Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200407486-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200406905
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 10:45:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,133,521,319 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Phát quang mặt bằng, dọn cỏ dại Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 110,579 100m2
2 Đào xúc đất tạo mặt bằng bằng thủ công, đất cấp II Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 37,059 m3
3 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3,335 100m3
4 Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp, phạm vi ≤500m, ôtô 12T, đất cấp II Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4,32 100m3
5 Đắp đất bằng đất đào tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4,32 100m3
6 Đắp đất san lấp mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 52,954 100m3
7 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 Bó vỉa loại 1 (KT 10x30cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 8,012 m3
8 Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn bó vỉa) Bó vỉa loại 1 (KT 10x30cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 18,21 m3
9 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,148 m3
10 Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày <=300 vữa M75 Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 7,755 m3
11 Trát tường ngoài vữa M75 dày 1,5cm Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 74,965 m2
12 Ốp đá Granite đen bóng mặt bên Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 23,265 m2
13 Ốp đá Granite đen bóng bệ ngồi Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 15,51 m2
14 Bê tông lót móng M200 đá 1x2 Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,4 m3
15 Cốt thép móng d<=10mm Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,042 Tấn
16 Đắp lớp đá 0-4 loại 2 Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,014 100m3
17 Xây bậc tam cấp gạch thẻ 4x8x18 vữa M75 Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,9 m3
18 Lát gạch Terrazo 400x400x30 Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 14 m2
19 Bê tông lót móng M200 đá 1x2 Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2,8 m3
20 Cốt thép móng d<=10mm Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,084 Tấn
21 Đắp lớp đá 0-4 loại 2 Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,028 100m3
22 Xây bậc tam cấp gạch thẻ 4x8x18 vữa M75 Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,8 m3
23 Lát gạch Terrazo 400x400x30 Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 28 m2
24 Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 15,405 100m2
25 Đắp lớp đá 0-4 loại 2 Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,541 100m3
26 Bê tông móng M150 đá 1x2 Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 77,025 m3
27 Lát gạch Terrazo 400x400x30 Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1.540,5 m2
28 Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,816 100m2
29 Đắp lớp đá 0-4 loại 2, đầm chặt K=0,95 Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,163 100m3
30 Đắp lớp cát hạt trung, đầm chặt K=0,95 Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4,08 m3
31 Lát nền gạch trồng cỏ số 8, KT=385x190x70mm, M400 Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 81,6 m2
32 Sản xuất hàng rào Barie bằng thép hình Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,098 tấn
33 Sản xuất bản mã bằng thép tấm Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,017 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 7,088 m2
35 Lắp dựng hàng rào Barie Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 9,99 m2
36 Ty ren, bulong M12x150mm Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 72 bộ
37 Đào hố, chôn trụ hàng rào Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2,52 m3
38 Gia công cốt thép cột d<=10mm Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,1 Tấn
39 Bê tông cột hàng rào đúc sẵn đá 1x2 M200 (bao gồm công tác ván khuôn cột) Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,134 m3
40 Lắp đặt cột hàng rào (M < 250 Kg/cái) Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 63 Cái
41 Sơn cột hàng rào Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 20,16 m2
42 Trồng cây Me tây, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 45 Cây
43 Trồng cây Giáng hương lá lớn, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cây
44 Trồng cây Mù u, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 Cây
45 Trồng cây Muồng Hoàng yến, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 13 Cây
46 Trồng cây Lộc vừng, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 19 Cây
47 Trồng cây Tra bụp, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 13 Cây
48 Trồng cây Chiết, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 13 Cây
49 Trồng cây Me chua, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cây
50 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày (tính nhân công bảo dưỡng và vận hành HT tưới) Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 119 Cây/90ngày
51 Cung cấp, vận chuyển đắp đất trồng vào bồn cỏ, kiểng Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 551,05 m3
52 Trồng cây Bông giấy nhiều màu, h>=0,5m (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,317 100 m2/lần
53 Trồng cây Lài tây, h>=0,4m (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,246 100 m2/lần
54 Trồng cỏ lá gừng (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 50,968 100 m2/lần
55 Trồng cúc xuyến chi (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3,292 100 m2/lần
56 Bảo dưỡng bồn hoa, kiểng cỏ (tính nhân công bảo dưỡng và vận hành HT tưới) Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 54,823 100m2/90ngày
57 Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng PLC-CS2.50A, 03 pha, 1 cấp công suất Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Tủ
58 Cung cấp, lắp đặt trụ côn đèn pha chiếu sáng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, H=8m Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Trụ
59 Cung cấp, lắp đặt bộ đèn bóng LED 50W Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 Bộ
60 Cung cấp, lắp đặt trụ chiếu sáng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, H=4m Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 Trụ
61 Cung cấp, lắp đặt bộ đèn chiếu sáng bóng LED 70W Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 Bộ
62 Cung cấp, lắp đặt Bảng điện cửa trụ Phụ kiện - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 12 Bảng
63 Đánh số trụ, tủ Phụ kiện - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 13 cái
64 Hộp nối kín nước MTC-TR-3S Phụ kiện - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 14 cái
65 Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA 4Cx10mm2 Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3,55 100m
66 Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA 4Cx16mm2 Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 100m
67 Kéo rải Cáp Cu/PVC/PVC 3Cx2.5mm2 (lên đèn) Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,95 100m
68 Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 598 md
69 Lắp đặt ống xoắn màu cam HDPE Ø65/50 dày 1,5mm Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5,19 100m
70 Cung cấp đầu cốt đồng Ø25 Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 36 Đầu
71 Cung cấp đầu cốt đồng Ø10 Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 100 Đầu
72 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 20 cọc
73 CC, lắp đặt ống xoắn màu cam HDPE Ø40/30 dày 1,5mm Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,4 100m
74 Cung cấp đầu cốt đồng Ø25 Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 20 Đầu
75 Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 50 md
76 Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 20 cọc
77 Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu >=1m, đất cấp 2 Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2,025 m3
78 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,162 m3
79 Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,176 m3
80 Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M27x1200 Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Bộ
81 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 cọc
82 Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 md
83 Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 cọc
84 Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,75 m3
85 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,25 m3
86 Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,68 m3
87 Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M16x850 Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 Bộ
88 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 cọc
89 Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 25 m
90 Hàn cọc tiếp địa bàng phương pháp hóa nhiệt Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 cọc
91 Đào mương cáp, đất cấp 2 Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 31,059 m3
92 Đắp đất độ chặt K=0,9 (tận dụng) Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,266 100 m3
93 Xếp gạch thẻ làm dấu Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 493 m
94 CC, rải băng cảnh báo cáp ngầm Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 493 m
95 Đào đất móng trụ rộng ≤1m, sâu <=1m, đất cấp 2 Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,504 m3
96 Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,262 m3
97 Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M20x650 Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
98 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 cọc
99 Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 15 m
100 Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 cọc
101 Lắp đặt bộ phun tia BP52-BP106. Góc tưới 40-360 độ. Bán kính tưới 5,2-10,6m. Áp lực 3,0Bar (béc và thân 4"-10cm bằng nhựa) Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 90 Cái
102 Lắp đặt béc phun mưa PS1591. Góc tưới HCN (WxL) 1,5x9,1m. Áp lực 3,1Bar Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
103 Lắp đặt béc phun mưa PS1546. Góc tưới HCN (WxL) 1,5x4,6m. Áp lực 3,1Bar Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
104 Lắp đặt bộ thân đầu tưới cao 4", 10cm. Khi tưới nhô lên khỏi mặt đất 10cm Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 8 Cái
105 Lắp đặt co chuyên dụng. 1 đầu ren ngoài 1/2", 1 đầu gài 1/2" áp lực max = 5,5bar. Dùng để nối giữa đầu tưới và ống mềm chuyên dụng Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 98 Cái
106 Lắp đặt co chuyên dụng. 1 đầu ren ngoài 3/4", 1 đầu gài 1/2". Áp lực max = 5,5bar. Dùng để nối giữa đai khởi thuỷ và ống mềm chuyên dụng Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 98 Cái
107 Lắp đặt ống dẻo chuyên dụng Ø trong=1/2", áp lực max=5,5bar. Dùng để nối giữa co đầu tưới và co đường ống (30m/cuộn) Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,98 100m
108 Lắp ống rỉ với lưu lượng của từng lỗ rỉ là 2,3l/h. Mỗi lỗ rỉ cách nhau 30,5cm, Ø ngoài=16mm, áp lực tối đa 4,1bar Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,73 100m
109 Lắp đặt van tưới tay 3/4" Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
110 Lắp đặt khóa di động kết nối với van tưới tay 3/4" Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
111 Lắp đặt bộ kết nối co răng 3/4" (gắn giữa khóa tay và kết nối ống tưới) Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
112 Ống dẻo lưới uPVC Ø25 gắn vào khóa tưới tay Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 100 m
113 Lắp đặt bộ điều chỉnh áp. Dùng để cố định áp cho valve điện từ khu vực tưới. Bảo vệ đầu tưới khi áp lực quá mức cho phép Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cái
114 Lắp đặt van điều khiển điện từ 2" (50/60), 24VAC Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cái
115 Lắp hộp bảo vệ Valve 10" Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 13 Hộp
116 Lắp đặt ống HDPE Ø32 - 10bar Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,94 100m
117 Lắp đặt ống HDPE Ø63 - 8bar Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 8,892 100m
118 Lắp đặt ống HDPE Ø90 - 8bar Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2,7 100m
119 Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø32x3/4" Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 18 Cái
120 Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø63x3/4" Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 88 Cái
121 Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø90x3/4" Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cái
122 Lắp đặt co HDPE Ø63x63 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cái
123 Lắp đặt co HDPE Ø90x90 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 8 Cái
124 Lắp đặt tứ thông chuyên dụng ống tưới rỉ, 4 đầu gài Ø17mm Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 Cái
125 Lắp đặt tê chuyên dụng cho ống rỉ, 3 đầu gài Ø17x17x17mm Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3 Cái
126 Lắp đặt tê HDPE Ø32x32x32 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
127 Lắp đặt tê HDPE Ø63x63x63 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 Cái
128 Lắp đặt tê HDPE Ø90x90x90 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
129 Lắp đặt tê giảm HDPE Ø63x63x32 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 Cái
130 Lắp đặt nút bít HDPE Ø32 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 5 Cái
131 Lắp đặt nút bít HDPE Ø90 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
132 Lắp đặt nối thẳng cho ống tưới rỉ, 2 đầu gài Ø17x17mm Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
133 Lắp đặt nối ren cho ống tưới rỉ, 1 đầu ren ngoài 3/4", 1 đầu gài Ø17mm Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
134 Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø32x32 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
135 Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø63x63 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 18 Cái
136 Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø90x90 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 11 Cái
137 Lắp đặt nối giảm HDPE Ø90x2" Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
138 Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø63x2'' Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 Cái
139 Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø90x3'' Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
140 Lắp đặt nối ren trong HDPE Ø25x3/4" Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
141 Lắp đặt nối ren trong HDPE Ø63x2'' Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
142 Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø90, dày 5,0mm Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,05 100m
143 Lắp đặt cà rá đồng Ø3/4" (2 đầu ren ngoài 3/4") Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
144 Lắp đặt van 1 chiều đồng Ø90x90 Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
145 Lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 340 m
146 Kéo rải cáp điện CU/PVC 2x1,5mm² - 0,6/1KV Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 245 m
147 Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x10mm2 cấp điện cho máy bơm Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 m
148 Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x25mm2 Cấp nguồn cho tủ điều khiển Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 200 m
149 Lắp đặt máy bơm lưu lượng Q=16m³/h áp lực 6,0 Bars, công suất 10HP Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
150 Lắp đặt bộ lọc tinh 2", màn lọc inox 304, kích cỡ lọc 120mesh (130 micron), áp lực tối đa 8 bar Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
151 Lắp đặt bộ cảm biến áp suất Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
152 Lắp đặt bộ cảm biến và kiểm tra lưu lượng 3" Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
153 Lắp đặt điện kế cấp điện 3P cho hệ thống (tính một bộ: đồng hồ điện kế+tủ nguồn loại treo H500xW300xD210 +MCB) Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
154 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
155 Bộ bảo vệ áp lực điều chỉnh áp lực 2-14bar (cho hệ thống) Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
156 Bộ phao điện tự động (chống tràn và chống cạn) Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Bộ
157 Lắp đặt bộ chỉ dẫn dây tưới hoạt động Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
158 Lắp đặt van xả khí 1/2" Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
159 Lắp đặt tê nhựa đặt van xả khí Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
160 Đầu chụp vỏ bọc bảo vệ đấu nối dây điện bằng nhựa Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 Cái
161 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 9 Cái
162 Rải kéo dây cáp đồng trần 25mm2 Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 30 m
163 Đóng cọc thép mạ kẽm cố định van tưới D12 (L=0,5m) Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
164 Cố định ống rỉ bằng sắt tráng kẽm D3mm, L=0,5m uống cong chữ U Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,001 Tấn
165 Bộ tách điện (ty, sứ, bulong, neo) Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3 bộ
166 Lắp đặt tủ điều khiển 1 lớp cánh composite H1200xW600xD400 (có chân đế + mái che) Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
167 Lắp đặt bộ điều khiển tưới tự động. Kiểm soát 8 khu vực khác nhau, Lập trình tưới nước theo lịch 365 ngày và tiết kiệm nước 50%. Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
168 Lắp đặt bộ kết nối trung tâm có gắn thẻ sim được mã hóa để nhận tín hiệu Internet qua wifi (3G) có thể điều khiển 5 bộ điều khiển cùng lúc hoặc tách rời (gắn ở bộ điều khiển) Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
169 Lắp đặt bộ điều khiển biến tần 3P, 7,5Kw, 10Hp + Màn hình hiển thị Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
170 Kéo rải cáp điện VCm 1x0,75mm² Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 50 m
171 Bộ bảo vệ mất pha Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
172 Lắp đặt MCCB - 3phase - 40A - 18kA Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
173 Lắp đặt MCB - BKN - 2phase - 6A - 6KA Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
174 Lắp đặt đèn báo nguồn D22 Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3 Cái
175 Lắp đặt nút ấn dừng khẩn cấp Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
176 Thanh ray cài thiết bị Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cây
177 Domino 40A-30 cực Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
178 Công tắc gạt 3 vị trí Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
179 Bộ khởi động từ (contactor) MC40A-220V Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
180 Bộ rơ le trung gian 24VAC - 14 chân Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
181 Bộ rơ le trung gian 220V - 14 chân Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
182 Bộ nguồn 220V/24V DC Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
183 Nút nhấn Reset (màu vàng) Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
184 Lắp đặt đồng hồ đo Vol kế 96x96mm (gồm bộ chuyển đổi áp pha - áp dây) Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
185 Lắp đặt đồng hồ đo nhiệt Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
186 Lắp đặt bộ cảm biến nhiệt độ Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
187 Công tắc chuyển mạch 380V Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
188 Lắp đặt quạt hút tủ điện kèm miệng gió 150x150x66mm Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
189 Bê tông móng đá 1x2 M200 (bao gồm công tác ván khuôn) Phần xây dựng Móng tủ điện KT=1200x600x400 (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,205 m3
190 Cung cấp và lắp bu lông sắt M12mm, L=150mm Phần xây dựng Móng tủ điện KT=1200x600x400 (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 Cái
191 Đào bóc lớp đất mặt đường, đất cấp 3 không mở mái ta luy Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,4 m3
192 Đào đất đường ống, đất cấp 2 có mở mái ta luy Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 123,168 m3
193 Đắp đất K=0,9 (tận dụng đất đào) Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 117,938 m3
194 Lớp móng cát gia cố xi măng 6% (Ko tính ca máy, vận dụng NC*2) Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,014 100m3
195 Xếp gạch thẻ làm dấu Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4 m
196 Đào đất bằng thủ công Phần Xây dựng bể nước (25m3) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 33,418 m3
197 Đào đất bằng máy Phần Xây dựng bể nước (25m3) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,78 100m3
198 Đắp đất K=0,9 (tận dụng đất đào) Phần Xây dựng bể nước (25m3) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 69,175 m3
199 Ép cừ thép larsen III, KT=400x125x6000mm, L=6m ngập đất 5,5m (bao gồm khấu hao cừ larsen) Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3,08 100m
200 Ép cừ thép larsen III, KT=400x125x6000mm, L=6m không ngập đất 0,5m (HS=0,75) (bao gồm khấu hao cừ larsen) Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,28 100m
201 Nhổ cừ thép larsen III, KT=400x125x6000mm, L=6m Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3,36 100m
202 Đóng cừ tràm D8-10cm, L=4,0m Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 16,81 100m
203 Cát phủ đầu cừ tràm Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,681 m3
204 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,681 m3
205 Gia công cốt thép bể d<=10mm Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,416 Tấn
206 Bê tông bể chứa M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 12,744 m3
207 Mạch ngừng bê bông Waterstop Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 18,4 m
208 Quét chống thấm đáy thành trong và ngoài mặt bể Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 89,19 m2
209 Gia công cốt thép đan d<=10mm Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,005 Tấn
210 Bê tông nắp đan M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,144 m3
211 Lắp đặt nắp đan (M>250Kg/cái) Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
212 Trải màn chống thấm HDPE dày 1mm phủ bề mặt bể Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,164 100m2
213 Lắp Ổ khóa bảo vệ Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
214 Gia công thang inox hộp 304 KT40x40, dày 1,5mm Phần Thang thăm inox (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,013 Tấn
215 Gia công thang inox 304, thanh la inox rộng 100mm, dày 2mm Phần Thang thăm inox (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,001 Tấn
216 Ty ren inox 304 M10x120mm Phần Thang thăm inox (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 32 Cái
217 Cắt khe mặt vỉa hè Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,44 10m
218 Gia công cốt thép móng d<=10mm Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,006 Tấn
219 Bê tông móng M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn). Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,112 m3
220 Xây thành gạch thẻ 4x8x18 vữa M75 Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,432 m3
221 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2,08 m2
222 Thép góc inox SUS304 V50x50x4 Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,0135 Tấn
223 Nắp hộp hố đồng hồ nước KT= (0,8x1,4)m, tấm gân inox SUS304 dày 2,0mm Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
224 Ty ren inox SUS304 M6x150 Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 6 Cái
225 Bản lề inox SUS304 Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3 Cái
226 Lắp Ổ khóa bảo vệ Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
227 Đào móng cột điện, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 14,58 m3
228 Đắp đất trả (tận dụng đất đào), độ chặt yêu cầu K=0,85 Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10,116 m3
229 Đóng cừ tràm D8-10cm, L=4,0m Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 4,32 100m
230 Cát phủ đầu cừ tràm Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,432 m3
231 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,432 m3
232 Bê tông hố ga M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3,438 m3
233 Lắp dựng trụ BT ly tâm 7,5m Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3 cái
234 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng - máy khoan xoay tự hành 54CV Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Lần
235 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan<=100m, đường kính lỗ khoan từ <200 mm Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 100 m
236 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 100m đến <=150m, đường kính lỗ khoan từ <200 mm Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 50 m
237 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 150m đến <=200m, đường kính lỗ khoan từ <200 mm Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 50 m
238 Thổi rửa giếng khoan, độ sâu giếng < 200m, đường kính ống lọc <219mm Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 16 m
239 Chèn sỏi giếng khoan Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,09 m3
240 Chèn sét giếng khoan Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 7,693 m3
241 Lắp đặt kết cấu giếng ống chống giếng uPVC Ø140 dày 6,7mm Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 80 m
242 Lắp đặt kết cấu giếng ống lọc, ống lắng cát uPVC Ø60 dày 3,0mm Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 18 m
243 Lắp đặt ống uPVC Ø60 dày 3,0mm Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1,8 100m
244 Lắp đặt ống HDPE Ø63 - 8bar Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,1 100m
245 Lắp đặt ống quan trắc uPVC Ø21 dày 1,6mm Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,5 100m
246 Co nhựa uPVC Ø90 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
247 Lắp đặt nối ren trong uPVC Ø60 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
248 Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø63x2'' Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
249 Lắp đặt nối giảm uPVC Ø140x110 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
250 Lắp đặt nối giảm uPVC Ø110x60 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
251 Lắp đặt nối ren trong uPVC Ø21 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
252 Lắp đặt nút bít uPVC Ø21 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
253 Van 1 chiều nhựa uPVC Ø60 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
254 Lắp đặt rắc co uPVC Ø60 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
255 Kéo rải cáp inox 304 treo bơm 8mm2 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 140 m
256 Lắp đặt lưới inox 304 lọc cát giếng khoan (2 lớp) Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
257 Vít inox 304 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 80 Cái
258 Lắp đặt vòng tròn định tâm inox 304 Ø140 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 10 Cái
259 Bít miệng giếng khoan D140 bằng thép mạ kẽm, dày 10mm Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
260 Lắp hộp bảo vệ đồng hồ đo lưu lượng 10" Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Hộp
261 Lắp đặt mặt bích HDPE Ø63 Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cặp đôi
262 Lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 15 m
263 Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 ruột, loại dây 3x6mm2 cấp điện cho máy bơm Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 60 m
264 Lắp đặt máy bơm hỏa tiễn lưu lượng Q=5m³/h áp lực 7,0Bars; 4HP Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
265 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN50 Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
266 Bộ bảo vệ áp lực điều chỉnh áp lực 2-14bar Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
267 Kéo rải cáp điện VCm 1x0,75mm² Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 25 m
268 Lắp đặt MCB - BKN - 2phase - 6A - 6KA Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
269 Thanh ray cài thiết bị Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 3 Cây
270 Domino 40A-30 cực Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
271 Công tắc gạt 2 vị trí Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
272 Lắp đặt đèn báo khi máy bơm hoạt động Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Cái
273 Bộ khởi động từ (contactor) MC32A-220V Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
274 Bộ rơ le nhiệt MT-32 (16-22A) Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
275 Bộ rơ le thời gian 220V (0-60 giây) Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 Bộ
276 Đào đất cổ giếng Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,45 m3
277 Bê tông nắp đan đúc sẵn đá 1x2 M300 (bao gồm công tác ván khuôn) Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,064 m3
278 Lắp đặt đan nắp TL<=250 Kg/Cái Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 1 cái
279 Lắp Ổ khóa bảo vệ Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 2 Cái
280 Bê tông móng hầm bảo vệ + cổ giếng đá 1x2 M300 (bao gồm công tác ván khuôn) Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT 0,22 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->