối | |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,4 m | 15 | ống cống | |
| G | Ga cống tròn D1000 | |||
| 1 | Đào hố ga, đất cấp III (từ cos đáy cống đến cos đáy ga) | 11,935 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,832 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,119 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 17,437 | 100m | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 2,79 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,193 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,766 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,124 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 5,012 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 18,282 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng hố ga | 0,133 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 2,628 | m3 | |
| 13 | Trát hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 60,55 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,119 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,671 | tấn | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,005 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 7 | cái | |
| 18 | Tấm nắp ga composit, khung 85x85cm, nắp tròn đục lỗ thu nước D70 | 7 | cái | |
| 19 | Lắp dựng tấm nắp ga composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 7 | cái | |
| H | Tường chắn | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,186 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 4,64 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 11,78 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 15,01 | m3 | |
| I | Tuyến 1 - tổ 7 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 20,01 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 20,01 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 37,79 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 37,79 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,59 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,59 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,59 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 8,405 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 8,405 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 8,405 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,325 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,325 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,325 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 4,945 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 4,945 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 4,945 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 49,05 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 49,05 | m3 | |
| J | Tuyến 2 - tổ 7 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 20,19 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 20,19 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 40,29 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 40,29 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,69 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,69 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,69 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 8,257 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 8,257 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 8,257 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,435 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,435 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,435 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 7,671 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 7,671 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 7,671 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 61,6 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 61,6 | m3 | |
| K | Tuyến 3 - tổ 7 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 18,94 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 18,94 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 28,1 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 28,1 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,67 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,67 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,67 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 6,944 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 6,944 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 6,944 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,502 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,502 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,502 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 3,918 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 3,918 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 3,918 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 39,65 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 39,65 | m3 | |
| L | Tuyến 4 - tổ 7 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 13,08 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 13,08 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 10,49 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 10,49 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,45 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,45 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,45 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 4,889 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 4,889 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 4,889 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,323 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,323 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,323 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,523 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 2,523 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 2,523 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 30,1 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 30,1 | m3 | |
| M | Tuyến 1 - tổ 9 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 27,21 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 27,21 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 36,27 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 36,27 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,8 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,8 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,8 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 10,664 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 10,664 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 10,664 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,527 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,527 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,527 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 4,052 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 4,052 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 4,052 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 44,87 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 44,87 | m3 | |
| N | Tuyến 2 - tổ 9 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 26,28 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 26,28 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 35,85 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 35,85 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,81 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,81 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,81 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 10,234 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 10,234 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 10,234 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,536 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,536 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,536 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 4,176 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 4,176 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 4,176 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 59,15 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 59,15 | m3 | |
| O | Tuyến 1 - tổ 12 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 72,23 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 72,23 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 113,405 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 113,405 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,91 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,91 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,91 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 20,537 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 20,537 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 20,537 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,111 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 1,111 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,111 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 77,215 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 77,215 | m3 | |
| P | Tuyến 1 - tổ 13 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 40,35 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 40,35 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 80,77 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 80,77 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,25 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 1,25 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,25 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 16,421 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 16,421 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 16,421 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,576 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,576 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,576 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 11,294 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 11,294 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 11,294 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 105,16 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 105,16 | m3 | |
| Q | Tuyến 2 - tổ 15 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 22,64 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 22,64 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 53,4 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 53,4 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,73 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,73 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,73 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 8,483 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 8,483 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 8,483 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,537 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,537 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,537 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 4,125 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 4,125 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 4,125 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 63,77 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 63,77 | m3 | |
| R | Tuyến 3 - tổ 15 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 34,12 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 34,12 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 54,49 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 54,49 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,07 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 1,07 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,07 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 13,711 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 13,711 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 13,711 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,63 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,63 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,63 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 8,527 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 8,527 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 8,527 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 54,27 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 54,27 | m3 | |
| S | Tuyến 4 - tổ 15 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 32,11 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 32,11 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 48,71 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 48,71 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,92 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,92 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,92 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 12,873 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 12,873 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 12,873 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,528 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 0,528 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,528 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 4,66 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 4,66 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 4,66 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 66,75 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 66,75 | m3 | |
| T | Tuyến 5 - tổ 15 | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 65 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | 65 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 89,23 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | 89,23 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,8 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ | 1,8 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,8 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 26,264 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | 26,264 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 26,264 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,006 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | 1,006 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,006 | tấn | |
| 14 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 8,796 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | 8,796 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 8,796 | 1000v | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 128,54 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | 128,54 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi