Gói thầu: thi công xây dựng cộng trình: cải tạo, sửa chữa các hạng mục bể bơi thành phố Hưng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng cộng trình: cải tạo, sửa chữa các hạng mục bể bơi thành phố Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hưng Yên (từ nguồn vốn sự nghiệp kinh tế và tăng thu ngân sách) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 11:24:00 đến ngày 2020-04-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,069,639,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | mua sắm thiết bị | |||
| 1 | SX cần đèn bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=6m tôn dày 3mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Bộ đèn LED chiếu đường 2 chip (tương đương Công suất 100W) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | SX tủ điện tổng KT 400x300x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | SX ghế băng loại 5 ghế | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Hệ thống lọc nước bằng cát thông minh, Hố đặt hệ thống ( hoặc tương đương ) Bao gồm: | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| B | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống máy lọc nước cũ | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 3 | SX khung cột M16x240x240x525 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 2,058 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,764 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 32,8 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | SX tủ điện tổng KT 250x200x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1 | m3 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,2 | Tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,12 | Tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 25,579 | m2 |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,12 | Tấn |
| 20 | Lợp mái che bằng tấm nhựa ( Polycarbonate) dày 6 mm chống tia UV | Chương V của E-HSMT | 0,552 | 100m2 |
| 21 | SX nẹp Inox 20x1mm | Chương V của E-HSMT | 60 | md |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 23 | Vệ sinh công nghiệp | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| C | PHẦN SỬA CHỮA NỀN, TƯỜNG RÀO, ĐÁY BỂ BƠI THÀNH PHỐ HƯNG YÊN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 124,622 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 12,462 | m3 |
| 3 | Đào xúc cát, thủ công | Chương V của E-HSMT | 6,231 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 21,185 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 0,5 tấn | Chương V của E-HSMT | 21,185 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 0,5 tấn | Chương V của E-HSMT | 21,185 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 296,701 | m2 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,187 | 100m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo KT 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 124,622 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 296,701 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ tấm lót Lineracmer | Chương V của E-HSMT | 1.223,574 | m2 |
| 12 | Vệ sinh đáy bể tìm vị trí thấm | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông thành bể | Chương V của E-HSMT | 217 | m2 |
| 14 | Rải giấy dầu chống thấm bitum (tương đương Hàn Quốc) dày 1.5mm | Chương V của E-HSMT | 10,573 | 100m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm 2 thành phần | Chương V của E-HSMT | 217 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 1.006,574 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 1.006,574 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 217 | m2 |
| 19 | Vệ sinh công nghiệp | Chương V của E-HSMT | 3 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi