Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy Quân sự xã Cát Thắng, huyện Phù Cát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Cát Thắng, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy Quân sự xã Cát Thắng, huyện Phù Cát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do tỉnh quản lý hỗ trợ chi phí xây dựng 800.000.000 đồng; ngân sách huyện và ngân sách xã Cát Thắng thanh toán các khoản chi phí đầu tư còn lại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:33:00 đến ngày 2020-04-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,734,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 3,2635 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C3 (đào mở rộng hố móng mỗi bên 0.2m) | Mục III, chương V | 1,2792 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 5,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 19,7803 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V | 0,0498 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V | 1,1114 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V | 0,035 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mục III, chương V | 0,7458 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 32,8483 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất thừa tận dụng đắp nâng nền) | Mục III, chương V | 2,8491 | 100m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 5,439 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,1029 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 1,2557 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,5394 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,2993 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,428 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 11,857 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 11,1998 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 29,045 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 29,55 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 29,55 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 59,9 | m |
| 23 | Kẽ ron chìm 10x20 bồn hoa, chân móng | Mục III, chương V | 37,433 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Mục III, chương V | 29,6187 | m2 |
| 25 | Quét vôi 2 nước trắng (ĐG*2/3) | Mục III, chương V | 29,045 | m2 |
| 26 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 29,045 | m2 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 6,741 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột | Mục III, chương V | 1,2042 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,208 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,4418 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 15,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,8713 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,4267 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 2,531 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,0454 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái , M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 18,9469 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 2,4872 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 2,8801 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 1,4802 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Mục III, chương V | 0,1229 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,0838 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,2055 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 3,0115 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,1 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,2381 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V | 0,3292 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng lam bê tông, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V | 0,576 | m3 |
| 22 | Thép lam bê tông | Mục III, chương V | 0,0727 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam bê tông | Mục III, chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng lam bê tông | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 25 | Bê tông sàn âm hành lang tầng 2, M150, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 5,9575 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 3,2131 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 2,944 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 32,6845 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 36,4025 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 1,1132 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,7387 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 12,317 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 3,8514 | m3 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mục III, chương V | 69,84 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mục III, chương V | 2,24 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x500mm | Mục III, chương V | 15,02 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mục III, chương V | 212,59 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mục III, chương V | 19,96 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III, chương V | 17,208 | m2 |
| 40 | SXLD thanh ionox lan can fi 90 | Mục III, chương V | 7,515 | m |
| 41 | SXLD thanh ionox lan can fi 42 | Mục III, chương V | 1,32 | m |
| 42 | SX cửa đi nhôm kính hệ 1000, kính mờ dày 5mm | Mục III, chương V | 31,64 | m2 |
| 43 | SX cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính mờ dày 5mm | Mục III, chương V | 33,12 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính trắng dày 5mm | Mục III, chương V | 1,8 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 66,56 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Mục III, chương V | 0,3003 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 44,7604 | m2 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x2mm | Mục III, chương V | 1,3034 | tấn |
| 49 | Sản xuất cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8mm a450 | Mục III, chương V | 0,8282 | tấn |
| 50 | Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm a250 | Mục III, chương V | 0,7918 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 245,5593 | m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép mái | Mục III, chương V | 2,923 | tấn |
| 53 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m (trừ li tô và ngói bò) | Mục III, chương V | 1,4167 | 100m2 |
| 54 | Ngói bò (3v/md) | Mục III, chương V | 93,6 | viên |
| 55 | Đóng trần bằng tấm proma khung nổi KT 600x600 | Mục III, chương V | 81,78 | m2 |
| 56 | SXLD tấm đá grainit | Mục III, chương V | 5,925 | m2 |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 402,9888 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 446,3382 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 142,79 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 152,9 | m2 |
| 5 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 111,9601 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 174,455 | m2 |
| 7 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 25,6 | m |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 79,8 | m |
| 9 | Đắp chỉ bản, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 2,64 | m2 |
| 10 | Kẽ ron chìm | Mục III, chương V | 2,478 | m2 |
| 11 | Láng sê nô, ô văng, vữa XM 75 | Mục III, chương V | 40,1385 | m2 |
| 12 | Ngâm nước xi măng sàn sê nô | Mục III, chương V | 40,1385 | m2 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng (2 lần) (ĐG*2) | Mục III, chương V | 40,1385 | m2 |
| 14 | Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Mục III, chương V | 7,3228 | m2 |
| 15 | Bả matít vào tường | Mục III, chương V | 849,327 | m2 |
| 16 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mục III, chương V | 582,106 | m2 |
| 17 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 650,417 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 773,693 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống thoát nước mái fi 60 dày 3mm đặt âm trụ | Mục III, chương V | 0,98 | 100m |
| 20 | Lắp đặt co nhựa fi 60 | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 21 | Cầu chắn rác | Mục III, chương V | 10 | cái |
| D | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,1563 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 0,5826 | m3 |
| 3 | Bê tông hầm tự hoại, ĐK <=200cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 1,6928 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Mục III, chương V | 0,315 | 100m2 |
| 5 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V | 0,394 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục III, chương V | 0,0383 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 14,3184 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Mục III, chương V | 2,355 | m2 |
| 12 | Làm tầng lọc cát | Mục III, chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 13 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục III, chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 15 | Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 16 | Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 18 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ĐK 34mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ĐK 27mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 114mm | Mục III, chương V | 0,25 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 90mm | Mục III, chương V | 0,26 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 34mm | Mục III, chương V | 0,41 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 27mm | 0,25 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt co nhựa ĐK 114mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt co nhựa ĐK 90mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa ĐK 34mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt co nhựa ĐK 27mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 34 | SXLD Tê PVC 90 | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 35 | SXLD Tứ PVC 90 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 36 | SXLD Tê PVC 114 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 37 | SXLD Tê PVC 34 | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 38 | SXLD Tứ PVC 34 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 39 | SXLD co giảm PVC d=34/27 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 40 | SXLD Tê giảm PVC d=34/27 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 41 | SXLD lơi PVC d=90 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 42 | SXLD lơi PVC d=114 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 43 | Đồng hồ nước, ống dẫn nước sạch, phụ kiện | Mục III, chương V | 1 | toàn bộ |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A/250V | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A-250V | Mục III, chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V | 14 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn neon ốp trần hộp vuông 40W | Mục III, chương V | 10 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục III, chương V | 70 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục III, chương V | 95 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V | 295 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V | 480 | m |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 29 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục III, chương V | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 35 | cái |
| 19 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V | 32 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mục III, chương V | 300 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Mục III, chương V | 20 | hộp |
| 22 | Tủ điện bằng tole dày 1.5ly, sơn tĩnh điện, có khoá bảo vệ đặt âm tường | Mục III, chương V | 2 | tủ |
| F | Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V | 7,15 | m3 |
| 2 | Mua và lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm loại kim LIVA, có bán kính bảo vệ Rbv = 40m. | Mục III, chương V | 1 | Kim |
| 3 | Công tác tạm tính: Dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | Mục III, chương V | 35 | m |
| 4 | Mua và lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng Inox ĐK 60, dày 1,2mm; dài 3,0m | Mục III, chương V | 1 | Cột |
| 5 | Thả cọc tiếp địa mạ đồng D20, L=2,5m | Mục III, chương V | 2 | cọc |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cùm xiết dây cáp đồng | Mục III, chương V | 8 | Cái |
| 7 | Que hàn điện | Mục III, chương V | 2 | Kg |
| 8 | Xi măng PCB40 | Mục III, chương V | 30 | Kg |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 0,08 | 100m |
| 10 | CCLĐ bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông + hộp nhựa bao che | Mục III, chương V | 2 | Hộp |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 7,15 | m3 |
| 12 | Khoang giếng thả cọc chống sét sâu 8,0m. D60 | Mục III, chương V | 2 | Lỗ |
| 13 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi