Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406295-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200377179
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 17:07:00 đến ngày 2020-04-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,475,234,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 187,128,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi bảy triệu một trăm hai mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thiết bị đường dây 35kV
1 Chống sét van 42kV-10kA (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
B Phần xây dựng đường dây 35kV
1 Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 337 m
2 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 35kV-3x95 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Bảng tên báo đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
C Rãnh cáp, hố ga nối cáp
1 Cắt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
3 Tháo dỡ gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 m2
4 Lát lại gạch Tazzezo Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 m2
5 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m3
6 Đệm cát rãnh cáp, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m3
7 Tấm đan báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 574 tấm
8 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m2
9 Đắp đất cấp 3, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
10 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m3
11 Hố ga kéo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hố
D Phần đấu cáp 35kV
1 Xà đỡ cầu dao + chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-2ĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Cô liê đỡ cáp ngầm lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Giá bắt tay thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Ghế cách điện 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Sứ đỡ 35kV + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
7 Dây buộc cổ sứ composit Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Sợi
8 Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
9 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Đầu cốt đúc đỏ ECO nặng ECO M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
12 Đầu cốt đúc đỏ ECO nặng ECO M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
E Phần trạm
1 Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ RMU-36kV (40,5kV)-630A-20kA/s, 02 ngăn CDPT 40,5kV - 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 40,5kV - 200A - 20kA/s + cầu chì, không mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn bộ
3 Tủ điện hạ thế 600V-400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trọn bộ
4 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x50mm2 kèm bộ tách 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trọn bộ
5 Vỏ trạm kios Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 T.bộ
6 Bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bình
7 Ủng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Đôi
8 Găng tay cách điện 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Đôi
9 Khóa bi Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
11 Lắp đặt tủ điện cao thế <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
12 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
13 Cáp CU/XLPE/PVC 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
15 Dây tiếp địa Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
16 Đầu cốt đồng M185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
17 Bu lông M10x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
18 Móng trạm Kios Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
19 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m3
20 Đắp đất cấp III, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m3
21 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
22 Biển cấm và biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Biển
F Phần điện 0,4kV
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tủ
2 Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tủ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x70+1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,9 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x35+1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,6 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,6 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
8 Ống thép tráng kẽm DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
9 Tiếp địa an toàn tủ điện R2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
10 Tiếp địa lặp lại R6C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
11 Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
12 Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
13 Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu
14 Đầu cốt ép đồng M25 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đầu
15 Đầu cốt ép đồng M16 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu
16 Bảng tên tủ điện và biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
17 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,1 đầu
18 Đệm cát K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,2 cái
19 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.319 m3
20 Băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5 m3
21 Đắp đất cấp 3, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,6 viên
22 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5 m2
23 Móng tủ điện công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
24 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m3
G Phần điện chiếu sáng
1 Cột thép tròn côn liền cần cao 8m, dầy 3,5mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
2 Đèn chiếu sáng bóng LED công suất 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
3 Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 439 m
5 Dây Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
6 Dây đồng trần M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 439 m
7 Bộ tiếp địa an toàn R1C Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
8 Bộ tiếp địa trung tính R6C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
10 Làm đầu cáp - (3x6+1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Đầu
11 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Đầu
12 Móng cột chiếu sáng M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
13 Móng tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
14 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 439 m
15 Ống thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
16 Măng sông ống thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
17 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m3
18 Đệm cát, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m3
19 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.007 viên
20 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 m2
21 Đắp đất cấp 3, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m3
22 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m3
H San nền
1 Đào xúc đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 748,384 100m3
2 Đào san đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,386 100m3
3 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 746,998 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 746,998 100m3
I Rãnh thoát nước
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,516 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,755 100m2
3 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,14 m3
4 Xây gạch tường rãnh vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,882 m3
5 Xây đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,901 m3
6 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,185 100m2
7 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,343 tấn
8 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,681 m3
9 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 100m2
10 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,556 m3
11 SX cống buy D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
12 Vận chuyển cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
14 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,307 100m2
15 GCLD cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,662 tấn
16 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,932 m3
17 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 910 cái
18 Lấp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,506 100m3
19 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,011 100m3
J Vỉa hè
1 Bê tông đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,6 m3
2 Vữa lót mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.470 m2
3 Lát gạch Terrazzo KT 400cm x 400cm x3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.470 m2
4 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5081 100m2
5 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6056 m3
6 Vữa lót vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,0556 m2
7 Sản xuất, lắp dựng viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 754 viên
8 Vận chuyển viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chuyến
9 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,094 100m3
10 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9546 100m2
11 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6497 m3
12 Trồng cây sấu đường kính gốc d =15 - 20cm, cao h>4m, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cây
13 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,724 m3
14 Xây gạch tường gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6711 m3
15 Trồng cỏ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 578 m2
16 Trát tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,1945 m2
17 Sơn tường 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,1945 m2
18 Đắp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m3
19 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5906 m3
20 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 100m2
21 Bê tông đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9996 m3
22 Xây gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2954 m3
23 Trát tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,84
24 Láng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7296 m2
25 Sơn tường 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,84 m2
K Kè đá hộc
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9436 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4702 100m2
3 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5102 m3
4 Xây móng đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 402,0632 m3
5 Xây tường đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,1573 m3
6 Làm tầng lọc bằng đá dăm 0,5x1,0cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0663 100m3
7 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0287 100m3
8 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0059 100m3
9 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,72 m2
10 Lắp đặt ống nhựa d=76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3432 100m
11 Làm khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 khe
12 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4702 100m2
13 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,756 m3
14 Lấp đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1619 100m3
15 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7817 100m3
L Đường bê tông
1 Đào nền đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5317 100m3
2 Đào khuôn đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8124 100m3
3 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6531 100m3
4 Cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6519 100m3
5 Lót nylon 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.434,59 m2
6 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5687 100m2
7 Bê tông đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,6098 m3
8 Vận chuyển đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,691 100m3
M Cấp nước
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,145 100m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4914 m3
3 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0414 100m2
4 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2073 m3
5 Xây tường VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5368 m3
6 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0195 100m2
7 Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 tấn
8 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1795 m3
9 Trát tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
10 Láng nền VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
11 Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0553 tấn
12 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m
15 GCDL ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0078 100m2
16 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 m3
17 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 100m2
18 Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
19 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0063 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Ống thép luồn qua đường D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
22 Đắp cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,696 m3
23 GCLD đường ống cấp nước HDPE D50, PE100, PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 100 m
24 Đắp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,496 m3
25 SXLD Đai khởi thủy D110/110/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 SXLD Măng sông gang D110/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 SXLD Cụm van 2 chiều D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 SXLD Đồng hồ đo lưu lượng nước D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 SXLD Cút gang D50/90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 SXLD Tê gang D50/50/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
31 SXLD Nút bịt đầu ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
32 SXLD Cụm van đồng D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Băng ren Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
34 Nối chuyển bậc hàn HDPE D110/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Nối góc 90 độ hàn HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Nối tê 90 độ hàn HDPE D50/50/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
37 Thử áp lực ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 100m
38 Khử trùng toàn bộ ống nước D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 100m
39 Đai khởi thủy D50-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
40 Ống HDPE D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100 m
41 Nối ren ngoài HDPE D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
42 Cút nhựa HDPE D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
43 Măng sông HDPE D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
44 Băng ren Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
45 Hộp, đồng hồ đo lưu lượng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
46 Họng cứu hỏa (SXLD, phụ kiện đi kèm...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->