Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy Quân sự xã Cát Thắng, huyện Phù Cát

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200403088-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cát Thắng, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy Quân sự xã Cát Thắng, huyện Phù Cát
Số hiệu KHLCNT 20200403078
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do tỉnh quản lý hỗ trợ chi phí xây dựng 800.000.000 đồng; ngân sách huyện và ngân sách xã Cát Thắng thanh toán các khoản chi phí đầu tư còn lại
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 15:33:00 đến ngày 2020-04-10 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,734,974,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 3,2635 100m3
2 Đào móng băng, đất C3 (đào mở rộng hố móng mỗi bên 0.2m) Mục III, chương V 1,2792 m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục III, chương V 5,41 m3
4 Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 19,7803 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục III, chương V 0,0498 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục III, chương V 1,1114 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V 0,035 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng Mục III, chương V 0,7458 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 32,8483 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất thừa tận dụng đắp nâng nền) Mục III, chương V 2,8491 100m3
11 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 5,439 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,1029 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 1,2557 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,5394 100m2
15 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 0,2993 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 0,428 100m3
17 Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Mục III, chương V 11,857 m3
18 Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 11,1998 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 29,045 m2
20 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 29,55 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 29,55 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 59,9 m
23 Kẽ ron chìm 10x20 bồn hoa, chân móng Mục III, chương V 37,433 m2
24 Lát đá bậc tam cấp Mục III, chương V 29,6187 m2
25 Quét vôi 2 nước trắng (ĐG*2/3) Mục III, chương V 29,045 m2
26 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 29,045 m2
B Phần thân
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 6,741 m3
2 Ván khuôn gỗ cột Mục III, chương V 1,2042 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,208 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III, chương V 1,4418 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 15,9 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,8713 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,4267 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III, chương V 2,531 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mục III, chương V 1,0454 tấn
10 Bê tông sàn mái , M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 18,9469 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 2,4872 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 2,8801 tấn
13 Bê tông cầu thang, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 1,4802 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang Mục III, chương V 0,1229 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,0838 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,2055 tấn
17 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 3,0115 m3
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,1 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,2381 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V 0,3292 100m2
21 Sản xuất và lắp dựng lam bê tông, đá 1x2, M200 Mục III, chương V 0,576 m3
22 Thép lam bê tông Mục III, chương V 0,0727 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam bê tông Mục III, chương V 0,0576 100m2
24 Lắp dựng lam bê tông Mục III, chương V 12 cái
25 Bê tông sàn âm hành lang tầng 2, M150, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 5,9575 m3
26 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 3,2131 m3
27 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Mục III, chương V 2,944 m3
28 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 32,6845 m3
29 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Mục III, chương V 36,4025 m3
30 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 1,1132 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,7387 m3
32 Xây cột, trụ gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục III, chương V 12,317 m3
33 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Mục III, chương V 3,8514 m3
34 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mục III, chương V 69,84 m2
35 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mục III, chương V 2,24 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x500mm Mục III, chương V 15,02 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mục III, chương V 212,59 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V 19,96 m2
39 Lát đá bậc cầu thang Mục III, chương V 17,208 m2
40 SXLD thanh ionox lan can fi 90 Mục III, chương V 7,515 m
41 SXLD thanh ionox lan can fi 42 Mục III, chương V 1,32 m
42 SX cửa đi nhôm kính hệ 1000, kính mờ dày 5mm Mục III, chương V 31,64 m2
43 SX cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính mờ dày 5mm Mục III, chương V 33,12 m2
44 SX cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính trắng dày 5mm Mục III, chương V 1,8 m2
45 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V 66,56 m2
46 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Mục III, chương V 0,3003 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 44,7604 m2
48 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x2mm Mục III, chương V 1,3034 tấn
49 Sản xuất cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8mm a450 Mục III, chương V 0,8282 tấn
50 Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm a250 Mục III, chương V 0,7918 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 245,5593 m2
52 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép mái Mục III, chương V 2,923 tấn
53 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m (trừ li tô và ngói bò) Mục III, chương V 1,4167 100m2
54 Ngói bò (3v/md) Mục III, chương V 93,6 viên
55 Đóng trần bằng tấm proma khung nổi KT 600x600 Mục III, chương V 81,78 m2
56 SXLD tấm đá grainit Mục III, chương V 5,925 m2
C Phần hoàn thiện
1 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 402,9888 m2
2 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 446,3382 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 142,79 m2
4 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 152,9 m2
5 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 111,9601 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 174,455 m2
7 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 25,6 m
8 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 79,8 m
9 Đắp chỉ bản, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 2,64 m2
10 Kẽ ron chìm Mục III, chương V 2,478 m2
11 Láng sê nô, ô văng, vữa XM 75 Mục III, chương V 40,1385 m2
12 Ngâm nước xi măng sàn sê nô Mục III, chương V 40,1385 m2
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng (2 lần) (ĐG*2) Mục III, chương V 40,1385 m2
14 Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Mục III, chương V 7,3228 m2
15 Bả matít vào tường Mục III, chương V 849,327 m2
16 Bả matít vào cột, dầm, trần Mục III, chương V 582,106 m2
17 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 650,417 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 773,693 m2
19 Lắp đặt ống thoát nước mái fi 60 dày 3mm đặt âm trụ Mục III, chương V 0,98 100m
20 Lắp đặt co nhựa fi 60 Mục III, chương V 20 cái
21 Cầu chắn rác Mục III, chương V 10 cái
D Bể tự hoại
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 0,1563 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục III, chương V 0,5826 m3
3 Bê tông hầm tự hoại, ĐK <=200cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 1,6928 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Mục III, chương V 0,315 100m2
5 Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,56 m3
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V 0,394 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục III, chương V 0,0383 tấn
8 Lắp đặt tấm đan Mục III, chương V 5 cái
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,0143 100m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 14,3184 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Mục III, chương V 2,355 m2
12 Làm tầng lọc cát Mục III, chương V 0,0079 100m3
13 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mục III, chương V 0,0079 100m3
14 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mục III, chương V 0,0079 100m3
15 Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi Mục III, chương V 1 bể
16 Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể Mục III, chương V 1 cái
17 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mục III, chương V 1 bể
18 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V 2 bộ
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III, chương V 4 bộ
20 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V 4 bộ
21 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục III, chương V 2 bộ
22 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 2 cái
23 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục III, chương V 6 cái
24 Lắp đặt van ĐK 34mm Mục III, chương V 5 cái
25 Lắp đặt van ĐK 27mm Mục III, chương V 5 cái
26 Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 114mm Mục III, chương V 0,25 100m
27 Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 90mm Mục III, chương V 0,26 100m
28 Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 34mm Mục III, chương V 0,41 100m
29 Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 27mm 0,25 100m
30 Lắp đặt co nhựa ĐK 114mm Mục III, chương V 6 cái
31 Lắp đặt co nhựa ĐK 90mm Mục III, chương V 12 cái
32 Lắp đặt co nhựa ĐK 34mm Mục III, chương V 8 cái
33 Lắp đặt co nhựa ĐK 27mm Mục III, chương V 8 cái
34 SXLD Tê PVC 90 Mục III, chương V 9 cái
35 SXLD Tứ PVC 90 Mục III, chương V 1 cái
36 SXLD Tê PVC 114 Mục III, chương V 2 cái
37 SXLD Tê PVC 34 Mục III, chương V 7 cái
38 SXLD Tứ PVC 34 Mục III, chương V 2 cái
39 SXLD co giảm PVC d=34/27 Mục III, chương V 4 cái
40 SXLD Tê giảm PVC d=34/27 Mục III, chương V 2 cái
41 SXLD lơi PVC d=90 Mục III, chương V 4 cái
42 SXLD lơi PVC d=114 Mục III, chương V 2 cái
43 Đồng hồ nước, ống dẫn nước sạch, phụ kiện Mục III, chương V 1 toàn bộ
E Phần điện
1 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
2 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Mục III, chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 50A/250V Mục III, chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V Mục III, chương V 5 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 10A-250V Mục III, chương V 30 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V 14 bộ
7 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 8 bộ
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 2 bộ
9 Lắp đặt đèn neon ốp trần hộp vuông 40W Mục III, chương V 10 bộ
10 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V 8 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục III, chương V 70 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục III, chương V 95 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V 295 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V 480 m
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 29 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V 5 cái
17 Lắp đặt ổ cắm ba Mục III, chương V 19 cái
18 Lắp đặt cầu chì Mục III, chương V 35 cái
19 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V 32 cái
20 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mục III, chương V 300 m
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Mục III, chương V 20 hộp
22 Tủ điện bằng tole dày 1.5ly, sơn tĩnh điện, có khoá bảo vệ đặt âm tường Mục III, chương V 2 tủ
F Phần chống sét
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 7,15 m3
2 Mua và lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm loại kim LIVA, có bán kính bảo vệ Rbv = 40m. Mục III, chương V 1 Kim
3 Công tác tạm tính: Dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 Mục III, chương V 35 m
4 Mua và lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng Inox ĐK 60, dày 1,2mm; dài 3,0m Mục III, chương V 1 Cột
5 Thả cọc tiếp địa mạ đồng D20, L=2,5m Mục III, chương V 2 cọc
6 Cung cấp và lắp đặt cùm xiết dây cáp đồng Mục III, chương V 8 Cái
7 Que hàn điện Mục III, chương V 2 Kg
8 Xi măng PCB40 Mục III, chương V 30 Kg
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mục III, chương V 0,08 100m
10 CCLĐ bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông + hộp nhựa bao che Mục III, chương V 2 Hộp
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 7,15 m3
12 Khoang giếng thả cọc chống sét sâu 8,0m. D60 Mục III, chương V 2 Lỗ
13 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất Mục III, chương V 1 CT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->