Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406359-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hương Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200402159
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 17:10:00 đến ngày 2020-04-13 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,353,842,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đắp nền đường K95 Mô tả KT theo chương V 1.070,6501 m3
2 Lu lèn tăng cường K95 Mô tả KT theo chương V 638,861 m3
3 Đào nền đường, đào cấp đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 682,0795 m3
4 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 150,1012 m3
5 Đào khuôn đường mới đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 102,2659 m3
6 Đào đất KTH đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 787,197 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 787,197 m3
8 Vận chuyển đất cấp 3 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 327,056 m3
9 Mua thêm đất về đắp, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1.063,194 m3
10 Bê tông M250 mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 453,26 m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 328,895 m3
12 Lót bạt xac rắn Mô tả KT theo chương V 2.518,111 m2
13 Làm khe co Mô tả KT theo chương V 363,476 m
14 Làm khe giãn Mô tả KT theo chương V 51,925 m
15 Ván khuôn mặt đường BT Mô tả KT theo chương V 212,821 m2
16 Bê tông M250 mặt đường bê tông (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 6,658 m3
17 Lót bạt xac rắn (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 41,61 m2
18 Ván khuôn mặt đường BT (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 3,24 m2
19 Đào móng cống, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 365,9289 m3
20 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 365,929 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 226,186 m3
22 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mô tả KT theo chương V 40,275 m3
23 Bê tông móng cống M150 Mô tả KT theo chương V 35,255 m3
24 Bê tông M150 thân cống, rãnh đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 30,404 m3
25 Bê tông M200 thân cống, rãnh đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 4,195 m3
26 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,36 m3
27 Bê tông lớp phủ M250 đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 2,585 m3
28 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm Mô tả KT theo chương V 237,84 kg
29 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm Mô tả KT theo chương V 134,96 kg
30 Cốt thép đổ tại chỗ D <=10 mm Mô tả KT theo chương V 109,52 kg
31 Cốt thép đổ tại chỗ D <=18 mm Mô tả KT theo chương V 37,12 kg
32 Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 23,923 m2
33 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 286,674 m2
34 Cẩu lắp cấu kiện đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 24 cái
35 Đào móng rãnh, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 64,533 m3
36 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 64,533 m3
37 Xây đá hộc VXM M100 Mô tả KT theo chương V 64,533 m3
38 Trát VXM M100 dày 1,5cm Mô tả KT theo chương V 272,882 m2
39 Lắp đặt biển tam giác D70 theo QC41 Mô tả KT theo chương V 2 cái
B TUYẾN 2
1 Đắp nền đường K95 Mô tả KT theo chương V 1.506,8795 m3
2 Đắp trả rãnh K95 Mô tả KT theo chương V 81,756 m3
3 Lu lèn tăng cường K95 Mô tả KT theo chương V 201,377 m3
4 Đào nền đường, đào cấp đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 134,9864 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 328,6452 m3
6 Đào khuôn đường mới đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 26,0869 m3
7 Đào đất KTH đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 777,779 m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 777,779 m3
9 Vận chuyển đất cấp 3 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 171,402 m3
10 Mua thêm đất về đắp, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1.827,851 m3
11 Bê tông M250 mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 617,72 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 100,473 m3
13 Lót bạt xac rắn Mô tả KT theo chương V 3.431,776 m2
14 Làm khe co Mô tả KT theo chương V 578,022 m
15 Làm khe giãn Mô tả KT theo chương V 82,575 m
16 Bù vênh mặt đường cũ bê tông M250 Mô tả KT theo chương V 175,853 m3
17 Ván khuôn mặt đường BT (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 339,329 m2
18 Bê tông M250 mặt đường bê tông (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 14,71 m3
19 Lót bạt xac rắn (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 81,72 m2
20 Ván khuôn mặt đường BT (vuốt nối) Mô tả KT theo chương V 6,48 m2
21 Đào móng cống, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 125,3962 m3
22 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 125,396 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 77,385 m3
24 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mô tả KT theo chương V 3,92 m3
25 Bê tông móng cống M150 Mô tả KT theo chương V 16,074 m3
26 Bê tông M150 thân cống, rãnh đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 13,636 m3
27 Bê tông M200 thân cống, rãnh đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 2,658 m3
28 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,68 m3
29 Bê tông lớp phủ M250 đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 1,292 m3
30 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm Mô tả KT theo chương V 118,92 kg
31 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm Mô tả KT theo chương V 72,01 kg
32 Cốt thép đổ tại chỗ D <=10 mm Mô tả KT theo chương V 74,31 kg
33 Cốt thép đổ tại chỗ D <=18 mm Mô tả KT theo chương V 18,56 kg
34 Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 12,282 m2
35 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 140,882 m2
36 Cẩu lắp cấu kiện đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 13 cái
37 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mô tả KT theo chương V 43,516 m3
38 Bê tông thanh giằng đúc sẵn M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 180,468 m3
39 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm Mô tả KT theo chương V 7.890,969 kg
40 Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 2.610,29 m2
41 Cẩu lắp cấu kiện đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 1.174,28 cái
42 Đào móng rãnh, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 52,0957 m3
43 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mô tả KT theo chương V 52,096 m3
44 Xây đá hộc VXM M100 Mô tả KT theo chương V 52,096 m3
45 Trát VXM M100 dày 1,5cm Mô tả KT theo chương V 220,291 m2
46 Lắp đặt biển tam giác D70 theo QC41 Mô tả KT theo chương V 2 cái
C HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả KT theo chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả KT theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->