Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 17:07:00 đến ngày 2020-04-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,475,234,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 187,128,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi bảy triệu một trăm hai mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị đường dây 35kV | |||
| 1 | Chống sét van 42kV-10kA (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | Phần xây dựng đường dây 35kV | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337 | m |
| 2 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 35kV-3x95 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảng tên báo đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| C | Rãnh cáp, hố ga nối cáp | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | m2 |
| 4 | Lát lại gạch Tazzezo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | m2 |
| 5 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m3 |
| 6 | Đệm cát rãnh cáp, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m3 |
| 7 | Tấm đan báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 574 | tấm |
| 8 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m2 |
| 9 | Đắp đất cấp 3, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m3 |
| 11 | Hố ga kéo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hố |
| D | Phần đấu cáp 35kV | |||
| 1 | Xà đỡ cầu dao + chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-2ĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cô liê đỡ cáp ngầm lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Ghế cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ đỡ 35kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Sợi |
| 8 | Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 9 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Đầu cốt đúc đỏ ECO nặng ECO M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đúc đỏ ECO nặng ECO M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| E | Phần trạm | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ RMU-36kV (40,5kV)-630A-20kA/s, 02 ngăn CDPT 40,5kV - 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 40,5kV - 200A - 20kA/s + cầu chì, không mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn bộ |
| 4 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x50mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trọn bộ |
| 5 | Vỏ trạm kios | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 6 | Bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bình |
| 7 | Ủng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Đôi |
| 8 | Găng tay cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Đôi |
| 9 | Khóa bi Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 11 | Lắp đặt tủ điện cao thế <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 12 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 13 | Cáp CU/XLPE/PVC 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 15 | Dây tiếp địa Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng M185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Bu lông M10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Móng trạm Kios | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 19 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m3 |
| 20 | Đắp đất cấp III, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m3 |
| 21 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 22 | Biển cấm và biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Biển |
| F | Phần điện 0,4kV | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x70+1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,9 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x35+1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,6 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,6 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 9 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 10 | Tiếp địa lặp lại R6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 11 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 14 | Đầu cốt ép đồng M25 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu |
| 15 | Đầu cốt ép đồng M16 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 16 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 17 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,1 | đầu |
| 18 | Đệm cát K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2 | cái |
| 19 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.319 | m3 |
| 20 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5 | m3 |
| 21 | Đắp đất cấp 3, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,6 | viên |
| 22 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,5 | m2 |
| 23 | Móng tủ điện công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m3 |
| G | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép tròn côn liền cần cao 8m, dầy 3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng bóng LED công suất 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439 | m |
| 5 | Dây Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 6 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439 | m |
| 7 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 10 | Làm đầu cáp - (3x6+1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Đầu |
| 11 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Đầu |
| 12 | Móng cột chiếu sáng M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 13 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439 | m |
| 15 | Ống thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 16 | Măng sông ống thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m3 |
| 18 | Đệm cát, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m3 |
| 19 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.007 | viên |
| 20 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m2 |
| 21 | Đắp đất cấp 3, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m3 |
| H | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 748,384 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,386 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746,998 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746,998 | 100m3 |
| I | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,516 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,755 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,14 | m3 |
| 4 | Xây gạch tường rãnh vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,882 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,901 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,185 | 100m2 |
| 7 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,343 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,681 | m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,556 | m3 |
| 11 | SX cống buy D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 12 | Vận chuyển cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 14 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,307 | 100m2 |
| 15 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,662 | tấn |
| 16 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,932 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 910 | cái |
| 18 | Lấp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,506 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,011 | 100m3 |
| J | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,6 | m3 |
| 2 | Vữa lót mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.470 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo KT 400cm x 400cm x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.470 | m2 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5081 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6056 | m3 |
| 6 | Vữa lót vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,0556 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754 | viên |
| 8 | Vận chuyển viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chuyến |
| 9 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,094 | 100m3 |
| 10 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9546 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6497 | m3 |
| 12 | Trồng cây sấu đường kính gốc d =15 - 20cm, cao h>4m, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cây |
| 13 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,724 | m3 |
| 14 | Xây gạch tường gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6711 | m3 |
| 15 | Trồng cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578 | m2 |
| 16 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1945 | m2 |
| 17 | Sơn tường 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1945 | m2 |
| 18 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 19 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5906 | m3 |
| 20 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9996 | m3 |
| 22 | Xây gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2954 | m3 |
| 23 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,84 | |
| 24 | Láng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7296 | m2 |
| 25 | Sơn tường 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,84 | m2 |
| K | Kè đá hộc | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9436 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4702 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5102 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,0632 | m3 |
| 5 | Xây tường đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,1573 | m3 |
| 6 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 0,5x1,0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0663 | 100m3 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0059 | 100m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,72 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3432 | 100m |
| 11 | Làm khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | khe |
| 12 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4702 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,756 | m3 |
| 14 | Lấp đất cấp III bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1619 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7817 | 100m3 |
| L | Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5317 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8124 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6531 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6519 | 100m3 |
| 5 | Lót nylon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.434,59 | m2 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5687 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,6098 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,691 | 100m3 |
| M | Cấp nước | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,145 | 100m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4914 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0414 | 100m2 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2073 | m3 |
| 5 | Xây tường VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5368 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 8 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1795 | m3 |
| 9 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 10 | Láng nền VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0553 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m |
| 15 | GCDL ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | 100m2 |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | m3 |
| 17 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 19 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0063 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Ống thép luồn qua đường D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,696 | m3 |
| 23 | GCLD đường ống cấp nước HDPE D50, PE100, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | 100 m |
| 24 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,496 | m3 |
| 25 | SXLD Đai khởi thủy D110/110/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | SXLD Măng sông gang D110/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | SXLD Cụm van 2 chiều D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | SXLD Đồng hồ đo lưu lượng nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | SXLD Cút gang D50/90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | SXLD Tê gang D50/50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 31 | SXLD Nút bịt đầu ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | SXLD Cụm van đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Băng ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 34 | Nối chuyển bậc hàn HDPE D110/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Nối góc 90 độ hàn HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Nối tê 90 độ hàn HDPE D50/50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 37 | Thử áp lực ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | 100m |
| 38 | Khử trùng toàn bộ ống nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | 100m |
| 39 | Đai khởi thủy D50-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 40 | Ống HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100 m |
| 41 | Nối ren ngoài HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 42 | Cút nhựa HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 43 | Măng sông HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 44 | Băng ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 45 | Hộp, đồng hồ đo lưu lượng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 46 | Họng cứu hỏa (SXLD, phụ kiện đi kèm...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi