Gói thầu: San lấp mặt bằng và xây dựng đường nội bộ trụ sở HĐND-UBND huyện Phú Riềng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370522-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ RIỀNG |
| Tên gói thầu | San lấp mặt bằng và xây dựng đường nội bộ trụ sở HĐND-UBND huyện Phú Riềng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sử dụng đất năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 11:12:00 đến ngày 2020-04-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,764,254,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 265,3145 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 339,7555 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 4,4733 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 334,8349 | 100m3 |
| B | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 113,17 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 142,759 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 23,6762 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 139,0237 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 22,634 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 2.625,54 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 26,2554 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (vc tiếp 6km) | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 26,2554 | 100m3 |
| C | PHẦN MẶT | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 22,634 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 113,17 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 18,8089 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 18,8089 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 13 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 18,8089 | 100tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 113,17 | 100m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 239,6 | m2 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 61,59 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 32,78 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 16,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,656 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp đá Granit kích thước 100x25x15cm(có vát cạnh) | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 980 | m |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi 28km | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 10,1063 | 10tấn/km |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 980 | cái |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 135,38 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá Granit kt 30x60x2cm | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1.409 | m2 |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi 28km | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 7,7495 | 10tấn/km |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 21,8066 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 18,6241 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 2,7279 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 7,7836 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 10,119 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,388 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 10,854 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,5481 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,3327 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 262 | cái |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 194 | cái |
| 12 | Cung cấp cống D400vh | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 505 | m |
| 13 | Cung cấp cống D400h30 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 34 | m |
| 14 | Cung cấp cống D600vh | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 357 | m |
| 15 | Cung cấp cống D600h30 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 66 | m |
| 16 | Cung cấp cống D800vh | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 16 | m |
| 17 | Lắp đặt ống cống, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 240,5 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống cống, trọng lượng cấu kiện <=5tấn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 4 | cấu kiện |
| 19 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D400 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 122 | cái |
| 20 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D600 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 92 | cái |
| 21 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D800 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 22 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi 31km | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 24,6392 | 10tấn/km |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 64,0372 | m2 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,9548 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,5864 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,2929 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 14,504 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 53,7218 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,373 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,4144 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 4,6214 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 6,0486 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,1285 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,2664 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 74 | cái |
| 36 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 2,9161 | tấn |
| 37 | Đường hàn dày 5 ly | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 216,08 | m |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 75,4504 | m2 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC BẨN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 2,233 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,6243 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,6513 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 10,56 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 10,72 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,64 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,34 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,0145 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 20 | cái |
| 11 | Cung cấp cống D300vh | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 38 | m |
| 12 | Cung cấp cống D300h30 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 162 | m |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi 31km | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,4519 | 10tấn/km |
| 14 | Lắp đặt ống cống, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 50 | cấu kiện |
| 15 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D300 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 42 | cái |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 9,891 | m2 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,0803 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,0241 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,0531 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 1,356 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 2,1572 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,2213 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,2777 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,06 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 0,1891 | tấn |
| 28 | Đường hàn dày 5 ly | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 10,08 | m |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Đáp ứng yêu cầu thiết kế | 4,8182 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi