Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200403708-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cẩm Sơn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200403437
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Cẩm Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 08:57:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,630,727,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đóng cọc thép I200 trên mặt đất, đất cấp II (phần ngập vào đất)
1 Đóng cọc thép I200 trên mặt đất, đất cấp II (phần ngập vào đất) Theo điều kiện HSMT 3,2 100m
2 Cọc thép I200 (KH 1,17%+3,5%) Theo điều kiện HSMT 1.602 md
3 Nhổ cọc thép trên cạn Theo điều kiện HSMT 12,82 100m cọc
4 Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, rộng móng <6m, đất cấp 3 (90%) Theo điều kiện HSMT 2,14 100m3
5 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp 3 (10%) Theo điều kiện HSMT 25,23 m3
6 Đệm cát đáy móng tưới nước đầm kỹ K=90 Theo điều kiện HSMT 0,63 100m3
7 SX, LD ván khuôn bê tông lót móng Theo điều kiện HSMT 0,27 100m2
8 Bê tông lót móng đá 4x6, M100# Theo điều kiện HSMT 8,84 m3
9 SX, LD ván khuôn móng trụ vuông, chữ nhật Theo điều kiện HSMT 0,28 100m2
10 SX, LD ván khuôn cổ móng trụ vuông, chữ nhật Theo điều kiện HSMT 0,17 100m2
11 Bê tông móng đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 13,18 m3
12 Bê tông cổ móng đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 1,4 m3
13 SX, LD cốt thép cổ móng d<=10mm Theo điều kiện HSMT 0,06 tấn
14 SX, LD cốt thép móng d<=18mm Theo điều kiện HSMT 0,52 tấn
15 SX, LD cốt thép cổ móng d>18mm Theo điều kiện HSMT 0,61 tấn
16 Xây móng gạch không nung đặc vữa XM M75#, d>330 Theo điều kiện HSMT 32,42 m3
17 SX, LD ván khuôn giằng móng Theo điều kiện HSMT 1 100m2
18 Bê tông giằng móng đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 11,12 m3
19 SX, LD cốt thép giằng móng d<=10mm Theo điều kiện HSMT 0,4 tấn
20 SX, LD cốt thép giằng móng d>18mm Theo điều kiện HSMT 1,5 tấn
21 Lấp đất chân móng K=0,9 Theo điều kiện HSMT 1,1825 100m3
22 Tôn nền đất cấp 3, K=0,9 Theo điều kiện HSMT 0,7632 100m3
23 Bê tông tôn nền đá 4x6, M100# Theo điều kiện HSMT 16,64 m3
24 SX, LD ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo điều kiện HSMT 0,66 100m2
25 Bê tông cột đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 4,11 m3
26 SX, LD cốt thép cột d<=10mm, h<4m Theo điều kiện HSMT 0,23 tấn
27 SX, LD cốt thép cột d>18mm, h<4m Theo điều kiện HSMT 1,2 tấn
28 Xây tường gạch đặc không nung vữa XM M75#, d=220, h<4m Theo điều kiện HSMT 44,39 m3
29 Xây tường gạch đặc không nung vữa XM M75#, d=220, h>4m Theo điều kiện HSMT 2,45 m3
30 Xây tường gạch đặc không nung vữa XM M75#, d=110, H<4m Theo điều kiện HSMT 2,91 m3
31 Xây tường gạch đặc không nung vữa XM M75#, d=110, H>4m Theo điều kiện HSMT 4,92 m3
32 Xây cột gạch không nung đặc vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 4,8 m3
33 Xây bậc gạch đặc không nung vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 4,97 m3
34 SX, LD ván khuôn dầm, giằng mái Theo điều kiện HSMT 1,17 100m2
35 Bê tông dầm, giằng mái đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 6,05 m3
36 SX, LD cốt thép dầm, giằng d<=10mm, h<4m Theo điều kiện HSMT 0,5 tấn
37 SX, LD cốt thép dầm, giằng d>18mm, h<4m Theo điều kiện HSMT 1,9 tấn
38 SX, LD ván khuôn sàn mái Theo điều kiện HSMT 2,89 100m2
39 Bê tông sàn mái đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 27 m3
40 SX, LD cốt thép sàn mái d<=10mm, h<4m Theo điều kiện HSMT 3,21 tấn
41 SX, LD ván khuôn lanh tô Theo điều kiện HSMT 0,14 100m2
42 Bê tông lanh tô đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 0,89 m3
43 SX, LD cốt thép lanh tô d<=10mm Theo điều kiện HSMT 0,01 tấn
44 SX, LD cốt thép lanh tô d<=18mm Theo điều kiện HSMT 0,09 tấn
45 Sản xuất vì kèo thép hình Theo điều kiện HSMT 0,21 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép hình Theo điều kiện HSMT 0,21 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép hình U100x50x3 Theo điều kiện HSMT 1,22 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép hình Theo điều kiện HSMT 1,22 tấn
49 Sản xuất giằng mái tôn Theo điều kiện HSMT 0,08 tấn
50 Lắp dựng giằng mái tôn Theo điều kiện HSMT 0,08 tấn
51 Sơn kết cấu sắt 3 nước Theo điều kiện HSMT 80,35 m2
52 Láng mái vữa XM M75#, d=20 Theo điều kiện HSMT 221,04 m2
53 Lợp mái tôn liên doanh màu xanh d=0,42ly Theo điều kiện HSMT 1,89 100m2
54 Tôn úp nóc Theo điều kiện HSMT 32,74 m
55 Trát trần vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 204,42 m2
56 Trát dầm vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 105,72 m2
57 Trát tường trong nhà vữa XM M75#, d=20 Theo điều kiện HSMT 246,49 m2
58 Trát tường ngoài nhà vữa XM M75#, d=20 Theo điều kiện HSMT 412,14 m2
59 Trát cột vữa XM M75#, d=20 Theo điều kiện HSMT 16,94 m2
60 Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 148 m
61 Trát gờ, chỉ vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 312,48 m
62 Lát nền gạch liên doanh KT: 600x600mm, vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 147,02 m2
63 Lát nền gạch chống trơn KT: 250x250mm, vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 9,62 m2
64 ốp chân tường gạch men KT: 120x600mm Theo điều kiện HSMT 8,91 m2
65 ốp tường gạch men KT: 250x400mm Theo điều kiện HSMT 44,78 m2
66 Lát đá mặt bậc tam cấp Theo điều kiện HSMT 23,58 m2
67 Sơn tường trong nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo điều kiện HSMT 556,63 m2
68 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ Theo điều kiện HSMT 429,08 m2
69 Dàn giáo ngoài nhà h<16m Theo điều kiện HSMT 2,97 100m2
70 Đắp chữ tên công trình Theo điều kiện HSMT 1 bộ
71 Đóng trần hợp kim nhôm Theo điều kiện HSMT 9,45 m2
72 SX, LD cửa INOX Theo điều kiện HSMT 210,06 kg
73 SX, LD cửa đi làm bằng nhựa lõi thép Theo điều kiện HSMT 3,52 m2
74 SX, LD cửa sổ làm bằng nhựa lõi thép Theo điều kiện HSMT 37,28 m2
75 Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 Theo điều kiện HSMT 0,64 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo điều kiện HSMT 37,28 m2
77 Sơn cấu kiện sắt 3 nước Theo điều kiện HSMT 23,27 m2
78 Kính trắng dày 8mm Theo điều kiện HSMT 3,31 m2
79 Đào móng bể đất cấp 3, R>1m, H>1m Theo điều kiện HSMT 8,08 m3
80 Bê tông lót móng đá 4x6, M100# Theo điều kiện HSMT 0,34 m3
81 SX, LD ván khuôn móng bể Theo điều kiện HSMT 2,54 100m2
82 Bê tông móng bể đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 0,5 m3
83 SX, LD cốt thép móng bể d<=10mm Theo điều kiện HSMT 0,04 tấn
84 SX, LD cốt thép móng bể d<=18mm Theo điều kiện HSMT 0,03 tấn
85 Xây thành bể gạch không nung vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 2,17 m3
86 Lấp đất quanh thành bể =1/3Vđào Theo điều kiện HSMT 2,69 m3
87 Trát thành bể vữa XM M75#, d=20 Theo điều kiện HSMT 14,13 m2
88 Láng đáy bể vữa XM M75#, d=30 Theo điều kiện HSMT 1,56 m2
89 SX, LD ván khuôn tấm đan Theo điều kiện HSMT 0,02 100m2
90 Bê tông tấm đan đá 1x2, M250# Theo điều kiện HSMT 0,3 m3
91 SX, LD cốt thép tấm đan d<=10mm Theo điều kiện HSMT 0,03 tấn
92 Lắp đặt tấm đan TL=188kg Theo điều kiện HSMT 4 cấu kiện
93 Lát sân gạch đất nung KT: 400x400mm vữa XM M75# Theo điều kiện HSMT 90,68 m2
94 Bê tông nền sân đá 1x2, M150#, d=100 Theo điều kiện HSMT 9,07 m3
95 Tôn nền sân đá mạt d=100 Theo điều kiện HSMT 9,07 m3
96 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô 7 tấn xa 1km Theo điều kiện HSMT 0,48 100m3
97 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô 7 tấn xa 6km tiếp Theo điều kiện HSMT 0,48 100m3
98 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô 7 tấn xa 2km tiếp Theo điều kiện HSMT 0,48 100m3
99 Đèn huỳnh quang đôi 2Bx36W - 1,2m Theo điều kiện HSMT 12 bộ
100 Đèn HQ đơn L=1,2m x 36W Theo điều kiện HSMT 2 bộ
101 Đèn ốp trần D250 - 11W - bóng compăc Theo điều kiện HSMT 3 bộ
102 Quạt trần D=1,4m*80W, triết áp Theo điều kiện HSMT 8 cái
103 Công tắc đơn 10A + đế + mặt Theo điều kiện HSMT 3 cái
104 Công tắc đôi 10A + đế + mặt Theo điều kiện HSMT 5 cái
105 Công tắc ba 10A + đế + mặt Theo điều kiện HSMT 2 cái
106 ổ cắm đôi 16A + đế Theo điều kiện HSMT 12 cái
107 Tủ điện tổng KT: 300x200x150 Theo điều kiện HSMT 1 hộp
108 ATM 1pha - 2C - 50A Theo điều kiện HSMT 1 cái
109 Cáp cu/xlpe/pvc 2x10mm2 Theo điều kiện HSMT 30 m
110 Cáp cu/xlpe/pvc 2x6mm2 Theo điều kiện HSMT 30 m
111 Dây 2 lớp dẹt cu/pvc/pvc 2x2,5mm2 Theo điều kiện HSMT 110 m
112 Dây 2 lớp dẹt cu/pvc/pvc 2x1,5mm2 Theo điều kiện HSMT 250 m
113 Gen nhựa ruột gà mềm D20 Theo điều kiện HSMT 60 m
114 Gen nhựa ruột gà mềm D16 Theo điều kiện HSMT 360 m
115 Hộp nối dây 120x120 Theo điều kiện HSMT 1 hộp
116 ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10-D40 Theo điều kiện HSMT 0,1 100m
117 ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10-D25 Theo điều kiện HSMT 0,55 100m
118 Côn thu PPR D40x25 Theo điều kiện HSMT 4 cái
119 Cút 90 độ PPR D40 Theo điều kiện HSMT 6 cái
120 Cút 90 độ PPR D25 Theo điều kiện HSMT 15 cái
121 Tê 90 độ PPR D40 Theo điều kiện HSMT 2 cái
122 Tê 90 độ PPR D25 Theo điều kiện HSMT 4 cái
123 Rắc co PPR D40 Theo điều kiện HSMT 1 cái
124 Cút ren trong PPR - D25 x 1,2 Theo điều kiện HSMT 6 cái
125 Nơ INOX, Kép INOX D21 Theo điều kiện HSMT 6 cái
126 Tê đồng ren ngoài D21 Theo điều kiện HSMT 2 cái
127 Đồng hồ đo nước Theo điều kiện HSMT 1 cái
128 ống nhựa PVC D90 (CL2) Theo điều kiện HSMT 0,15 100m
129 ống nhựa PVC D76 (CL2) Theo điều kiện HSMT 0,2 100m
130 ống nhựa PVC D42 (CL2) Theo điều kiện HSMT 0,12 100m
131 Côn thu nhựa PVC D76x42 Theo điều kiện HSMT 2 cái
132 Cút nhựa PVC 135độ - D90 Theo điều kiện HSMT 6 cái
133 Cút nhựa PVC 135độ - D76 Theo điều kiện HSMT 5 cái
134 Cút nhựa PVC 90độ - D90 Theo điều kiện HSMT 4 cái
135 Cút nhựa PVC 90độ - D75 Theo điều kiện HSMT 2 cái
136 Cút nhựa PVC 90độ - D42 Theo điều kiện HSMT 1 cái
137 Tê nhựa xiên PVC 45độ - D90 Theo điều kiện HSMT 3 cái
138 Tê nhựa xiên PVC 45độ - D76 Theo điều kiện HSMT 3 cái
139 Lava bô, xi phông +dây mềm, vòi Theo điều kiện HSMT 2 bộ
140 Gương soi + thiết bị phụ phòng WC Theo điều kiện HSMT 2 cái
141 Xí bệt, xi phông, dây mềm, vòi xịt Theo điều kiện HSMT 2 bộ
142 Phễu thu nước INOX D90 Theo điều kiện HSMT 2 cái
143 Vòi nước INOX D25 Theo điều kiện HSMT 2 bộ
144 Téc nước INOX 2m3 ngang + giá đỡ Theo điều kiện HSMT 1 bể
145 Van phao cơ D25 Theo điều kiện HSMT 1 cái
146 Van 1 chiều PPR D40 Theo điều kiện HSMT 1 cái
147 Van 1 chiều PPR D25 Theo điều kiện HSMT 1 cái
148 Van đồng D40 Theo điều kiện HSMT 2 cái
149 ống nhựa PVC D90 (CL2) Theo điều kiện HSMT 0,25 100m
150 Cút nhựa PVC 45độ D90 Theo điều kiện HSMT 5 cái
151 Côn thu nhựa D110/90 Theo điều kiện HSMT 5 cái
152 Đai thép không gỉ L15x120 Theo điều kiện HSMT 50 cái
153 Vít nở 4 Theo điều kiện HSMT 100 cái
154 Phễu thu nước mái Theo điều kiện HSMT 5 cái
155 Chắn rác cầu D120 Theo điều kiện HSMT 5 cái
156 Măng sông nhựa PVC D90 Theo điều kiện HSMT 5 cái
157 Kim thu sét D20 cao 1,0m Theo điều kiện HSMT 3 cái
158 LD kim thu sét Theo điều kiện HSMT 3 cái
159 Nón chống dột D200 Theo điều kiện HSMT 3 cái
160 Dây thép đai thu sét, tiếp đất D10 Theo điều kiện HSMT 30 m
161 Dây dẫn thép tiếp đất ngầm dưới đât 4x40 Theo điều kiện HSMT 7 m
162 Cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,5m Theo điều kiện HSMT 3 cọc
163 Kẹp kiểm tra Theo điều kiện HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->