Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN HẬU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn 50% quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng Khu du lịch Núi Cấm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:23:00 đến ngày 2020-04-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,884,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO CÂY XANH | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo yêu cầu Chương V | 78 | Gốc cây |
| 2 | Đào hố trồng cây.Hố <= 50 x 50 x 50 cm, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,0975 | 100M3 |
| 3 | Cho phân vào hố.Kích thước hố : ( Đường kính x chiều sâu ) 50 x 50 cm | Theo yêu cầu Chương V | 78 | 1 hố |
| 4 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình.Đất thịt pha cát,cự ly v/c <= 100m,cỡ bầu 50 x 50 cm.Phạm vi V/c từ 50 - 100 m | Theo yêu cầu Chương V | 78 | 1 cây |
| 5 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu Chương V | 18,3729 | 100m2/lần |
| 6 | Bồi đất mầu trồng cây | Theo yêu cầu Chương V | 279,968 | M3 |
| 7 | Trồng hoa đậu phộng | Theo yêu cầu Chương V | 4,3745 | 100m2 |
| 8 | Trồng cây mắt nhung, cao 300mm | Theo yêu cầu Chương V | 34,996 | 100 cây |
| 9 | Trồng cây hoa kèn hồng, fi gốc 150mm, chiều cao 4m | Theo yêu cầu Chương V | 28 | Cây |
| 10 | Trồng cây Osaka (hoa hoàng hậu), fi gốc 150mm, chiều cao 4m | Theo yêu cầu Chương V | 48 | Cây |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Theo yêu cầu Chương V | 545,9376 | M2 |
| 12 | Sơn dải phân cách sơn mới | Theo yêu cầu Chương V | 545,9376 | M2 |
| B | XÂY DỰNG MỚI CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V | 0 | M3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,072 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,952 | M3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0593 | Tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2618 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,2556 | 100M2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 10,551 | M3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2035 | Tấn |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,8385 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,042 | Tấn |
| 12 | Lắp đặt bu lông Ø16, L=1000 (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu Chương V | 18 | Cái |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu Chương V | 6,48 | M2 |
| 14 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Theo yêu cầu Chương V | 0,2861 | Tấn |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4147 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,7008 | Tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4011 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,401 | Tấn |
| 19 | Ốp tấm ALU vào cột, dầm | Theo yêu cầu Chương V | 91,9 | M2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V | 0,5883 | 100M2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | Theo yêu cầu Chương V | 8,94 | M2 |
| 22 | Lắp đặt chữ Mika cho 2 cổng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| C | HÀNG RÀO TỪ CỔNG CHÍNH ĐẾN TRẠM VÉ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V | 0 | M3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,9583 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6389 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 17,16 | M3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,6178 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,528 | 100M2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 17,676 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 2,0984 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,3303 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,6012 | Tấn |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 9,4318 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 2,0454 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,5532 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,2009 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 20,454 | M3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 4,118 | M3 |
| 17 | Xây tường thẳng, gạch bê tông màu đỏ 8 lỗ, (10x40x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 17,608 | M3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 20,59 | M2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 168,56 | M2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 130,32 | M2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 479,16 | Mét |
| 22 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 298,88 | M2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 298,88 | M2 |
| 24 | Lắp đặt bánh xe bằng gỗ nhóm IV, hoàn thiện sơn PU | Theo yêu cầu Chương V | 62 | Bánh |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối dán keo, đường kính ống 32/25mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,2 | 100M |
| 26 | Lắp đặt co nhựa bằng dán keo, đường kính 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 66 | Cái |
| 27 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 440 | Mét |
| 28 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 310 | Mét |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø21mm | Theo yêu cầu Chương V | 155 | Mét |
| 30 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt đèn trang trí sân vườn KT 85x185x340, 120W (Ánh sáng vàng) | Theo yêu cầu Chương V | 62 | Bộ |
| D | KHU CÔNG VIÊN TRƯỚC CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Theo yêu cầu Chương V | 2,6274 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,5918 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3945 | 100M3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 3,974 | M3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4607 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,1854 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 12,051 | M3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0891 | Tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2349 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,2016 | 100M2 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột =>0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,024 | M3 |
| 12 | Ván khuôn khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,136 | 100M2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1519 | Tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6234 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 1,36 | M3 |
| 16 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,416 | M3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 0 | M2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,034 | 100M2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1446 | Tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,699 | M3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 2,3968 | 100M3 |
| 22 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2713 | Tấn |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 1,0579 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,3292 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt bu lông #20, L=1200 (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu Chương V | 48 | Cái |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu Chương V | 44,9902 | M2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1,6638 | Tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,6638 | Tấn |
| 29 | Ốp tôn phẳng | Theo yêu cầu Chương V | 2,3188 | 100M2 |
| 30 | Làm vách bằng tấm ALU | Theo yêu cầu Chương V | 63,24 | M2 |
| 31 | Dán tấm Hiflex vào kết cấu dạng tấm | Theo yêu cầu Chương V | 226,6 | M2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 114,8 | M2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | Theo yêu cầu Chương V | 11,3 | M2 |
| 34 | Bồi đất mầu trồng cây | Theo yêu cầu Chương V | 14,7075 | M3 |
| 35 | Trồng hoa đậu phộng | Theo yêu cầu Chương V | 0,7784 | 100M2 |
| 36 | Trồng cây mắt nhung, cao 300mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,58 | 100 CÂY |
| 37 | Trồng cây Kè bạc, D= 200mm, chiều cao 4m | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Cây |
| 38 | Lắp đặt 4 loại trái cây theo thiết kế | Theo yêu cầu Chương V | 4 | Trái |
| E | CẢI TẠO VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Theo yêu cầu Chương V | 2.319,34 | M2 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Theo yêu cầu Chương V | 2.319,34 | M2 |
| 3 | Quét nước ximăng 2 nước lân nắp đan cống | Theo yêu cầu Chương V | 1.177,2 | M2 |
| F | CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bộ trụ + cần +đèn đơn LED 2x50W/220VAC, IP 66– 220V | Theo yêu cầu Chương V | 30 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa lại lại cho lưới điện ngầm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa thân trụ đèn thép | Theo yêu cầu Chương V | 30 | Bộ |
| 4 | Dây CXV/ DSTA 3x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.065 | M |
| 5 | Kéo dây CXV/ DSTA 3x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.044 | M |
| 6 | Cổ dê lắp ống HDPE 40 (lắp 1 phía) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Tủ điều khiển KT 400x600x900 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa v? t? | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cosse cáp đồng 16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 192 | Cái |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 40/30 mm | Theo yêu cầu Chương V | 1.077 | M |
| 11 | Hạ trụ chiếu sángï <=8m bằng TC | Theo yêu cầu Chương V | 21 | Bộ |
| 12 | Băng keo điện | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cuộn |
| 13 | Móng trụ đèn 8m | Theo yêu cầu Chương V | 30 | Móng |
| 14 | Mương cáp ngầm (0,5x0,3x0,7) + tái lập vỉa hè | Theo yêu cầu Chương V | 941 | M |
| 15 | Mương cáp ngầm (0,5x0,3x0,7) + tái lập đường nhựa | Theo yêu cầu Chương V | 38 | M |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu Chương V | 58 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi