Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 03:12:00 đến ngày 2020-04-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,906,350,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494,6605 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,6564 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,9792 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,961 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8062 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2562 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7308 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1852 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9794 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4088 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 487,9404 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 432,8606 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,6054 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4886 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,8176 | m3 |
| 4 | Bạt dứa lót nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4886 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6604 | 100m2 |
| C | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4168 | 100m3 |
| 2 | Bạt dứa lót nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2399 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,7321 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5477 | 100m2 |
| 5 | Lót cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9733 | m3 |
| D | CỐNG D 1M (12 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2367 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5451 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1312 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3457 | 100m3 |
| 5 | Lót cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,36 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,16 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,92 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2923 | tấn |
| 11 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0384 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4954 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7939 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0264 | tấn |
| 15 | Ván khuôn ván khuôn mũ mố cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7908 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| E | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7264 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3568 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,568 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,72 | m3 |
| 6 | Thả đá hộc vào thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,072 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4364 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,056 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi