Gói thầu: xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG HUYỆN ĐĂK RLẤP |
| Tên gói thầu | xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020, năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:33:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,682,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục phần san lắp | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,569 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 44,4819 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 43,6168 | 100m4 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V hồ sơ mời thầu | 86,51 | 100m5 |
| B | Hạng mục phần tam cấp mái taluy lát tấm bê tông tự chèn | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,911 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 254,8714 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 27,3362 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 703,2699 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,6518 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V hồ sơ mời thầu | 13,5932 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,4174 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,7103 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2714 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,5109 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 22,8348 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 135,9314 | m3 |
| 13 | Xây gạch ống 8x8x19( gạch không nung), xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,8112 | m3 |
| 14 | Xây gạch 4x8x19( gạch không nung), xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,4192 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,14 | m2 |
| 16 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 108,354 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 14,8989 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,0475 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,1488 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 2.686 | cái |
| 21 | Gia công hàng rào song sắt( Bao gồm đơn giá lắp đặt hoàn thiện) | Chương V hồ sơ mời thầu | 85,6 | m2 |
| C | Hạng mục thoát nước ống D400 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 24 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,94 | m3 |
| 3 | Bê tông Đá 4x6 vữa XM M50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,696 | m3 |
| 4 | Xây gạch không 8x8x18( gạch không nung), xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,6128 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,81 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,96 | m2 |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, tấm đan | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,43 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 250mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 250mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V hồ sơ mời thầu | 27,488 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | m3 |
| D | Hạng mục thoát nước mưa bàng rãnh cơ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 120,984 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 142 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 24,8784 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,0451 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,5199 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 852 | cái |
| E | Hạng mục: Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Bê tông Đá 4x6, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 179,28 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V hồ sơ mời thầu | 149,4 | m3 |
| 3 | Kẻ rong chống nứt dày 5mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 5.976 | m |
| F | Hạng mục: Hàng rào sắt thoáng – Hàng rào thép rai | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,9672 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 15,06 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 44,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,5684 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,689 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 12,254 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,5422 | tấn |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x19 ( gạch không nung), xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4,614 | m3 |
| 9 | Xây gạch 4x8x19( gạch không nung), xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6,84 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 154,6 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 91,46 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 312 | m |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 277 | m2 |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt( Bao gồm phần lắp dựng và hoàn thiện) | Chương V hồ sơ mời thầu | 126 | m2 |
| 15 | Gia công hàng rào lưới thép(hàng rào thép gai bao gồm phần lắp đặt và hoàn thiện) | Chương V hồ sơ mời thầu | 224,64 | m2 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 52,577 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V hồ sơ mời thầu | 9,054 | m3 |
| 18 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 64,74 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V hồ sơ mời thầu | 44,1754 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,888 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,486 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,208 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,1296 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V hồ sơ mời thầu | 32,5779 | m3 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,29 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 65/50mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,378 | m |
| 28 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | 1 đầu cáp |
| 29 | Đánh số cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,6 | 10 cột |
| 30 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bảng |
| 31 | Làm đầu coss ép | Chương V hồ sơ mời thầu | 54 | 1 đầu cáp |
| 32 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 33 | Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M25mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 29 | m |
| 35 | Khung móng trụ chiếu sáng (được làm bằng 4 cây ty răng M24, dài 900mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 36 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cột |
| 37 | Lắp cần đèn đơn, chiều dài cần đèn <=2,8m | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cần đèn |
| 38 | Lắp đèn pha trên cạn | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 54 | m |
| 42 | Băng keo cách điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 30 | cuộn |
| 43 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=60x60mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi