Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư phát triển và TM An Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 12:21:00 đến ngày 2020-04-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,769,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN + ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 117,49 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V | 0,5426 | 100m2 |
| 3 | Bạt lót, bạt khe co giãn | Chương V | 1.001,98 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 42,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V | 0,2649 | 100m2 |
| 6 | Bạt lót, bạt khe co giãn | Chương V | 503,27 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 14,07 | m3 |
| 8 | Lát gạch xi măng terrrazo 400x400x30 màu đỏ | Chương V | 222,7 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 32 | 1cấu kiện |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 0,61 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,11 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2 km | Chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,07 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 0,43 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 295,1 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ , gia công lắp lại cột sân bóng chuyền | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Sơn sân bóng chuyền KOVA chuyên dụng 1 lớp bả matit dẻo SK6, 2 lớp sơn sân chuyên dụng CT08 hoặc tương đương | Chương V | 303,2 | 1m2 |
| 20 | Đào phá nền, sân, vỉa hè cũ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển - 90%KL | Chương V | 1,5581 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 17,312 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 9,04 | m3 |
| 23 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V | 20 | gốc |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 1,8216 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 1,8216 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: BỒN HOA, BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 8,59 | m3 |
| 2 | Lát đá tự nhiên màu ghi xám kt 300x300x30 | Chương V | 88,05 | m2 |
| 3 | Bó vỉa đá màu ghi xám bo cạnh kt 18x22x100 cm | Chương V | 112,9 | m |
| 4 | Bó vỉa bồn hoa, đá màu ghi xám bo cạnh kt 10x15x100 cm | Chương V | 137,5 | m |
| 5 | Bó vỉa bồn cây đá màu ghi xám bo cạnh kt 10x15x85 cm | Chương V | 40,8 | m |
| 6 | Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 4 | m2 |
| 7 | Trồng cây thấp vỉa hè (Cây hồng lộc cao 1,2m hoặc tương đương) | Chương V | 9 | cây |
| 8 | Hỗ trợ vận chuyển, trồng cây cao vỉa hè (săng lẻ, đinh hương...) | Chương V | 12 | cây |
| 9 | Vận chuyển đắp đất trồng hoa | Chương V | 30,72 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ trồng hạt (cỏ Nhung Nhật hoặc tương đương) | Chương V | 2 | kg |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 0,3 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,46 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,84 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,53 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 3,53 | m2 |
| 16 | Bu lông M16x600 | Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Cột cờ Inox (D110,D90,D76) dày 1,5mm inox 304 bóng cao 8,12m bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Đá trấn trạch phong thủy | Chương V | 1 | viên |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào phá nền, sân, vỉa hè cũ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển - 90%KL | Chương V | 0,3191 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,546 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 1,773 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,76 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,3546 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,3546 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 10,63 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,54 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 13,18 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 8,88 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,21 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,5 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3779 | 100m2 |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,2613 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,0968 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0968 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,2412 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,2412 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,4168 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,4mm, Tôn Hoa Sen hoăc tương đương | Chương V | 1,2908 | 100m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 154,37 | 1m2 |
| 24 | Thưng tôn, vách, cửa bao quanh nhà | Chương V | 15,2 | m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, Rạn đông hoặc Tương đương | Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, Si no hoặc Tương Đương | Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x1,5mm2, Cadisun hoặc tương đương | Chương V | 50 | m |
| D | HẠNG MỤC: MÁI TÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 1,2377 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,43 | tấn |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 0,9 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,32 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,0054 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 0,0054 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V | 0,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,1404 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,3499 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,3499 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,1481 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3703 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,4mm, Tôn Hoa Sen hoăc tương đương | Chương V | 1,576 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 173,63 | 1m2 |
| 16 | Ghế gỗ Hương Nam Phi bọc nỉ màu đỏ | Chương V | 6 | cái |
| 17 | Bục để Tượng Bác gỗ tự nhiên, gỗ qua xử lý chống cong vênh, mối mọt. | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Vách ốp tường gỗ veerne | Chương V | 36 | m2 |
| 19 | RÈM CẦU VỒNG SYDENY Độ dày: 0.53 mm,Trọng lượng:172 g/m2 Độ lặp: Vải 105mm/Sheer 80mm Cản sáng:90% Chất liệu: 100% Polyeste Xuất xứ: Hàn Quốc hoặc tương đương | Chương V | 11,01 | m2 |
| 20 | Biển Đảng cộng sản Việt Nam, chữ gương đồng kt 6x0,35m | Chương V | 2,1 | m2 |
| 21 | Khung biển cờ ốp Alu Alcorest màu đỏ | Chương V | 4,496 | m2 |
| 22 | Bộ Sao vàng búa liềm | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Đèn led trần D140 9W, Rạng Đông hoặc tương đương | Chương V | 30 | cái |
| 24 | Lắp đặt Đèn led trần panel loại 500x500, Rạng Đông hoặc tương đương | Chương V | 3 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 0,696 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 4,284 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,4274 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1867 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,3886 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 0,3886 | 100m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V | 14,66 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3472 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1956 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0551 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,95 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,387 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,3543 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,24 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,5738 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1815 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0853 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,16 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,75 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 18,33 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 414,18 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 103,4 | m2 |
| 24 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V | 40,72 | m |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 6,76 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V | 1,1375 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 584,59 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , Sơn Jonton hoặc tương đương | Chương V | 584,59 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 21,4808 | m3 |
| 30 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt | Chương V | 71,57 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 125,17 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 125,17 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 71,84 | m2 |
| 34 | Cánh cổng chính + cổng phụ bằng thép sơn tĩnh điện (cả lắp dựng) | Chương V | 19,99 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cổng xếp tự động (tận dụng của UBND huyện) | Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Chữ gắn trên bảng hiệu và địa chỉ bằng inoc | Chương V | 1 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào phá nền, sân, vỉa hè cũ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển - 90%KL | Chương V | 0,0648 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,72 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,2 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 16,65 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,2385 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,2385 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 1,7859 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,1607 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0738 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,0974 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,0974 | 100m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,595 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,2415 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,4288 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0764 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0332 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0976 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,8404 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,2292 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 10,1724 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,7315 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,2916 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2133 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,916 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0844 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0188 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1131 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,9284 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0154 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,308 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 48,7458 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 52,1178 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 26,807 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 2,11 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 29,16 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 31,2 | m |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 58,077 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 100,8635 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn ICI Dulux hoặc, tương đương | Chương V | 110,1948 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn ICI Dulux, hoặc tương đương | Chương V | 48,7458 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Trung Đô 500x500 | Chương V | 14,5 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2177 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,418 | tấn |
| 46 | Lợp mái ngói Đồng Tầm 10v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75, hoặc tương đương | Chương V | 0,3208 | 100m2 |
| 47 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 1,8 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 1,8 | 1m2 cấu kiện |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 6,96 | m2 |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 3 | m |
| 52 | Lắp đặt quạt treo tường, điện cơ 91 hoặc tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, rạng đông hoặc tương đương | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, 2x6mm2, Cadisun hoặc tương đương | Chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, 2x1,5mm2, Cadisun hoặc tương đương | Chương V | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, 2x2,5mm2, Cadisun hoặc tương đương | Chương V | 35 | m |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, Si no hoặc Tương Đương | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Si nô hoặc tương đương | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V | 1 | máy |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 30 | m |
| 62 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 1 | cọc |
| 65 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V | 8 | m |
| 66 | Mẫu đỡ sắt tròn D12 | Chương V | 3 | 0.0 |
| 67 | Thép dẹt 40x4 | Chương V | 5 | 0.0 |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 0,8 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,8 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 2,61 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 5,12 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0537 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,0182 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 0,0182 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,344 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0215 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,01 | m3 |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,1803 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 8,04 | 1m2 |
| 11 | Cột đèn trang trí sân vườn H=4,5m | Chương V | 8 | cột |
| 12 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Chương V | 8 | 1 cột |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32-25mm | Chương V | 1,28 | 100m |
| 14 | Bảng điện cột đèn | Chương V | 8 | bảng |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 8 | 1 bảng |
| 16 | Dây đồng mềm 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 48 | md |
| 17 | Domino đấu nối | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 1 | m |
| 19 | Bu long M24x750 | Chương V | 0 | cái |
| 20 | Bu long M16x500 | Chương V | 48 | cái |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 152 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V | 1,52 | 100m |
| H | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 1,037 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V | 0,0933 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 4,8 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Chương V | 4,8 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,97 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 9,58 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,3415 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 2,0078 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Chương V | 1,9436 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,6102 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 168 | 1cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 33,76 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,3376 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 0,3376 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 10,04 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, vận chuyển 2km | Chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 1,36 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 12,87 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0922 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2394 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,0258 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,4536 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,1328 | 100m2 |
| 11 | Nắp bể bằng thép tấm dày 20cm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Ống thoát nước PVC | Chương V | 4 | m |
| J | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Chương V | 7,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 0,2 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 0,2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm | Chương V | 1,76 | 100m |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 32mm | Chương V | 0 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 25mm | Chương V | 44 | cái |
| 9 | Lắp đặt đấu nối ren trong nhựa PPR, đường kính măng sông 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt đấu nối ren trong nhựa PPR, đường kính măng sông 25mm | Chương V | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, đường kính măng sông 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đăt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Chương V | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van cửa, đường kính van d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Béc tưới nước | Chương V | 10 | cái |
| 18 | Máy bơm nước tăng áp tự động JLM 60-200A - 200W | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, 2x2,5mm2 | Chương V | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi