Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp + chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200368676-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Thịnh Khang
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Xây lắp + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200367808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM; đóng góp của nhân dân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 16:29:00 đến ngày 2020-04-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,166,810,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền Đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng nhân công (TT 2%) Mô tả kỹ thuật chương V 80,91 m3
2 Đào khuôn, nền đường đất cấp 3 bằng máy (TT 98%) Mô tả kỹ thuật chương V 3.964,75 m3
3 Vét hữu cơ bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 1.085,09 m3
4 Đào khuôn đường đất C3 bằng thủ công (TT 5%) Mô tả kỹ thuật chương V 17,37 m3
5 Đào khuôn, nền đường đất cấp 3 bằng máy (TT 95%) Mô tả kỹ thuật chương V 330,03 m3
6 Đào rãnh đất cấp 3 bằng nhân công Mô tả kỹ thuật chương V 15,16 m3
7 Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 136,48 m3
8 Vận chuyển đất C2 đổ đi 1,0km Mô tả kỹ thuật chương V 1.085,09 m3
9 Vận chuyển đất C3 đổ đi 1,0km Mô tả kỹ thuật chương V 1.363,41 m3
10 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (TT 5%) Mô tả kỹ thuật chương V 392,2 m3
11 Đắp đất nền đường K95 bằng máy (TT 95%) Mô tả kỹ thuật chương V 7.451,75 m3
12 Đào xúc đất để đắp tại mỏ Mô tả kỹ thuật chương V 5.682,36 m3
13 Vận chuyển đất đắp cự ly 1,0km Mô tả kỹ thuật chương V 5.682,36 m3
B Mặt Đường
1 Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật chương V 3.780,63 m2
2 BTXM mặt đường M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 604,9 m3
3 Lót bạt 1 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 3.780,63 m2
4 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật chương V 619,02 m2
5 Nhựa đường chèn khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 396,17 Kg
C Cống tròn
1 Đào đất cấp 2 hố móng bằng thủ công (TT 10%) Mô tả kỹ thuật chương V 38,42 m3
2 Đào đất cấp 2 hố móng bằng máy (TT 90%) Mô tả kỹ thuật chương V 345,77 m3
3 Vận chuyển đất C2 đổ đi 1,0km Mô tả kỹ thuật chương V 384,19 m3
4 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 245,47 m3
5 Đào xúc đất để đắp tại mỏ Mô tả kỹ thuật chương V 277,39 m3
6 Vận chuyển đất đắp cự ly 1,0km Mô tả kỹ thuật chương V 277,39 m3
7 Đá hộc xây VXM M100 Mô tả kỹ thuật chương V 52,62 m3
8 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 15,75 m3
9 Cốt thép ống cống D<=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.260 Kg
10 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,77 m3
11 Quét nhựa đường 2 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 214,41 m2
12 Ván khuôn cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 390,93 m2
13 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật chương V 75 ống
D Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật chương V 1 khoản
2 Chi phí trực tiếp khác (Chi phí bảo hiểm, chi phí bảo trì công trình, chi phí di chuyển thiết bị và lực lượng lao động đến công trường, chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành…) Mô tả kỹ thuật chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->