Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:45:00 đến ngày 2020-04-13 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,017,204,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0679 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7347 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,83 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,5 | m3 |
| 3 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.830 | m2 |
| 4 | Lát gạch nền đường gạch Terrazzo kích thước 40x40x3,0 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.830 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bó nền, bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9186 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,0735 | m3 |
| 7 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,624 | m3 |
| 8 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,948 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2678 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ghế, đá 1x2, M200, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ghế, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1694 | tấn |
| 12 | Trát granitô ghế, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,16 | m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg (ghế ngồi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót thùng rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0256 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng thùng rác M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,064 | m3 |
| 16 | Bê tông móng thùng rác, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | m3 |
| 17 | Lắp đặt thùng rác (D50xH75 ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2394 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,758 | m3 |
| 20 | Thi công sàn cao su trò chơi dày 3cm tại chổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 239,4 | m2 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5925 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2133 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng trò chơi, dụng cụ thể dục | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,419 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,875 | m3 |
| C | CÂY XANH, MẢNG XANH | |||
| 1 | CC, vận chuyển đất trồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 140,44 | m3 |
| 2 | Trồng cây Ắc Ó (h cành = 20cm, 3 cành/bịch) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,143 | 100m2/ lần |
| 3 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,88 | 100m2/ lần |
| 4 | Trồng cây Chuỗi Ngọc (phủ đầy giỏ, h=15-20cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,158 | 100m2/ lần |
| 5 | Trồng cây Đông Hầu Vàng (h=25-30cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,198 | 100m2/ lần |
| 6 | Trồng cây Kim Đồng (h=20-25cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,158 | 100m2/ lần |
| 7 | Trồng cây Hồng Lửa (h=25-30cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,195 | 100m2/ lần |
| 8 | Trồng cây Dừa Cạn (h=30-35cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,23 | 100m2/ lần |
| 9 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, sau khi trồng-bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw (chăm sóc, bảo dưỡng 3 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,962 | 100m2 |
| 10 | Đào đất hố trồng cây xanh kích thước hố 1x1x1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,91 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 100x100x100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 69 | 1 hố |
| 12 | Trồng cây Sao Đen, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | 1 cây |
| 13 | Trồng cây Lim Sét, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1 cây |
| 14 | Trồng cây Ngọc Lan, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cây |
| 15 | Trồng cây Kèn Hồng, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1 cây |
| 16 | Trồng cây Giáng Hương, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1 cây |
| 17 | Trồng cây Vàng Anh, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | 1 cây |
| 18 | Trồng cây Sấu, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | 1 cây |
| 19 | Trồng cây Me Tây, h: 3-3,5m, đường kính cổ rễ 6-7cm, đường kính bầu rễ D60cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cây |
| 20 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo hồ sơ BCKTKT | 69 | 1 cây/ 90 ngày |
| D | TƯỚI TAY | |||
| 1 | Lắp đặt van khóa D34 khóa nước sinh hoạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt van khóa uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van một chiều uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP, Hs=25m, Hc=30m, Q=6m3/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,51 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1.8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co uPVC D34/27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt co uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt co uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt tê uPVC D34/27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 11 | CC, lắp đặt đai kẹp omega inox D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 12 | Bê tông giá đỡ van tưới tay đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,016 | m3 |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 4x10mm2 cấp nguồn | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt ống HDPE xoắn D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 15 | Đóng cọc chống sét đồng D16, dài 2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cọc |
| 16 | Kéo rải dây chống sét bằng cáp đồng trần C10 nối cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | m |
| 17 | Lắp đặt MCB-3P-40A-10KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-3P-25A-10KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt bộ khởi động từ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 20 | CC, lắp đặt ổ khóa bảo vệ máy bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0133 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng tủ điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tủ điện 1 cánh composite (H500xW320xD760, có chân đế+mái che) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 24 | CC lắp đặt bulong neo M12 L150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 25 | Thi công giếng khoan sâu 30m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | giếng |
| 26 | Đào móng hố đặt bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,18 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0044 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố đặt bơm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0506 | 100m2 |
| 30 | Bê tông hố đặt bơm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3091 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0043 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đúc sẵn đường kính >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0044 | tấn |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0368 | m3 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện nắp đan đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 35 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7 | m3 |
| 36 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7 | m3 |
| E | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6996 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5257 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng trụ đèn chiếu sáng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,7706 | m3 |
| 4 | CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn chiếu sáng M20 L1300 thép la 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 5 | CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn trang trí M20 L1100 thép la 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 6 | CC, lắp đặt khung bulong móng trụ đèn tủ điện M20 L1100 thép la 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,786 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D20mm dày 1.5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Cáp ngầm chiếu sáng CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,071 | 100m |
| 11 | Lắp đặt Cáp lên đèn 3x2.5mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,155 | 100m |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa D16x2,4m thép mạ đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | 1 cọc |
| 13 | Dây đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 467,1 | 1 m |
| 14 | Lắp dựng trụ đèn chiếu sáng cao 6m (Thép dày 3mm, đường kính đáy = 156mm, đường kính đỉnh = 76mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | 1 cột |
| 15 | Lắp đặt Cần đèn chiếu sáng đơn cao 0,726m vươn xa 0,9m góc nghiên cần 10° | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 1 cần đèn |
| 16 | Lắp đặt Cần đèn chiếu sáng đôi cao 0,726m vươn xa 0,9m góc nghiên cần 10° | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cần đèn |
| 17 | Lắp dựng Trụ đèn trang trí cao 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 1 cột |
| 18 | Đèn Led chiếu sáng 55W | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt bộ đèn Led trang trí 43W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | 1 bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp nối kín nước 4P-60A nối cáp ở cửa trụ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cái |
| 22 | Làm Đầu Cose đồng 2.5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 126 | cái |
| 23 | Làm đầu Cose đồng 10mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 304 | cái |
| 24 | Đầu Cose đồng 25mm² | Theo hồ sơ BCKTKT | 84 | cái |
| 25 | Lắp Tủ điều khiển chiếu sáng - PLC - 50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 26 | CC, kéo rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 289,8 | m |
| 27 | Xếp gạch thẻ mương cáp 4x8x18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,584 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống thép STK D76x2,1mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m |
| F | LAN CAN CHẮN XE | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0437 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0756 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | m3 |
| 4 | CC lắp đặt bu long nở M12 L150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | cái |
| 5 | CC lắp đặt bu long móng M10 L80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Sản xuất các loại bản thép 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0133 | tấn |
| 7 | Lắp các loại bản thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0133 | tấn |
| 8 | Sản xuất lan can chắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0587 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hàng rào bãi đậu xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,04 | m2 |
| 10 | Sơn epoxy 2 thành phần sắt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7592 | m2 |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đặt ống cống, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,541 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,335 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót, chèn móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,79 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | cái |
| 5 | CC, lắp đặt joint cao su D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông H10 đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông H10 đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 8 | Đào đặt ống cống, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,173 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát đường ống, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0555 | 100m3 |
| 10 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,417 | 100 m |
| 11 | Cắt vỉa hè bê tông xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,55 | 10m |
| 12 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm tái lập vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,3 | m3 |
| 13 | Bê tông nền vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 200 dày 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,73 | m3 |
| 14 | Bê tông bó vỉa tái lập đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,73 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,15 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,21 | 100m2 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật 12kN/m làm nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,405 | 100m2 |
| 18 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại I dày 25 cm tái lập mặt đường k>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,265 | 100m3 |
| 19 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại II dày 30 cm tái lập mặt đường k>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,287 | 100m3 |
| 20 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <=5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,239 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,206 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa đường MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,206 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C9,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,474 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,474 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót, chèn móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,94 | m3 |
| 26 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 78 | cái |
| 27 | CC, lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | mối nối |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông H10 đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông H10 đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông H30 đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông H30 đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông H30 đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 33 | Đào đất hố ga, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,573 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát hố ga, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,207 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót hố ga, lưới chắn rác đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6 | m3 |
| 36 | Bê tông móng lưới chắn rác đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,996 | m3 |
| 37 | Sản xuất bê tông máng, lưỡi, khuôn, nắp hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,024 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,13 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga (phần đúc sẵn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,385 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, khuôn, lưỡi, máng, nắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,323 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,063 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép hầm ga, ĐK <=10mm phần đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,165 | tấn |
| 44 | Bê tông, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,892 | m3 |
| 45 | SXLD cốt thép nắp, lưỡi, máng, khuôn hầm ga đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,139 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép nắp, lưỡi, máng, khuôn hầm ga đk <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,227 | tấn |
| 47 | Sản xuất kết cấu thép hình bọc cạnh nắp, lưới chắn rác, khuôn hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,468 | tấn |
| 48 | Mạ kẽm nhúng nóng thép hình nắp lưới chắn rác và thang hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 473,312 | kg |
| 49 | Lắp hố ga phần đúc sẵn vào vị trí bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cấu kiện |
| 50 | Lắp các loại cấu kiện nắp hố ha bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 51 | Lắp các loại cấu kiện khuôn hầm ga bằng thủ công trọng lượng >250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 52 | CC, lắp đặt nắp gang cầu (tải trọng 12,5T) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 53 | Khoan cắt lỗ chờ BTCT để đấu nối vào cống Ø600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,57 | m3 |
| 54 | Trám bê tông đá 1x2 M250 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | m3 |
| 55 | Bê tông phủ đầu ống cống, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ phủ đầu ống cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0213 | 100m2 |
| H | TRÒ CHƠI, DỤNG CỤ THỂ DỤC | |||
| 1 | Bộ thiết bị đi bộ trên không đôi KT: 2014x560x1350mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ thiết bị xoay eo 3 người tập KT: 1400x1400x1350mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ thiết bị tập xoay tay khí công đôi KT: 1245x1070x1490mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ thiết bị tập đạp xe KT: 1030x490x1300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ thiết bị khung xà đơn 2 nấc tập KT: 3000x114x2600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ thiết bị tập nhịp chân kết hợp xoay eo KT: 1200x850x1500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ thiết bị tập toàn thân KT: 1160x550x1270mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ thiết bị tập tạ chân KT: 740x600x960mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ thiết bị massege lưng 2 người tập KT: 1650x980x1950mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ thú nhún ngựa KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ thú nhún voi KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ thú nhún gà KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Bộ thú nhún sư tử KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ thú nhún cá mập KT: 900x300x750mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 15 | Bộ trò chơi bập bênh 4 chỗ KT: 690x690x670mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ trò chơi xích đu chỗ KT: 3630x1670x2530mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 17 | Bộ trò chơi bập bênh 3 chỗ KT: 2900x390x1646mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Bộ trò chơi đi vòng quanh KT: D1830x1190mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Bộ trò chơi leo dây mọi góc nhìn KT: 2490x2490x2020mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 20 | Bộ trò chơi liên hoàn KT: 2900x5115x3860mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi