Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA công trình Cải tạo, nâng cấp nhà làm việc Trung tâm y tế cũ làm trụ sở một số cơ quan hành chính huyện Giao Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 11:32:00 đến ngày 2020-04-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,057,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 2 | Di chuyển nội thất | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 91,34 | m2 |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 250,9 | m |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,2 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,4749 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bằng búa căn Có cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,2569 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,81 | m |
| 12 | Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,8829 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 354,818 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 988,139 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,566 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 430,5792 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 228,3356 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát má cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,476 | m2 |
| 19 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 39,84 | m2 |
| 20 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông chống nóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 257,2544 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 451,0172 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,5527 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,18 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4793 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3572 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2615 | tấn |
| 27 | Bê tông mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,1137 | m3 |
| 28 | Ván khuôn giằng lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8055 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép giằng lan can đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2958 | tấn |
| 30 | Cốt thép giằng lan can đường kính >10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0488 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,6464 | m3 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4011 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4011 | tấn |
| 34 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9176 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 49,74 | m |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0815 | tấn |
| 37 | Lắp dựng vì kèo | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0815 | tấn |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 40 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,41 | m |
| 42 | Mái sảnh ốp aluminum màu vân gỗ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,864 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 220x105x60 M75, Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,5422 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 220x105x60 M75, Chiều dày 11cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8018 | m3 |
| 45 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,036 | m3 |
| 46 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,6648 | m3 |
| 47 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,4144 | m3 |
| 48 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,4464 | m3 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 509,181 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.123,244 | m2 |
| 51 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,814 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 187,566 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 228,3356 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 430,5792 | m2 |
| 55 | Hồ dầu trước khi trát | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2.551,7198 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 509,181 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2.042,5388 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,3865 | m3 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 406,3672 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 406,3672 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 46,143 | m2 |
| 62 | Quét sika 3 lớp chống thấm WC | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 340,2668 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,6068 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 133,92 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 280,1 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,6391 | m2 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,6391 | m2 |
| 68 | quét dầu bóng mặt bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,6391 | m2 |
| 69 | Tay vịn gỗ 60x80 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,16 | m |
| 70 | Sản xuất lan can inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1025 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,1872 | m2 |
| 72 | Con tiện lan can bằng xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 84 | con |
| 73 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,7986 | m3 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,6634 | m2 |
| 75 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,6634 | m2 |
| 76 | quét dầu bóng bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,6634 | m2 |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 47,04 | m2 |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay kính mờ an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,66 | m2 |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa đi mở trượt kính mờ an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,45 | m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay kính trắng an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất kính trắng an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt vách kính nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 83 | Sản xuất khung đỡ bằng inox cho vách kính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0058 | tấn |
| 84 | Lắp đặt khung đỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0058 | tấn |
| 85 | Sản xuất sen hoa bằng inox vuông rỗng 15x15x1.2mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2037 | tấn |
| 86 | Lắp dựng hoa sen cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,9734 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,3544 | 100m2 |
| 89 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 90 | Mua, lắp đặt đèn ốp trần mặt tròn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 91 | Mua, lắp đặt đèn tuyp Led đôi L=1.2m/36W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 47 | bộ |
| 92 | Mua, lắp đặt đèn tuyp Led đơn L=1.2m/24W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 93 | Mua, lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 94 | Mua, lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím 250V-10A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 95 | Mua, lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím 250V-10A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 96 | Mua, lắp đặt công tắc 2 chiều 1 phím 250V-10A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực 250V-16A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 80 | cái |
| 98 | Mua, lắp đặt ổ cắm đơn loại 3 cực 250V-16A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực 250V-16A chống nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 100 | Mua, lắp đặt aptomat chống rò MCCB 3P-80A-36KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Mua, lắp đặt aptomat chống rò MCCB 2P-80A-36KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Mua, lắp đặt aptomat MCB 2P-50A-10KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Mua, lắp đặt aptomat MCB 2P-25A-10KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 104 | Mua, lắp đặt aptomat MCB 1P-32A-6KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Mua, lắp đặt aptomat RCBO 20A 1P-30mA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 106 | Mua, lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 107 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 108 | Mua, lắp đặt hộp đấu dây | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 150 | hộp |
| 109 | Mua, lắp đặt tủ điện tổng vỏ kim loại 500x300x200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 110 | Mua, lắp đặt tủ điện tổng vỏ kim loại 400x300x200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 111 | Mua, lắp đặt bảng điện sino 12 module | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 112 | Mua, lắp đặt bảng điện sino 6 module | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | hộp |
| 113 | Mua, lắp đặt tủ chứa thiết bị thông tin | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 114 | Mua, lắp đặt cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | m |
| 115 | Mua, lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 116 | Mua, lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x6)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 117 | Mua, lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 200 | m |
| 118 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x6)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | m |
| 119 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x4)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 120 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 650 | m |
| 121 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 500 | m |
| 122 | Mua, lắp đặt dây tiếp địa E 1x16mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | m |
| 123 | Mua, lắp đặt dây tiếp địa E 1x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 124 | Mua, lắp đặt dây tiếp địa E 1x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 250 | m |
| 125 | Mua, lắp đặt dây tiếp địa E 1x2.5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 650 | m |
| 126 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | m |
| 127 | Mua, lắp đặtt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 220 | m |
| 128 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | m |
| 129 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 650 | m |
| 130 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 450 | m |
| 131 | Mua, lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Tháo dỡ điều hòa cũ tận dụng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 133 | Mua, lắp đặt máy điều hoà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | máy |
| 134 | Mua, lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 135 | Mua, lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 136 | Mua, lắp đặt bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 137 | Mua, lắp đặt bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 138 | Mua, lắp đặt Ống thoát nước ngưng D27 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 139 | Mua, lắp đặt Ống thoát nước ngưng D21 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 140 | Mua, lắp đặt Quạt hút mùi WC âm tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 141 | Mua, lắp đặt hộp công tơ điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 142 | Mua, lắp đặt Quạt hút mùi bếp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 143 | Kim thu sét D16, H=700 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 144 | Cọc tiếp địa L63x63x5, L=1500 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cọc |
| 145 | Dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | m |
| 146 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | m |
| 147 | Thép tiếp địa D16 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 148 | Giá đỡ dây D10, L=150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 149 | Kẹp kiểm tra | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 150 | Bulong đai ốc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| 151 | Đệm chỉ lá 40x120 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 152 | Model ADSL - 2 cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 153 | Swich wifi 24 ports | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 154 | Ổ cắm mạng bao gồm mặt + đế | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 155 | Đầu phát Access point | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 156 | Cáp UTP 6Pairs Cat6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 300 | m |
| 157 | Ống nhựa luồn dây D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 280 | m |
| 158 | Măng xông trơn nối ống D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 75 | cái |
| 159 | Mua, lắp đặt chậu xí bệt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 160 | Mua, lắp đặt hộp đựng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 161 | Mua, lắp đặtvòi rửa vệ sinh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 162 | Mua, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 163 | Mua, lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 164 | Mua, lắp đặt kệ kính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 165 | Mua, lắp đặt giá treo | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 166 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 167 | Mua, lắp đặt vòi rửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 168 | Mua, lắp đặt chậu bếp đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 169 | Mua, lắp đặt phễu thu sàn inox D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 170 | Van PPR 2 chiều D40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 171 | Van PPR 2 chiều D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 172 | Van chặn đồng D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 173 | Nối ren ngoài D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 174 | Nối ren ngoài D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 175 | Khớp nối mềm D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 176 | Khớp nối mềm D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 177 | Mua, lắp đặt máy bơm nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 178 | Mua, lắp đặt Van phao điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 179 | Mua, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 180 | Mua, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 181 | Mua, lắp đặt bể nước bằng ống BT đường kính 1500 chiều cao 2,2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 182 | Ống lạnh PPR-PN10 D40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 183 | Ống lạnh PPR-PN10 D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 184 | Ống lạnh PPR-PN10 D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 185 | Ống lạnh PPR-PN10 D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 186 | Ống lạnh PPR-PN20 D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 187 | Cút nhựa 90 độ PPR D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 188 | Cút nhựa 90 độ PPR D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 189 | Cút nhựa 90 độ PPR D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 190 | Cút nhựa 90 độ ren trong PPR D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 191 | Tê nhựa PPR D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 192 | Tê nhựa PPR D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 193 | Tê nhựa PPR D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 194 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 195 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 196 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 197 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 198 | Rắc co nhựa PPR D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 199 | Rắc co nhựa PPR D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 200 | Măng xông PPR D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 201 | Măng xông PPR D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 202 | Măng xông PPR D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 203 | Nút bịt PPR D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 204 | Ống nhựa PVC - class 2 D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 205 | Ống nhựa PVC - class 2 D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 206 | Ống nhựa PVC - class 2 D60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 207 | Ống nhựa PVC - class 2 D42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 208 | Tê nhựa PVC 45 độ D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 209 | Tê nhựa PVC 45 độ D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 210 | Tê nhựa PVC 45 độ D60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 211 | Tê nhựa PVC 45 độ D42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 212 | Tê nhựa PVC 90 độ D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 213 | Tê nhựa PVC 90 độ D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 214 | Tê nhựa PVC 90 độ D60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 215 | Tê nhựa PVC 90 độ D42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 216 | Cút nhựa PVC 135 độ D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 217 | Cút nhựa PVC 135 độ D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 218 | Cút nhựa PVC 135 độ D60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 219 | Cút nhựa PVC 135 độ D42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 220 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 221 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 222 | Côn thu uPVC D90/42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 223 | Côn thu uPVC D90/60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 224 | Con thỏ uPVC D42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 225 | Măng xông uPVC D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 226 | Măng xông uPVC D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 227 | Măng xông uPVC D60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 228 | Măng xông uPVC D42 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| B | Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3149 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,4983 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,9925 | 100m |
| 4 | Nạo vét bùn đầu cọc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3988 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3988 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,2959 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2897 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3228 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4336 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,6996 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, móng cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0713 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0073 | tấn |
| 13 | Vốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1162 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5881 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22 mác 75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2054 | m3 |
| 16 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22 mác 75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,705 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0393 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0384 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6474 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1246 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1389 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,6316 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2493 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1584 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1462 | tấn |
| 27 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9002 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1997 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0598 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2822 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,1428 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4852 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4322 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,6722 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0046 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0638 | m3 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0586 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0586 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1105 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1105 | tấn |
| 42 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2627 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,654 | m |
| 44 | Máng thu nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,4 | m |
| 45 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17,1556 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 81,5354 | m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,82 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,244 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,032 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,52 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 81,5354 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 97,536 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 49,2704 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,832 | m2 |
| 56 | Quét sika 2 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35,48 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 69,78 | m2 |
| 58 | ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,7264 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,74 | m2 |
| 60 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3492 | m3 |
| 61 | Láng granitô tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3604 | m2 |
| 62 | quét dầu bóng mặt bậc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3604 | m2 |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay kính trắng an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay kính trắng an toàn 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,35 | m2 |
| 65 | Sản xuất sen hoa bằng inox vuông rỗng 15x15x1.2mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0093 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sen cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,35 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,708 | 100m2 |
| C | Nhà để xe 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0107 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,119 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0605 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3936 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0429 | 100m3 |
| 7 | Rải nilon chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,29 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0476 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0476 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1457 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1457 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1427 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1427 | tấn |
| 15 | Lợp mái tôn liên doanh màu đỏ dày 0.45 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3153 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,5 | m |
| 17 | Ke chống bão | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 295 | cái |
| 18 | Máng xối | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,153 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0079 | 100m3 |
| D | Nhà để xe 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0143 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1586 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0806 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5248 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0593 | 100m3 |
| 7 | Rải nilon chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3952 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,928 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1244 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1244 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1776 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1776 | tấn |
| 15 | Lợp mái tôn liên doanh màu đỏ dày 0.45 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4337 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,4 | m |
| 17 | Ke chống bão | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 370 | cái |
| 18 | Máng xối | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,8 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,204 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0053 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0106 | 100m3 |
| E | Phá dỡ các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,1 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,9932 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0399 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa nhà kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,73 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,0425 | m3 |
| 6 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,1 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,0979 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải nhà kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1656 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa nhà vệ sinh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,305 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 11 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,5 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,7855 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải nhà vệ sinh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0994 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa nhà tôn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 166,18 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn nhà kho | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,9568 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4043 | tấn |
| F | Cải tạo cổng, tường rào, sân lát gạch | |||
| 1 | Đào móng cổng, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,4044 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,155 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,052 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0162 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,107 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,107 | tấn |
| 9 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,0602 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,3082 | m2 |
| 11 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,96 | m |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,3082 | m2 |
| 13 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1524 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,25 | m2 |
| 15 | Bản lề 350x60 dày 10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 16 | Bánh xe cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Khoá cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Chốt đứng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,25 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4668 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đào cổng, đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0293 | 100m3 |
| 22 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17,396 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1622 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3387 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1205 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,4483 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1452 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0226 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 31 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7986 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0356 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3922 | m3 |
| 35 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,663 | m3 |
| 36 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,4696 | m3 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,52 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,5038 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 71,3195 | m2 |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 94,3433 | m2 |
| 41 | Lắp đặt viên gạch gốm 300x300 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27 | viên |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,7999 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đào tường rào | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,116 | 100m3 |
| 44 | Phá dỡ bê tông nền sân bê tông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 67,719 | m3 |
| 45 | Rải lớp nilong chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,5146 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 45,146 | m3 |
| 47 | Cắt khe co giãn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,383 | 10m |
| 48 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 432,46 | m2 |
| 49 | Vận chuyển phế thải nền sân | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6772 | 100m3 |
| 50 | Đào móng hồ ga, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,5769 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6919 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0223 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch BT đặc 220x105x60 M75, xây hố ga, hố van | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4927 | m3 |
| 54 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,148 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,08 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0087 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0102 | tấn |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2271 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3549 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất đào hố ga | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0323 | 100m3 |
| 62 | Mua, lắp đặt bể phốt bằng ống bê tông D750 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | m |
| 63 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,9665 | m3 |
| 64 | Bê tông lót, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,6094 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông lót | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1397 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,8386 | m3 |
| 67 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 53,0784 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,952 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,149 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan rãnh thoát nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,129 | tấn |
| 71 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,548 | m3 |
| 72 | Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 70 | cái |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,6462 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất đào rãnh thoát nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1732 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi