Gói thầu: gói thầu số 3: toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3: toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:56:00 đến ngày 2020-04-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,249,302,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC (SỬA CHỮA) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | 200 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 158,78 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | 1.356,78 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | 3.459,34 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | 1.373,28 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 140,1 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch 300x300 | 1.109,91 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch 250x250 | 89,44 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông lót đá 4x6 | 20,164 | m3 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn PU | 44,16 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,86 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ thiết bị điện | 10 | tb | |
| 13 | Tháo dỡ thiết bị nước | 15 | tb | |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 58,9337 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 58,9337 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 294,6685 | m3 | |
| 17 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | 2 | 100m2 | |
| 18 | Sơn ngói 2 nước | 487,195 | m2 | |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 158,78 | m2 | |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 158,78 | m2 | |
| 21 | Đóng trần bằng tấm thạch cao khung nổi | 140,1 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.816,12 | m2 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.373,28 | m2 | |
| 24 | Bê tông lót nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | 20,164 | m3 | |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | 997,71 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600mm | 1.109,91 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300mm | 89,44 | m2 | |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang | 0,512 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ song sắt lan can sảnh đón | 0,0254 | tấn | |
| 30 | Gia công lan can | 0,0254 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | 8 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,7 | m2 | |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU, 1 nước lót, 1 nước phủ | 44,16 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng các loại cửa sắt, cửa khung sắt, khung nhôm | 19,86 | m2 | |
| 35 | Cửa đi nhôm kính. | 15 | m2 | |
| 36 | Cửa sổ nhôm kính. | 4,86 | m2 | |
| 37 | Vệ sinh bậc cấp, cầu thang | 316,5 | m2 | |
| 38 | Vệ sinh cửa | 1.069,38 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 12,995 | 100m2 | |
| 40 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2m 2x18W 220V | 80 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2m 2x18W 220V gắn tường | 8 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 32 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7W 220V | 25 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt đèn chùm trang trí | 1 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V. | 42 | cái | |
| 46 | Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường 5W 220V | 8 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 14 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | 43 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt | 26 | cái | |
| 51 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt | 5 | cái | |
| 52 | Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | 63 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt hộp + mặt dimmer | 33 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) | 160 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | 79 | m | |
| 57 | Măng xông nối ống D16. | 20 | cái | |
| 58 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 59 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây điện 40x25mm đặt nổi | 100 | m | |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 11 | hộp | |
| 61 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3. | 11 | bình | |
| 62 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4. | 11 | bình | |
| 63 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC. | 11 | bình | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | 0,04 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,08 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | 0,02 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | 0,08 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | 0,08 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt côn giảm nhựa D60*34mm | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt côn giảm nhựa D27*21mm | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt co nhựa 45° D114mm | 5 | cái | |
| 72 | Lắp đặt co nhựa 45° D60mm | 16 | cái | |
| 73 | Lắp đặt co nhựa D27mm | 5 | cái | |
| 74 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | 6 | cái | |
| 76 | Lắp đặt tê rút nhựa D27*21mm | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt co nhựa ren trong D21mm | 6 | cái | |
| 79 | Lắp đặt lavabô | 10 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 81 | Lắp đặt kệ kính | 10 | cái | |
| 82 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | 10 | cái | |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 10 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 86 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | 10 | cái | |
| 87 | Lắp đặt móc áo inox đơn | 10 | cái | |
| 88 | Lắp đặt phễu thu | 5 | cái | |
| B | HỘI TRƯỜNG (SỬA CHỮA) | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 1,5 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,68 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 153,553 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 21,3376 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | 300,576 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | 649,38 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | 936,7008 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ trần | 413,49 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 168,9 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị điện | 10 | TB | |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 12,0356 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 12,0357 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 60,1785 | m3 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 1,5 | 100m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 153,553 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 153,553 | m2 | |
| 17 | Đóng trần tole tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 2,5zem. | 413,49 | m2 | |
| 18 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 7,02 | m2 | |
| 19 | Khung nhôm kính. | 7,02 | m2 | |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | 21,3376 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300 | 21,3376 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 949,956 | m2 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 936,7008 | m2 | |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 182,94 | m2 | |
| 25 | Vệ sinh gạch lát nền | 570,29 | m2 | |
| 26 | Tay nắm khóa cửa đi | 14 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2m 2x18W 220V | 4 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 0,6m 10W 220V | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 8 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V. | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt hộp nối dây | 4 | hộp | |
| 32 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) | 198 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | 49 | m | |
| 34 | Măng xông nối ống D16. | 10 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp nhựa luồn dây điện dẹp 24*14 đặt nổi | 50 | m | |
| 36 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 37 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 5 | cái | |
| 38 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | 5 | hộp | |
| C | BAN TIẾP CÔNG DÂN (SỬA CHỮA) | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | 16,38 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 59,4 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | 633,69 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | 479,99 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 250,89 | m2 | |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 2,188 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 2,188 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 10,94 | m3 | |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 59,4 | m2 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 59,4 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 12 | Cửa đi nhôm kính | 4,08 | m2 | |
| 13 | Khung nhôm kính | 11,92 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | 479,99 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 884,58 | m2 | |
| D | TỔNG THỂ CẤP ĐIỆN, NƯỚC, PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,5879 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,2509 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | 0,049 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 0,288 | m3 | |
| 5 | Dây cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x10mm² | 32 | m | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp + bulong móc | 2 | cái | |
| 7 | Ống thép tráng kẽm D114mm | 0,06 | 100m | |
| 8 | Bịt đầu ống nhựa PVC D114 | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đồng D16. L=2400 + kẹp cọc | 1 | cọc | |
| 11 | Kéo rải dây tiếp địa (đồng trần) C16mm² | 2 | m | |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 10 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | 9,3931 | m3 | |
| 14 | Lát gạch thẻ | 8,55 | m2 | |
| 15 | Ống nhựa PVC D34x2,0mm | 0,45 | 100m | |
| 16 | Co nhựa D34mm | 2 | cái | |
| 17 | Tê nhựa D34mm | 1 | cái | |
| 18 | Khóa đồng D34mm | 1 | cái | |
| 19 | Van phao đồng | 1 | cái | |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,063 | m3 | |
| 21 | Ống thép tráng kẽm D100mm | 0,1 | 100m | |
| 22 | Ống thép tráng kẽm D65mm | 0,08 | 100m | |
| 23 | Co STK D100mm | 2 | cái | |
| 24 | Co STK D65mm | 2 | cái | |
| 25 | Tê STK D100mm | 1 | cái | |
| 26 | Sơn chống sét và sơn đỏ | 1 | kg | |
| 27 | Van cổng mặt bích D65 | 2 | cái | |
| 28 | Van cổng mặt bích D100 | 2 | cái | |
| 29 | Van 1 chiều D100 | 2 | cái | |
| 30 | Ống chống rung mặt bích D65 | 2 | cái | |
| 31 | Ống chống rung mặt bích D100 | 2 | cái | |
| 32 | Lọc căn Y mặt bích D65 | 2 | cái | |
| 33 | Rúp bê D65 | 2 | cái | |
| 34 | Đồng hồ đo áp suất + phụ kiện (xi phông, van khóa…) | 1 | cái | |
| 35 | Relay áp suất + phụ kiện (xi phông, van khóa…) | 2 | cái | |
| 36 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy + thiết bị | 1 | hộp | |
| 37 | Máy bơm dầu Diezen 15HP (11KW), Q=24-72m³/h, H=51-32m | 1 | máy | |
| 38 | Máy bơm điện 15HP, Q=24-72m³/h, H=51-32m | 1 | máy | |
| 39 | Trụ chữa cháy DN100-2xD65 | 1 | cái | |
| 40 | Cuộn vòi chữa cháy D65; L=20m. | 2 | cuộn | |
| 41 | Lăng chữa cháy D65 | 1 | cái | |
| 42 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x500x220 | 1 | cái | |
| 43 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | 1 | cái | |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 138,0988 | m3 | |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 42,6348 | m3 | |
| 46 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 | 2,8 | m3 | |
| 47 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 23,3895 | m3 | |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,522 | m3 | |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 2,5825 | m3 | |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0667 | tấn | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 3,2466 | tấn | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0113 | tấn | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,071 | tấn | |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,48 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 1,6534 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0406 | 100m2 | |
| 57 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,317 | 100m2 | |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 98,08 | m2 | |
| 59 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 25,74 | m2 | |
| 60 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0674 | tấn | |
| 61 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | 0,0961 | tấn | |
| 62 | Gia công xà gồ thép | 0,0908 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0674 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng dầm tường | 0,0961 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0908 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 4,3 | m2 | |
| 67 | Cửa sắt kéo có lá | 4,3 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,915 | m2 | |
| 69 | Khung làm nhôm | 0,915 | m2 | |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | 0,129 | 100m2 | |
| 71 | Ốp tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | 0,1811 | 100m2 | |
| 72 | Lắp đặt đèn led tuýp T8 đơn 0,6m 10W 220V | 1 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt MCB 2P-6A-10kA | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | 2 | hộp | |
| 77 | Lắp đặt hộp + mặt CB | 1 | hộp | |
| 78 | Lắp đặt hộp nối dây | 1 | hộp | |
| 79 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) | 10 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x2,5mm²) | 2 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | 5 | m | |
| 82 | Măng xông nối ống D16. | 2 | cái | |
| 83 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi