Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn theo NQ số 12/2018/NQ-HĐND ngày 11/7/2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Giang và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:59:00 đến ngày 2020-04-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,347,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0448 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, đào rãnh, đào nền, đánh cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,589 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất đào nền, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp | Theo Yêu cầu HSMT | 8,5664 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3, vận chuyển đất nội bộ | Theo Yêu cầu HSMT | 8,5664 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2661 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2209 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,89 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đáy rãnh, tấm đan lắp ghép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6866 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tấm lắp ghép, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5484 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rãnh, tấm lắp ghép sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,4709 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 1.518 | cái |
| 12 | Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1631 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7194 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,8997 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,407 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3106 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 66,4062 | m3 |
| 18 | Đào móng mố, trụ, móng tường cánh, chân khay, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2949 | 100m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,92 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, thân, mố trụ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,486 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9815 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng tường cánh, chân khay | Theo Yêu cầu HSMT | 1,962 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng tường cánh, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8826 | tấn |
| 24 | Bê tông móng, mố, trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,06 | m3 |
| 25 | Bê tông móng tường cánh, chân khay sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 67,57 | m3 |
| 26 | Bê tông sân cống, gia cố lòng cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | 34,51 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,851 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1953 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9031 | tấn |
| 30 | Bê tông móng, mố, trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 33,49 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1559 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ , ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1208 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ , ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1643 | tấn |
| 34 | Bê tông mũ mố, mũ trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,9 | m3 |
| 35 | Bê tông tường cánh cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,89 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản mặt ngầm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,308 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép bản mặt ngầm, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0479 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép bản mặt ngầm, ĐK >10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7295 | tấn |
| 39 | Bê tông mặt ngầm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,55 | m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,765 | 100m3 |
| 41 | Đào móng chân khay mái taluy, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1953 | 100m3 |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,86 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng chân khay mái taluy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng chân khay mái taluy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,16 | m3 |
| 45 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, tính 1/3 khối lượng đào móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0651 | 100m3 |
| 46 | Bê tông mái taluy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,966 | m3 |
| 47 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0055 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột thủy chí, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0024 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột thủy chí, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0091 | tấn |
| 56 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,036 | m3 |
| 57 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ ghờ chắn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2373 | 100m2 |
| 59 | Bê tông ghờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,825 | m3 |
| 60 | Đào kênh dẫn dòng thi công, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6258 | 100m3 |
| 61 | Đắp bờ bao thi công, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9, tận dụng đất đào nền, đào khuôn, đào rãnh của tuyến đường giao thông, đất đào móng chân khay mái taluy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 62 | Phá dỡ bờ bao thi công, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 63 | Đắp hoàn trả kênh dẫn dòng máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6258 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất không tận dụng từ khối lượng đào hữu cơ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,2079 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất không tận dụng từ khối lượng đào, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 46,5004 | 100m3 |
| 66 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 67 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1563 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,22 | m3 |
| 70 | Xây thân cống, tường cánh cống gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,05 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Yêu cầu HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 72 | Bê tông mũ mố, mũ trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | m3 |
| 73 | Trát tường thân cống, tường cánh cống, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,17 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0373 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1184 | tấn |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,75 | m3 |
| 77 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 78 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0323 | 100m3 |
| B | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi