Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405400-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200206202
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 15:48:00 đến ngày 2020-04-13 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,867,951,026 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP
1 Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,389 100m3
2 Đắp cát công trình độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 1,018 100m3
B PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO HIỆN HỮU
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo hồ sơ BCKTKT 110,64 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ BCKTKT 10,7912 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo hồ sơ BCKTKT 7,1064 m3
C XÂY DỰNG CÔNG VIÊN
1 Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 6,364 100m3
2 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 7,343 100m3
3 Lát gạch con sâu màu đỏ kích thước 220x110x60mm M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2.447,8 m2
4 Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 12 m2
5 Lát gạch Terrazzo kích thước 30x30x3,0 cm Theo hồ sơ BCKTKT 12 m2
6 Đắp đất nâng nền trồng cây, tận dụng đất đào Theo hồ sơ BCKTKT 17,8 m3
7 Đào đất bó nền, bó vỉa thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 88,8855 m3
8 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 17,1845 m3
9 Bê tông bó nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 71,8973 m3
10 Công tác ốp đá granit màu xám dày 2cm vào bó nền loại 3 và 4 Theo hồ sơ BCKTKT 113,94 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ghế Theo hồ sơ BCKTKT 0,0893 100m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông ghế, đá 1x2, M200, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ghế, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0565 tấn
14 Trát granitô ghế, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 9,72 m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg (ghế ngồi) Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
16 Ván khuôn bê tông lót thùng rác Theo hồ sơ BCKTKT 0,032 100m2
17 Bê tông lót móng thùng rác M150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 m3
18 Bê tông móng thùng rác, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,18 m3
19 Lắp đặt thùng rác chân sắt dung tích 55l(D50xH75 ) Theo hồ sơ BCKTKT 5 Cái
20 Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,4883 100m3
21 Đắp cát trắng sân chơi, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 146,49 m3
22 Bê tông lót bậc tam cấp đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,4258 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó nền tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 0,2747 100m2
24 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3733 m3
25 Xây bậc tam cấp gạch thẻ xi măng 4x8x18, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 3,1 m3
26 CC, lắp đặt gạch 8 lỗ kích thước 260x390x80mm Theo hồ sơ BCKTKT 76 viên
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng trò chơi, dụng cụ thể dục Theo hồ sơ BCKTKT 0,9656 100m2
28 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 6,839 m3
D MẢNG XANH
1 Bứng di dời cây xanh, loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT 36 1cây
2 Đào đất hố trồng cây kích thước hố 1x1x1m Theo hồ sơ BCKTKT 32,4 1 m3
3 Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100cm Theo hồ sơ BCKTKT 36 1 hố
4 Trồng cây xanh, bứng di dời Theo hồ sơ BCKTKT 36 1 cây
5 Bảo dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT 36 1cây/6 tháng
6 Đào đất hố trồng cây kích thước hố 1x1x1m Theo hồ sơ BCKTKT 6,3 1 m3
7 Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100 Theo hồ sơ BCKTKT 7 1 hố
8 Trồng cây Sứ trắng, chiều cao 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ Ø60 Theo hồ sơ BCKTKT 7 1 cây
9 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw Theo hồ sơ BCKTKT 7 1 cây/ 90 ngày
10 Đào đất hố trồng cây kích thước hố 0,6x0,6x0,6m Theo hồ sơ BCKTKT 39,6 1 m3
11 Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 60x60x60 Theo hồ sơ BCKTKT 220 1 hố
12 Trồng cây Hồng lộc, chiều cao 1,3-1,5m, đường kính tán 50-60cm, đường kính bầu rễ Ø40 Theo hồ sơ BCKTKT 158 1 cây
13 Trồng cây Cau vàng, chiều cao 0,8-1m, 3-5 tép, đường kính bầu rễ Ø40 Theo hồ sơ BCKTKT 62 1 cây
14 Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, sau khi trồng-bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw (bảo dưỡng 3 tháng) Theo hồ sơ BCKTKT 2,2 100cây
15 Vận chuyển đất trồng Theo hồ sơ BCKTKT 554,28 m3
16 Trồng cây Ác Ó h=20cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,033 100m2/ lần
17 Trồng cỏ lá gừng Theo hồ sơ BCKTKT 45,94 100m2/ lần
18 Trồng cây Hồng lửa h=25-30cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,89 100m2/ lần
19 Trồng cây Ngũ sắc h=15-20cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,57 100m2/ lần
20 Trồng cây Dạ yên thảo h=20-25cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,084 100m2/ lần
21 Trồng cây Mõm sói = 25-30cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,167 100m2/ lần
22 Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, sau khi trồng-bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw (bảo dưỡng 3 tháng) Theo hồ sơ BCKTKT 50,684 100m2
E TƯỚI TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt bộ phun tia PT - 10,6- 3,0 Theo hồ sơ BCKTKT 29 bộ
2 Lắp đặt bộ phun tia PT - 9,4 - 3,0 Theo hồ sơ BCKTKT 28 bộ
3 Lắp đặt bộ phun tia PT - 8,2 - 3,0 Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
4 Lắp đặt bộ phun tia PT - 7,3 - 3,0 Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
5 Lắp đặt bộ phun tia PT - 6,4 - 3,0 Theo hồ sơ BCKTKT 7 bộ
6 Lắp đặt bộ phun tia PT - 5,2- 3,0 Theo hồ sơ BCKTKT 58 bộ
7 Lắp đặt đầu phun nhảy múa PMN 4.9-2.4 Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
8 Lắp đặt thân phun 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
9 Lắp đặt van điện từ 2" Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
10 Lắp đặt bộ điều chỉnh áp lực cho van điện từ 3/4" Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
11 Lắp đặt van tưới tay D25 Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
12 Lắp đặt hộp nối bảo vệ van điện từ 10" Theo hồ sơ BCKTKT 6 hộp
13 Lắp đặt hộp nối bảo vệ van điện từ 6" Theo hồ sơ BCKTKT 12 hộp
14 Cung Cấp Lắp đặt Chìa khóa kết nối van lấy nước nhanh Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
15 Lắp đặt co khớp nối ống SH-0 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
16 Lắp đặt cà rá nối van tưới tay Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
17 Lắp đặt co nối SBE - 075 Theo hồ sơ BCKTKT 282 Cái
18 Lắp đặt co nối SBE - 050 Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
19 Lắp đặt ống dẻo nối đai khơi thủy và vòi phun áp lực max 5,5 bar 30m/cuộn Theo hồ sơ BCKTKT 1,5 100m
20 Lắp đai khởi thủy, Ø40x3/4" cho vòi phun Theo hồ sơ BCKTKT 32 Cái
21 Lắp đặt đai khởi thủy Ø63x3/4" cho vòi phun Theo hồ sơ BCKTKT 109 Cái
22 Lắp đặt đai khởi thủy Ø63x1" cho van tưới tay Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
23 Lắp đặt co HDPE Ø90 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
24 Lắp đặt tê HDPE Ø90 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
25 Lắp đặt co HDPE Ø63 Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
26 Lắp đặt tê HDPE Ø63 Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
27 Lắp đặt co HDPE Ø50 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
28 Lắp đặt co HDPE Ø40 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
29 Lắp đặt tê HDPE Ø40 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
30 Lắp đặt nút bít HDPE Ø40 Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
31 Lắp đặt nút bít HDPE Ø90 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
32 Lắp đặt nút bít HDPE Ø63 Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
33 Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 90 Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
34 Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 63 Theo hồ sơ BCKTKT 17 cái
35 Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø 40 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
36 Lắp đặt nối ren ngoài cho dây điện từ D63x2" Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
37 Lắp đặt nối giảm HDPE Ø63/40 Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
38 Lắp đặt nối giảm HDPE Ø90/63 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
39 Lắp đặt ống HDPE Ø 40 - 8bar dày 2,0mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,9 100m
40 Lắp đặt ống HDPE Ø 50 - 8bar dày 2,4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 100m
41 Lắp đặt ống HDPE Ø 63 - 8bar dày 3,0mm Theo hồ sơ BCKTKT 8,4 100m
42 Lắp đặt ống HDPE Ø 90 - 10bar dày 5.4mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,2 100m
43 Lắp đặt ống HDPE xoắn D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống HDPE xoắn D32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 3,1 100m
45 Lắp đặt ống rỉ có khoảng cách lổ rỉ 45,7cm, lưu lượng mỗi lổ rỉ max 2,3L/H, áp lực max 3 bar Theo hồ sơ BCKTKT 18 100m
46 Lắp đặt ống dẻo áp lực max 5,5bar 30m/cuộn cho dây nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 0,9 100m
47 Lắp đặt co chèn dòng nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 40 Cái
48 Lắp đặt tê chèn dòng nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 75 Cái
49 Lắp đặt nối thẳng chèn dòng nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 11 Cái
50 Lắp đai khởi thủy, Ø40x3/4" cho dây nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 45 Cái
51 Lắp đặt đai khởi thủy Ø63x3/4" cho dây nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 30 Cái
52 Lắp đặt van xả khi 1/2" Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
53 Bộ kiểm tra hoạt động của dây nhỏ giọt Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
54 Chử tê cho van xả khí và cà rá Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
55 Lắp đặt nối ren 3/4"-1/2" cho đai khởi thủy và ống dẻo Theo hồ sơ BCKTKT 75 Cái
56 CC, lắp đặt bộ lộc nước 2" gắn sau máy bơm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
57 CC, lắp dựng thép D12-L500 cố định van tưới tay/ nối đất cho cảm biến lưu lượng Theo hồ sơ BCKTKT 6 cọc
58 Đấu nối hệ thống đồng hồ nước thủy cục D25 cho nhà wc Theo hồ sơ BCKTKT 1 gói
59 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 100m
60 Ván khuôn gỗ móng tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,017 100m2
61 Bê tông móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,224 m3
62 Lắp đặt tủ điện 1 cánh composite (H1200xW800xD400, có chân đế+mái che) Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
63 CC lắp đặt bulong M12 L500 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
64 Bộ bảo vệ mất pha và thiếu áp Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
65 Lắp đặt bộ điều khiển kết nối tối thiểu 4 kênh Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
66 Lắp đặt timer hẹn giờ Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
67 Biến tần 11kw ( màn hình điều khiển) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
68 Lắp đặt cảm biến áp suất 0-10v Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
69 Lắp đặt bộ điều chỉnh áp lực ( bảo vệ máy bơm) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
70 Bộ chống sét cho tủ điều khiển và cảm biến lưu lượng Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
71 Đóng cọc chống sét đồng D16, dài 2,4m Theo hồ sơ BCKTKT 1 cọc
72 CC, lắp đặt thanh ray gắn bộ chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 1 thanh
73 Kéo rải dây chống sét bằng cáp đồng trần C25 nối cọc tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 2 m
74 Lắp đặt đèn báo nguồn D22 cho tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
75 Lắp đặt biến trở 0-10v Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
76 Lắp đặt MCB-3P-40A-6KA . Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
77 Lắp đặt MCB-1P-6A-6KA Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
78 Lắp đặt rơ le 220v/24v Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
79 Lắp đặt cầu chì 2A Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
80 Lắp đặt bộ điều khiển nhiệt độ cho quạt làm mát Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
81 Lắp đặt nút nhấn điều khiển bằng tay Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
82 Lắp đặt cần gạt chuyển từ chế độ tự động-thủ công (AUTO/MAN) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
83 Lắp đặt quạt hút Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
84 Lắp đặt máy bơm chìm hỏa tiễn 22m3, cột áp 70m Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
85 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
86 Lắp đặt công tắc áp lực Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
87 Lắp đặt bộ cảm biến lưu lượng 3" Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
88 Lắp đặt nối vặn ren trong cho cảm biến lưu lượng 3" Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
89 Lắp đặt bộ kết nối giải mã cho cảm biến lưu lượng Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
90 Lắp đặt Van tổng ( Van điện từ 3") khóa ống chính khi có sự cố Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
91 Cung cấp, Lắp đặt van phao điện chống tràn Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
92 Cung cấp, Lắp đặt van phao điện chống cạn Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
93 Lắp đặt bộ chống ngấm cho các mối nối điện Theo hồ sơ BCKTKT 20 bộ
94 Lắp bích thép, ĐK 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cặp bích
95 Lắp đặt mặt bích uPVC D220 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cặp bích
96 Lắp bích thép, ĐK 220mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,5 cặp bích
97 CC lắp đặt cáp inox D8 cố định máy bơm Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
98 Lắp đặt hộp bảo vệ công tắc áp, đồng hồ áp, cảm biến áp Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
99 Lắp đặt hộp bảo vệ bộ lọc nước Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
100 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ nước 10" Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
101 Lắp đặt van bi D90 Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
102 Lắp đặt van một chiều D90mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
103 Lắp đặt nối vặn ren ngoài HDPE D90 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
104 Lắp đặt nối vặn ren trong HDPE D90 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
105 Lắp đặt nối vặn ren trong uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
106 Nối bộ lọc nước Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
107 Lắp đặt đai khởi thủy Ø90x3/4" Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
108 Lắp đặt siphon Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
109 Lắp đặt cà rá 3/4" - 1/2" Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
110 TT lắp đặt vòng định tâm thép không gỉ cố định máy bơm D300 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
111 Cáp CXV 2Cx1.5mm2- 0.6KV cấp cho van điện từ Theo hồ sơ BCKTKT 310 m
112 Kéo rải cáp CXV/DSTA 1x3Cx10mm2 cấp cho máy bơm Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
113 Kéo rải cáp CXV/DSTA 1x4Cx16mm2 cấp cho tủ điều khiển Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
114 Lắp đặt dây dẫn CXV 2Cx1 mm2 các thiết bị trong tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
115 Lắp đặt dây dẫn CXV 2Cx6 mm2 các thiết bị trong tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 20 m
116 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 109,5 m3
117 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 105,5 m3
118 Cắt vỉa hè bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 2,4 10m
119 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 m2
120 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 1,98 m3
121 Đắp cát phui đào độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,002 100m3
122 Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 m3
123 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 m3
124 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng - máy khoan xoay tự hành 54CV Theo hồ sơ BCKTKT 1 Lần
125 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm, cấp đất đá I-III Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
126 Chèn sỏi giếng khoan Theo hồ sơ BCKTKT 0,895 m3
127 Ống vách uPVC D220 dày 8,7mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
128 Ống chống giếng uPVC D114 dày 4.9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 100m
129 Ống lọc uPVC D114 dày 4.9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,15 100m
130 Ống lắng cát uPVC D114 dày 4.9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 100m
131 Ống cấp nước uPVC D60, dày 3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
132 Ống quan trắc uPVC D21, dày 1,6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
133 Lắp đặt nối ren ngoài PVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
134 Lắp đặt nối vặn ren trong HDPE D63x2" Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
135 Lắp đặt co PVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
136 Kéo rải cáp INOX treo bơm 8mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
137 Lắp đặt dây dẫn CXV 4 ruột 4x10mm2 cáp điện nguồn máy bơm Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
138 Lắp đặt nối giảm , ĐK 220/114mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
139 Bít miệng giếng khoan D114, dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
140 Lưới inox lọc cát bọc giếng khoan Theo hồ sơ BCKTKT 5,369 m2
141 Lắp đặt máy bơm chìm hỏa tiễn lưu lượng 8,4m3/h, cột áp 56m Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
142 Bê tông hố giếng khoan đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,336 m3
143 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố giếng Theo hồ sơ BCKTKT 0,037 100m2
144 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,004 100m2
145 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,005 tấn
146 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,096 m3
147 CC, lắp đặt bulong neo M12 L100 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
148 Lắp đặt bản mã thép 400x400x10mm khoan lỗ theo yêu cầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
149 CC, lắp đặt ổ khóa bảo vệ giếng khoan Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
F CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột trụ đèn chiếu sáng, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 12,8529 m3
2 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,4196 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ đèn Theo hồ sơ BCKTKT 1,0889 100m2
4 Bê tông móng trụ đèn chiếu sáng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 14,1786 m3
5 CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn chiếu sáng M20 L1300 thép la 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 21 bộ
6 CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn trang trí M20 L1100 thép la 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 18 bộ
7 CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn tủ điện M20 L1100 thép la 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 bảo hộ dây dẫn Theo hồ sơ BCKTKT 9,343 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, D20mm dày 1.5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
10 Lắp đặt Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100m
11 Lắp đặt Cáp ngầm chiếu sáng CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1KV Theo hồ sơ BCKTKT 8,269 100m
12 Lắp đặt Cáp lên đèn CXV 3x2.5mm² - 0.6/1KV Theo hồ sơ BCKTKT 2,445 100m
13 Lắp đặt Cáp cấp nguồn CXV 3x4mm² - 0.6/1KV Theo hồ sơ BCKTKT 159 m
14 Đóng cọc tiếp địa D16x2,4m thép mạ đồng Theo hồ sơ BCKTKT 40 1 cọc
15 Dây đồng trần C25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 946,9 1 m
16 Lắp dựng trụ đèn chiếu sáng cao 6m (Thép dày 3mm, đường kính đáy = 156mm, đường kính đỉnh = 76mm) Theo hồ sơ BCKTKT 21 1 cột
17 Lắp đặt Cần đèn chiếu sáng đơn cao 0,726m vươn xa 0,9m góc nghiên cần 10° Theo hồ sơ BCKTKT 19 1 cần đèn
18 Lắp đặt Cần đèn chiếu sáng đôi cao 0,726m vươn xa 0,9m góc nghiên cần 10° Theo hồ sơ BCKTKT 2 1 cần đèn
19 Lắp dựng Trụ đèn trang trí cao 3,6m Theo hồ sơ BCKTKT 18 1 cột
20 Đèn Led chiếu sáng 50W Theo hồ sơ BCKTKT 23 1 bộ
21 Lắp đặt bộ đèn Led trang trí 20W Theo hồ sơ BCKTKT 18 1 bộ
22 Lắp đặt hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) Theo hồ sơ BCKTKT 39 hộp
23 Lắp đặt Domino kín nước 4P-60A nối cáp ở cửa trụ điện Theo hồ sơ BCKTKT 39 cái
24 Làm Đầu Cose đồng 2.5mm² Theo hồ sơ BCKTKT 246 cái
25 Làm đầu Cose đồng 10mm² Theo hồ sơ BCKTKT 624 cái
26 Đầu Cose đồng 25mm² Theo hồ sơ BCKTKT 144 cái
27 Lắp Tủ điều khiển chiếu sáng -PLC - 50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
28 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 72,2305 m3
29 Đắp cát móng đường ống Theo hồ sơ BCKTKT 70,0955 m3
30 CC, kéo rải băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 629,3 m
31 Xếp gạch thẻ mương cáp 4x8x18 Theo hồ sơ BCKTKT 50,344 m2
G THOÁT NƯỚC
1 Đào đất đặt ống bằng đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,776 100m3
2 Rải Vải địa kỹ thuật không dệt (9,5kN/m) Theo hồ sơ BCKTKT 4,842 100m2
3 Làm lớp đá đệm đá 2x4 phủ ống uPVC Theo hồ sơ BCKTKT 33,46 m3
4 Cắt vỉa hè bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 0,454 10m
5 Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 m3
6 Bê tông nền vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,45 m3
7 Lát nền gạch Terrazzo 400x400x30 Theo hồ sơ BCKTKT 0,91 m2
8 Lắp đặt ống nhựa uPVC D225x6,6mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,31 100m
9 Đào đất hố ga đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,197 100m3
10 Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 tận dụng đất đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,059 100m3
11 Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 2,744 m3
12 Sản xuất bê tông nắp, khuôn hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,369 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót hố ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,078 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,44 100m2
15 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 4,74 m3
16 SXLD cốt thép nắp, khuôn hầm ga đk <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,077 tấn
17 SXLD cốt thép nắp, khuôn hầm ga đk <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 tấn
18 Sản xuất kết cấu thép hình bọc nắp, khuôn hầm Theo hồ sơ BCKTKT 0,172 tấn
19 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
20 Mạ kẽm nhúng nóng thép hình thang hầm Theo hồ sơ BCKTKT 171,913 kg
21 Khoan cắt lỗ chờ BTCT để đấu nối vào ống Ø225 Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 m3
22 Trám bê tông đá 1x2 M250 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,009 m3
23 Bê tông phủ đầu ống cống, XMPCB40,cát vàng, đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT 0,047 m3
24 Ván khuôn gỗ phủ đầu ống cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,0079 100m2
H NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng trụ, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,898 m3
2 Đào móng đà kiềng đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,058 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0115 100m3
4 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0736 100m2
5 Ván khuôn gỗ đà kiềng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0708 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,252 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0243 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0406 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,848 m3
10 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0124 tấn
11 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0609 tấn
12 Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,708 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0149 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0609 tấn
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0896 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,448 m3
17 Xây tường bằng gạch xi măng 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0464 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Theo hồ sơ BCKTKT 0,0118 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0085 tấn
20 Sản xuất bê tông lanh tô, đá 1x2, M250, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,059 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
23 Ván khuôn gỗ sàn sê nô Theo hồ sơ BCKTKT 0,1072 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,166 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn sê nô, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0604 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,018 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0841 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,072 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,996 m3
30 Sản xuất xà gồ thép mái, trần tole Theo hồ sơ BCKTKT 0,1175 tấn
31 Lắp vì kèo thép mái, trần tole Theo hồ sơ BCKTKT 0,1175 tấn
32 Lợp mái tole mạ màu dày 0.42mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,173 100m2
33 Làm trần bằng tôn lạnh tráng kẽm mạ màu dày 0.3mm Theo hồ sơ BCKTKT 6,38 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 26,74 m2
35 Trát sênô, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 10,458 m2
36 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 16,6 m
37 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 24,5 m2
38 Trát trần sàn sê nô, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 10,72 m2
39 Bả matít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 37,198 m2
40 Bả matít vào tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 35,22 m2
41 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 37,198 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 35,22 m2
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4466 m3
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,44 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 7,44 m2
46 Quét Sika Top Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ BCKTKT 14,94 m2
47 Láng sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 13,32 m2
48 Lắp dựng cửa đi , khung nhôm hệ 700 kính an toàn 6.38mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,98 m2
49 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính an toàn 6.38mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,32 m2
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn dầu Theo hồ sơ BCKTKT 9,7656 m2
51 Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
52 Lắp đặt MCB-1P-20A-6kA Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
53 Lắp ổ cắm điện, loại ba 15A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
55 Lắp đặt quạt treo tường 35W Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
56 Lắp đặt phích cắm nối âm cho quạt Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
57 Kéo rải dây điện đôi, loại dây CXV 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,5 m
58 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây CXV 3x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 8 m
59 Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 m
60 Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x1.7mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,053 100m
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm thoát nước mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 100m
63 Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
64 Lắp đặt co uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
65 CC, lắp đặt cầu chắn rác mai inox D120 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
I XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng , đà kiềng đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 20,696 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 13,646 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,533 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,112 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,128 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 100m2
7 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 3,895 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ BCKTKT 0,268 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,315 tấn
11 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,622 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,216 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,029 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,199 tấn
15 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,08 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, sê nô Theo hồ sơ BCKTKT 0,298 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,022 tấn
18 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 3,605 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,318 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,17 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,274 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,044 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,251 tấn
24 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 3,177 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,735 m3
26 Xây tường bằng gạch bê tông xi măng 8x8x18cm, dày 20cm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 10,336 m3
27 Xây tường bằng gạch bê tông xi măng 4x8x18cm, dày 10cm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 2,479 m3
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 91,887 m2
29 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 114,837 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 31,95 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 20,86 m2
32 Trát trụ cột vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 12 m2
33 Sơn lam sắt trang trí sơn epoxy Theo hồ sơ BCKTKT 17,522 m2
34 Sản xuất kết cấu thép khung lam sắt Theo hồ sơ BCKTKT 0,202 tấn
35 Lắp đặt hệ khung lam trang trí Theo hồ sơ BCKTKT 0,202 tấn
36 Công tác ốp đá chẻ 10x20 vào tường sênô bồn hoa Theo hồ sơ BCKTKT 15,985 m2
37 Ốp Đá granite vân gỗ vào tường ngoài T2 Theo hồ sơ BCKTKT 16,652 m2
38 Bả bằng ma tít vào tường ngoài, trần sê nô Theo hồ sơ BCKTKT 64,64 m2
39 Bả bằng ma tít vào tường, trần trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 88,64 m2
40 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 88,14 m2
41 Sơn giả gỗ tường ngoại thất T3 Theo hồ sơ BCKTKT 22,02 m2
42 Ốp đá SLATE 10x20x2màu xám vào tường T4 Theo hồ sơ BCKTKT 13,28 m2
43 Sơn giả đá vào tường ngoại thất T5 Theo hồ sơ BCKTKT 37,74 m2
44 Ốp gạch granite 300x600 tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 85,08 m2
45 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 100 Theo hồ sơ BCKTKT 2,579 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 29,75 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 chống trơn Theo hồ sơ BCKTKT 29,75 m2
48 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương Theo hồ sơ BCKTKT 0,62 m2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 83,669 m2
50 Trát sênô, mái bảo vệ chống thấm Theo hồ sơ BCKTKT 42 m2
51 Đắp gờ chỉ nổi sênô, cửa sổ 50x50mm Theo hồ sơ BCKTKT 61,12 m
52 Lắp dựng vách kính khung nhôm kính an toàn 6.38mm Theo hồ sơ BCKTKT 8,84 m2
53 Làm vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm Theo hồ sơ BCKTKT 22,69 m2
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt nạ Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt nạ Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
56 Lắp đặt RCBO - 1P - 16A - 6KA-30ma Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
57 Lắp đặt ổ cắm 15A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
58 Lắp đặt đèn Led áp trần 9w Theo hồ sơ BCKTKT 9 bộ
59 Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
60 Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 12 m
61 Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột, tiết diện 2x4.0 mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
62 Lắp đặt ống ruật già D16 Theo hồ sơ BCKTKT 64 m
63 Lắp đặt ống ruật già D25 Theo hồ sơ BCKTKT 31 m
64 Lắp đặt hộp nối 80x80mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 hộp
65 Lắp đặt quạt hút âm tường 22w Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa uPVC D 34 dày 2.mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 100m
67 Lắp đặt ống nhựa uPVC D 42 dày 2.1mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 100m
68 Lắp đặt ống nhựa uPVC D 21 dày 1.6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,7 100m
69 Lắp đặt ống nhựa uPVC D 27 dày 1.8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100m
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC D 60 dày 2 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100m
71 Lắp đặt ống nhựa uPVC D 114 dày 3.2 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,58 100m
72 Lắp đặt co 90 uPVC đường kính 21mm Theo hồ sơ BCKTKT 28 Cái
73 Lắp đặt co 90 uPVC đường kính 27mm Theo hồ sơ BCKTKT 10 Cái
74 Lắp đặt co90 uPVC đường kính 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 5 Cái
75 Lắp đặt co 90 uPVC đường kính 42mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
76 Lắp đặt co ren trong D21mm Theo hồ sơ BCKTKT 14 Cái
77 Lắp đặt co 45 uPVC đường kính 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 34 Cái
78 Lắp đặt co 45 uPVC đường kính 114mm Theo hồ sơ BCKTKT 16 Cái
79 Lắp đặt tê giảm uPVC D27/D21 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
80 Lắp đặt tê uPVC D 27 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
81 Lắp đặt tê uPVC D 21 Theo hồ sơ BCKTKT 18 Cái
82 Lắp đặt Y uPVC D 60 Theo hồ sơ BCKTKT 10 Cái
83 Lắp đặt Y uPVC D 114 Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
84 Lắp đặt Y giảm uPVC D 114/D 60 Theo hồ sơ BCKTKT 10 Cái
85 Lắp đặt van khóa uPVC D21 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
86 Lắp đặt van khóa uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
87 Lắp đặt lavabo Theo hồ sơ BCKTKT 5 Bộ
88 Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 5 Bộ
89 Lắp đặt bồn cầu Theo hồ sơ BCKTKT 6 Bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BCKTKT 3 Bộ
91 Lắp đặt phễu thu sàn INOX 304 Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
92 Lắp cầu chắn rác INOX 304 D60 Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
93 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BCKTKT 3 Cái
94 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh bồn cầu Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
95 Lắp dặt phao điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
96 Lắp đặt nối giảm uPVC D27/D21 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
97 Cung cấp lắp đặt bồn nước INOX 304 2000L Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bể
98 Đào đất hầm tự hoại Theo hồ sơ BCKTKT 0,189 100m3
99 Đắp đất nền thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 2,48 m3
100 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 0,801 m3
101 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,013 100m2
102 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,801 m3
103 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 8,01 m2
104 Xây tường gạch bê tông xi măng 4x8x18 chiều dầy 20cm vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,423 m3
105 Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 32,19 m2
106 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 23,31 m2
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,059 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,049 100m2
109 Sản xuất bê tông tấm đan... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,318 m3
110 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
111 CC, than củi ngăn lọc bể tự hoại Theo hồ sơ BCKTKT 0,179 m3
112 CC, than xỉ ngăn lọc bể tự hoại Theo hồ sơ BCKTKT 0,179 m3
113 CC, đá 1x2 năn lọc bể tự hoại Theo hồ sơ BCKTKT 0,179 m3
114 CC, đá 4x6 ngăn lọc tự hoại Theo hồ sơ BCKTKT 0,179 m3
115 CC, lắp đặt bảng mika kích thước 200x200mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
J BỂ NƯỚC 15M3
1 Đào móng bể nước ngầm đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8605 100m3
2 Đắp đất bể chưa bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 tận dụng đất đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,6341 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,728 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1361 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,31 m3
6 Ván khuôn gỗ móng bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,0468 100m2
7 CC, lắp đặt ổ khóa bảo vệ nắp bồn Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
8 Lắp đặt bể chứa nước bằng composite dung tích 15m3 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bể
9 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC, ĐK 225x6.6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,025 100m
K NHÀ CHÒI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 6,9 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 4,776 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, 150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0435 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0595 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1032 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,524 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0465 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0121 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0649 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4773 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0129 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0812 tấn
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,365 m3
16 Bê tông lót bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2223 m3
17 Ván khuôn gỗ móng bó nền Theo hồ sơ BCKTKT 0,0741 100m2
18 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3705 m3
19 CC lắp đặt bulong liên kết M14L300 Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
20 CC lắp đặt bulong liên kết M14L250 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
21 Sản xuất vì kèo thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 0,1317 tấn
22 Lắp vì kèo thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,1317 tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,2925 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,2925 tấn
25 Sơn sắt thép các loại sơn Epoxy 2 thành phần Theo hồ sơ BCKTKT 34,9633 m2
26 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2486 100m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 9 m2
28 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BCKTKT 9 m2
29 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 9 m2
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5072 m3
31 Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,5072 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,3204 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 26,4074 m2
34 Lát gạch Terrazzo 300x300x30mm Theo hồ sơ BCKTKT 26,4074 m2
L LAN CAN CHẮN XE
1 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0562 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0972 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,216 m3
4 CC lắp đặt bu long nở M12 L150 Theo hồ sơ BCKTKT 72 cái
5 CC lắp đặt bu long móng M10 L80 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
6 Sản xuất các loại bản thép 6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,015 tấn
7 Lắp các loại bản thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,015 tấn
8 Sản xuất lan can chắn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0889 tấn
9 Lắp dựng hàng rào bãi đậu xe Theo hồ sơ BCKTKT 7,735 m2
10 Sơn epoxy 2 thành phần sắt thép Theo hồ sơ BCKTKT 4,1784 m2
M DỤNG CỤ, THIẾT BỊ THỂ DỤC
1 Bộ thiết bị đi bộ trên không đôi KT: 2014x560x1350mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
2 Bộ thiết bị xoay eo 3 người tập KT: 1400x1400x1350mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
3 Bộ thiết bị tập xoay tay khí công đôi KT: 1245x1070x1490mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
4 Bộ thiết bị khung xà đơn 2 nấc tập KT: 3000x114x2600mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
5 Bộ thiết bị tập nhịp chân kết hợp xoay eo KT: 1200x850x1500mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
6 Bộ thiết bị tập toàn thân KT: 1160x550x1270mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
7 Bộ thiết bị tập tạ chân KT: 740x600x960mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
8 Bộ thiết bị massege lưng 2 người tập KT: 1650x980x1950mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
9 Bộ thú nhún ngựa KT: 900x300x750mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
10 Bộ thú nhún voi KT: 900x300x750mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
11 Bộ thú nhún gà KT: 900x300x750mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
12 Bộ thú nhún sư tử KT: 900x300x750mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
13 Bộ thú nhún cá mập KT: 900x300x750mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
14 Bộ trò chơi trụ bóng rỗ di động KT: 3380x1800x3050 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
15 Bộ trò chơi xích đu chỗ KT: 3630x1670x2530mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
16 Bộ trò chơi bập bênh 3 chỗ KT: 2900x390x1646mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
17 Bộ trò chơi leo dây mọi góc nhìn KT: 2490x2490x2020mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
18 Bộ trò chơi liên hoàn KT: 5200x3800x3500mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->