Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng (đường, thoát nước...)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406243-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL1: Thi công xây dựng (đường, thoát nước...)
Số hiệu KHLCNT 20200406217
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 16:09:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,055,721,913 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Theo hồ sơ thiết kế 1 khoản
B HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào nền đường Theo hồ sơ thiết kế 1,89 100m3
2 Đào mở rộng mương hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế 0,33 100m3
3 Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ Theo hồ sơ thiết kế 9,85 100m2
4 Cấp phối đá dăm loại 1, k>=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 3,84 100m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 ( mở rộng), k>=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 0,65 100m3
6 Tưới nhựa thấm bám MC70, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 19,5 100m2
7 Tưới nhũ tương CRS -1, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 77,08 100m2
8 Bê tông nhựa C12.5 dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 90,41 100m2
9 Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ Theo hồ sơ thiết kế 0,19 100m2
10 Tưới nhũ tương CRS -1, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 1,43 100m2
11 Tưới nhựa thấm bám MC70, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 0,57 100m2
12 Cấp phối đá dăm loại 1, k>=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 0,09 100m3
13 Bê tông nhựa C12.5 dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 1,43 100m2
14 Cắt khe đường lăn Theo hồ sơ thiết kế 31,01 3m
15 Bê tông xi măng đá 1x2 M200 dày 6cm Theo hồ sơ thiết kế 0,56 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 1,117 100m2
17 Cấp phối đá dăm loại 1 ( mở rộng) Theo hồ sơ thiết kế 1,86 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 1,38 100m3
19 Cung cấp đất chọn lọc Theo hồ sơ thiết kế 138 m3
20 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Theo hồ sơ thiết kế 637,41 m2
21 Làm cọc tiêu biển BTCT Theo hồ sơ thiết kế 54 cái
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m Theo hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m Theo hồ sơ thiết kế 28 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ thiết kế 24 mối nối
4 Vữa xi măng M100 mối nối (AK.41125/0,03) Theo hồ sơ thiết kế 0,096 m2
5 Bê tông đá 1x2 M200 gối cống Theo hồ sơ thiết kế 2,208 m3
6 Ván khuôn gối cống Theo hồ sơ thiết kế 0,182 100m2
7 Cốt thép gối cống Þ<=10 Theo hồ sơ thiết kế 0,129 tấn
8 Lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ thiết kế 48 cái
9 Đóng cừ tràm gốc D>=8, ngọn d>=3,2, L =4m gia cố gối cống Theo hồ sơ thiết kế 14,59 100m
10 Đắp cát lót móng cống Theo hồ sơ thiết kế 5,58 m3
11 Ván khuôn móng cống (ván khuôn thép) Theo hồ sơ thiết kế 0,603 100m2
12 Bê tông đá 1x2 M150 móng Theo hồ sơ thiết kế 17,88 m3
13 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng Theo hồ sơ thiết kế 11,16 m3
14 Đào đất móng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ thiết kế 1,521 100m3
15 Đắp cát lưng cống lu lèn K>=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,409 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 1,265 100m3
17 Bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 8,61 m3
18 Ván khuôn giếng đúc sẵn (ván khuôn thép) Theo hồ sơ thiết kế 0,775 100m2
19 Cốt thép giếng Þ<=10 Theo hồ sơ thiết kế 0,963 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=7T/ck (không tính vữa) Theo hồ sơ thiết kế 6 cấu kiện
21 Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ Theo hồ sơ thiết kế 8,43 m3
22 Ván khuôn giếng đổ tại chỗ (ván khuôn thép) Theo hồ sơ thiết kế 0,821 100m2
23 Cốt thép giếng Þ<=10 Theo hồ sơ thiết kế 0,474 tấn
24 Bê tông đá 1x2 M150 móng hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 2,77 m3
25 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,105 100m2
26 Đắp cát lót móng hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 2,77 m3
27 Đào đất móng giếng (đất cấp II) Theo hồ sơ thiết kế 0,116 100m3
28 Đóng cừ tràm gốc D>=8, ngọn d>=3,2, L =4m gia cố móng hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 23,76 100m
29 Bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 0,486 m3
30 Cốt thép Þ<=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,003 tấn
31 Cốt thép Þ>10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,087 tấn
32 Cung cấp thép hình mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 84,78 kg
33 Lắp đặt thép hình (bỏ thép tròn, dây thép) Theo hồ sơ thiết kế 0,085 tấn
34 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,022 100m2
35 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (đà hầm), không tính vữa Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
36 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ thiết kế 2,274 m3
37 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,504 m3
38 Ván khuôn miệng giếng thu Theo hồ sơ thiết kế 0,124 100m2
39 Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,08 m3
40 Ván khuôn hộp van Theo hồ sơ thiết kế 0,043 100m2
41 Tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5cm Theo hồ sơ thiết kế 0,96 m2
42 Tấm cao su 720x223mm, dày 5mm Theo hồ sơ thiết kế 0,96 m2
43 Thép tấm Inox Theo hồ sơ thiết kế 17,52 kg
44 Bulong nở D10, L=120mm Theo hồ sơ thiết kế 12 con
45 Bulong nở D10, L=50mm Theo hồ sơ thiết kế 48 con
46 Vít nở M10x80 Theo hồ sơ thiết kế 24 cái
47 Khoan lỗ bulong nở D12 Theo hồ sơ thiết kế 24 lỗ khoan
48 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
49 Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
50 Bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 1,05 m3
51 Ván khuôn cổ hầm Theo hồ sơ thiết kế 0,105 100m2
52 Cốt thép cổ hầm ga Theo hồ sơ thiết kế 0,081 tấn
53 Cốt thép D16 bậc thang Theo hồ sơ thiết kế 0,036 tấn
54 Đắp cát lót móng cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 0,315 m3
55 SXLD ván khuôn cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 0,159 100m2
56 BT lót móng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,315 m3
57 SXLD cốt thép ĐK <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,064 tấn
58 Đóng cừ tràm gốc D>=8, ngọn d>=3,2, L =4m gia cố cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 3,15 100m
59 BT đá 1x2 M200 cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 1,86 m3
60 Đóng cừ tràm gốc D>=8, ngọn d>=3,2, L =4m gia cố chân taluy Theo hồ sơ thiết kế 25,984 100m
61 Cừ tràm kẹp cổ Theo hồ sơ thiết kế 119,92 m
62 Sản xuất, lắp dựng thép neo Theo hồ sơ thiết kế 0,03 tấn
63 Phên tre Theo hồ sơ thiết kế 159,89 m2
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,637 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->