Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406905 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 10:45:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,133,521,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng, dọn cỏ dại | Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 110,579 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất tạo mặt bằng bằng thủ công, đất cấp II | Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 37,059 | m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3,335 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp, phạm vi ≤500m, ôtô 12T, đất cấp II | Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4,32 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đất đào tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4,32 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất san lấp mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần san nền (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 52,954 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Bó vỉa loại 1 (KT 10x30cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 8,012 | m3 |
| 8 | Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn bó vỉa) | Bó vỉa loại 1 (KT 10x30cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 18,21 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,148 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày <=300 vữa M75 | Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 7,755 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài vữa M75 dày 1,5cm | Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 74,965 | m2 |
| 12 | Ốp đá Granite đen bóng mặt bên | Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 23,265 | m2 |
| 13 | Ốp đá Granite đen bóng bệ ngồi | Bó vỉa loại 2 (Bệ ngồi) (KT 25x60cm) - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 15,51 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng M200 đá 1x2 | Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng d<=10mm | Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,042 | Tấn |
| 16 | Đắp lớp đá 0-4 loại 2 | Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 17 | Xây bậc tam cấp gạch thẻ 4x8x18 vữa M75 | Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 18 | Lát gạch Terrazo 400x400x30 | Tam cấp loại 1 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 14 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng M200 đá 1x2 | Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng d<=10mm | Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,084 | Tấn |
| 21 | Đắp lớp đá 0-4 loại 2 | Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 22 | Xây bậc tam cấp gạch thẻ 4x8x18 vữa M75 | Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 23 | Lát gạch Terrazo 400x400x30 | Tam cấp loại 2 - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 28 | m2 |
| 24 | Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 | Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 15,405 | 100m2 |
| 25 | Đắp lớp đá 0-4 loại 2 | Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,541 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 77,025 | m3 |
| 27 | Lát gạch Terrazo 400x400x30 | Lát gạch Terrazo - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1.540,5 | m2 |
| 28 | Đầm chặt nền hiện hữu, đầm chặt K=0,90 | Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,816 | 100m2 |
| 29 | Đắp lớp đá 0-4 loại 2, đầm chặt K=0,95 | Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 30 | Đắp lớp cát hạt trung, đầm chặt K=0,95 | Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 31 | Lát nền gạch trồng cỏ số 8, KT=385x190x70mm, M400 | Nền gạch trồng cỏ số 8 bãi xe - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 81,6 | m2 |
| 32 | Sản xuất hàng rào Barie bằng thép hình | Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,098 | tấn |
| 33 | Sản xuất bản mã bằng thép tấm | Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 7,088 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hàng rào Barie | Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 9,99 | m2 |
| 36 | Ty ren, bulong M12x150mm | Hàng rào Barie - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 72 | bộ |
| 37 | Đào hố, chôn trụ hàng rào | Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 38 | Gia công cốt thép cột d<=10mm | Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,1 | Tấn |
| 39 | Bê tông cột hàng rào đúc sẵn đá 1x2 M200 (bao gồm công tác ván khuôn cột) | Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cột hàng rào (M < 250 Kg/cái) | Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 63 | Cái |
| 41 | Sơn cột hàng rào | Cột hàng rào - Phần giao thông - Sân bãi (thuộc hạng mục san nền – giao thông – sân bãi) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 20,16 | m2 |
| 42 | Trồng cây Me tây, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 45 | Cây |
| 43 | Trồng cây Giáng hương lá lớn, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cây |
| 44 | Trồng cây Mù u, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 45 | Trồng cây Muồng Hoàng yến, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 13 | Cây |
| 46 | Trồng cây Lộc vừng, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 19 | Cây |
| 47 | Trồng cây Tra bụp, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 13 | Cây |
| 48 | Trồng cây Chiết, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 13 | Cây |
| 49 | Trồng cây Me chua, h>=3m; đk cổ rễ 6-7cm; đk bầu rễ Ø60 (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố móng, vận chuyển đất, phân hữu cơ) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cây |
| 50 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày (tính nhân công bảo dưỡng và vận hành HT tưới) | Cây xanh, cây kiểng KT hố 0,8x0,8x0,8m (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 119 | Cây/90ngày |
| 51 | Cung cấp, vận chuyển đắp đất trồng vào bồn cỏ, kiểng | Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 551,05 | m3 |
| 52 | Trồng cây Bông giấy nhiều màu, h>=0,5m (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) | Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,317 | 100 m2/lần |
| 53 | Trồng cây Lài tây, h>=0,4m (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) | Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,246 | 100 m2/lần |
| 54 | Trồng cỏ lá gừng (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) | Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 50,968 | 100 m2/lần |
| 55 | Trồng cúc xuyến chi (bao gồm khảo sát, định vị vị trí, đào đất hố trồng) | Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3,292 | 100 m2/lần |
| 56 | Bảo dưỡng bồn hoa, kiểng cỏ (tính nhân công bảo dưỡng và vận hành HT tưới) | Cây kiểng hoa, lá màu, thảm cỏ (thuộc hạng mục cây xanh kiểng cỏ) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 54,823 | 100m2/90ngày |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng PLC-CS2.50A, 03 pha, 1 cấp công suất | Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Tủ |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt trụ côn đèn pha chiếu sáng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, H=8m | Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Trụ |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn bóng LED 50W | Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt trụ chiếu sáng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng, H=4m | Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | Trụ |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn chiếu sáng bóng LED 70W | Trụ, tủ - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | Bộ |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt Bảng điện cửa trụ | Phụ kiện - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 12 | Bảng |
| 63 | Đánh số trụ, tủ | Phụ kiện - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 13 | cái |
| 64 | Hộp nối kín nước MTC-TR-3S | Phụ kiện - Hệ thống chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 14 | cái |
| 65 | Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA 4Cx10mm2 | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3,55 | 100m |
| 66 | Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA 4Cx16mm2 | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | 100m |
| 67 | Kéo rải Cáp Cu/PVC/PVC 3Cx2.5mm2 (lên đèn) | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 68 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 598 | md |
| 69 | Lắp đặt ống xoắn màu cam HDPE Ø65/50 dày 1,5mm | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5,19 | 100m |
| 70 | Cung cấp đầu cốt đồng Ø25 | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 36 | Đầu |
| 71 | Cung cấp đầu cốt đồng Ø10 | Hệ thống cấp nguồn chiếu sáng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 100 | Đầu |
| 72 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 20 | cọc |
| 73 | CC, lắp đặt ống xoắn màu cam HDPE Ø40/30 dày 1,5mm | Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 74 | Cung cấp đầu cốt đồng Ø25 | Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 20 | Đầu |
| 75 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 50 | md |
| 76 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Tiếp địa cho trụ và tủ chiếu sáng - Hệ thống xây dựng (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 20 | cọc |
| 77 | Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu >=1m, đất cấp 2 | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2,025 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 79 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M27x1200 | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 81 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | cọc |
| 82 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | md |
| 83 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Trụ đèn pha bóng LED 50W- cao 8m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | cọc |
| 84 | Đào đất móng trụ rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 86 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M16x850 | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | Bộ |
| 88 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | cọc |
| 89 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 25 | m |
| 90 | Hàn cọc tiếp địa bàng phương pháp hóa nhiệt | Trụ đèn chiếu sáng bóng LED 70W- cao 4m (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | cọc |
| 91 | Đào mương cáp, đất cấp 2 | Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 31,059 | m3 |
| 92 | Đắp đất độ chặt K=0,9 (tận dụng) | Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,266 | 100 m3 |
| 93 | Xếp gạch thẻ làm dấu | Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 493 | m |
| 94 | CC, rải băng cảnh báo cáp ngầm | Mương cáp (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 493 | m |
| 95 | Đào đất móng trụ rộng ≤1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 96 | Bê tông móng tủ M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,262 | m3 |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt khung Bu lông móng M20x650 | Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 98 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | cọc |
| 99 | Rải kéo dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 15 | m |
| 100 | Hàn cọc tiếp địa bằng phương pháp hóa nhiệt | Móng tủ điện chiếu sáng đô thị (thuộc hạng mục chiếu sáng) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | cọc |
| 101 | Lắp đặt bộ phun tia BP52-BP106. Góc tưới 40-360 độ. Bán kính tưới 5,2-10,6m. Áp lực 3,0Bar (béc và thân 4"-10cm bằng nhựa) | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 90 | Cái |
| 102 | Lắp đặt béc phun mưa PS1591. Góc tưới HCN (WxL) 1,5x9,1m. Áp lực 3,1Bar | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 103 | Lắp đặt béc phun mưa PS1546. Góc tưới HCN (WxL) 1,5x4,6m. Áp lực 3,1Bar | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 104 | Lắp đặt bộ thân đầu tưới cao 4", 10cm. Khi tưới nhô lên khỏi mặt đất 10cm | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 105 | Lắp đặt co chuyên dụng. 1 đầu ren ngoài 1/2", 1 đầu gài 1/2" áp lực max = 5,5bar. Dùng để nối giữa đầu tưới và ống mềm chuyên dụng | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 98 | Cái |
| 106 | Lắp đặt co chuyên dụng. 1 đầu ren ngoài 3/4", 1 đầu gài 1/2". Áp lực max = 5,5bar. Dùng để nối giữa đai khởi thuỷ và ống mềm chuyên dụng | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 98 | Cái |
| 107 | Lắp đặt ống dẻo chuyên dụng Ø trong=1/2", áp lực max=5,5bar. Dùng để nối giữa co đầu tưới và co đường ống (30m/cuộn) | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,98 | 100m |
| 108 | Lắp ống rỉ với lưu lượng của từng lỗ rỉ là 2,3l/h. Mỗi lỗ rỉ cách nhau 30,5cm, Ø ngoài=16mm, áp lực tối đa 4,1bar | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,73 | 100m |
| 109 | Lắp đặt van tưới tay 3/4" | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 110 | Lắp đặt khóa di động kết nối với van tưới tay 3/4" | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 111 | Lắp đặt bộ kết nối co răng 3/4" (gắn giữa khóa tay và kết nối ống tưới) | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 112 | Ống dẻo lưới uPVC Ø25 gắn vào khóa tưới tay | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 100 | m |
| 113 | Lắp đặt bộ điều chỉnh áp. Dùng để cố định áp cho valve điện từ khu vực tưới. Bảo vệ đầu tưới khi áp lực quá mức cho phép | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 114 | Lắp đặt van điều khiển điện từ 2" (50/60), 24VAC | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 115 | Lắp hộp bảo vệ Valve 10" | Lắp đặt thiết bị tưới (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 13 | Hộp |
| 116 | Lắp đặt ống HDPE Ø32 - 10bar | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,94 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống HDPE Ø63 - 8bar | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 8,892 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống HDPE Ø90 - 8bar | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2,7 | 100m |
| 119 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø32x3/4" | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 120 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø63x3/4" | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 88 | Cái |
| 121 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø90x3/4" | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 122 | Lắp đặt co HDPE Ø63x63 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 123 | Lắp đặt co HDPE Ø90x90 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 124 | Lắp đặt tứ thông chuyên dụng ống tưới rỉ, 4 đầu gài Ø17mm | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 125 | Lắp đặt tê chuyên dụng cho ống rỉ, 3 đầu gài Ø17x17x17mm | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 126 | Lắp đặt tê HDPE Ø32x32x32 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 127 | Lắp đặt tê HDPE Ø63x63x63 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 128 | Lắp đặt tê HDPE Ø90x90x90 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 129 | Lắp đặt tê giảm HDPE Ø63x63x32 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 130 | Lắp đặt nút bít HDPE Ø32 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 131 | Lắp đặt nút bít HDPE Ø90 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 132 | Lắp đặt nối thẳng cho ống tưới rỉ, 2 đầu gài Ø17x17mm | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 133 | Lắp đặt nối ren cho ống tưới rỉ, 1 đầu ren ngoài 3/4", 1 đầu gài Ø17mm | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø32x32 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 135 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø63x63 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 136 | Lắp đặt nối thẳng HDPE Ø90x90 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 11 | Cái |
| 137 | Lắp đặt nối giảm HDPE Ø90x2" | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 138 | Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø63x2'' | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 139 | Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø90x3'' | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 140 | Lắp đặt nối ren trong HDPE Ø25x3/4" | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 141 | Lắp đặt nối ren trong HDPE Ø63x2'' | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 142 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Ø90, dày 5,0mm | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cà rá đồng Ø3/4" (2 đầu ren ngoài 3/4") | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 144 | Lắp đặt van 1 chiều đồng Ø90x90 | Lắp đặt đường ống và phụ kiện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 145 | Lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 340 | m |
| 146 | Kéo rải cáp điện CU/PVC 2x1,5mm² - 0,6/1KV | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 245 | m |
| 147 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x10mm2 cấp điện cho máy bơm | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | m |
| 148 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 ruột, loại dây 4x25mm2 Cấp nguồn cho tủ điều khiển | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 200 | m |
| 149 | Lắp đặt máy bơm lưu lượng Q=16m³/h áp lực 6,0 Bars, công suất 10HP | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 150 | Lắp đặt bộ lọc tinh 2", màn lọc inox 304, kích cỡ lọc 120mesh (130 micron), áp lực tối đa 8 bar | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 151 | Lắp đặt bộ cảm biến áp suất | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 152 | Lắp đặt bộ cảm biến và kiểm tra lưu lượng 3" | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 153 | Lắp đặt điện kế cấp điện 3P cho hệ thống (tính một bộ: đồng hồ điện kế+tủ nguồn loại treo H500xW300xD210 +MCB) | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 154 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 155 | Bộ bảo vệ áp lực điều chỉnh áp lực 2-14bar (cho hệ thống) | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 156 | Bộ phao điện tự động (chống tràn và chống cạn) | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 157 | Lắp đặt bộ chỉ dẫn dây tưới hoạt động | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 158 | Lắp đặt van xả khí 1/2" | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa đặt van xả khí | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 160 | Đầu chụp vỏ bọc bảo vệ đấu nối dây điện bằng nhựa | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 161 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 162 | Rải kéo dây cáp đồng trần 25mm2 | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 30 | m |
| 163 | Đóng cọc thép mạ kẽm cố định van tưới D12 (L=0,5m) | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 164 | Cố định ống rỉ bằng sắt tráng kẽm D3mm, L=0,5m uống cong chữ U | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,001 | Tấn |
| 165 | Bộ tách điện (ty, sứ, bulong, neo) | Phần Cáp điện - phụ kiện bảo vệ và bơm (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 166 | Lắp đặt tủ điều khiển 1 lớp cánh composite H1200xW600xD400 (có chân đế + mái che) | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 167 | Lắp đặt bộ điều khiển tưới tự động. Kiểm soát 8 khu vực khác nhau, Lập trình tưới nước theo lịch 365 ngày và tiết kiệm nước 50%. | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 168 | Lắp đặt bộ kết nối trung tâm có gắn thẻ sim được mã hóa để nhận tín hiệu Internet qua wifi (3G) có thể điều khiển 5 bộ điều khiển cùng lúc hoặc tách rời (gắn ở bộ điều khiển) | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 169 | Lắp đặt bộ điều khiển biến tần 3P, 7,5Kw, 10Hp + Màn hình hiển thị | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 170 | Kéo rải cáp điện VCm 1x0,75mm² | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 171 | Bộ bảo vệ mất pha | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 172 | Lắp đặt MCCB - 3phase - 40A - 18kA | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 173 | Lắp đặt MCB - BKN - 2phase - 6A - 6KA | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 174 | Lắp đặt đèn báo nguồn D22 | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 175 | Lắp đặt nút ấn dừng khẩn cấp | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 176 | Thanh ray cài thiết bị | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 177 | Domino 40A-30 cực | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 178 | Công tắc gạt 3 vị trí | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 179 | Bộ khởi động từ (contactor) MC40A-220V | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 180 | Bộ rơ le trung gian 24VAC - 14 chân | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 181 | Bộ rơ le trung gian 220V - 14 chân | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 182 | Bộ nguồn 220V/24V DC | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 183 | Nút nhấn Reset (màu vàng) | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 184 | Lắp đặt đồng hồ đo Vol kế 96x96mm (gồm bộ chuyển đổi áp pha - áp dây) | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 185 | Lắp đặt đồng hồ đo nhiệt | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 186 | Lắp đặt bộ cảm biến nhiệt độ | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 187 | Công tắc chuyển mạch 380V | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 188 | Lắp đặt quạt hút tủ điện kèm miệng gió 150x150x66mm | Phần lắp đặt Tủ điều khiển (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 189 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (bao gồm công tác ván khuôn) | Phần xây dựng Móng tủ điện KT=1200x600x400 (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,205 | m3 |
| 190 | Cung cấp và lắp bu lông sắt M12mm, L=150mm | Phần xây dựng Móng tủ điện KT=1200x600x400 (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 191 | Đào bóc lớp đất mặt đường, đất cấp 3 không mở mái ta luy | Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 192 | Đào đất đường ống, đất cấp 2 có mở mái ta luy | Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 123,168 | m3 |
| 193 | Đắp đất K=0,9 (tận dụng đất đào) | Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 117,938 | m3 |
| 194 | Lớp móng cát gia cố xi măng 6% (Ko tính ca máy, vận dụng NC*2) | Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 195 | Xếp gạch thẻ làm dấu | Phần Khoan (cắt) băng mặt đường, đào đất, tái lập (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4 | m |
| 196 | Đào đất bằng thủ công | Phần Xây dựng bể nước (25m3) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 33,418 | m3 |
| 197 | Đào đất bằng máy | Phần Xây dựng bể nước (25m3) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 198 | Đắp đất K=0,9 (tận dụng đất đào) | Phần Xây dựng bể nước (25m3) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 69,175 | m3 |
| 199 | Ép cừ thép larsen III, KT=400x125x6000mm, L=6m ngập đất 5,5m (bao gồm khấu hao cừ larsen) | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3,08 | 100m |
| 200 | Ép cừ thép larsen III, KT=400x125x6000mm, L=6m không ngập đất 0,5m (HS=0,75) (bao gồm khấu hao cừ larsen) | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 201 | Nhổ cừ thép larsen III, KT=400x125x6000mm, L=6m | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3,36 | 100m |
| 202 | Đóng cừ tràm D8-10cm, L=4,0m | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 16,81 | 100m |
| 203 | Cát phủ đầu cừ tràm | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,681 | m3 |
| 204 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,681 | m3 |
| 205 | Gia công cốt thép bể d<=10mm | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,416 | Tấn |
| 206 | Bê tông bể chứa M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 12,744 | m3 |
| 207 | Mạch ngừng bê bông Waterstop | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 18,4 | m |
| 208 | Quét chống thấm đáy thành trong và ngoài mặt bể | Phần khối lượng cừ larsen thi công bể cọc (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 89,19 | m2 |
| 209 | Gia công cốt thép đan d<=10mm | Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,005 | Tấn |
| 210 | Bê tông nắp đan M250 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 211 | Lắp đặt nắp đan (M>250Kg/cái) | Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 212 | Trải màn chống thấm HDPE dày 1mm phủ bề mặt bể | Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 213 | Lắp Ổ khóa bảo vệ | Phần Nắp đan di động đúc sẵn (1,2x1,2x0,1m) (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 214 | Gia công thang inox hộp 304 KT40x40, dày 1,5mm | Phần Thang thăm inox (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,013 | Tấn |
| 215 | Gia công thang inox 304, thanh la inox rộng 100mm, dày 2mm | Phần Thang thăm inox (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,001 | Tấn |
| 216 | Ty ren inox 304 M10x120mm | Phần Thang thăm inox (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 217 | Cắt khe mặt vỉa hè | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,44 | 10m |
| 218 | Gia công cốt thép móng d<=10mm | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,006 | Tấn |
| 219 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn). | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,112 | m3 |
| 220 | Xây thành gạch thẻ 4x8x18 vữa M75 | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 221 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2,08 | m2 |
| 222 | Thép góc inox SUS304 V50x50x4 | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,0135 | Tấn |
| 223 | Nắp hộp hố đồng hồ nước KT= (0,8x1,4)m, tấm gân inox SUS304 dày 2,0mm | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 224 | Ty ren inox SUS304 M6x150 | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 225 | Bản lề inox SUS304 | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 226 | Lắp Ổ khóa bảo vệ | Phần Hố đồng hồ nước (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 227 | Đào móng cột điện, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 14,58 | m3 |
| 228 | Đắp đất trả (tận dụng đất đào), độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10,116 | m3 |
| 229 | Đóng cừ tràm D8-10cm, L=4,0m | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 4,32 | 100m |
| 230 | Cát phủ đầu cừ tràm | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 231 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 232 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 (bao gồm công tác ván khuôn) | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3,438 | m3 |
| 233 | Lắp dựng trụ BT ly tâm 7,5m | Phần Trụ điện (thuộc hạng mục tưới nước tự động) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng - máy khoan xoay tự hành 54CV | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Lần |
| 235 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan<=100m, đường kính lỗ khoan từ <200 mm | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 100 | m |
| 236 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 100m đến <=150m, đường kính lỗ khoan từ <200 mm | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 237 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 150m đến <=200m, đường kính lỗ khoan từ <200 mm | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 50 | m |
| 238 | Thổi rửa giếng khoan, độ sâu giếng < 200m, đường kính ống lọc <219mm | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 16 | m |
| 239 | Chèn sỏi giếng khoan | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 240 | Chèn sét giếng khoan | Phần Kết cấu giếng Ø140 (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 7,693 | m3 |
| 241 | Lắp đặt kết cấu giếng ống chống giếng uPVC Ø140 dày 6,7mm | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 80 | m |
| 242 | Lắp đặt kết cấu giếng ống lọc, ống lắng cát uPVC Ø60 dày 3,0mm | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 18 | m |
| 243 | Lắp đặt ống uPVC Ø60 dày 3,0mm | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống HDPE Ø63 - 8bar | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 245 | Lắp đặt ống quan trắc uPVC Ø21 dày 1,6mm | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 246 | Co nhựa uPVC Ø90 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 247 | Lắp đặt nối ren trong uPVC Ø60 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 248 | Lắp đặt nối ren ngoài HDPE Ø63x2'' | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 249 | Lắp đặt nối giảm uPVC Ø140x110 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 250 | Lắp đặt nối giảm uPVC Ø110x60 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 251 | Lắp đặt nối ren trong uPVC Ø21 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 252 | Lắp đặt nút bít uPVC Ø21 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 253 | Van 1 chiều nhựa uPVC Ø60 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 254 | Lắp đặt rắc co uPVC Ø60 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 255 | Kéo rải cáp inox 304 treo bơm 8mm2 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 140 | m |
| 256 | Lắp đặt lưới inox 304 lọc cát giếng khoan (2 lớp) | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 257 | Vít inox 304 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 80 | Cái |
| 258 | Lắp đặt vòng tròn định tâm inox 304 Ø140 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 259 | Bít miệng giếng khoan D140 bằng thép mạ kẽm, dày 10mm | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 260 | Lắp hộp bảo vệ đồng hồ đo lưu lượng 10" | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Hộp |
| 261 | Lắp đặt mặt bích HDPE Ø63 | Phần Vật tư giếng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cặp đôi |
| 262 | Lắp đặt ống gân xoắn chịu lực HDPE Ø50/40 dày 1,5mm | Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 15 | m |
| 263 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 ruột, loại dây 3x6mm2 cấp điện cho máy bơm | Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 60 | m |
| 264 | Lắp đặt máy bơm hỏa tiễn lưu lượng Q=5m³/h áp lực 7,0Bars; 4HP | Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 265 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN50 | Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 266 | Bộ bảo vệ áp lực điều chỉnh áp lực 2-14bar | Phần Cáp điện phụ kiện máy bơm (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 267 | Kéo rải cáp điện VCm 1x0,75mm² | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 25 | m |
| 268 | Lắp đặt MCB - BKN - 2phase - 6A - 6KA | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 269 | Thanh ray cài thiết bị | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 270 | Domino 40A-30 cực | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 271 | Công tắc gạt 2 vị trí | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 272 | Lắp đặt đèn báo khi máy bơm hoạt động | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 273 | Bộ khởi động từ (contactor) MC32A-220V | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 274 | Bộ rơ le nhiệt MT-32 (16-22A) | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 275 | Bộ rơ le thời gian 220V (0-60 giây) | Phần Tủ điều khiển (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 276 | Đào đất cổ giếng | Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 277 | Bê tông nắp đan đúc sẵn đá 1x2 M300 (bao gồm công tác ván khuôn) | Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 278 | Lắp đặt đan nắp TL<=250 Kg/Cái | Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 279 | Lắp Ổ khóa bảo vệ | Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 280 | Bê tông móng hầm bảo vệ + cổ giếng đá 1x2 M300 (bao gồm công tác ván khuôn) | Phần xây dựng (thuộc hạng mục Giếng khoan) – Xem hồ sơ chỉ dẫn kèm theo E-HSMT | 0,22 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi