Gói thầu: Di dời, nâng cấp đường dây 22kV nhánh rẽ Bệnh viện 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200407551-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn
Tên gói thầu Di dời, nâng cấp đường dây 22kV nhánh rẽ Bệnh viện 1
Số hiệu KHLCNT 20200331110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quý phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện đa khoa tỉnh.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 11:03:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,155,525,643 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công không yêu cầu 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. không yêu cầu 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần đường dây trên không XDM
1 Trụ BTLT-14m ứng lực trước đơn (không tiếp địa) Đáp ứng Chương V 4 trụ
2 Trụ BTLT-14m không ứng lực trước ghép đôi Đáp ứng Chương V 7 trụ
3 Móng M14BT1 Đáp ứng Chương V 4 bộ
4 Móng M14BT2 Đáp ứng Chương V 7 bộ
5 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng Chương V 3 bộ
6 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Đáp ứng Chương V 3 bộ
7 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) Đáp ứng Chương V 4 bộ
8 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Đáp ứng Chương V 1 bộ
9 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Đáp ứng Chương V 1 bộ
10 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng Chương V 1 bộ
11 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ Pi Đáp ứng Chương V 1 bộ
12 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Đáp ứng Chương V 2 bộ
13 Bộ tiếp địa thiết bị - khoan giếng Đáp ứng Chương V 2 bộ
14 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng Chương V 85,3 kg
15 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 Đáp ứng Chương V 1.312,7 m
16 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng Chương V 6 m
17 Cáp đồng bọc 24kV CX-50mm2 Đáp ứng Chương V 21 m
18 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní Đáp ứng Chương V 21 bộ
19 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng Chương V 39 bộ
20 Ty sứ đứng Đáp ứng Chương V 39 cây
21 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng Chương V 15 sợi
22 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng Chương V 24 sợi
23 Đầu cosse 25mm2 Đáp ứng Chương V 3 cái
24 Đầu cosse 50mm2 Đáp ứng Chương V 12 cái
25 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng Chương V 14 bộ
26 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng Chương V 24 bộ
27 Nối ép WR-289 (50-70) Đáp ứng Chương V 22 cái
28 Nối ép nhôm nhôm cỡ 240-50 (WR815) Đáp ứng Chương V 8 cái
29 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng Chương V 3 cái
30 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng Chương V 3 cái
31 Bọc kẹp quai Đáp ứng Chương V 6 cái
32 Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon Đáp ứng Chương V 14 cái
33 Băng quấn Silicon Đáp ứng Chương V 4 cuộn
34 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng Chương V 11 cái
35 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,429 km
36 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 1,287 km
37 Kéo dây CX 24kV từ 25mm2 Đáp ứng Chương V 0,006 m
38 Kéo dây CX 24kV từ 50mm2 Đáp ứng Chương V 0,021 m
39 Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ Đáp ứng Chương V 3,9 10sứ
40 Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV Đáp ứng Chương V 21 bộ
41 Lắp nối ép nhôm (đồng-nhôm) <=120 Đáp ứng Chương V 22 cái
42 Lắp kẹp quai U Đáp ứng Chương V 3 cái
43 Lắp kẹp dây nóng Đáp ứng Chương V 3 cái
44 Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon Đáp ứng Chương V 14 cái
45 Lắp bảng nguy hiểm + số trụ, bảng phân đoạn Đáp ứng Chương V 11 cái
46 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 0,429 km
47 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng Chương V 1,287 km
C Hạng mục 3: Phần di dời
1 Kẹp quai U Đáp ứng Chương V 3 cái
2 Hotline Đáp ứng Chương V 3 cái
3 FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện Đáp ứng Chương V 3 bộ
D Hạng mục 4: Phần thu hồi
1 Trụ BTLT-14m đơn Đáp ứng Chương V 7 trụ
2 Xà đỡ thẳng I-2000 Đáp ứng Chương V 4 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng Chương V 1 bộ
4 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng Chương V 3 bộ
5 Xà FCO Composit 3P-2400 Đáp ứng Chương V 1 bộ
6 Chằng xuống trung thế Đáp ứng Chương V 1 bộ
7 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-35mm2 - độ võng 2% Đáp ứng Chương V 1,18 km
8 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng Chương V 0,07 km
9 Cáp đồng bọc 24kV CX tiết diện ≤95mm2 Đáp ứng Chương V 6 m
10 Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng Đáp ứng Chương V 1,9 10sứ
11 Chân đỡ sứ đỉnh Đáp ứng Chương V 4 bộ
12 Chuỗi cách điện Polymer 24kV Đáp ứng Chương V 15 bộ
13 Kẹp căng dây AC (giáp níu) ≤70 Đáp ứng Chương V 18 cái
14 Khung U Đáp ứng Chương V 10 cái
15 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng Chương V 3 cái
16 Ốc xiết cáp, kẹp AC dừng dây N Đáp ứng Chương V 10 cái
17 Trụ BTLT-14m đơn Đáp ứng Chương V 7 trụ
18 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-35mm2 - độ võng 2% Đáp ứng Chương V 1,18 km
19 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng Chương V 0,07 km
E Hạng mục 5: Phần đường dây cáp ngầm
1 Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 Đáp ứng Chương V 225 m
2 Hố ga kỹ thuật - loại 1 Đáp ứng Chương V 3 hố
3 Cáp ngầm CXV/DSTA-24kV-3x50mm2 Đáp ứng Chương V 249,47 m
4 Cáp CV-25mm2 Đáp ứng Chương V 249,47 m
5 Ống HDPE Ø130/100mm2 dày 2,2mm Đáp ứng Chương V 227 m
6 Đầu cáp ngầm 24kV-3x50mm2 - ngoài trời Đáp ứng Chương V 2 đầu
7 Bát T đỡ 01 đầu cáp ngầm Đáp ứng Chương V 2 cái
8 Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ Đáp ứng Chương V 16 m
9 Code lắp ống lên trụ Đáp ứng Chương V 6 bộ
10 Cọc định danh + báo hiệu cáp ngầm Đáp ứng Chương V 11 cái
11 Kéo rải cáp ngầm 24kV CXV/DSTA 3x50mm2 trong ống bảo vệ Đáp ứng Chương V 2,47 100m
12 Kéo rải cáp ngầm CV-25mm2 trong ống bảo vệ Đáp ứng Chương V 2,47 100m
13 Làm đầu cáp ngầm 3P 24kV ≤ 70mm2 Đáp ứng Chương V 2 đầu
14 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp ngầm Ø100 Đáp ứng Chương V 2,25 100m
15 Lắp ống HDPE trơn Ø140 lên trụ trung thế Đáp ứng Chương V 0,16 100m
16 Gắn code các loại Đáp ứng Chương V 6 bộ
17 Gắn bát T đở cáp ngầm 24kV Đáp ứng Chương V 2 bộ
18 Lắp Cọc chỉ danh + dấu hiệu báo cáp ngầm Đáp ứng Chương V 11 cọc
F Hạng mục 6: Phần vận chuyển bốc dỡ
1 Vận chuyển VT-TB từ TP đến công trình, cự ly 50 km Đáp ứng Chương V 3 chuyến
2 Vận chuyển trụ từ Thuận An đến công trình, cự ly 30 km Đáp ứng Chương V 4 chuyến
3 Vận chuyển VT-TB thu hồi, cự ly 10 km Đáp ứng Chương V 2 chuyến
4 Dây dẫn D1.1081 (2 tấn) Đáp ứng Chương V 2 lần
5 Sứ cách điện D1.1071 (2 tấn) Đáp ứng Chương V 2 lần
6 Phụ kiện các loại D1.1061 (2 tấn) Đáp ứng Chương V 2 lần
7 Đà các sắt các loại D1.1041 (2 tấn) Đáp ứng Chương V 2 lần
8 Xe cẩu trụ BTLT lên xuống xe Đáp ứng Chương V 2 ca
9 Di chuyển lực lượng thi công 10km/chuyến Đáp ứng Chương V 2 chuyến
10 Di chuyển dụng cụ thi công 10km/chuyến Đáp ứng Chương V 2 chuyến
11 Vận chuyển VT-TB từ TP đến công trình, cự ly 50 km Đáp ứng Chương V 2 chuyến
12 Dây dẫn D1.1081 (5 tấn) Đáp ứng Chương V 2 lần
13 Phụ kiện các loại D1.1061 (1 tấn) Đáp ứng Chương V 2 lần
14 Di chuyển lực lượng thi công 10km/chuyến Đáp ứng Chương V 2 chuyến
15 Di chuyển dụng cụ thi công 10km/chuyến Đáp ứng Chương V 2 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->