Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:48:00 đến ngày 2020-04-13 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,867,951,026 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,389 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,018 | 100m3 |
| B | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 110,64 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,7912 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,1064 | m3 |
| C | XÂY DỰNG CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,364 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,343 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch con sâu màu đỏ kích thước 220x110x60mm M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.447,8 | m2 |
| 4 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m2 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo kích thước 30x30x3,0 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m2 |
| 6 | Đắp đất nâng nền trồng cây, tận dụng đất đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,8 | m3 |
| 7 | Đào đất bó nền, bó vỉa thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 88,8855 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,1845 | m3 |
| 9 | Bê tông bó nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 71,8973 | m3 |
| 10 | Công tác ốp đá granit màu xám dày 2cm vào bó nền loại 3 và 4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,94 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0893 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ghế, đá 1x2, M200, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ghế, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0565 | tấn |
| 14 | Trát granitô ghế, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,72 | m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg (ghế ngồi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót thùng rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,032 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng thùng rác M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | m3 |
| 18 | Bê tông móng thùng rác, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,18 | m3 |
| 19 | Lắp đặt thùng rác chân sắt dung tích 55l(D50xH75 ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 20 | Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4883 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát trắng sân chơi, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 146,49 | m3 |
| 22 | Bê tông lót bậc tam cấp đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4258 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó nền tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2747 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3733 | m3 |
| 25 | Xây bậc tam cấp gạch thẻ xi măng 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1 | m3 |
| 26 | CC, lắp đặt gạch 8 lỗ kích thước 260x390x80mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 76 | viên |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng trò chơi, dụng cụ thể dục | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9656 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,839 | m3 |
| D | MẢNG XANH | |||
| 1 | Bứng di dời cây xanh, loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | 1cây |
| 2 | Đào đất hố trồng cây kích thước hố 1x1x1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,4 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | 1 hố |
| 4 | Trồng cây xanh, bứng di dời | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | 1 cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | 1cây/6 tháng |
| 6 | Đào đất hố trồng cây kích thước hố 1x1x1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | 1 hố |
| 8 | Trồng cây Sứ trắng, chiều cao 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ Ø60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | 1 cây |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | 1 cây/ 90 ngày |
| 10 | Đào đất hố trồng cây kích thước hố 0,6x0,6x0,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,6 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 60x60x60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 220 | 1 hố |
| 12 | Trồng cây Hồng lộc, chiều cao 1,3-1,5m, đường kính tán 50-60cm, đường kính bầu rễ Ø40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 158 | 1 cây |
| 13 | Trồng cây Cau vàng, chiều cao 0,8-1m, 3-5 tép, đường kính bầu rễ Ø40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 62 | 1 cây |
| 14 | Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, sau khi trồng-bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw (bảo dưỡng 3 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2 | 100cây |
| 15 | Vận chuyển đất trồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 554,28 | m3 |
| 16 | Trồng cây Ác Ó h=20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,033 | 100m2/ lần |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,94 | 100m2/ lần |
| 18 | Trồng cây Hồng lửa h=25-30cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,89 | 100m2/ lần |
| 19 | Trồng cây Ngũ sắc h=15-20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,57 | 100m2/ lần |
| 20 | Trồng cây Dạ yên thảo h=20-25cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,084 | 100m2/ lần |
| 21 | Trồng cây Mõm sói = 25-30cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,167 | 100m2/ lần |
| 22 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, sau khi trồng-bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw (bảo dưỡng 3 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,684 | 100m2 |
| E | TƯỚI TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt bộ phun tia PT - 10,6- 3,0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ phun tia PT - 9,4 - 3,0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ phun tia PT - 8,2 - 3,0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ phun tia PT - 7,3 - 3,0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bộ phun tia PT - 6,4 - 3,0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ phun tia PT - 5,2- 3,0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đầu phun nhảy múa PMN 4.9-2.4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 8 | Lắp đặt thân phun 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 9 | Lắp đặt van điện từ 2" | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt bộ điều chỉnh áp lực cho van điện từ 3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt van tưới tay D25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối bảo vệ van điện từ 10" | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp nối bảo vệ van điện từ 6" | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | hộp |
| 14 | Cung Cấp Lắp đặt Chìa khóa kết nối van lấy nước nhanh | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt co khớp nối ống SH-0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cà rá nối van tưới tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt co nối SBE - 075 | Theo hồ sơ BCKTKT | 282 | Cái |
| 18 | Lắp đặt co nối SBE - 050 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 19 | Lắp đặt ống dẻo nối đai khơi thủy và vòi phun áp lực max 5,5 bar 30m/cuộn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | 100m |
| 20 | Lắp đai khởi thủy, Ø40x3/4" cho vòi phun | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | Cái |
| 21 | Lắp đặt đai khởi thủy Ø63x3/4" cho vòi phun | Theo hồ sơ BCKTKT | 109 | Cái |
| 22 | Lắp đặt đai khởi thủy Ø63x1" cho van tưới tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt co HDPE Ø90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê HDPE Ø90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt co HDPE Ø63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê HDPE Ø63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt co HDPE Ø50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt co HDPE Ø40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê HDPE Ø40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt nút bít HDPE Ø40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 31 | Lắp đặt nút bít HDPE Ø90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 32 | Lắp đặt nút bít HDPE Ø63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 33 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 35 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt nối ren ngoài cho dây điện từ D63x2" | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 37 | Lắp đặt nối giảm HDPE Ø63/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt nối giảm HDPE Ø90/63 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống HDPE Ø 40 - 8bar dày 2,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,9 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống HDPE Ø 50 - 8bar dày 2,4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống HDPE Ø 63 - 8bar dày 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,4 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống HDPE Ø 90 - 10bar dày 5.4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống HDPE xoắn D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống HDPE xoắn D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống rỉ có khoảng cách lổ rỉ 45,7cm, lưu lượng mỗi lổ rỉ max 2,3L/H, áp lực max 3 bar | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống dẻo áp lực max 5,5bar 30m/cuộn cho dây nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9 | 100m |
| 47 | Lắp đặt co chèn dòng nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | Cái |
| 48 | Lắp đặt tê chèn dòng nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | Cái |
| 49 | Lắp đặt nối thẳng chèn dòng nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | Cái |
| 50 | Lắp đai khởi thủy, Ø40x3/4" cho dây nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 45 | Cái |
| 51 | Lắp đặt đai khởi thủy Ø63x3/4" cho dây nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | Cái |
| 52 | Lắp đặt van xả khi 1/2" | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 53 | Bộ kiểm tra hoạt động của dây nhỏ giọt | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 54 | Chử tê cho van xả khí và cà rá | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 55 | Lắp đặt nối ren 3/4"-1/2" cho đai khởi thủy và ống dẻo | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | Cái |
| 56 | CC, lắp đặt bộ lộc nước 2" gắn sau máy bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 57 | CC, lắp dựng thép D12-L500 cố định van tưới tay/ nối đất cho cảm biến lưu lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cọc |
| 58 | Đấu nối hệ thống đồng hồ nước thủy cục D25 cho nhà wc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | gói |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m |
| 60 | Ván khuôn gỗ móng tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,017 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,224 | m3 |
| 62 | Lắp đặt tủ điện 1 cánh composite (H1200xW800xD400, có chân đế+mái che) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 63 | CC lắp đặt bulong M12 L500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 64 | Bộ bảo vệ mất pha và thiếu áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bộ điều khiển kết nối tối thiểu 4 kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt timer hẹn giờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 67 | Biến tần 11kw ( màn hình điều khiển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cảm biến áp suất 0-10v | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt bộ điều chỉnh áp lực ( bảo vệ máy bơm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 70 | Bộ chống sét cho tủ điều khiển và cảm biến lưu lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 71 | Đóng cọc chống sét đồng D16, dài 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cọc |
| 72 | CC, lắp đặt thanh ray gắn bộ chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | thanh |
| 73 | Kéo rải dây chống sét bằng cáp đồng trần C25 nối cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | m |
| 74 | Lắp đặt đèn báo nguồn D22 cho tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt biến trở 0-10v | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt MCB-3P-40A-6KA . | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB-1P-6A-6KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt rơ le 220v/24v | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt bộ điều khiển nhiệt độ cho quạt làm mát | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt nút nhấn điều khiển bằng tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt cần gạt chuyển từ chế độ tự động-thủ công (AUTO/MAN) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt hút | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt máy bơm chìm hỏa tiễn 22m3, cột áp 70m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt bộ cảm biến lưu lượng 3" | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt nối vặn ren trong cho cảm biến lưu lượng 3" | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 89 | Lắp đặt bộ kết nối giải mã cho cảm biến lưu lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Van tổng ( Van điện từ 3") khóa ống chính khi có sự cố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 91 | Cung cấp, Lắp đặt van phao điện chống tràn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 92 | Cung cấp, Lắp đặt van phao điện chống cạn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt bộ chống ngấm cho các mối nối điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | bộ |
| 94 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cặp bích |
| 95 | Lắp đặt mặt bích uPVC D220 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cặp bích |
| 96 | Lắp bích thép, ĐK 220mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | cặp bích |
| 97 | CC lắp đặt cáp inox D8 cố định máy bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 98 | Lắp đặt hộp bảo vệ công tắc áp, đồng hồ áp, cảm biến áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt hộp bảo vệ bộ lọc nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 100 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ nước 10" | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 101 | Lắp đặt van bi D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 102 | Lắp đặt van một chiều D90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 103 | Lắp đặt nối vặn ren ngoài HDPE D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 104 | Lắp đặt nối vặn ren trong HDPE D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 105 | Lắp đặt nối vặn ren trong uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 106 | Nối bộ lọc nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt đai khởi thủy Ø90x3/4" | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 108 | Lắp đặt siphon | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt cà rá 3/4" - 1/2" | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 110 | TT lắp đặt vòng định tâm thép không gỉ cố định máy bơm D300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 111 | Cáp CXV 2Cx1.5mm2- 0.6KV cấp cho van điện từ | Theo hồ sơ BCKTKT | 310 | m |
| 112 | Kéo rải cáp CXV/DSTA 1x3Cx10mm2 cấp cho máy bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 113 | Kéo rải cáp CXV/DSTA 1x4Cx16mm2 cấp cho tủ điều khiển | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2Cx1 mm2 các thiết bị trong tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2Cx6 mm2 các thiết bị trong tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 116 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 109,5 | m3 |
| 117 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,5 | m3 |
| 118 | Cắt vỉa hè bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | 10m |
| 119 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m2 |
| 120 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,98 | m3 |
| 121 | Đắp cát phui đào độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,002 | 100m3 |
| 122 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m3 |
| 123 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m3 |
| 124 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng - máy khoan xoay tự hành 54CV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Lần |
| 125 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm, cấp đất đá I-III | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | m |
| 126 | Chèn sỏi giếng khoan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,895 | m3 |
| 127 | Ống vách uPVC D220 dày 8,7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100m |
| 128 | Ống chống giếng uPVC D114 dày 4.9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| 129 | Ống lọc uPVC D114 dày 4.9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | 100m |
| 130 | Ống lắng cát uPVC D114 dày 4.9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m |
| 131 | Ống cấp nước uPVC D60, dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100m |
| 132 | Ống quan trắc uPVC D21, dày 1,6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100m |
| 133 | Lắp đặt nối ren ngoài PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 134 | Lắp đặt nối vặn ren trong HDPE D63x2" | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt co PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 136 | Kéo rải cáp INOX treo bơm 8mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4 ruột 4x10mm2 cáp điện nguồn máy bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | m |
| 138 | Lắp đặt nối giảm , ĐK 220/114mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 139 | Bít miệng giếng khoan D114, dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 140 | Lưới inox lọc cát bọc giếng khoan | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,369 | m2 |
| 141 | Lắp đặt máy bơm chìm hỏa tiễn lưu lượng 8,4m3/h, cột áp 56m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 142 | Bê tông hố giếng khoan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,336 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,037 | 100m2 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 146 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,096 | m3 |
| 147 | CC, lắp đặt bulong neo M12 L100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt bản mã thép 400x400x10mm khoan lỗ theo yêu cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 149 | CC, lắp đặt ổ khóa bảo vệ giếng khoan | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| F | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ đèn chiếu sáng, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,8529 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4196 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0889 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng trụ đèn chiếu sáng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,1786 | m3 |
| 5 | CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn chiếu sáng M20 L1300 thép la 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | bộ |
| 6 | CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn trang trí M20 L1100 thép la 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 7 | CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn tủ điện M20 L1100 thép la 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,343 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D20mm dày 1.5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100m |
| 11 | Lắp đặt Cáp ngầm chiếu sáng CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,269 | 100m |
| 12 | Lắp đặt Cáp lên đèn CXV 3x2.5mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,445 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Cáp cấp nguồn CXV 3x4mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 159 | m |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa D16x2,4m thép mạ đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | 1 cọc |
| 15 | Dây đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 946,9 | 1 m |
| 16 | Lắp dựng trụ đèn chiếu sáng cao 6m (Thép dày 3mm, đường kính đáy = 156mm, đường kính đỉnh = 76mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | 1 cột |
| 17 | Lắp đặt Cần đèn chiếu sáng đơn cao 0,726m vươn xa 0,9m góc nghiên cần 10° | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | 1 cần đèn |
| 18 | Lắp đặt Cần đèn chiếu sáng đôi cao 0,726m vươn xa 0,9m góc nghiên cần 10° | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 cần đèn |
| 19 | Lắp dựng Trụ đèn trang trí cao 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | 1 cột |
| 20 | Đèn Led chiếu sáng 50W | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | 1 bộ |
| 21 | Lắp đặt bộ đèn Led trang trí 20W | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | 1 bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Theo hồ sơ BCKTKT | 39 | hộp |
| 23 | Lắp đặt Domino kín nước 4P-60A nối cáp ở cửa trụ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 39 | cái |
| 24 | Làm Đầu Cose đồng 2.5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 246 | cái |
| 25 | Làm đầu Cose đồng 10mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 624 | cái |
| 26 | Đầu Cose đồng 25mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 144 | cái |
| 27 | Lắp Tủ điều khiển chiếu sáng -PLC - 50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 28 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 72,2305 | m3 |
| 29 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 70,0955 | m3 |
| 30 | CC, kéo rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 629,3 | m |
| 31 | Xếp gạch thẻ mương cáp 4x8x18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,344 | m2 |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt ống bằng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,776 | 100m3 |
| 2 | Rải Vải địa kỹ thuật không dệt (9,5kN/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,842 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm đá 2x4 phủ ống uPVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,46 | m3 |
| 4 | Cắt vỉa hè bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,454 | 10m |
| 5 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | m3 |
| 6 | Bê tông nền vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | m3 |
| 7 | Lát nền gạch Terrazzo 400x400x30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,91 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D225x6,6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,31 | 100m |
| 9 | Đào đất hố ga đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,197 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 tận dụng đất đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,059 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,744 | m3 |
| 12 | Sản xuất bê tông nắp, khuôn hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,369 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,078 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,44 | 100m2 |
| 15 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,74 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép nắp, khuôn hầm ga đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,077 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép nắp, khuôn hầm ga đk <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | tấn |
| 18 | Sản xuất kết cấu thép hình bọc nắp, khuôn hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,172 | tấn |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 20 | Mạ kẽm nhúng nóng thép hình thang hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 171,913 | kg |
| 21 | Khoan cắt lỗ chờ BTCT để đấu nối vào ống Ø225 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | m3 |
| 22 | Trám bê tông đá 1x2 M250 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | m3 |
| 23 | Bê tông phủ đầu ống cống, XMPCB40,cát vàng, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,047 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ phủ đầu ống cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0079 | 100m2 |
| H | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,898 | m3 |
| 2 | Đào móng đà kiềng đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,058 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0115 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0736 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0708 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,252 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0243 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0406 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,848 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0124 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0609 | tấn |
| 12 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,708 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0149 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0609 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0896 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,448 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch xi măng 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0464 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0118 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0085 | tấn |
| 20 | Sản xuất bê tông lanh tô, đá 1x2, M250, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,059 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn sê nô | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1072 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,166 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn sê nô, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0604 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0841 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,072 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,996 | m3 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép mái, trần tole | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1175 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép mái, trần tole | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1175 | tấn |
| 32 | Lợp mái tole mạ màu dày 0.42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,173 | 100m2 |
| 33 | Làm trần bằng tôn lạnh tráng kẽm mạ màu dày 0.3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,38 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,74 | m2 |
| 35 | Trát sênô, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,458 | m2 |
| 36 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,6 | m |
| 37 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,5 | m2 |
| 38 | Trát trần sàn sê nô, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,72 | m2 |
| 39 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,198 | m2 |
| 40 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,22 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,198 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,22 | m2 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4466 | m3 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,44 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,44 | m2 |
| 46 | Quét Sika Top Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,94 | m2 |
| 47 | Láng sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,32 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi , khung nhôm hệ 700 kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,98 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,32 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn dầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,7656 | m2 |
| 51 | Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 53 | Lắp ổ cắm điện, loại ba 15A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường 35W | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt phích cắm nối âm cho quạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 57 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây CXV 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,5 | m |
| 58 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây CXV 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | m |
| 59 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m |
| 60 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x1.7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm thoát nước mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m |
| 63 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt co uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 65 | CC, lắp đặt cầu chắn rác mai inox D120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| I | XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng , đà kiềng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,696 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,646 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,533 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,112 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,895 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,268 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,315 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,622 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,216 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,029 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,199 | tấn |
| 15 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, sê nô | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,298 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,022 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,605 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,318 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,17 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,274 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,251 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,177 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,735 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch bê tông xi măng 8x8x18cm, dày 20cm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,336 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông xi măng 4x8x18cm, dày 10cm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,479 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,887 | m2 |
| 29 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,837 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,95 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,86 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m2 |
| 33 | Sơn lam sắt trang trí sơn epoxy | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,522 | m2 |
| 34 | Sản xuất kết cấu thép khung lam sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,202 | tấn |
| 35 | Lắp đặt hệ khung lam trang trí | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,202 | tấn |
| 36 | Công tác ốp đá chẻ 10x20 vào tường sênô bồn hoa | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,985 | m2 |
| 37 | Ốp Đá granite vân gỗ vào tường ngoài T2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,652 | m2 |
| 38 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài, trần sê nô | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,64 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường, trần trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 88,64 | m2 |
| 40 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 88,14 | m2 |
| 41 | Sơn giả gỗ tường ngoại thất T3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,02 | m2 |
| 42 | Ốp đá SLATE 10x20x2màu xám vào tường T4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,28 | m2 |
| 43 | Sơn giả đá vào tường ngoại thất T5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,74 | m2 |
| 44 | Ốp gạch granite 300x600 tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,08 | m2 |
| 45 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,579 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,75 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 chống trơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,75 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,62 | m2 |
| 49 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,669 | m2 |
| 50 | Trát sênô, mái bảo vệ chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | m2 |
| 51 | Đắp gờ chỉ nổi sênô, cửa sổ 50x50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,12 | m |
| 52 | Lắp dựng vách kính khung nhôm kính an toàn 6.38mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,84 | m2 |
| 53 | Làm vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,69 | m2 |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt nạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt nạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt RCBO - 1P - 16A - 6KA-30ma | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm 15A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn Led áp trần 9w | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột, tiết diện 2x4.0 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt ống ruật già D16 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | m |
| 63 | Lắp đặt ống ruật già D25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối 80x80mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | hộp |
| 65 | Lắp đặt quạt hút âm tường 22w | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D 34 dày 2.mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D 42 dày 2.1mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D 21 dày 1.6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D 27 dày 1.8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D 60 dày 2 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D 114 dày 3.2 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,58 | 100m |
| 72 | Lắp đặt co 90 uPVC đường kính 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | Cái |
| 73 | Lắp đặt co 90 uPVC đường kính 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cái |
| 74 | Lắp đặt co90 uPVC đường kính 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 75 | Lắp đặt co 90 uPVC đường kính 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 76 | Lắp đặt co ren trong D21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | Cái |
| 77 | Lắp đặt co 45 uPVC đường kính 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | Cái |
| 78 | Lắp đặt co 45 uPVC đường kính 114mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Cái |
| 79 | Lắp đặt tê giảm uPVC D27/D21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 80 | Lắp đặt tê uPVC D 27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 81 | Lắp đặt tê uPVC D 21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Cái |
| 82 | Lắp đặt Y uPVC D 60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cái |
| 83 | Lắp đặt Y uPVC D 114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 84 | Lắp đặt Y giảm uPVC D 114/D 60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa uPVC D21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 86 | Lắp đặt van khóa uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 87 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt bồn cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX 304 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 92 | Lắp cầu chắn rác INOX 304 D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 93 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh bồn cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 95 | Lắp dặt phao điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt nối giảm uPVC D27/D21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 97 | Cung cấp lắp đặt bồn nước INOX 304 2000L | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bể |
| 98 | Đào đất hầm tự hoại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,189 | 100m3 |
| 99 | Đắp đất nền thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,48 | m3 |
| 100 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,801 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | 100m2 |
| 102 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,801 | m3 |
| 103 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,01 | m2 |
| 104 | Xây tường gạch bê tông xi măng 4x8x18 chiều dầy 20cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,423 | m3 |
| 105 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,19 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,31 | m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,059 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,049 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất bê tông tấm đan... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,318 | m3 |
| 110 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 111 | CC, than củi ngăn lọc bể tự hoại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | m3 |
| 112 | CC, than xỉ ngăn lọc bể tự hoại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | m3 |
| 113 | CC, đá 1x2 năn lọc bể tự hoại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | m3 |
| 114 | CC, đá 4x6 ngăn lọc tự hoại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | m3 |
| 115 | CC, lắp đặt bảng mika kích thước 200x200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| J | BỂ NƯỚC 15M3 | |||
| 1 | Đào móng bể nước ngầm đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8605 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bể chưa bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 tận dụng đất đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6341 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,728 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1361 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,31 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0468 | 100m2 |
| 7 | CC, lắp đặt ổ khóa bảo vệ nắp bồn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước bằng composite dung tích 15m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bể |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC, ĐK 225x6.6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m |
| K | NHÀ CHÒI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,776 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, 150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0435 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0595 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1032 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,524 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0465 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0121 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0649 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4773 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0129 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0812 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,365 | m3 |
| 16 | Bê tông lót bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2223 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng bó nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0741 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3705 | m3 |
| 19 | CC lắp đặt bulong liên kết M14L300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 20 | CC lắp đặt bulong liên kết M14L250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1317 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1317 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2925 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2925 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại sơn Epoxy 2 thành phần | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,9633 | m2 |
| 26 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2486 | 100m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 28 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5072 | m3 |
| 31 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5072 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3204 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,4074 | m2 |
| 34 | Lát gạch Terrazzo 300x300x30mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,4074 | m2 |
| L | LAN CAN CHẮN XE | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0562 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0972 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,216 | m3 |
| 4 | CC lắp đặt bu long nở M12 L150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | cái |
| 5 | CC lắp đặt bu long móng M10 L80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Sản xuất các loại bản thép 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,015 | tấn |
| 7 | Lắp các loại bản thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,015 | tấn |
| 8 | Sản xuất lan can chắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0889 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hàng rào bãi đậu xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,735 | m2 |
| 10 | Sơn epoxy 2 thành phần sắt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1784 | m2 |
| M | DỤNG CỤ, THIẾT BỊ THỂ DỤC | |||
| 1 | Bộ thiết bị đi bộ trên không đôi KT: 2014x560x1350mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ thiết bị xoay eo 3 người tập KT: 1400x1400x1350mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ thiết bị tập xoay tay khí công đôi KT: 1245x1070x1490mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ thiết bị khung xà đơn 2 nấc tập KT: 3000x114x2600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ thiết bị tập nhịp chân kết hợp xoay eo KT: 1200x850x1500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ thiết bị tập toàn thân KT: 1160x550x1270mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ thiết bị tập tạ chân KT: 740x600x960mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ thiết bị massege lưng 2 người tập KT: 1650x980x1950mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ thú nhún ngựa KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ thú nhún voi KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ thú nhún gà KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ thú nhún sư tử KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Bộ thú nhún cá mập KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ trò chơi trụ bóng rỗ di động KT: 3380x1800x3050 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 15 | Bộ trò chơi xích đu chỗ KT: 3630x1670x2530mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ trò chơi bập bênh 3 chỗ KT: 2900x390x1646mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 17 | Bộ trò chơi leo dây mọi góc nhìn KT: 2490x2490x2020mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Bộ trò chơi liên hoàn KT: 5200x3800x3500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi