Gói thầu: Gói thầu 9.1: Xây dựng trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405294-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu 9.1: Xây dựng trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20190368959
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 17:18:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,487,586,541 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG (B CẤP, B LẮP ĐẶT)
1 Quạt thông gió công nghiệp lưu lượng 100m3/h  100m3/h 1 bộ
2 Quạt thông gió công nghiệp lưu lượng 500m3/h  500m3/h 11 bộ
3 Điều hoà 1 cục loại 9000BTU 9000BTU  1 bộ
4 Điều hoà 1 cục loại 24000BTU 24000BTU  12 bộ
5 Máy bơm nước Q=3.5m3/h ; H=10m (bơm sinh hoạt)  Q=3.5m3/h ; H=10m 1 cái
B PHẦN HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Cọc đồng tiếp địa phi 20, L= 2,5 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 48 cọc
2 Dây tiếp địa chính bằng đồng d14 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 560 m
3 Dây tiếp địa nhánh, dây đồng bọc PVC M-95mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 550 m
4 Đầu cốt đồng cho dây xoắn PVC M-95mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 120 cái
5 Bu lông + đai ốc +vòng đệm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 240 cái
6 Hàn hóa nhiệt Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 362 mối
7 Dây tiếp địa MBA, nối đất trung tính và cuộn tam giác hở MBA Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 60 m
8 Đầu cốt đồng cho dây xoắn PVC M-240mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 32 cái
9 Ống đồng Phi 42 dày 19mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 72 m
10 Dây tiếp địa Cu-120mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 100 m
11 Hóa chất giảm điện trở Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 840 kg
12 Đào và lấp rãnh tiếp địa Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,68 100m3
13 Khoan giếng từ 0-40m (6 giếng) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 120 m
C PHẦN SAN NỀN (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bóc bỏ lớp đất mùn thực vật dày 0,2m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6,408 100m3
2 Vận chuyển đất đổ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 trọn gói
3 Đắp cát Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 41,8208 100m3
4 Xây tường chắn đá hộc quanh trạm vữa XM M100 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 361,549 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 30,182 m3
D TẦNG LỌC NƯỚC (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Lưới inox D1 đan ô 10x10 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 138 m2
2 02 lớp vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,444 m2
3 Tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0575 100m3
4 Tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0575 100m3
5 Ống PVC D60 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,81 100m
E PHẦN ĐƯỜNG Ô TÔ TRONG TRẠM VÀ NGOÀI TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Đào khuôn đường, đất cấp Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,6659 100m3
2 Thanh bó vỉa KT (180x300x1000) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 420 thanh
3 Cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 250 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2,0832 100m3
4 Tấm vải nhựa Polyetylen Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 783 m2
5 Bê tông, đá 2x4, bê tông nền, mác 300 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 195,75 m3
F SÂN TRẠM VÀ NỀN TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông nền, M100, PC30, đá 2x4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 71 m3
2 Bê tông nền, M200, PC30, đá 2x4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 33 m3
3 Lớp nilon chống mất nước xi măng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 875 m2
4 Đá dăm 2x4 nền trạm dày 100 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 71 m3
G CỔNG TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Đào móng trụ cổng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,1482 100m3
2 Bê tông lót móng trụ cổng M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,784 m3
3 Bê tông móng trụ cổng M200, đá 2x4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,93 m3
4 Ván khuôn móng trụ cổng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,076 100m2
5 Xây trụ rào bằng gạch vữa XM M75, dày >300 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 7,995 m3
6 Trát trụ cổng bằng vữa XM M75, dày 3cm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 51,224 m2
7 Gắn đá dăm màu trắng vào trụ cổng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,3952 m2
8 Ốp đá tự nhiên màu đen trang trí trụ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 29,5648 m2
9 Cổng bằng thép sơn tĩnh điện 3 lớp (1 lớp chống rỉ và 2 lớp kem) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,0516 tấn
10 Đắp đất Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,1192 100m3
11 Bộ mô tơ tự động Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 bộ
H PHẦN HÀNG RÀO TRẠM (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông trụ rào M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 21,6862 m3
2 Bê tông giằng móng, giằng tường M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 20,8243 m3
3 Sản xuất cốt thép giằng tường, giằng móng D<=10 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,5921 tấn
4 Sản xuất cốt thép giằng tường, giằng móng D<=18 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,6355 tấn
5 Sản xuất cốt thép trụ D ≤ 10 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,4475 tấn
6 Sản xuất cốt thép trụ D ≤ 18 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,7206 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng Cốt thép hàng rào hoa sắt Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,2779 tấn
8 Quét sơn chống rỉ và 2 nước màu kem Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 153,8953 m2
9 Ván khuôn giằng móng và giằng tường Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,225 100m2
10 Xây mảng rào bằng gạch vữa XM M75, dày <=110 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 22,234 m3
11 Xây mảng rào bằng gạch vữa XM M75, dày <=220 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 68,1606 m3
12 Trát tường rào dày 1,5cm VXM75 cao <=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1.000,692 m2
13 Trát trụ rào dày 1,5cm VXM75 cao <=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 191,862 m2
14 Sơn hàng 3 nước Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1.001,602 m2
15 Trát gờ chỉ dày 1,5cm VXM75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,91 m
16 Biển tên trạm ốp đá Granit kích thước 2200x1800 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
I PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Cấp thoát nước Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 HT
2 Hố Ga thu nước G1 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 hố
3 Hố Ga thu nước G2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 9 Hố
4 Hố Ga thu nước G3 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 Hố
5 Hố Ga thu nước G4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 Hố
J PHẦN NHÀ TRẠM BƠM (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông nền, M300, PC30, đá 2x4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,2 m3
2 Bê tông bệ máy, M300, PC30, đá 2x4 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,084 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 16 m2
4 Lắp dựng cốt thép sàn nhà, ĐK <=10mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0144 tấn
5 Lắp dựng cốt thép sàn nhà, ĐK <=18mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,3495 tấn
6 Bê tông cộtn, D <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,448 m3
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0896 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0124 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0864 tấn
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông đúc sắn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,276 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0248 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mái hắt, đà giằng, đường kính <= 10 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0275 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mái hắt, đà giằng, đường kính <= 18 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,044 tấn
14 Sản xuất thép cửa đi Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0801 tấn
15 Mua bản lề, chốt cửa Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 7 cái
16 Mua khoá cửa Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
17 Lam bê tông cốt thép (0,5x3,9) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
18 Lắp dựng giá cáp, máng cáp Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0833 tấn
19 Xây tường thẳng gạch thẻ, chiều dày 10cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,6 m3
20 Trát tường trong nhà vữa XM M75 dày 15 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 37 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa TH M75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 37 m2
22 Sản xuất cốt thép sàn mái, dầm và sê nô cốt D<=10 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,2267 tấn
23 Sản xuất cốt thép sàn mái, dầm và sê nô cốt D>10 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,153 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, sê nô, dầm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,3905 100m2
25 Đổ BT sàn mái, sê nô M250 đá 1x2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,915 m3
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 34,81 m2
27 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 34,81 m2
28 Ống nhựa PVC phi 100 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,12 100m
29 Gạch chống nóng gạch 22 x 10,5 x 15 - 4lỗ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 19,74 m2
30 Láng trần không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 34,81 m2
31 Quả cầu chắn rác Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 cái
32 Ống nhựa PVC 27 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 m
K CỌC ÉP BÊ TÔNG CỐT THÉP 350X350 (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Cọc ép bê tông cốt thép 350X350 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 68 cọc
L ĐÀI CỌC, DẰM MÓNG, DẦM TƯỜNG, DẦM THANG, DẦM WC (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông mác 100, đá 4x6 . Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 13,2897 m3
2 Bê tông mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 96,7719 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,7761 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,6913 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,4136 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,8598 tấn
M GIẰNG MÓNG (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 7,7633 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,6754 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,2319 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,6318 tấn
5 Tường bằng gạch BT rỗng 20x20x40; chiều dày <=20cm, vữa XM M75, h<=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 29,4268 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 5,1978 100m3
7 Vận chuyển đất đổ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 trọn gói
N CỘT NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 37,6577 m3
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,2443 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,654 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,511 tấn
5 Ván khuôn gỗ tường Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,5352 100m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 128,9096 m2
7 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 128,9096 m2
O DẦM NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 65,645 m3
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,4874 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm,đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1,676 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 8,9425 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 8,2808 100m2
6 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 828,0766 m2
P SÀN NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông lót mác 100, đá 2x4. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 20,7401 m3
2 Bê tông nền mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 40,43 m3
3 Bê tông sàn mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 106,8003 m3
4 Mua và lắp tấm sàn HPL Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 97,5384 m2
5 Trát trần và vữa láng sàn, vữa XM M75 dày 1,5cm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1.316,541 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 2 nước màu trắng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 800,0822 m2
7 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 51,991 m2
8 Sơn nền Epoxxy tự tạo phẳng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 446,4408 m2
9 Lát nền vệ sinh, sàn bằng gạch chống trơn 250x250 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 18,027 m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 15,7813 tấn
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 8,6795 100m2
Q LANH TÔ VÀ VĂNG CỬA (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông Lanh tô, ô văng cửa mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,5032 m3
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,7043 tấn
3 Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,7085 100m2
4 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 114,5698 m2
5 Sơn lanh tô, ô văng ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 114,5698 m2
R THANG BỘ VÀ CẦU THANG (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông thang bộ, cầu thang mác 250, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2,813 m3
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,5435 tấn
3 Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,3235 100m2
4 Xây gạch Block rỗng, xây tường thẳng, chiều dày <= 20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,039 m3
5 Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 31,99 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 56,3024 m2
7 Sản xuất thang sắt Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,298 tấn
8 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,4699 tấn
S PHẦN TƯỜNG NHÀ ĐIỀU KHIỂN (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Xây tường bằng gạch BT rỗng 20x20x40; chiều dày <=20cm, vữa XM M75, h<=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 202,6324 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 9,1441 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 740,224 m2
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1.344,106 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 740,224 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1.344,106 m2
T CHI TIẾT CỬA (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Cửa nhựa lõi thép kính Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 89,6564 m2
2 Cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 24,9 m2
3 Vách kính khung nhôm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 11,16 m2
4 Cửa chống cháy 45 phút Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6,72 m2
5 Cửa chống cháy 60 phút Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 12,9 m2
U LAN CAN TRONG NHÀ VÀ BAN CÔNG (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Sản xuất thang sắt thép mạ kẽm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,196 tấn
2 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,2038 tấn
V XÀ GỒ MÁI (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Gia công xà gồ thép sơn Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2,4918 tấn
2 Lắp xà gồ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2,5915 tấn
3 Mua và lợp mái bằng tôn màu xanh Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3,1183 100m2
W BỂ PHỐT (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, <=0,8 m3, Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,1353 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0207 100m3
3 Vận chuyển đất đổ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 trọn gói
4 Bê tông lót bể phốt mác 100, đá 2x4. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,36 m3
5 Bê tông bể phốt mác 200, đá 1x2. Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,54 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông bể nước Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,114 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0622 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông , bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,36 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông , ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0152 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông , cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0208 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông bằng , trọng lượng <=100 kg Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 cái
12 Xây tường bằng gạch BT rỗng 20x20x40; chiều dày <=20cm, vữa XM M75, h<=4m Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2,2077 m3
13 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 11,4688 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 11,4688 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 12,544 m2
16 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 26,1344 m2
X GIÁ ĐỠ CÁP TRONG NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,2636 tấn
2 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,4342 tấn
3 Buloong nở trọn bộ M14x100 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 662 bộ
Y MƯƠNG CÁP VÀO NHÀ (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bê tông sản xuất trộn - bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6,8495 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ , ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,1382 100m2
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông , cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,1182 tấn
4 Sản xuất cấu kiện bê tông , bê tông tấm đan tấm đậy đá 1x2, mác 200 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0101 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông , ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,0008 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông , cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,578 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng < 100 kg Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 20 cái
8 Thép bo viền tấm đan mương sơn chống rỉ Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 13,57 kg
Z ỐNG NHỰA uPVC (B CẤP, B LẮP ĐẶT)
1 Ống nhựa uPVC-D110 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,212 100m
2 Ống nhựa uPVC-D90 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,196 100m
3 Ống nhựa uPVC-D60 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,012 100m
4 Ống nhựa uPVC-D34 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,262 100m
5 Ống nhựa uPVC-D27 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 0,1465 100m
AA PHỤ KIỆN ỐNG NƯỚC (B CẤP, B LẮP ĐẶT)
1 Nối góc 90 độ D110 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 cái
2 Nối góc 90 độ D90 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 11 cái
3 Nối góc 90 độ D60 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 cái
4 Nối góc 90 độ D34 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 16 cái
5 Nối góc 90 độ D27 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 12 cái
6 Nối góc 90 độ D21 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 11 cái
7 Nối chuyển bậc D27/21 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
8 Ba chạc 90 độ D60 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
9 Ba chạc 90 độ D27 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
10 Ba chạc 90 độ D21 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 cái
11 Van khóa D21 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
12 Van khóa D27 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 5 cái
13 Van khóa D34 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
14 Phễu thu nước Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 cái
15 Cầu lọc rác Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 7 chiếc
AB THIẾT BỊ VỆ SINH, PHỤ KIỆN (B CẤP, B LẮP ĐẶT)
1 Đồng hồ đo nước Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
2 Van hút bơm nước Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
3 Phao điện Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 chiếc
4 Bồn nước inox, 01 m3 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 bể
5 Gương treo và phụ kiện Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3 cái
6 Chậu rửa+vòi Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 bộ
7 Bồn vệ sinh Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 bộ
8 Vòi xịt rửa Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
9 Phễu thoát sàn Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3 cái
AC MÓNG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ HỢP BỘ COMPACT (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Móng trụ đỡ MT1 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 10 Móng
2 Móng trụ đỡ MT2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6 Móng
3 Móng cột cổng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3 Móng
4 Móng cột chiếu sáng Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6 Móng
5 Móng trụ đỡ thiết bị hợp bộ compact (MT4) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 5 Móng
AD MÓNG MÁY BIẾN ÁP (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Móng máy biến áp Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 Móng
AE TƯỜNG CHỐNG CHÁY (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Tường chống cháy Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 Trọn gói
AF BỂ NƯỚC CỨU HỎA (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bể nước cứu hỏa Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 Trọn gói
AG BỂ DẦU SỰ CỐ VÀ THOÁT DẦU (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Bể dầu sự cố và thoát dầu Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 Trọn gói
AH NHÀ CHỨA CHẤT THẢI NGUY HẠI (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Nhà chứa chất thải nguy hại (4,0mx3,0m) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 Trọn gói
AI MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI (B CẤP, B THỰC HIỆN)
1 Tuynen cáp xuất tuyến B=2,1m (mc 9-9) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 39 m
2 Mương cáp B=1,05m (2-2; 3-3) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 25,6 m
3 Mương cáp B=0,9m (2A-2A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 11,4 m
4 Mương cáp qua đường (MC4-4;7-7) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 10 m
5 Mương cáp lực (MC5-5) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4,3 m
6 Mương cáp qua đường (MC6-6) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 m
7 Mương cáp 8-8 (B=1,45m) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 5 m
8 Mương cáp B=0,65 (1-1) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 23,2 m
9 Giá đỡ cáp, thép nâng tấm đan Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 T.bộ
AJ PHẦN CHIẾU SÁNG (B CẤP, B LẮP ĐẶT)
1 Hộp điện chiếu sáng lắp trong nhà (Aptomat 3 cực 20A, 04 aptomat 2 cực 10A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 tủ
2 Đèn pha LED chiếu sáng trạm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 5 bộ
3 Đèn đường LED chiếu sáng trạm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6 bộ
4 Cần đèn Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6 chiếc
5 Đèn chiếu sáng cổng nón PKY M125W Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 4 bộ
6 Cáp PVC 0,6kV-4x4mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 50 m
7 Cáp PVC 0,6kV-2x4mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 430 m
8 Ống luồn cáp D16 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 280 m
9 Măng sông nối ống PVC-D16 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 50 cái
10 Cút góc PVC-D16 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 20 cái
11 Cô li ê inox Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6 bộ
12 Bu lông + Đai ốc + Vòng đệm Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 12 bộ
13 Đèn tuýp LED 220V-2x20W Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 46 bộ
14 Đèn tuýp LED 220V-1x20W Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 15 bộ
15 Đèn LED dowlight 20W Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3 bộ
16 Đèn chiếu sáng sự cố - 20W Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 38 bộ
17 Đèn phòng nổ - 50W Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3 bộ
18 Đèn EXIT Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 7 bộ
19 Công tắc 4 (220V-5A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
20 Công tắc 2 (220V-5A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 6 cái
21 Công tắc đơn (220V-5A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 8 cái
22 Công tắc 2 chiều (220V-5A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 2 cái
23 Ổ cắm đôi (240V-10A) Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 48 cái
24 Aptomat 1 pha 10A Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 13 cái
25 Aptomat 1 pha 16A Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 12 cái
26 Aptomat 1 pha 25A Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 3 cái
27 Aptomat 3 pha 32A Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
28 Aptomat 3 pha 63A Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
29 Aptomat 3 pha 80A Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
30 Hộp chứa Aptomat loại 4 module Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
31 Hộp chứa Aptomat loại 8 module Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
32 Hộp chứa Aptomat loại 13 module Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
33 Hộp chứa Aptomat loại 6 module Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 1 cái
34 Dây đồng 500V-PVC-3x1,5mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 40 m
35 Dây đồng 500V-PVC-2x1,5mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 700 m
36 Dây đồng 500V-PVC-2x2,5mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 140 m
37 Dây đồng 500V-PVC-2x4mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 240 m
38 Cáp 0,6kV PVC-4x4mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 50 m
39 Cáp 0,6kV PVC-3x16+1x10mm2 Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm 20 m
AK VẬT TƯ THIẾT BỊ CHUẨN BỊ SẢN XUẤT (B CUNG CẤP)
1 Vật tư thiết bị chuẩn bị sản xuất Tham khảo chi tiết Phụ lục 1đính kèm 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->