Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407027-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định chất lượng công trình xây dựng Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 20:14:00 đến ngày 2020-04-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,487,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,8022 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,8276 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,144 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,378 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4023 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường bằng thủ công đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,803 | m3 |
| 7 | Đánh cấp bằng máy đất cấp III tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0802 | 100m3 |
| 8 | Đánh cấp bằng thủ công đất cấp III tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,891 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây rãnh XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,15 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây ốp mái vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,81 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5991 | 100m3 |
| 12 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,7874 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lòng đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,2839 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,4875 | 100m2 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9637 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,708 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8428 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,364 | m3 |
| 5 | Đào phá hố móng cống bằng búa căn, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111,36 | m3 |
| 7 | Trát cống dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 181,81 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,82 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8274 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp ống cống bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | ống cống |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,18 | m3 |
| 13 | Đắp đất trên + mang cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8742 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn ống cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4654 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi