Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405159-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Hội
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200343955
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 15:45:00 đến ngày 2020-04-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,047,872,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ AO, LAN CAN, BỒN CÂY
1 Bơm hút nước và giữ khô bằng máy bơm nước 10CV Chương V-E-HSMT 10 ca
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 19,932 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,794 100m3
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V-E-HSMT 56,64 m3
5 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Chương V-E-HSMT 5,098 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 48,248 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 4,343 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,993 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,993 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 5,664 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 5,664 100m3
12 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V-E-HSMT 18,744 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,32 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 Chương V-E-HSMT 13,86 m3
15 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 56,084 m3
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 19,1 m3
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,257 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 136,84 m2
19 Con tiện xi măng Chương V-E-HSMT 44 cái
20 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 20,328 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 245,52 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 528 m
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 245,52 m2
24 Gạch hoa trang tri Chương V-E-HSMT 352 viên
25 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,73 m3
26 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,246 100m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 9,1 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,182 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,182 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 4,468 m3
31 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 14,747 m3
32 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 5,217 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 29,184 m2
34 Công tác ốp gạch thẻ Chương V-E-HSMT 24,624 m2
35 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 5 m3
36 Mua cây Ban Tây Bắc (đường kính 15-20cm) Chương V-E-HSMT 5 cây
37 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V-E-HSMT 5 cây/lần
38 Duy trì cây bóng mát mới trồng (tạm tính 12 tháng). Chương V-E-HSMT 0,5 10 cây/tháng
39 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 49,2 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,492 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,492 100m3
42 Dải nilong chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 492 m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 24,6 m3
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 544,5 m2
45 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V-E-HSMT 544,5 m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,8 m3
47 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 16,1 m3
48 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,449 100m3
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,634 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 27,209 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V-E-HSMT 3,226 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V-E-HSMT 3,035 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy ao, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 179,048 m3
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,369 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 9,471 tấn
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Chương V-E-HSMT 0 100m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V-E-HSMT 5,658 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Chương V-E-HSMT 99,63 m3
59 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V-E-HSMT 2,46 100m2
60 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V-E-HSMT 1.075,6 m2
61 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,613 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 41,861 m2
63 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 41 m3
64 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 15,093 m3
65 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,358 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,509 100m3
67 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,509 100m3
68 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 5,263 m3
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,474 100m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 15,508 m3
71 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 42,066 m3
72 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 580,514 m2
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 22,147 m3
74 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E-HSMT 142 cái
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,526 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-E-HSMT 2,091 tấn
77 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 4,18 m3
78 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,376 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,418 100m3
80 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,418 100m3
81 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 2,446 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 4,562 m3
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,114 100m2
84 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 8,334 m3
85 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 68,36 m2
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 3,05 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,273 100m2
88 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 4,6 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,228 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-E-HSMT 0,447 tấn
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 44 cái
92 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Chương V-E-HSMT 50 m
93 Máy bơm Máy bơm ly tâm công nghiệp Pentax CM50 – 160A(10HP/7,5kw) Chương V-E-HSMT 1 cái
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V-E-HSMT 5,483 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,493 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,548 100m3
4 Băng nilon báo hiệu cáp Chương V-E-HSMT 215 m
5 Gạch chỉ xếp dưới hào Chương V-E-HSMT 2.150 viên
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 4,16 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,142 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,32 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,205 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,044 100m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 4,8 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,054 100m3
13 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 7 cọc
14 Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ Chương V-E-HSMT 7 bộ
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,281 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,029 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,338 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,05 m2
19 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24 Chương V-E-HSMT 1 bộ
20 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V-E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Chương V-E-HSMT 1 1 tủ
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,68 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,017 100m3
24 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cọc
25 Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ Chương V-E-HSMT 1 bộ
26 Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Chương V-E-HSMT 10 m
27 Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Chương V-E-HSMT 205 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
29 Rải cáp ngầm Chương V-E-HSMT 2,15 100m
30 ống HPDE 40/30 Chương V-E-HSMT 2,15 100m
31 Lắp đèn Led 70W Chương V-E-HSMT 5 bộ
32 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m, Cột đèn liền cần đơn H=8m Chương V-E-HSMT 5 cột
33 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 5 cái
34 Thay dây lên đèn Chương V-E-HSMT 1,5 40m
35 Dây đồng trần M4 Chương V-E-HSMT 160 m
36 Làm đầu cáp ngầm Chương V-E-HSMT 10 1 đầu cáp
37 Luồn cáp cửa cột Chương V-E-HSMT 5 đầu cáp
38 Đánh số cột thép Chương V-E-HSMT 5 10 cột
39 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 luồn cáp Chương V-E-HSMT 5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->