Gói thầu: Gói thầu 9.1: Xây dựng trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 9.1: Xây dựng trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190368959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 17:18:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,487,586,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Quạt thông gió công nghiệp lưu lượng 100m3/h | 100m3/h | 1 | bộ |
| 2 | Quạt thông gió công nghiệp lưu lượng 500m3/h | 500m3/h | 11 | bộ |
| 3 | Điều hoà 1 cục loại 9000BTU | 9000BTU | 1 | bộ |
| 4 | Điều hoà 1 cục loại 24000BTU | 24000BTU | 12 | bộ |
| 5 | Máy bơm nước Q=3.5m3/h ; H=10m (bơm sinh hoạt) | Q=3.5m3/h ; H=10m | 1 | cái |
| B | PHẦN HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Cọc đồng tiếp địa phi 20, L= 2,5 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 48 | cọc |
| 2 | Dây tiếp địa chính bằng đồng d14 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 560 | m |
| 3 | Dây tiếp địa nhánh, dây đồng bọc PVC M-95mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 550 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng cho dây xoắn PVC M-95mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 120 | cái |
| 5 | Bu lông + đai ốc +vòng đệm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 240 | cái |
| 6 | Hàn hóa nhiệt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 362 | mối |
| 7 | Dây tiếp địa MBA, nối đất trung tính và cuộn tam giác hở MBA | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 60 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng cho dây xoắn PVC M-240mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 32 | cái |
| 9 | Ống đồng Phi 42 dày 19mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 72 | m |
| 10 | Dây tiếp địa Cu-120mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 100 | m |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 840 | kg |
| 12 | Đào và lấp rãnh tiếp địa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,68 | 100m3 |
| 13 | Khoan giếng từ 0-40m (6 giếng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 120 | m |
| C | PHẦN SAN NỀN (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bóc bỏ lớp đất mùn thực vật dày 0,2m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,408 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 3 | Đắp cát | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 41,8208 | 100m3 |
| 4 | Xây tường chắn đá hộc quanh trạm vữa XM M100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 361,549 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 30,182 | m3 |
| D | TẦNG LỌC NƯỚC (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Lưới inox D1 đan ô 10x10 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 138 | m2 |
| 2 | 02 lớp vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,444 | m2 |
| 3 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0575 | 100m3 |
| 4 | Tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0575 | 100m3 |
| 5 | Ống PVC D60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,81 | 100m |
| E | PHẦN ĐƯỜNG Ô TÔ TRONG TRẠM VÀ NGOÀI TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,6659 | 100m3 |
| 2 | Thanh bó vỉa KT (180x300x1000) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 420 | thanh |
| 3 | Cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,0832 | 100m3 |
| 4 | Tấm vải nhựa Polyetylen | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 783 | m2 |
| 5 | Bê tông, đá 2x4, bê tông nền, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 195,75 | m3 |
| F | SÂN TRẠM VÀ NỀN TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông nền, M100, PC30, đá 2x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 71 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 2x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 33 | m3 |
| 3 | Lớp nilon chống mất nước xi măng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 875 | m2 |
| 4 | Đá dăm 2x4 nền trạm dày 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 71 | m3 |
| G | CỔNG TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1482 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng trụ cổng M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,784 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ cổng M200, đá 2x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,93 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cổng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,076 | 100m2 |
| 5 | Xây trụ rào bằng gạch vữa XM M75, dày >300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,995 | m3 |
| 6 | Trát trụ cổng bằng vữa XM M75, dày 3cm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 51,224 | m2 |
| 7 | Gắn đá dăm màu trắng vào trụ cổng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,3952 | m2 |
| 8 | Ốp đá tự nhiên màu đen trang trí trụ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 29,5648 | m2 |
| 9 | Cổng bằng thép sơn tĩnh điện 3 lớp (1 lớp chống rỉ và 2 lớp kem) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,0516 | tấn |
| 10 | Đắp đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1192 | 100m3 |
| 11 | Bộ mô tơ tự động | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| H | PHẦN HÀNG RÀO TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông trụ rào M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 21,6862 | m3 |
| 2 | Bê tông giằng móng, giằng tường M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20,8243 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép giằng tường, giằng móng D<=10 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,5921 | tấn |
| 4 | Sản xuất cốt thép giằng tường, giằng móng D<=18 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,6355 | tấn |
| 5 | Sản xuất cốt thép trụ D ≤ 10 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4475 | tấn |
| 6 | Sản xuất cốt thép trụ D ≤ 18 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,7206 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng Cốt thép hàng rào hoa sắt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,2779 | tấn |
| 8 | Quét sơn chống rỉ và 2 nước màu kem | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 153,8953 | m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng và giằng tường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,225 | 100m2 |
| 10 | Xây mảng rào bằng gạch vữa XM M75, dày <=110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 22,234 | m3 |
| 11 | Xây mảng rào bằng gạch vữa XM M75, dày <=220 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 68,1606 | m3 |
| 12 | Trát tường rào dày 1,5cm VXM75 cao <=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.000,692 | m2 |
| 13 | Trát trụ rào dày 1,5cm VXM75 cao <=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 191,862 | m2 |
| 14 | Sơn hàng 3 nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.001,602 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ dày 1,5cm VXM75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,91 | m |
| 16 | Biển tên trạm ốp đá Granit kích thước 2200x1800 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| I | PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Cấp thoát nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | HT |
| 2 | Hố Ga thu nước G1 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | hố |
| 3 | Hố Ga thu nước G2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 9 | Hố |
| 4 | Hố Ga thu nước G3 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | Hố |
| 5 | Hố Ga thu nước G4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | Hố |
| J | PHẦN NHÀ TRẠM BƠM (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông nền, M300, PC30, đá 2x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,2 | m3 |
| 2 | Bê tông bệ máy, M300, PC30, đá 2x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,084 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 16 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép sàn nhà, ĐK <=10mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0144 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép sàn nhà, ĐK <=18mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3495 | tấn |
| 6 | Bê tông cộtn, D <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,448 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0896 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0124 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0864 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đúc sắn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,276 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0248 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mái hắt, đà giằng, đường kính <= 10 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0275 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mái hắt, đà giằng, đường kính <= 18 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,044 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép cửa đi | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0801 | tấn |
| 15 | Mua bản lề, chốt cửa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7 | cái |
| 16 | Mua khoá cửa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 17 | Lam bê tông cốt thép (0,5x3,9) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 18 | Lắp dựng giá cáp, máng cáp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0833 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng gạch thẻ, chiều dày 10cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,6 | m3 |
| 20 | Trát tường trong nhà vữa XM M75 dày 15 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 37 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa TH M75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 37 | m2 |
| 22 | Sản xuất cốt thép sàn mái, dầm và sê nô cốt D<=10 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2267 | tấn |
| 23 | Sản xuất cốt thép sàn mái, dầm và sê nô cốt D>10 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,153 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, sê nô, dầm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3905 | 100m2 |
| 25 | Đổ BT sàn mái, sê nô M250 đá 1x2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,915 | m3 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 34,81 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 34,81 | m2 |
| 28 | Ống nhựa PVC phi 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,12 | 100m |
| 29 | Gạch chống nóng gạch 22 x 10,5 x 15 - 4lỗ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 19,74 | m2 |
| 30 | Láng trần không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 34,81 | m2 |
| 31 | Quả cầu chắn rác | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 32 | Ống nhựa PVC 27 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | m |
| K | CỌC ÉP BÊ TÔNG CỐT THÉP 350X350 (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Cọc ép bê tông cốt thép 350X350 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 68 | cọc |
| L | ĐÀI CỌC, DẰM MÓNG, DẦM TƯỜNG, DẦM THANG, DẦM WC (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông mác 100, đá 4x6 . | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,2897 | m3 |
| 2 | Bê tông mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 96,7719 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,7761 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6913 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,4136 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,8598 | tấn |
| M | GIẰNG MÓNG (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,7633 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6754 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2319 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6318 | tấn |
| 5 | Tường bằng gạch BT rỗng 20x20x40; chiều dày <=20cm, vữa XM M75, h<=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 29,4268 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,1978 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| N | CỘT NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 37,6577 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,2443 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,654 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,511 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,5352 | 100m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 128,9096 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 128,9096 | m2 |
| O | DẦM NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 65,645 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4874 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm,đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,676 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,9425 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,2808 | 100m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 828,0766 | m2 |
| P | SÀN NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông lót mác 100, đá 2x4. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20,7401 | m3 |
| 2 | Bê tông nền mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 40,43 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 106,8003 | m3 |
| 4 | Mua và lắp tấm sàn HPL | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 97,5384 | m2 |
| 5 | Trát trần và vữa láng sàn, vữa XM M75 dày 1,5cm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.316,541 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 2 nước màu trắng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 800,0822 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 51,991 | m2 |
| 8 | Sơn nền Epoxxy tự tạo phẳng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 446,4408 | m2 |
| 9 | Lát nền vệ sinh, sàn bằng gạch chống trơn 250x250 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 18,027 | m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 15,7813 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,6795 | 100m2 |
| Q | LANH TÔ VÀ VĂNG CỬA (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông Lanh tô, ô văng cửa mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,5032 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,7043 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,7085 | 100m2 |
| 4 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 114,5698 | m2 |
| 5 | Sơn lanh tô, ô văng ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 114,5698 | m2 |
| R | THANG BỘ VÀ CẦU THANG (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông thang bộ, cầu thang mác 250, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,813 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,5435 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3235 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch Block rỗng, xây tường thẳng, chiều dày <= 20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,039 | m3 |
| 5 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 31,99 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 56,3024 | m2 |
| 7 | Sản xuất thang sắt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,298 | tấn |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,4699 | tấn |
| S | PHẦN TƯỜNG NHÀ ĐIỀU KHIỂN (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 20x20x40; chiều dày <=20cm, vữa XM M75, h<=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 202,6324 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 9,1441 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 740,224 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.344,106 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 740,224 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.344,106 | m2 |
| T | CHI TIẾT CỬA (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Cửa nhựa lõi thép kính | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 89,6564 | m2 |
| 2 | Cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 24,9 | m2 |
| 3 | Vách kính khung nhôm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11,16 | m2 |
| 4 | Cửa chống cháy 45 phút | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,72 | m2 |
| 5 | Cửa chống cháy 60 phút | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,9 | m2 |
| U | LAN CAN TRONG NHÀ VÀ BAN CÔNG (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Sản xuất thang sắt thép mạ kẽm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,196 | tấn |
| 2 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2038 | tấn |
| V | XÀ GỒ MÁI (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,4918 | tấn |
| 2 | Lắp xà gồ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,5915 | tấn |
| 3 | Mua và lợp mái bằng tôn màu xanh | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,1183 | 100m2 |
| W | BỂ PHỐT (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, <=0,8 m3, | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1353 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0207 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót bể phốt mác 100, đá 2x4. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,36 | m3 |
| 5 | Bê tông bể phốt mác 200, đá 1x2. | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,54 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông bể nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,114 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0622 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông , bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,36 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông , ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0152 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông , cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0208 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông bằng , trọng lượng <=100 kg | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 12 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 20x20x40; chiều dày <=20cm, vữa XM M75, h<=4m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,2077 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11,4688 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11,4688 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,544 | m2 |
| 16 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 26,1344 | m2 |
| X | GIÁ ĐỠ CÁP TRONG NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,2636 | tấn |
| 2 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,4342 | tấn |
| 3 | Buloong nở trọn bộ M14x100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 662 | bộ |
| Y | MƯƠNG CÁP VÀO NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bê tông sản xuất trộn - bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,8495 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1382 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1182 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông , bê tông tấm đan tấm đậy đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0101 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông , ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0008 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông , cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,578 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng < 100 kg | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | cái |
| 8 | Thép bo viền tấm đan mương sơn chống rỉ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,57 | kg |
| Z | ỐNG NHỰA uPVC (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC-D110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,212 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC-D90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,196 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC-D60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,012 | 100m |
| 4 | Ống nhựa uPVC-D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,262 | 100m |
| 5 | Ống nhựa uPVC-D27 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1465 | 100m |
| AA | PHỤ KIỆN ỐNG NƯỚC (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Nối góc 90 độ D110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 2 | Nối góc 90 độ D90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11 | cái |
| 3 | Nối góc 90 độ D60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 4 | Nối góc 90 độ D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 5 | Nối góc 90 độ D27 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12 | cái |
| 6 | Nối góc 90 độ D21 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11 | cái |
| 7 | Nối chuyển bậc D27/21 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 8 | Ba chạc 90 độ D60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Ba chạc 90 độ D27 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 10 | Ba chạc 90 độ D21 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 11 | Van khóa D21 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 12 | Van khóa D27 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 13 | Van khóa D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 14 | Phễu thu nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 15 | Cầu lọc rác | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7 | chiếc |
| AB | THIẾT BỊ VỆ SINH, PHỤ KIỆN (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Đồng hồ đo nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 2 | Van hút bơm nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 3 | Phao điện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | chiếc |
| 4 | Bồn nước inox, 01 m3 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bể |
| 5 | Gương treo và phụ kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 6 | Chậu rửa+vòi | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 7 | Bồn vệ sinh | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 8 | Vòi xịt rửa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Phễu thoát sàn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| AC | MÓNG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ HỢP BỘ COMPACT (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Móng trụ đỡ MT1 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10 | Móng |
| 2 | Móng trụ đỡ MT2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột cổng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột chiếu sáng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | Móng |
| 5 | Móng trụ đỡ thiết bị hợp bộ compact (MT4) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | Móng |
| AD | MÓNG MÁY BIẾN ÁP (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Móng máy biến áp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | Móng |
| AE | TƯỜNG CHỐNG CHÁY (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Tường chống cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | Trọn gói |
| AF | BỂ NƯỚC CỨU HỎA (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bể nước cứu hỏa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | Trọn gói |
| AG | BỂ DẦU SỰ CỐ VÀ THOÁT DẦU (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Bể dầu sự cố và thoát dầu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | Trọn gói |
| AH | NHÀ CHỨA CHẤT THẢI NGUY HẠI (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Nhà chứa chất thải nguy hại (4,0mx3,0m) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | Trọn gói |
| AI | MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Tuynen cáp xuất tuyến B=2,1m (mc 9-9) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 39 | m |
| 2 | Mương cáp B=1,05m (2-2; 3-3) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 25,6 | m |
| 3 | Mương cáp B=0,9m (2A-2A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11,4 | m |
| 4 | Mương cáp qua đường (MC4-4;7-7) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10 | m |
| 5 | Mương cáp lực (MC5-5) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,3 | m |
| 6 | Mương cáp qua đường (MC6-6) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | m |
| 7 | Mương cáp 8-8 (B=1,45m) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | m |
| 8 | Mương cáp B=0,65 (1-1) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 23,2 | m |
| 9 | Giá đỡ cáp, thép nâng tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | T.bộ |
| AJ | PHẦN CHIẾU SÁNG (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Hộp điện chiếu sáng lắp trong nhà (Aptomat 3 cực 20A, 04 aptomat 2 cực 10A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | tủ |
| 2 | Đèn pha LED chiếu sáng trạm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 3 | Đèn đường LED chiếu sáng trạm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | bộ |
| 4 | Cần đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | chiếc |
| 5 | Đèn chiếu sáng cổng nón PKY M125W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 6 | Cáp PVC 0,6kV-4x4mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | m |
| 7 | Cáp PVC 0,6kV-2x4mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 430 | m |
| 8 | Ống luồn cáp D16 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 280 | m |
| 9 | Măng sông nối ống PVC-D16 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | cái |
| 10 | Cút góc PVC-D16 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | cái |
| 11 | Cô li ê inox | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | bộ |
| 12 | Bu lông + Đai ốc + Vòng đệm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12 | bộ |
| 13 | Đèn tuýp LED 220V-2x20W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 46 | bộ |
| 14 | Đèn tuýp LED 220V-1x20W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 15 | bộ |
| 15 | Đèn LED dowlight 20W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| 16 | Đèn chiếu sáng sự cố - 20W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 38 | bộ |
| 17 | Đèn phòng nổ - 50W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| 18 | Đèn EXIT | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7 | bộ |
| 19 | Công tắc 4 (220V-5A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 20 | Công tắc 2 (220V-5A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 21 | Công tắc đơn (220V-5A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 22 | Công tắc 2 chiều (220V-5A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 23 | Ổ cắm đôi (240V-10A) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 48 | cái |
| 24 | Aptomat 1 pha 10A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13 | cái |
| 25 | Aptomat 1 pha 16A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12 | cái |
| 26 | Aptomat 1 pha 25A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 27 | Aptomat 3 pha 32A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 28 | Aptomat 3 pha 63A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 29 | Aptomat 3 pha 80A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 30 | Hộp chứa Aptomat loại 4 module | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 31 | Hộp chứa Aptomat loại 8 module | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 32 | Hộp chứa Aptomat loại 13 module | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 33 | Hộp chứa Aptomat loại 6 module | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 34 | Dây đồng 500V-PVC-3x1,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 40 | m |
| 35 | Dây đồng 500V-PVC-2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 700 | m |
| 36 | Dây đồng 500V-PVC-2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 140 | m |
| 37 | Dây đồng 500V-PVC-2x4mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 240 | m |
| 38 | Cáp 0,6kV PVC-4x4mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | m |
| 39 | Cáp 0,6kV PVC-3x16+1x10mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | m |
| AK | VẬT TƯ THIẾT BỊ CHUẨN BỊ SẢN XUẤT (B CUNG CẤP) | |||
| 1 | Vật tư thiết bị chuẩn bị sản xuất | Tham khảo chi tiết Phụ lục 1đính kèm | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi