Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:42:00 đến ngày 2020-04-13 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,789,173,633 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIAO THÔNG - SÂN BÃI - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,885 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,493 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,467 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,091 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày <=300 vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,592 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài vữa M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,4 | m2 |
| 7 | Sơn bó vỉa bồn hoa 1 lót, 2 phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,44 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,392 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày <=300 vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,849 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài vữa M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 163,67 | m2 |
| 11 | Ốp đá Granite đen bóng dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,655 | m2 |
| 12 | Ốp đá Granite đen bóng dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,475 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa bằng búa căn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,32 | m3 |
| 14 | Dỡ lớp gạch nền gạch con sâu hiện hữu để tận dụng lại | Theo hồ sơ BCKTKT | 529 | m2 |
| 15 | Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,063 | 100m2 |
| 16 | Đắp lớp cát hạt trung dày 30cm, đầm chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 301,89 | m3 |
| 17 | Lát nền gạch con sâu (tận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 529 | m2 |
| 18 | Lát nền gạch con sâu (màu xám) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.006,3 | m2 |
| 19 | Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,156 | 100m2 |
| 20 | Đắp lớp đá 0-4 loại 2 dày 10cm, đầm chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,616 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,56 | m3 |
| 22 | Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,759 | 100m2 |
| 23 | Đắp lớp cát sạch sân chơi dày 25cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,975 | m3 |
| 24 | Sản xuất hàng rào Barie bằng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 25 | Sản xuất bản mã bằng thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,078 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hàng rào Barie | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | m2 |
| 28 | Ty ren inox 304 M12x150mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 29 | Cung cấp biển cảnh cáo sơn phản quang ( Trụ STK Ø76x1,8- h=1,5m, biển cảnh báo KT=600x900) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 30 | Vận chuyển đất đào, phế thải đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,678 | 100m3 |
| 31 | Đào móng, đà kiềng, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 87,984 | m3 |
| 32 | Đắp móng đất tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,481 | m3 |
| 33 | Cốt thép móng, đà kiềng d<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,614 | Tấn |
| 34 | BT móng, đà kiềng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,49 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng, đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,558 | 100m2 |
| 36 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày <=300 vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,792 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1.5cm vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 449,19 | m2 |
| B | NHÀ CHÒI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,776 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, 150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0435 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0595 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1032 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,524 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0465 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0121 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0649 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4773 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0129 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0812 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,365 | m3 |
| 16 | Bê tông lót bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2561 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng bó nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1164 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,582 | m3 |
| 19 | CC lắp đặt bulong liên kết M14L300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 20 | CC lắp đặt bulong liên kết M14L250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1317 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1317 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2925 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2925 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại sơn Epoxy 2 thành phần | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,9633 | m2 |
| 26 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2486 | 100m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 28 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3915 | m3 |
| 31 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3915 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2625 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,25 | m2 |
| 34 | Lát gạch Terrazzo 300x300x30mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,25 | m2 |
| C | CÂY XANH - KIỂNG CỎ | |||
| 1 | Định vị vị trí trồng cây (Khảo sát, định vị, …) | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | vị trí |
| 2 | Đào đất hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,768 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây, KT hố 0,8x0,8x0,8m | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | Hố |
| 4 | Trồng cây Sao đen, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Cây |
| 5 | Trồng cây Giáng hương lá nhỏ, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Cây |
| 6 | Trồng cây Muồng hoa đào, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cây |
| 7 | Trồng cây Lộc vừng, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cây |
| 8 | Trồng cây Vàng anh, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | Cây |
| 9 | Trồng cây Kèn hồng, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø61 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cây |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày (tính nhân công bảo dưỡng và vận hành HT tưới) | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | Cây/90ng |
| 11 | Cung cấp, vận chuyển đắp đất trồng vào bồn cỏ, kiểng | Theo hồ sơ BCKTKT | 247,1 | m3 |
| 12 | Trồng cây Bông giấy nhiều màu, h>=0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | 100 m2/lần |
| 13 | Trồng cây Tường vi, h>=0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,978 | 100 m2/lần |
| 14 | Trồng cây Hồng lửa, h>=0,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,344 | 100 m2/lần |
| 15 | Trồng cây Lài tây, h>=0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,883 | 100 m2/lần |
| 16 | Trồng cây Ắc ó, h>=0,2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,989 | 100 m2/lần |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,557 | 100 m2/lần |
| 18 | Bảo dưỡng bồn hoa, kiểng cỏ (tính nhân công bảo dưỡng và vận hành HT tưới) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,135 | 100m2/90 ngày |
| 19 | Lát gạch số 8, KT=385x190x70mm, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,56 | m2 |
| D | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng PLC, 01 pha, 220V-50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ côn đèn pha chiếu sáng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, H=8m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Trụ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn bóng LED 50W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trụ chiếu sáng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, H=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Trụ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn chiếu sáng bóng LED 70W | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Bảng điện cửa trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bảng |
| 7 | Đánh số trụ, tủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 8 | Hộp nối kín nước MTC-TR-3S | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 9 | Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA 4Cx10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,48 | 100m |
| 10 | Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA 4Cx16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,04 | 100m |
| 11 | Kéo rải Cáp Cu/PVC/PVC 3Cx2.5mm2 (lên đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,48 | 100m |
| 12 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 452 | md |
| 13 | Lắp đặt ống xoắn màu cam HDPE Ø65/50 dày 1,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,16 | 100m |
| 14 | Cung cấp đầu cốt đồng Ø10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | Đầu |
| 15 | Cung cấp đầu cốt đồng Ø25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Đầu |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | cọc |
| 17 | CC, lắp đặt ống xoắn màu cam HDPE Ø40/30 dày 1,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,44 | 100m |
| 18 | Cung cấp đầu cốt đồng Ø25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | Đầu |
| 19 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55 | md |
| 20 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | cọc |
| 21 | Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu >=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,05 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | m3 |
| 23 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,352 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,149 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M27x1200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cọc |
| 27 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | md |
| 28 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cọc |
| 29 | Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | m3 |
| 31 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,344 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,131 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M16x850 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 34 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cọc |
| 35 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 36 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cọc |
| 37 | Đào mương cáp, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,444 | m3 |
| 38 | Đắp đất độ chặt K=0,9 (tận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,21 | 100 m3 |
| 39 | Xếp gạch thẻ làm dấu | Theo hồ sơ BCKTKT | 388 | m |
| 40 | CC, rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 388 | m |
| 41 | Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,504 | m3 |
| 42 | Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,262 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M20x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 45 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cọc |
| 46 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 47 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cọc |
| E | TƯỚI NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt van tưới tay 3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Lắp đặt khóa di động kết nối với van tưới tay 3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt bộ kết nối co răng 3/4" (gắn giữa khóa tay và kết nối ống tưới) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Ống dẻo lưới uPVC Ø25 gắn vào khóa tưới tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 5 | Lắp hộp bảo vệ Valve 6" | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Hộp |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC Ø60, dày 2,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống HDPE Ø63 - 8bar | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,81 | 100m |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø63x3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa uPVC Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt tê HDPE Ø63x63x63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt nút bít HDPE Ø63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø63x63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt nối giảm uPVC Ø60x42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø63x2'' | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt nối ren trong uPVC Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cà rá đồng Ø3/4" (2 đầu ren ngoài 3/4") | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 17 | Lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 18 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2 ruột, loại dây 2x4mm2 cấp điện cho máy bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 20 | Rải kéo dây cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 21 | Lắp đặt máy khô trục ngang lưu lượng Q=6m³/h áp lực 3,0Bars, công suất 2,0HP | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điều khiển 1 lớp cánh composite H760xW500xD320 (có chân đế + mái che) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt MCB - BKN - 1phase - 20A - 6KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 24 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | m3 |
| 26 | Cung cấp và lắp bu lông sắt M12mm, L=150mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 27 | Đào đất đường ống, đất cấp 2 có mở mái ta luy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 28 | Đắp đất K=0,9 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 29 | Gia công cốt thép móng d<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | Tấn |
| 30 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,006 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,208 | m3 |
| 32 | Xây thành gạch thẻ 4x8x19 vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | m3 |
| 33 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,66 | m2 |
| 34 | Thép góc inox SUS304 V50x50x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0177 | Tấn |
| 35 | Nắp hộp hố bảo vệ máy bơm nước KT= (1,3x1,6)m, tấm gân inox SUS304 dày 2,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 36 | Bản lề inox SUS304 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 37 | Lắp Ổ khóa bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| F | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TRÒ CHƠI - THỂ DỤC THỂ CHẤT | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bộ vận động thể dục thể chất Tập chân vai | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bộ vận động thể dục thể chất Xoay eo (3 người tập) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bộ vận động thể dục thể chất Đi bộ trên không (đơn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bộ vận động thể dục thể chất Tập bụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bộ vận động thể dục thể chất Tập eo lưng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bộ vận động thể dục thể chất Tập chèo thuyền | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bộ trò chơi vận động Xích đu vui vẽ 4 chỗ ngồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bộ trò chơi vận động Trò chơi leo tháp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bộ trò chơi vận động Leo thang dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt thùng rác đơn Composite, dung tích 50L | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 11 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,19 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,244 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi